Gói thầu: Gói thầu số 09a: Thi công xây lắp hạng mục: Khối HCQT+khối phòng tổ chức ăn+khối phòng phục vụ học tập và cải tạo 04 phòng học, nhà xe, cổng, hàng rào, HTKT

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200615040-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 09a: Thi công xây lắp hạng mục: Khối HCQT+khối phòng tổ chức ăn+khối phòng phục vụ học tập và cải tạo 04 phòng học, nhà xe, cổng, hàng rào, HTKT
Số hiệu KHLCNT 20190420920
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tỉnh + Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 14:27:00 đến ngày 2020-06-19 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,051,054,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC : KHỐI HCQT + KHỐI PHÒNG TỔ CHỨC ĂN + KHỐI PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 1,2929 100M3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 2,4382 100M3
3 Cung cấp cát nền Chương V, E-HSMT 106,27 M3
4 Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 300 Chương V, E-HSMT 82,17 M3
5 Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 06 mm Chương V, E-HSMT 2,4083 Tấn
6 Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 14 mm Chương V, E-HSMT 0,5149 Tấn
7 Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 16 mm Chương V, E-HSMT 6,0523 Tấn
8 Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 18 mm Chương V, E-HSMT 0,1055 Tấn
9 Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 20 mm Chương V, E-HSMT 0,1139 Tấn
10 Ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn cọc Chương V, E-HSMT 5,544 100M2
11 Ép trước cọc BTCT 30x30, Lđoạn cọc >4m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 9,24 100M
12 Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước cọc 30x30 Chương V, E-HSMT 66 Mối nối
13 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 9,4505 M3
14 Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm Chương V, E-HSMT 45,015 M3
15 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 20,5825 M3
16 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 12,456 M3
17 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 16m Chương V, E-HSMT 15,2984 M3
18 Bê tông đà kiềng, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 20,0572 M3
19 Bê tông đà sàn lầu 1, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m Chương V, E-HSMT 19,5455 M3
20 Bê tông đà mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 15,9758 M3
21 Bê tông sàn lầu 1, đá 1x2 mác 200, cao < 4m Chương V, E-HSMT 31,5028 M3
22 Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 7,8398 M3
23 Bê tông cầu thang thường đá 1x2 mác 200, cao < 4m Chương V, E-HSMT 6,714 M3
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 10,4528 M3
25 Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 Chương V, E-HSMT 1,4716 M3
26 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 0,033 Tấn
27 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm Chương V, E-HSMT 0,0041 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm Chương V, E-HSMT 0,9534 Tấn
29 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 14 mm Chương V, E-HSMT 1,3473 Tấn
30 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 0,7938 Tấn
31 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm Chương V, E-HSMT 0,4032 Tấn
32 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 14 mm Chương V, E-HSMT 0,058 Tấn
33 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 16 mm Chương V, E-HSMT 0,3612 Tấn
34 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 18 mm Chương V, E-HSMT 1,3997 Tấn
35 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 20 mm Chương V, E-HSMT 0,475 Tấn
36 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 0,3823 Tấn
37 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 12 mm Chương V, E-HSMT 0,4032 Tấn
38 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 16 mm Chương V, E-HSMT 0,3612 Tấn
39 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 18 mm Chương V, E-HSMT 1,3997 Tấn
40 Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 20 mm Chương V, E-HSMT 0,475 Tấn
41 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 06 mm Chương V, E-HSMT 1,0149 Tấn
42 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 08 mm Chương V, E-HSMT 0,1853 Tấn
43 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 12 mm Chương V, E-HSMT 0,0805 Tấn
44 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 14 mm Chương V, E-HSMT 2,3653 Tấn
45 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 16 mm Chương V, E-HSMT 1,4658 Tấn
46 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 18 mm Chương V, E-HSMT 0,4509 Tấn
