Gói thầu: Thi công, cung cấp một phần VTTB và mua bảo hiểm công trình TCCS trạm công cộng năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200609500-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực TP.HCM TNHH-Công ty Điện lực Tân Phú |
| Tên gói thầu | Thi công, cung cấp một phần VTTB và mua bảo hiểm công trình TCCS trạm công cộng năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200577669 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ĐTXD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 23:13:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,057,891,393 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,868,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu tám trăm sáu mươi tám nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Vật tư phục vụ Hotline trung thế nổi (phần thi công PCTP tự thực hiện) | |||
| 1 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 2 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 3 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 16 | cái |
| 4 | Giáp buộc đàu sứ đơn cho cáp al ac bọc 22kV 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 5 | Giáp buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kV 95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 6 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 240/32mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 24 | cái |
| 7 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 50/8mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 8 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 95/16mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 9 | Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kV 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 30 | cái |
| 10 | Móc treo chữ U 018 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 237 | cái |
| 11 | Sứ treo 24kv polymer | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 213 | cái |
| 12 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | thanh |
| 13 | Thanh chống thép l50 2,1m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | thanh |
| 14 | Xà thép L75*75*8*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 15 | Xà thép L75*75*8*2m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| B | Thí nghiệm vật tư trung thế nổi | |||
| 1 | Sứ treo 24kv polymer | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 213 | chuỗi |
| C | Thiết bị trạm biến thế | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế 3P 3 cực 800A & phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Tủ hợp bộ hạ thế - 01 MCCB 500A + 04 MCCB 250A + phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 24 | tủ |
| 3 | Máy cắt hạ thế 3P 3 cực 250A OD + thùng bảo vệ | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| D | Thi công lắp thiết bị trạm biến thế | |||
| 1 | MBT 1 pha 100kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 96 | máy |
| 2 | MBT 3 pha 400kV (22/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | máy |
| 3 | MBT 3 pha 560kV (22/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 5 | máy |
| 4 | MCCB 3P - 220/380V-250A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 3 | cái |
| 5 | MCCB 3P - 220/380V-800A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4 | cái |
| 6 | Tủ hợp bộ loại 1 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 24 | Tủ |
| E | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 1P 50KVA (12.7/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 18 | máy |
| 2 | Tháo máy biến áp 1P 75KVA (12.7/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 84 | máy |
| 3 | Tháo máy biến áp 3P 250KVA (22/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 6 | máy |
| 4 | Tháo thùng cầu dao 600A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 11 | thùng |
| 5 | Tháo MCCB - 220/380V - 250A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 20 | cái |
| 6 | Tháo MCCB - 220/380V - 400A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | cái |
| 7 | Tháo MCCB - 220/380V - 500A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | cái |
| 8 | Tháo MCCB - 220/380V - 600A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1 | cái |
| F | Sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo máy biến áp 3P 320KVA (22/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | máy |
| 2 | Tháo máy biến áp 3P 400KVA (22/0,4kV) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 4 | máy |
| G | Thí nghiệm thiết bị trạm biến thế | |||
| 1 | Máy cắt hạ thế 3P 3 cực 800A & phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 4 | cái |
| 2 | MBA 1P 100kVA 12,7/0,23-0,44kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 96 | máy |
| 3 | MBA 3P 400kVA-22/0,4kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 3 | máy |
| 4 | MBA 3P 560kVA-22/0,4kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 5 | máy |
| 5 | Tủ hợp bộ hạ thế - 01 MCCB 500A + 04 MCCB 250A + phụ kiện | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 24 | tủ |
| 6 | Máy cắt hạ thế 3P 3 cực 250A OD + thùng bảo vệ | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 3 | cái |
| H | Vật tư trạm biến thế | |||
| 1 | Băng keo hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cuộn |
| 2 | Mica xanh đương đánh dấu lộ ra 80*80*3mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 179 | cái |
| 3 | Buolon thép mạ có đai ốc 16*350 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 90 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc hạ thế 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 281 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc hạ thế 300mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 426 | m |
| 6 | Cáp đồng trần M25 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9,02 | kg |
