Gói thầu: Bãi đỗ xe, điểm dừng chân đường lên mốc 1305, xã Đồng Tâm, huyện Bình Liêu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200600098-01
Thời điểm đóng mở thầu 13/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Bình Liêu
Tên gói thầu Bãi đỗ xe, điểm dừng chân đường lên mốc 1305, xã Đồng Tâm, huyện Bình Liêu
Số hiệu KHLCNT 20200573678
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-02 14:56:00 đến ngày 2020-06-13 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,566,526,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ DỊCH VỤ, VỆ SINH CÔNG CỘNG
1 Đào móng công trình đất cấp III 0,7723 100m3
2 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 7,7119 m3
3 Bê tông móng đá 1x2 mác 200 12,877 m3
4 Bê tông cột đá 1x2 mác 200 1,0752 m3
5 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,156 100m2
6 Ván khuôn móng đài 0,5825 100m2
7 Ván khuôn cổ móng 0,7987 100m2
8 Cốt thép móng <= 10mm 0,131 tấn
9 Cốt thép móng <= 18mm 1,0714 tấn
10 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,4545 100m3
11 Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100 10,2613 m3
12 xây bậc đi gạch không nung mác 50 10,9222 m3
13 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 xây tường thằng VXM mác 50 40,4039 m3
14 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22 xây tường thằng VXM mác 50 6,61 m3
15 Xây bậc thang, lan can xây kết cấu phức tạp khác VXM mác 75 7,534 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 mác 200 10,3367 m3
17 Trát xà dầm, VXM mác 75 120,84 m2
18 Ván khuôn xà, giầm, giằng 1,2339 100m2
19 Cốt thép xà, dầm, giằng <=10mm 0,2636 tấn
20 Cốt thép xà, dầm, giằng <=18mm 0,9884 tấn
21 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan đá 1x2 mac 200 0,2717 m3
22 Ván khuôn lanh tô, lanh tô mái hắt, tấm đan 0,0558 100m2
23 Cốt thép lanh tô, mái hắt..<=10mm 0,3312 tấn
24 Bê tông lanh tô, mái hắt… đá 1x2 mác 200 3,1557 m3
25 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật 0,5738 100m2
26 Cốt thép cột, trụ <=10mm 0,1089 tấn
27 Cốt thép cột, trụ <=18mm 0,5931 tấn
28 Trát trụ cột, cầu thang dày 1,5cm , VXM mác 75 12,034 m2
29 Bê tông tường đá 1x2 mác 200 3,1192 m3
30 Ván khuôn tường 0,2836 100m2
31 Cốt thép tường <=10mm 0,0385 tấn
32 Cốt thép tường <=18mm 0,1776 tấn
33 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 mác 200 1,0494 m3
34 Trát cầu thang dày 1,5cm VXM mác 75 0,1049 m2
35 Ván khuôn cầu thang 0,1049 100m2
36 Cốt thép cầu thang <=10mm 0,0866 tấn
37 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 200 18,7428 m3
38 Trát trần VXM mác 75 155,306 m2
39 Ván khuôn sàn mái 1,5531 100m2
40 Cốt thép sàn mái <=10mm 2,1 tấn
41 Lát nền vệ sịnh gạch chống trơn 300x300 13,6669 m2
42 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp 24,192 m2
43 Lát đá bậc cầu thang 13,4364 m2
44 Lát đá mặt bệ các loại, VXM M75 3,024 m2
45 Khung INOC đã bàn lavabo 1 bộ
46 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 800x600 126,9508 m2
47 SX +LD vách ngăn VS Compack 9,148 m2
48 Ốp gạch tường, trụ cột KT 600x300 52,023 m2
49 Ốp gạch chân tường, trụ, cột KT 120x800 8,281 m2
50 Ố tường gạch KT 240x60 269,4702 m2
51 Dán mái bê tông ngói 22v/m2 101,0874 m2
52 Trát hèm cửa dày 1,5cm VXM mác 75 30,0968 m2
53 Trát tường trong dày 1,5cm VXM mác 75 180,9098 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM mác 75 38,371 m2
55 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 59,0524 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ 435,2636 m2
57 Láng nền sàn có đánh màu VXM mac 75 41,82 m2
58 Lát gạch đất nung 40x40cm, VXM mác 75 41,82 m2
59 Quét chống thấm mái 3 nước 41,82 m2
60 SX lan can thép 0,458 tấn
61 Lắp dựng lan can thép 29,1326 m2
62 Sơn sắt thép các loại 3 nước 28,3568 m2
63 Trát phào kép, VXM cát mịn M75 60,04 m
64 Trát phào đơn chỉ VXM mác 75 75,58 m
B Bể tự hoại
1 Đào móng công trình đất cấp III 0,2236 100m3