47 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 06 mm Chương V, E-HSMT 0,4258 Tấn
48 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 08 mm Chương V, E-HSMT 0,0213 Tấn
49 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 10 mm Chương V, E-HSMT 0,4335 Tấn
50 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 12 mm Chương V, E-HSMT 0,1817 Tấn
51 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 14 mm Chương V, E-HSMT 0,7785 Tấn
52 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 16 mm Chương V, E-HSMT 0,6184 Tấn
53 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 18 mm Chương V, E-HSMT 0,0274 Tấn
54 Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 1,3865 Tấn
55 Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính 08 mm Chương V, E-HSMT 1,579 Tấn
56 Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính 10 mm Chương V, E-HSMT 2,1514 Tấn
57 Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 0,0952 Tấn
58 Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 08 mm Chương V, E-HSMT 0,2302 Tấn
59 Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 10 mm Chương V, E-HSMT 0,2175 Tấn
60 Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 12 mm Chương V, E-HSMT 0,3605 Tấn
61 Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 14 mm Chương V, E-HSMT 0,0115 Tấn
62 Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 16 mm Chương V, E-HSMT 0,1971 Tấn
63 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 06 mm Chương V, E-HSMT 0,1502 Tấn
64 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 08 mm Chương V, E-HSMT 0,1364 Tấn
65 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính 10 mm Chương V, E-HSMT 0,1271 Tấn
66 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 12 mm Chương V, E-HSMT 0,1687 Tấn
67 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đk 06 mm Chương V, E-HSMT 0,1502 Tấn
68 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đk 08 mm Chương V, E-HSMT 0,1364 Tấn
69 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính 10 mm Chương V, E-HSMT 0,1271 Tấn
70 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đk 12 mm Chương V, E-HSMT 0,1687 Tấn
71 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 06 mm Chương V, E-HSMT 0,0023 Tấn
72 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 08 mm Chương V, E-HSMT 0,0463 Tấn
73 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 10 mm Chương V, E-HSMT 0,106 Tấn
74 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 1,0426 100M2
75 Ván khuôn thép cổ cột, cột trệt, cao <=4m Chương V, E-HSMT 2,0796 100M2
76 Ván khuôn thép cột lầu, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 3,3962 100M2
77 Ván khuôn thép bổ trụ, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,3124 100M2
78 Ván khuôn thép đà kiềng Chương V, E-HSMT 2,468 100M2
79 Ván khuôn thép đà sàn Chương V, E-HSMT 2,0267 100M2
80 Ván khuôn thép đà mái Chương V, E-HSMT 2,5599 100M2
81 Ván khuôn thép sàn 1, cao < 4m Chương V, E-HSMT 3,4845 100M2
82 Ván khuôn thép sàn mái, cao < 16m Chương V, E-HSMT 1,0883 100M2
83 Ván khuôn cầu thang thường, cao < 4m Chương V, E-HSMT 0,7812 100M2
84 Ván khuôn lanh tô, LTâ liền mái hắt, (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 2,2136 100M2
85 Ván khuôn tấm đan Chương V, E-HSMT 0,0818 100M2
86 Lắp tấm đan, trọng lượng <= 100 kg Chương V, E-HSMT 1 Cái
87 Lắp tấm đan, trọng lượng <= 250 kg Chương V, E-HSMT 16 Cái
88 Xây tam cấp bằng gạch 5x10x19, <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 4,4591 M3
89 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,3037 M3
90 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 13,6489 M3
91 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 17,2442 M3
92 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 30,491 M3
93 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 37,005 M3
94 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 31,527 M3
95 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 8,7575 M3
96 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 6,8381 M3
97 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 360,9032 M2
98 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 1.402,813 M2
99 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 348,1237 M2
100 Trát xà dầm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 202,7 M2
101 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 502,05 M2
102 Trát trần, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 457,3 M2
103 Trát lam đứng, lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 296,4 M2
104 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 120 Mét
105 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 93,59 M2