| 7 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 64 | m |
| 8 | Chì ống trung thế 20A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 9 | Chì ống trung thế 25A | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 10 | Co ống nhựa PVC 114 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 184 | cái |
| 11 | Collier ĐK 114 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 184 | cái |
| 12 | Cosse ép cu 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 46 | cái |
| 13 | cosse ép cu 300mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 144 | cái |
| 14 | Cosse Cu \Al 95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 294 | cái |
| 15 | Cosse ép Cu 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 41 | cái |
| 16 | Fuselink 15k | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 50 | cái |
| 17 | Fuselink 25k | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 18 | Giá treo 3 MBA 1P 100 KVA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 19 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 82 | cái |
| 20 | Nắp chụp MBT | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 138 | cái |
| 21 | Nối IPC 95-95 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 22 | Ống nhựa PVC d114 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 280 | m |
| 23 | Ống nối hạ thế 95-95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| I | Thi công lắp vật tư trạm biến thế | |||
| 1 | Lắp đầu cosse Cu cáp 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 46 | cái |
| 2 | Lắp đầu cosse Cu cáp 300mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 144 | cái |
| 3 | Lắp đầu cosse Cu-Al 95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 294 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 281 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc 300mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 426 | m |
| 6 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 64 | m |
| 7 | Cải tạo hệ thống tiếp địa trạm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 41 | VT |
| J | Tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo cáp đồng bọc 0,6/1kV 120mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,296 | km |
| 2 | Tháo cáp đồng bọc 0,6/1kV 240mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,12 | km |
| 3 | Tháo cáp ABC 4*95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,153 | km |
| 4 | Thay máy biến dòng điện. Loại máy biến dòng <= 10kV | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 111 | bộ (3 pha) |
| K | Sử dụng lại | |||
| 1 | Tháo và lắp lại cáp đồng bọc 24kV 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,246 | km |
| 2 | Tháo và lắp lại cáp ABC 4*95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,308 | km |
| L | Vật tư hạ thế nổi | |||
| 1 | Băng keo hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3 | cuộn |
| 2 | Biển báo trụ giao liên | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Nắp bịt đầu cáp 95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 4 | Bulon móc cáp 16*250 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 5 | Bulon móc cáp 16*350 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 19 | cái |
| 6 | Bulon móc cáp 16*450 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 9 | Boulon VRS thép mạ + đai ốc 16*300 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 10 | Cáp đồng trần 25mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 3,96 | kg |
| 11 | Cáp xoắn treo hạ thế 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 481,732 | m |
| 12 | Cọc tiếp địa dk16*2,4m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cọc |
| 13 | Đai thép không gỉ 20*0,7*1000mm | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6,6 | m |
| 14 | Kẹp ngừng cáp 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 35 | cái |
| 15 | Kẹp treo cáp 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 16 | Khóa đai | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 17 | Nối IPC 95-35mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Nối IPC 95-95 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 128 | cái |
| 19 | Ống PVC d27 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 6 | m |
| 20 | Thanh chống thép dẹt 60*6-0,92m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 21 | thuốc hàn | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | hủ |
| 22 | Xà L75x75x8 dài 1,2m | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp chưa bao gồm công lắp đặt VTTB. TCKT Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| M | Thí nghiệm vật tư hạ thế nổi | |||
| 1 | Tiếp địa hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp thí nghiệm không bao gồm chi phí VTTB. | 2 | Bộ |
| N | Thi công lắp vật tư hạ thế nổi | |||
| 1 | Kéo cáp ABC 4x95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,4817 | km |
| 2 | Tiếp địa hạ thế | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 2 | Bộ |
| 3 | Bộ xà lệch kép 1,2m (trụ đơn) | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 1 | Bộ |
| 4 | Tháo cáp ABC 4*95mm2 | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp không bao gồm chi phí mua sắm VTTB. | 0,016 | km |
| O | Chi phí chạy máy phát điện | |||
| 1 | Máy phát điện 160 kVA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp bao gồm các chi phí. | 9 | ca |
| 2 | Máy phát điện 250 kVA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp bao gồm các chi phí. | 10 | ca |
| 3 | Máy phát điện 400 kVA | Nhà thầu chào đơn giá tổng hợp bao gồm các chi phí. | 7 | ca |
| P | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Chi phí bảo hiểm công trình | Mua bảo hiểm công trình theo quy định (nhà thầu được ủy quyền mua bảo hiểm công trình cho chủ đầu tư) chi tiết nhà thầu tham khảo Chương V&VIII E-HSMT | 1 | CT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi