Gói thầu: Gói thầu số 09a: Thi công xây lắp hạng mục: Khối HCQT+khối phòng tổ chức ăn+khối phòng phục vụ học tập và cải tạo 04 phòng học, nhà xe, cổng, hàng rào, HTKT
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615040-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư Xây dựng khu vực thị xã Tân Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 09a: Thi công xây lắp hạng mục: Khối HCQT+khối phòng tổ chức ăn+khối phòng phục vụ học tập và cải tạo 04 phòng học, nhà xe, cổng, hàng rào, HTKT |
| Số hiệu KHLCNT | 20190420920 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tỉnh + Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 14:27:00 đến ngày 2020-06-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,051,054,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC : KHỐI HCQT + KHỐI PHÒNG TỔ CHỨC ĂN + KHỐI PHÒNG PHỤC VỤ HỌC TẬP | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 1,2929 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 2,4382 | 100M3 |
| 3 | Cung cấp cát nền | Chương V, E-HSMT | 106,27 | M3 |
| 4 | Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn cọc, đá 1x2, mác 300 | Chương V, E-HSMT | 82,17 | M3 |
| 5 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 06 mm | Chương V, E-HSMT | 2,4083 | Tấn |
| 6 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 14 mm | Chương V, E-HSMT | 0,5149 | Tấn |
| 7 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 16 mm | Chương V, E-HSMT | 6,0523 | Tấn |
| 8 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1055 | Tấn |
| 9 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, Đk 20 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1139 | Tấn |
| 10 | Ván khuôn kim loại bê tông đúc sẵn cọc | Chương V, E-HSMT | 5,544 | 100M2 |
| 11 | Ép trước cọc BTCT 30x30, Lđoạn cọc >4m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 9,24 | 100M |
| 12 | Nối cọc BTCT, loại cọc vuông, kích thước cọc 30x30 | Chương V, E-HSMT | 66 | Mối nối |
| 13 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 9,4505 | M3 |
| 14 | Bê tông lót nền, đá 4x6 mác 100 chiều rộng >250cm | Chương V, E-HSMT | 45,015 | M3 |
| 15 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 20,5825 | M3 |
| 16 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 12,456 | M3 |
| 17 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 16m | Chương V, E-HSMT | 15,2984 | M3 |
| 18 | Bê tông đà kiềng, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 20,0572 | M3 |
| 19 | Bê tông đà sàn lầu 1, đá 1x2 Mác 200, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 19,5455 | M3 |
| 20 | Bê tông đà mái, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 15,9758 | M3 |
| 21 | Bê tông sàn lầu 1, đá 1x2 mác 200, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 31,5028 | M3 |
| 22 | Bê tông sàn mái, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 7,8398 | M3 |
| 23 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 mác 200, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 6,714 | M3 |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 10,4528 | M3 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,4716 | M3 |
| 26 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,033 | Tấn |
| 27 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0041 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,9534 | Tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 14 mm | Chương V, E-HSMT | 1,3473 | Tấn |
| 30 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,7938 | Tấn |
| 31 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,4032 | Tấn |
| 32 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 14 mm | Chương V, E-HSMT | 0,058 | Tấn |
| 33 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 16 mm | Chương V, E-HSMT | 0,3612 | Tấn |
| 34 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 18 mm | Chương V, E-HSMT | 1,3997 | Tấn |
| 35 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 20 mm | Chương V, E-HSMT | 0,475 | Tấn |
| 36 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,3823 | Tấn |
| 37 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,4032 | Tấn |
| 38 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 16 mm | Chương V, E-HSMT | 0,3612 | Tấn |
| 39 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 18 mm | Chương V, E-HSMT | 1,3997 | Tấn |
| 40 | Cốt thép cột, trụ cao <=16m, đường kính 20 mm | Chương V, E-HSMT | 0,475 | Tấn |
| 41 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 06 mm | Chương V, E-HSMT | 1,0149 | Tấn |
| 42 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1853 | Tấn |
| 43 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0805 | Tấn |
| 44 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 14 mm | Chương V, E-HSMT | 2,3653 | Tấn |
| 45 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 16 mm | Chương V, E-HSMT | 1,4658 | Tấn |
| 46 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,4509 | Tấn |
| 47 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,4258 | Tấn |
| 48 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0213 | Tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,4335 | Tấn |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1817 | Tấn |
| 51 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 14 mm | Chương V, E-HSMT | 0,7785 | Tấn |
| 52 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 16 mm | Chương V, E-HSMT | 0,6184 | Tấn |