106 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 93,59 M2
107 Trát granitô tam cấp, vữa xi măng mác 75 Chương V, E-HSMT 74,835 M2
108 Ốp tường, trụ, cột, gạch gốm 50x230 Chương V, E-HSMT 31,7363 M2
109 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 126,4 M2
110 Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 31,05 M2
111 Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 825,29 M2
112 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ <=9m Chương V, E-HSMT 1,6937 Tấn
113 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 3,138 Tấn
114 Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 1,6937 Tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 3,138 Tấn
116 Lắp dựng lan can Inox Chương V, E-HSMT 18,75 M2
117 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 91,32 M2
118 Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 89,27 M2
119 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 133,6609 M2
120 Đóng trần tấm nhựa Chương V, E-HSMT 418 M2
121 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42mm Chương V, E-HSMT 4,7192 100M2
122 Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà Chương V, E-HSMT 348,1237 M2
123 Bả matit vào tường trong nhà Chương V, E-HSMT 1.402,813 M2
124 Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V, E-HSMT 1.402,15 M2
125 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 2.804,963 M2
126 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 348,1237 M2
127 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 251,056 M2
128 Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 133,6609 M2
129 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 7,4016 100M2
B CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 21mm Chương V, E-HSMT 0,3 100M
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 27mm Chương V, E-HSMT 0,35 100M
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 34mm Chương V, E-HSMT 0,3 100M
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK ống 42mm Chương V, E-HSMT 0,15 100M
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 60mm Chương V, E-HSMT 0,1 100M
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 90mm Chương V, E-HSMT 0,35 100M
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 114mm Chương V, E-HSMT 0,35 100M
8 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V, E-HSMT 6 Bộ
9 Lắp đặt Lavabo Chương V, E-HSMT 6 Bộ
10 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V, E-HSMT 2 Bộ
11 Lắp đặt phễu thu Inox Chương V, E-HSMT 10 Cái
12 Lắp đặt vòi rửa Inox fi 21 Chương V, E-HSMT 14 Bộ
13 Lắp đặt van khoá fi 34mm Chương V, E-HSMT 1 Cái
14 Lắp đặt van phao Chương V, E-HSMT 1 Cái
15 Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm Chương V, E-HSMT 14 Cái
16 Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 35 Cái
17 Lắp đặt co nhựa, đường kính 32mm Chương V, E-HSMT 15 Cái
18 Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 30 Cái
19 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 27mm Chương V, E-HSMT 25 Cái
20 Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm Chương V, E-HSMT 10 Cái
21 Lắp đặt co 135, đường kính 42mm Chương V, E-HSMT 35 Cái
22 Lắp đặt co 135, đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 20 Cái
23 Lắp đặt co 135, đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 25 Cái
24 Lắp đặt co 135, đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 20 Cái
25 Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 60mm Chương V, E-HSMT 45 Cái
26 Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 90mm Chương V, E-HSMT 20 Cái
27 Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm Chương V, E-HSMT 35 Cái
28 Lắp đặt rút 27/21 Chương V, E-HSMT 14 Cái
29 Lắp đặt rút 34/27 Chương V, E-HSMT 2 Cái
30 Lắp đặt rút 60/90 Chương V, E-HSMT 10 Cái
31 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 Chương V, E-HSMT 1 Cái
32 Lắp đặt kính tráng thủy 700x800 Chương V, E-HSMT 2 Cái
33 Lắp đặt kính tráng thủy 700x1500 Chương V, E-HSMT 2 Cái
C HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 21 Cái
2 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi Chương V, E-HSMT 7 Bộ
3 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng máng nổi Chương V, E-HSMT 36 Bộ
4 Lắp đặt đèn HQ tròn chụp tròn 300, 1x18W Chương V, E-HSMT 30 Bộ
5 Lắp đặt đèn Compact 2U, 1x10W Chương V, E-HSMT 6 Bộ
6 Lắp đặt Automat MCB-2P- 75A Chương V, E-HSMT 1 Cái
7 Lắp đặt Automat MCB-2P- 40A Chương V, E-HSMT 2 Cái
8 Lắp đặt Automat MCB-2P- 15A Chương V, E-HSMT 18 Cái
9 Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A Chương V, E-HSMT 13 Cái