2 Đắp đất công trình độ chặt K=0,90 0,0745 100m3
3 Bê tông móng, đá 4x6 mác 100 0,54 m3
4 Bê tông đáy bể, đá 1x2 mac 200 0,675 m3
5 Ván khuôn đáy bể 0,0129 100m2
6 Cốt thép đáy bể<=10mm 0,0451 tấn
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 xây bể chứa VXM mác 75 2,5839 m3
8 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2 mác 200 0,45 m3
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,0384 tấn
10 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp tấm đan 0,023 100m2
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg 5 cái
12 Trát tường bể dày 2,0cm VXM mác 75 11,774 m2
13 Láng đáy bể đánh màu dày 3,0cm VXM mác 75 2,586 m2
C Phần cửa
1 SX+LD cửa đi nhôm kính, kính dày 6,38mm 9,9 m2
2 SX+LD cửa đi nhôm kính, kính dày12ly bản lề thủy lực 10,12 m2
3 SX+LD vách kính nhôm kính dày 12ly 24,072 m2
4 Bản lề thủy lực 2 bộ
5 SX + LD cửa sổ nhôm kính, kính dày 6,38mm 7,584 m2
6 SX + LD cửa sổ nhôm kính, kính dày 10,38mm 4,446 m2
7 SX+LD vách kính nhôm kính cố đinh dày 6,38ly 2,184 m2
8 SX+LD vách kính nhôm kính cố đinh dày 10,38ly 10,944 m2
D Điện nhà dịch vụ
1 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2 m, loại hộp đèn 1 bóng led 8 bộ
2 Quạt trần ( cả hộp số ) 1 cái
3 Đèn lốp trần led vuông 300 x300 7 bộ
4 áp tô mát 1 pha 32 A - 2 cực 2 cái
5 áp tô mát 1 pha 20 A - 2 cực 2 cái
6 áp tô mát 1 pha 15 A - 2 cực 4 cái
7 Công tắc đơn ( hạt + mặt ) 2 cái
8 Công tắc đôi ( hạt + mặt ) 4 cái
9 Công tắc ba ( hạt + mặt ) 1 cái
10 Công tắc đơn liền ổ cắm đôi 2 cái
11 Đế công tắc , ổ cắm 9 cái
12 Hộp đấu nối dây ngầm KT : 100x100x50 6 hộp
13 Dây dẫn đôi bọc 2x4 LD 70 m
14 Dây dẫn đôi bọc 2 x2.5 LD 85 m
15 Dây dẫn đôi bọc 2 x1.5 LD 210 m
16 ống nhựa luồn dây Fi 20 210 m
E Nước nhà dịch vụ
1 ống nhựa HDPE D32 30 100m
2 ống nhựa PPR fi 32 PN10 0,08 100m
3 ống nhựa PPR fi 25 PN10 0,16 100m
4 Côn PPR D25x32 1 cái
5 Cút PPR fi 32 10 cái
6 Cút PPR fi 25 40 cái
7 Cút ren trong fi 25x 1/2 10 cái
8 Tê PPR fi 32 x 25 4 cái
9 Tê PPR fi 25 x 20 12 cái
10 Tê ren trong fi 25 x 1/2 8 cái
11 Van 2 chiều PPR fi 32 1 cái
12 Van 2 chiều PPR fi 25 4 cái
13 Van phao fi 25 1 cái
14 Tec nước INOC nằm 2 M3+ giá đỡ 2 cái
15 ống nhựa TP D110 0,12 100m
16 ống nhựa TP D 76 - CL1 0,36 100m
17 ống nhựa TP D 42 - CL1 0,08 100m
18 Cút nhựa D76 4 cái
19 Cút nhựa D42 12 cái
20 Tê nhựa TP D110 x110 4 cái
21 Tê nhựa TP D110 x 76 1 cái
22 Tê nhựa TP D 76 x 34 7 cái
23 Xí bệt ( Cả phụ kiện ) 3 bộ
24 Vòi xịt xí 3 cái
25 Tiểu nam 3 bộ
26 Van ấn xả tiểu nam 3 cái
27 La va bô 4 bộ
28 Vòi la va bô 4 bộ
29 Xi phông 4 bộ
30 Gương M114 + phụ kiện 4 cái
31 Vòi lấy nước INOC D20 2 bộ
32 Phễu thu I NOC 2 cái
F NHÀ ĐỐT RÁC
1 Đào móng băng 0,968 m3
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,90 0,3227 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 0,968 m3
4 Ván khuôn móng 0,0176 100m2
5 Lưới chắn rác thép fi 16 0,0618 tấn
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 xây bể chứa VXM mác 50 2,6651 m3
7 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2 mac 200 0,576 m3
8 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 0,0377 tấn
9 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp tấn đan 0,0096 100m2
10 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <=250kg 1 cái
11 Trát tường trong dày 1,5 VXM mác 75 33,973 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2,0cm VXM mác 75 5,76 m2
G ĐIỂM CHECK IN SỐ 1
1 Đào móng cột, trụ, hố đất cấp III 0,96 m3
2 Bê tông móng, đá 1x2 mac 200 1,152 m3
3 SX sàn thép chống trơn 1,618 tấn
4 Lắp dựng thép sàn 1,618 tấn
5 Bu lông liên kết sàn M14 8 cái
6 Bu lông liên kết sàn M12 100 cái
7 SX cột bằng thép hình 0,0777 tấn
8 Lắp dựng cột thép 0,0777 tấn
9 Bu lông liên kết cột M14 8 cái
10 SX xà gồ thép 0,2899 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép 0,2899 tấn
12 SX lan can thép 0,5321 tấn