| 53 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=16m, ĐK 18 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0274 | Tấn |
| 54 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 1,3865 | Tấn |
| 55 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính 08 mm | Chương V, E-HSMT | 1,579 | Tấn |
| 56 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, đường kính 10 mm | Chương V, E-HSMT | 2,1514 | Tấn |
| 57 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0952 | Tấn |
| 58 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2302 | Tấn |
| 59 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2175 | Tấn |
| 60 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,3605 | Tấn |
| 61 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 14 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0115 | Tấn |
| 62 | Cốt thép cầu thang cao <=4m, đường kính 16 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1971 | Tấn |
| 63 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1502 | Tấn |
| 64 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1364 | Tấn |
| 65 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1271 | Tấn |
| 66 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1687 | Tấn |
| 67 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đk 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1502 | Tấn |
| 68 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đk 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1364 | Tấn |
| 69 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đường kính 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1271 | Tấn |
| 70 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=16m, đk 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1687 | Tấn |
| 71 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0023 | Tấn |
| 72 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0463 | Tấn |
| 73 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan, Đk 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,106 | Tấn |
| 74 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 1,0426 | 100M2 |
| 75 | Ván khuôn thép cổ cột, cột trệt, cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 2,0796 | 100M2 |
| 76 | Ván khuôn thép cột lầu, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 3,3962 | 100M2 |
| 77 | Ván khuôn thép bổ trụ, cao <=16m (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,3124 | 100M2 |
| 78 | Ván khuôn thép đà kiềng | Chương V, E-HSMT | 2,468 | 100M2 |
| 79 | Ván khuôn thép đà sàn | Chương V, E-HSMT | 2,0267 | 100M2 |
| 80 | Ván khuôn thép đà mái | Chương V, E-HSMT | 2,5599 | 100M2 |
| 81 | Ván khuôn thép sàn 1, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 3,4845 | 100M2 |
| 82 | Ván khuôn thép sàn mái, cao < 16m | Chương V, E-HSMT | 1,0883 | 100M2 |
| 83 | Ván khuôn cầu thang thường, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 0,7812 | 100M2 |
| 84 | Ván khuôn lanh tô, LTâ liền mái hắt, (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 2,2136 | 100M2 |
| 85 | Ván khuôn tấm đan | Chương V, E-HSMT | 0,0818 | 100M2 |
| 86 | Lắp tấm đan, trọng lượng <= 100 kg | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 87 | Lắp tấm đan, trọng lượng <= 250 kg | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 88 | Xây tam cấp bằng gạch 5x10x19, <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,4591 | M3 |
| 89 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,3037 | M3 |
| 90 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 13,6489 | M3 |
| 91 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 17,2442 | M3 |
| 92 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 30,491 | M3 |
| 93 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 37,005 | M3 |
| 94 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 31,527 | M3 |
| 95 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,7575 | M3 |
| 96 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 16m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 6,8381 | M3 |
| 97 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 360,9032 | M2 |
| 98 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1.402,813 | M2 |
| 99 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 348,1237 | M2 |
| 100 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 202,7 | M2 |
| 101 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 502,05 | M2 |
| 102 | Trát trần, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 457,3 | M2 |
| 103 | Trát lam đứng, lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 296,4 | M2 |
| 104 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 120 | Mét |
| 105 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 93,59 | M2 |
| 106 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 93,59 | M2 |
| 107 | Trát granitô tam cấp, vữa xi măng mác 75 | Chương V, E-HSMT | 74,835 | M2 |
| 108 | Ốp tường, trụ, cột, gạch gốm 50x230 | Chương V, E-HSMT | 31,7363 | M2 |
| 109 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 126,4 | M2 |
| 110 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 250x250mm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 31,05 | M2 |
| 111 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 825,29 | M2 |
| 112 | Sản xuất vì kèo thép khẩu độ <=9m | Chương V, E-HSMT | 1,6937 | Tấn |
| 113 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 3,138 | Tấn |
| 114 | Lắp dựng vì kèo thép, khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 1,6937 | Tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 3,138 | Tấn |