10 Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Chương V, E-HSMT 11 Cái
11 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc Chương V, E-HSMT 8 Cái
12 Lắp công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại hộp 3 công tắc Chương V, E-HSMT 6 Cái
13 Lắp công tắc điện dơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Chương V, E-HSMT 4 Cái
14 Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba Chương V, E-HSMT 22 Cái
15 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 1.500 Mét
16 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 500 Mét
17 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2 Chương V, E-HSMT 140 Mét
18 Kéo rải cáp đồng bọc PVC 8mm2 Chương V, E-HSMT 120 Mét
19 Kéo rải cáp đồng bọc PVC 16mm2 Chương V, E-HSMT 30 Mét
20 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm Chương V, E-HSMT 400 Mét
21 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm Chương V, E-HSMT 45 Mét
22 Lắp đặt tủ điện, kích thước hộp 350x250x180mm Chương V, E-HSMT 2 Hộp
D HỆ THỐNG CHỐNG SÉT
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 5,76 M3
2 Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0576 100M3
3 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V, E-HSMT 7 Cọc
4 Kéo rải dây chống sét dưới đất Chương V, E-HSMT 18 Mét
5 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà Chương V, E-HSMT 37 Mét
6 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Chương V, E-HSMT 1 Hộp
7 Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm Chương V, E-HSMT 20 Mét
8 Kéo rải cáp neo chằng trụ 3mm2 Chương V, E-HSMT 24 Mét
9 Lắp đặt ống STK fi 49 Chương V, E-HSMT 0,04 100M
10 Lắp đặt khớp nối kim Chương V, E-HSMT 1 Bộ
11 Lắp đặt tăng đơ Chương V, E-HSMT 4 Cái
12 Lắp đặt kẹp xiết cáp Chương V, E-HSMT 9 Cái
13 Lắp đặt kim thu sét Chương V, E-HSMT 1 Cái
E HẠNG MỤC : KHỐI 04 PHÒNG HỌC CẢI TẠO
Khu A
1 Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá Chương V, E-HSMT 0,2585 M3
2 Tháo dỡ cửa Chương V, E-HSMT 2,025 M2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 236,085 M2
4 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 104,535 M2
5 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 78,86 M2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V, E-HSMT 39,63 M2
7 Xây tường gạch thẻ 4x8x18, dày 8cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,0448 M3
8 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 0,56 M2
9 Ốp chân tường, viền tường, viền cột, gạch 250x400mm Chương V, E-HSMT 0,24 M2
10 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Chương V, E-HSMT 104,535 M2
11 Bả bằng ma tít vào tường trong Chương V, E-HSMT 236,085 M2
12 Bả matit vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 78,86 M2
13 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 314,945 M2
14 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 104,535 M2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 12,06 M2
16 Sơn cửa kính 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 27,57 M2
17 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 1,716 100M2
18 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 8 Cái
19 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng máng nổi Chương V, E-HSMT 16 Bộ
20 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi Chương V, E-HSMT 6 Bộ
21 Lắp đặt đèn HQ tròn chụp tròn 300, 1x18W Chương V, E-HSMT 6 Bộ
22 Lắp đặt Automat MCB-2P- 75A Chương V, E-HSMT 1 Cái
23 Lắp đặt Automat MCB-2P- 40A Chương V, E-HSMT 1 Cái
24 Lắp đặt Automat MCB-2P- 15A Chương V, E-HSMT 4 Cái
25 Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A Chương V, E-HSMT 5 Cái
26 Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Chương V, E-HSMT 1 Cái
27 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc Chương V, E-HSMT 6 Cái
28 Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba Chương V, E-HSMT 4 Cái
29 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 50 Mét
30 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 150 Mét
31 Kéo rải cáp đồng bọc PVC 8mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
32 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm Chương V, E-HSMT 60 Mét
33 Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm Chương V, E-HSMT 1 Hộp
F HẠNG MỤC : KHỐI 04 PHÒNG HỌC CẢI TẠO
Khu B
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 189,94 M2
2 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà Chương V, E-HSMT 102,62 M2
3 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần Chương V, E-HSMT 22,31 M2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V, E-HSMT 40,6125 M2
5 Bả matit vào tường ngoài Chương V, E-HSMT 115,52 M2
6 Bả matit vào tường trong Chương V, E-HSMT 189,94 M2