13 Lắp dựng lan can thép 30,8 m2
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,2923 100m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước 197,4583 m2
16 Sơn tĩnh điện 197,4583 m2
H ĐIỂM CHECK IN SỐ 2
1 Đào móng cột, trụ, hố đất cấp III 0,32 m3
2 Bê tông móng đá 1x2 mac 200 0,384 m3
3 SX thép chống trơn 0,2204 tấn
4 Lắp dựng sàn thép 0,2204 tấn
5 Bu lông liên kết cột M14 12 cái
6 SX cột bằng thép hình 0,0777 tấn
7 Lắp dựng cột thép 0,0777 tấn
8 Bu lông liên kết cột M14 4 cái
9 SX xà gồ thép 0,1184 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,1184 tấn
11 SX lan can thép 0,1605 tấn
12 Lắp dựng lan can thép 8,8 m2
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,2923 100m2
14 Sơn sắt thép các loại 3 nước 35,68 m2
15 Sơn tĩnh điện 35,68 m2
I BỂ NƯỚC SẠCH
1 Đào móng công trình đất cấp III 0,2752 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,90 0,1727 100m3
3 Bê tông móng, đá 4x6 mác 100 0,8352 m3
4 Bê tông đáy bể, đá 1x2 mác 200 1,152 m3
5 Ván khuôn móng 0,0168 100m2
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép dầm đáy bể <=10mm 0,0656 tấn
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22 xây bể chứa, VXM mác 50 2,7103 m3
8 Bê tông nắp bể đá 1x2 mác 200 0,7799 m3
9 SXLĐ cốt thép nắp bể < fi 10 0,0797 tấn
10 SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp bể 0,0476 100m2
11 Trát tường bể dày 2,0 cm VXM mác 75 11,6272 m2
12 Láng mặt bể VXM mác 75 dày 3,0 cm 6,24 m2
13 Láng đáy bể đánh màu dày 3,0cm VXM mác 75 4,7556 m2
14 Tôn đậy nắp bể 1 cái
J THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình đất cấp III 1,1239 100m3
2 Bê tông móng, đá 4x6 mác 150 9,1 m3
3 Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 13,65 m3
4 Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,90 0,3746 100m3
5 Xây đá hộc, xây tường thẳng VXM mác 75 28,35 m3
6 Láng đáy cống không đánh mầu, dày 2,0 cm, VXM mác 75 28 m2
7 Trát tường cống dày 2,0 VXM mác 75 77 m2
8 Bê tông giằng miệng cống đá 1x2 mac 200 10,64 m3
9 SXLD cốt thép giằng đường kính <=10mm 0,4382 tấn
10 Ván khuôn giằng 0,84 100m2
11 SX cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2 mac 200 7,35 m3
12 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 100kg 140 cái
13 SXLD tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan 0,504 100m2
14 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan 2,2876 tấn
K SAN NỀN
1 San đầm đất độ chặt yêu cầu K =0,90 0,9723 100m3
2 Đào san đất cấp III 4,7569 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, đất cấp III 3,6874 100m3
L SÂN BÊ TÔNG ĐIỂM CHECK IN SỐ 1
1 Bê tông, bê tông mặt đường, đá 2x4 mác 250 22,5 m3
2 lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 0,45 100m2
3 Bạt dứa lót nền sân 1,5 100m2
4 SX lan can thép 0,6026 tấn
5 Lắp dựng lan can thép 32,45 m2
6 Sơn sát thép các loại 3 nước 49,7917 m2
7 sơn tĩnh điện 49,7917 m2
M SÂN BÊ TÔNG ĐIỂM CHECK IN SỐ 2
1 Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu k=0,90 1,119 100m3
2 Bê tông mặt đường đá 2x4 mác 250 149,2 m3
3 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông 2,238 100m2
4 Bạt dứa lót nền sân 7,46 100m2
5 Đào móng bó vỉa đất cấp III 4,16 m3
6 Lấp đất chân bó vỉa độ chặt yêu cầu K=0,90 1,3867 m3
7 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 4,16 m3
8 Xây bó vỉa gạch K,nung 6,5x10,5x22 VXM mác 75 16,601 m3
9 Trát bó vỉa dày 2,0cm, VXM mác 75 33,8 m2
10 Ốp bó vỉa gạch thẻ 240x60 mm 75,4 m2
N CÂY XANH
1 Đào hố trồng cây đất cấp III 16 m3
2 Đổ đất màu trồng cây ( NC x 0,8 ) 53,4167 m3
3 Trồng cây hoa ban đỏ cao >3m, đường kính gốc 10 -12cm 8 cây
4 Trồng cây hoa ban Trắng cao >3m, đường kính gốc 10 -12cm 8 cây
5 Trồng cây chuỗi ngọc cao 0,25cm, rộng 0,25cm 32,5 m2
6 Trồng cỏ lạc 110 m2
7 Chăm sóc cây 1 toàn bộ
O THIẾT BỊ
1 Máy bơm nước 1 cái
2 Máy phát điện 3 KVA 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->