| 116 | Lắp dựng lan can Inox | Chương V, E-HSMT | 18,75 | M2 |
| 117 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 91,32 | M2 |
| 118 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 89,27 | M2 |
| 119 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 133,6609 | M2 |
| 120 | Đóng trần tấm nhựa | Chương V, E-HSMT | 418 | M2 |
| 121 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,42mm | Chương V, E-HSMT | 4,7192 | 100M2 |
| 122 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Chương V, E-HSMT | 348,1237 | M2 |
| 123 | Bả matit vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 1.402,813 | M2 |
| 124 | Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 1.402,15 | M2 |
| 125 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 2.804,963 | M2 |
| 126 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 348,1237 | M2 |
| 127 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 251,056 | M2 |
| 128 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 133,6609 | M2 |
| 129 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, E-HSMT | 7,4016 | 100M2 |
| B | CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 21mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 27mm | Chương V, E-HSMT | 0,35 | 100M |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 34mm | Chương V, E-HSMT | 0,3 | 100M |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, ĐK ống 42mm | Chương V, E-HSMT | 0,15 | 100M |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 60mm | Chương V, E-HSMT | 0,1 | 100M |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 90mm | Chương V, E-HSMT | 0,35 | 100M |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối dán keo, đ.kính ống 114mm | Chương V, E-HSMT | 0,35 | 100M |
| 8 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Lắp đặt Lavabo | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 10 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu Inox | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa Inox fi 21 | Chương V, E-HSMT | 14 | Bộ |
| 13 | Lắp đặt van khoá fi 34mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 14 | Lắp đặt van phao | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 15 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 21mm | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 16 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 35 | Cái |
| 17 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 32mm | Chương V, E-HSMT | 15 | Cái |
| 18 | Lắp đặt co nhựa, đường kính 42mm | Chương V, E-HSMT | 30 | Cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 27mm | Chương V, E-HSMT | 25 | Cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa, đường kính 34mm | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 21 | Lắp đặt co 135, đường kính 42mm | Chương V, E-HSMT | 35 | Cái |
| 22 | Lắp đặt co 135, đường kính 60mm | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 23 | Lắp đặt co 135, đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 25 | Cái |
| 24 | Lắp đặt co 135, đường kính 114mm | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 60mm | Chương V, E-HSMT | 45 | Cái |
| 26 | Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 90mm | Chương V, E-HSMT | 20 | Cái |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa 135, đường kính 114mm | Chương V, E-HSMT | 35 | Cái |
| 28 | Lắp đặt rút 27/21 | Chương V, E-HSMT | 14 | Cái |
| 29 | Lắp đặt rút 34/27 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 30 | Lắp đặt rút 60/90 | Chương V, E-HSMT | 10 | Cái |
| 31 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 32 | Lắp đặt kính tráng thủy 700x800 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 33 | Lắp đặt kính tráng thủy 700x1500 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 21 | Cái |
| 2 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi | Chương V, E-HSMT | 7 | Bộ |
| 3 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng máng nổi | Chương V, E-HSMT | 36 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn HQ tròn chụp tròn 300, 1x18W | Chương V, E-HSMT | 30 | Bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn Compact 2U, 1x10W | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 6 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 75A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 7 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 40A | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 8 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 15A | Chương V, E-HSMT | 18 | Cái |
| 9 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A | Chương V, E-HSMT | 13 | Cái |
| 10 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 11 | Cái |
| 11 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 12 | Lắp công tắc điện ba 1 chiều 10A, loại hộp 3 công tắc | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 13 | Lắp công tắc điện dơn 2 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 14 | Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba | Chương V, E-HSMT | 22 | Cái |
| 15 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 1.500 | Mét |
| 16 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 500 | Mét |
| 17 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 3,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 140 | Mét |
| 18 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC 8mm2 | Chương V, E-HSMT | 120 | Mét |