7 Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V, E-HSMT 22,31 M2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 212,25 M2
9 Sơn tường ngoài nhà đã 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 115,52 M2
10 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 2,58 M2
11 Sơn cửa kính 2 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 38,0325 M2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 1,8224 100M2
13 Lắp đặt quạt trần Chương V, E-HSMT 9 Cái
14 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng máng nổi Chương V, E-HSMT 18 Bộ
15 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi Chương V, E-HSMT 2 Bộ
16 Lắp đặt đèn HQ tròn chụp tròn 300, 1x18W Chương V, E-HSMT 6 Bộ
17 Lắp đặt Automat MCB-2P- 75A Chương V, E-HSMT 1 Cái
18 Lắp đặt Automat MCB-2P- 40A Chương V, E-HSMT 1 Cái
19 Lắp đặt Automat MCB-2P- 15A Chương V, E-HSMT 4 Cái
20 Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A Chương V, E-HSMT 5 Cái
21 Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Chương V, E-HSMT 1 Cái
22 Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc Chương V, E-HSMT 6 Cái
23 Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba Chương V, E-HSMT 4 Cái
24 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 50 Mét
25 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 130 Mét
26 Kéo rải cáp đồng bọc PVC 8mm2 Chương V, E-HSMT 20 Mét
27 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm Chương V, E-HSMT 35 Mét
28 Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm Chương V, E-HSMT 1 Hộp
G HẠNG MỤC : NHÀ XE GIÁO VIÊN
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0881 100M3
2 Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0587 100M3
3 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,4915 M3
4 Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 04mm Chương V, E-HSMT 0,0156 Tấn
5 Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0356 Tấn
6 Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn cọc Chương V, E-HSMT 0,0922 100M2
7 Đóng BTCT 120x120x1200 Chương V, E-HSMT 0,384 100M
8 Phá dỡ đầu cọc bằng búa căn Chương V, E-HSMT 0,0691 M3
9 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 1,5299 M3
10 Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 1,3555 M3
11 Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm Chương V, E-HSMT 0,0368 Tấn
12 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 0,0352 100M2
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,72 M3
14 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0195 Tấn
15 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm Chương V, E-HSMT 0,076 Tấn
16 Ván khuôn bằng thép đà kiềng Chương V, E-HSMT 0,0936 100M2
17 Trãi tấm nilon đen lót sân Chương V, E-HSMT 0,6863 100M2
18 Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 5,465 M3
19 Cốt thép đan nền, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,1494 Tấn
20 Ván khuôn thép Mặt đường bê tông Chương V, E-HSMT 0,0395 100M2
21 Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 Chương V, E-HSMT 0,225 M3
22 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm Chương V, E-HSMT 0,0056 Tấn
23 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,0429 Tấn
24 Ván khuôn bằng thép cột, cao < 4m Chương V, E-HSMT 0,036 100M2
25 Sản xuất cột Bằng thép hình Chương V, E-HSMT 0,0766 Tấn
26 Sản xuất cột Bằng thép tấm Chương V, E-HSMT 0,0451 Tấn
27 Lắp dựng cột thép các loại Chương V, E-HSMT 0,1217 Tấn
28 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,2816 Tấn
29 Sản xuất thép bản nối xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0178 Tấn
30 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,0277 Tấn
31 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E-HSMT 0,3271 Tấn
32 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Chương V, E-HSMT 0,1087 Tấn
33 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m Chương V, E-HSMT 0,0883 Tấn
34 Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m Chương V, E-HSMT 0,197 Tấn
35 Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 44,5684 M2
36 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm Chương V, E-HSMT 0,8815 100M2
37 Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 Chương V, E-HSMT 68,375 M2
38 Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,912 M3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 4,8 M2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 0,8 M2
41 Lắp đặt bulong chân cột Chương V, E-HSMT 16 Cái
42 Lắp dặt bulong xà gồ Chương V, E-HSMT 28 Cái
H HẠNG MỤC : CỔNG HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ
1 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,9626 100M3
2 Đắp cát móng, nền bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,6577 100M3
3 Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn cọc đá 1x2, mác 250 Chương V, E-HSMT 10,7251 M3
4 Cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, Đk 06 mm Chương V, E-HSMT 0,7441 Tấn
5 Cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, Đk 10 mm Chương V, E-HSMT 1,9202 Tấn
6 Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn cọc Chương V, E-HSMT 1,9152 100M2
7 Lắp cọc trụ rào BTCT 120x120x3700 Chương V, E-HSMT 122 Cái
8 Đóng cọc BTCT 120x120x2000 Vào đất cấp II Chương V, E-HSMT 7,98 100M
9 Đập đầu cọc BTCT Chương V, E-HSMT 0,8618 M3
10 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 6,1934 M3
11 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 15,6552 M3
12 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 7,224 M3
13 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200, cao < 4m Chương V, E-HSMT 9,1768 M3
14 Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250, cao < 4m Chương V, E-HSMT 1,6195 M3
15 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2 mác 200, cao < 4m Chương V, E-HSMT 0,1872 M3
16 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm Chương V, E-HSMT 0,7162 Tấn
17 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 0,2686 Tấn
18 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm Chương V, E-HSMT 0,8431 Tấn
19 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 14 mm Chương V, E-HSMT 0,0889 Tấn
20 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 06 mm Chương V, E-HSMT 0,2809 Tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 08 mm Chương V, E-HSMT 0,0879 Tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 10 mm Chương V, E-HSMT 0,1772 Tấn
23 Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 14 mm Chương V, E-HSMT 0,7812 Tấn
24 Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 12mm Chương V, E-HSMT 0,0273 Tấn
25 Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 16mm Chương V, E-HSMT 0,0291 Tấn
26 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 06 mm Chương V, E-HSMT 0,0056 Tấn
27 Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính 10 mm Chương V, E-HSMT 0,0157 Tấn
28 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột Chương V, E-HSMT 0,3688 100M2
29 Ván khuôn thép cột vuông, cao < 4m Chương V, E-HSMT 1,3584 100M2
30 Ván khuôn xà dầm cao <=4m Chương V, E-HSMT 1,3634 100M2
31 Ván khuôn sàn mái, cao < 4m Chương V, E-HSMT 0,3124 100M2
32 Ván khuôn lanh tô, LTâ liền mái hắt, cao < 4m Chương V, E-HSMT 0,0406 100M2
33 Xây tam cấp bằng gạch 5x10x19, <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 0,063 M3
34 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 14,4389 M3
35 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 4,4574 M3
36 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 1,2236 M3
37 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 12,88 M2
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 241,1295 M2
39 Trát xà dầm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 45,6832 M2
40 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 98,251 M2
41 Trát trần, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 31,244 M2
42 Trát lam đứng, lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 4,1 M2
43 Trát gờ chỉ, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 90,22 Mét
44 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 7,6 M2
45 Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V, E-HSMT 7,6 M2
46 Trát granitô tam cấp, dầy 1,5cm, vữa lót mác 75 Chương V, E-HSMT 1,12 M2
47 Lát nền, sàn, gạch 400x400mm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 7,56 M2
48 Lắp dựng cửa đi nhôm kính Chương V, E-HSMT 1,64 M2
49 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính Chương V, E-HSMT 4,2 M2
50 Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa Chương V, E-HSMT 5,032 M2
51 Lắp dựng cổng khung sắt Chương V, E-HSMT 13,75 M2
52 Lắp dựng hàng rào song sắt Chương V, E-HSMT 201,44 M2
53 Lắp lưới B40 Chương V, E-HSMT 1.131 M2
54 Bả matit vào tường trong nhà Chương V, E-HSMT 241,13 M2
55 Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V, E-HSMT 179,278 M2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 420,408 M2
57 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V, E-HSMT 220,222 M2
58 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m Chương V, E-HSMT 0,3192 100M2
59 Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi Chương V, E-HSMT 1 Bộ
60 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E-HSMT 1 Cái
61 Lắp đặt Automat MCB-1P- 10A Chương V, E-HSMT 1 Cái
62 Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc Chương V, E-HSMT 1 Cái
63 Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba Chương V, E-HSMT 1 Cái
64 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 Chương V, E-HSMT 60 Mét
65 Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 Chương V, E-HSMT 40 Mét
66 Lắp đặt ống luồn dây điện tròn PVC fi 20, SP Chương V, E-HSMT 30 Mét
I HẠNG MỤC : HẠ TẦNG KỸ THUẬT: Cấp nước - Sân nền - Điện ngoại vi - Cột cờ
1 Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I Chương V, E-HSMT 36,45 M3
2 Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,3645 100M3
3 Lắp đặt ống uPVC Fi 21mm, D=1,6mm Chương V, E-HSMT 0,02 100M
4 Lắp đặt ống uPVC Fi 34mm, D=2,0mm Chương V, E-HSMT 1,62 100M
5 Lắp đặt van khoá thau Fi 21mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
6 Lắp đặt van khoá thau Fi 34mm Chương V, E-HSMT 3 Cái
7 Lắp đặt co 90 độ Fi 34mm Chương V, E-HSMT 9 Cái
8 Lắp đặt tê rút 34/21 Chương V, E-HSMT 3 Cái
9 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,2106 100M3
10 Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,1407 100M3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 5,4 M3
12 Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 Chương V, E-HSMT 15,6104 M3
13 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 56,32 M2
14 Rải tấm nilon đen Chương V, E-HSMT 14,25 100M2
15 Bê tông dale nền đá 1x2 mác 200 Chương V, E-HSMT 132 M3
16 SXLĐ cốt thép bê tông tấm đan Đk 06 mm Chương V, E-HSMT 4,9313 Tấn
17 Ván khuôn thép cho BT đổ tại chỗ đan sân Chương V, E-HSMT 3,48 100M2
18 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0949 100M3
19 Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 0,0633 100M3
20 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 0,539 M3
21 Lắp dựng cột đèn trang trí bằng thủ công Chương V, E-HSMT 11 Cột
22 Lắp đặt đèn trang trí Chương V, E-HSMT 44 Bộ
23 Lắp đặt bu long fi 20, L = 500 Chương V, E-HSMT 44 Cái
24 Lắp dựng trụ BTLT 8,5A - PC300 Chương V, E-HSMT 2 Cột
25 Lắp đà cản 1,2m Chương V, E-HSMT 2 Cái
26 Lắp đặt sứ hạ thế các loại Chương V, E-HSMT 4 Sứ
27 Lắp đặt Rack 2-3mm Chương V, E-HSMT 2 Sứ
28 Kéo rải dây nhôm AV-50-750V Chương V, E-HSMT 10 Mét
29 Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x16mm2 Chương V, E-HSMT 110 Mét
30 Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 Chương V, E-HSMT 250 Mét
31 Lắp đặt Bulong M22x550 nhúng kẽm Chương V, E-HSMT 2 TT
32 Lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 25mm Chương V, E-HSMT 300 Mét
33 Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V, E-HSMT 0,0492 100M3
34 Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 Chương V, E-HSMT 1,3156 100M3
35 Cung cấp cát nền Chương V, E-HSMT -4,4612 M3
36 Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 Chương V, E-HSMT 1,092 M3
37 Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm Chương V, E-HSMT 0,2792 M3
38 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m Chương V, E-HSMT 0,2028 M3
39 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm Chương V, E-HSMT 0,0059 Tấn
40 Sản xuất lắp dựng cốt thép nền cột cờ, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 0,0059 Tấn
41 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm Chương V, E-HSMT 0,0043 Tấn
42 Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm Chương V, E-HSMT 0,0184 Tấn
43 Ván khuôn thép móng cột (BT đổ tại chỗ) Chương V, E-HSMT 0,0365 100M2
44 Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,08 M3
45 Xây tam cấp bằng gạch 5x10x19, cao <=4m, vữa XM mác 75 Chương V, E-HSMT 1,926 M3
46 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 45,36 M2
47 Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 Chương V, E-HSMT 1,032 M2
48 Trát granitô tường, vữa lót mác 75 Chương V, E-HSMT 8,16 M2
49 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V, E-HSMT 1,032 M2
50 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V, E-HSMT 1,032 M2
51 Ốp chân tường, viền tường, cột, gạch gốm 50x230mm Chương V, E-HSMT 6,84 M2
52 Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 Chương V, E-HSMT 15,2 Mét
53 Lắp đặt bản Inox 30x4 Chương V, E-HSMT 0,001 100M
54 Lắp đặt ống Inox fi 60 Chương V, E-HSMT 0,036 100M
55 Lắp đặt ống Inox fi 90 Chương V, E-HSMT 0,036 100M
56 Lắp đặt ống Inox fi 114 Chương V, E-HSMT 0,036 100M
57 Lắp đặt cầu Inox fi 100 Chương V, E-HSMT 1 Cái
58 Lắp đặt ròng rọc Inox fi 60 Chương V, E-HSMT 1 Cái
59 Lắp đặt bu long fi 18 L = 450 Chương V, E-HSMT 2 Cái
60 Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) Chương V, E-HSMT 1,92 M2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->