| 19 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC 16mm2 | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| 20 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm | Chương V, E-HSMT | 400 | Mét |
| 21 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 40mm | Chương V, E-HSMT | 45 | Mét |
| 22 | Lắp đặt tủ điện, kích thước hộp 350x250x180mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Hộp |
| D | HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 5,76 | M3 |
| 2 | Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0576 | 100M3 |
| 3 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Chương V, E-HSMT | 7 | Cọc |
| 4 | Kéo rải dây chống sét dưới đất | Chương V, E-HSMT | 18 | Mét |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà | Chương V, E-HSMT | 37 | Mét |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| 7 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây dẫn, đường kính ống <= 27mm | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 8 | Kéo rải cáp neo chằng trụ 3mm2 | Chương V, E-HSMT | 24 | Mét |
| 9 | Lắp đặt ống STK fi 49 | Chương V, E-HSMT | 0,04 | 100M |
| 10 | Lắp đặt khớp nối kim | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Lắp đặt tăng đơ | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 12 | Lắp đặt kẹp xiết cáp | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 13 | Lắp đặt kim thu sét | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| E | HẠNG MỤC : KHỐI 04 PHÒNG HỌC CẢI TẠO Khu A |
|||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn Kết cấu gạch đá | Chương V, E-HSMT | 0,2585 | M3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Chương V, E-HSMT | 2,025 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 236,085 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 104,535 | M2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 78,86 | M2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V, E-HSMT | 39,63 | M2 |
| 7 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18, dày 8cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,0448 | M3 |
| 8 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,56 | M2 |
| 9 | Ốp chân tường, viền tường, viền cột, gạch 250x400mm | Chương V, E-HSMT | 0,24 | M2 |
| 10 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài | Chương V, E-HSMT | 104,535 | M2 |
| 11 | Bả bằng ma tít vào tường trong | Chương V, E-HSMT | 236,085 | M2 |
| 12 | Bả matit vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 78,86 | M2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 314,945 | M2 |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 104,535 | M2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 12,06 | M2 |
| 16 | Sơn cửa kính 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 27,57 | M2 |
| 17 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, E-HSMT | 1,716 | 100M2 |
| 18 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 8 | Cái |
| 19 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng máng nổi | Chương V, E-HSMT | 16 | Bộ |
| 20 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 21 | Lắp đặt đèn HQ tròn chụp tròn 300, 1x18W | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 22 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 75A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 23 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 40A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 24 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 15A | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 25 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 26 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 27 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 28 | Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 29 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 30 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 150 | Mét |
| 31 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC 8mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 32 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm | Chương V, E-HSMT | 60 | Mét |
| 33 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| F | HẠNG MỤC : KHỐI 04 PHÒNG HỌC CẢI TẠO Khu B |
|||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 189,94 | M2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, cột, trụ trong nhà | Chương V, E-HSMT | 102,62 | M2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 22,31 | M2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại | Chương V, E-HSMT | 40,6125 | M2 |
| 5 | Bả matit vào tường ngoài | Chương V, E-HSMT | 115,52 | M2 |
| 6 | Bả matit vào tường trong | Chương V, E-HSMT | 189,94 | M2 |
| 7 | Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 22,31 | M2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 212,25 | M2 |
| 9 | Sơn tường ngoài nhà đã 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 115,52 | M2 |
| 10 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 2,58 | M2 |
| 11 | Sơn cửa kính 2 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 38,0325 | M2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, E-HSMT | 1,8224 | 100M2 |
| 13 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 14 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng máng nổi | Chương V, E-HSMT | 18 | Bộ |
| 15 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi | Chương V, E-HSMT | 2 | Bộ |
| 16 | Lắp đặt đèn HQ tròn chụp tròn 300, 1x18W | Chương V, E-HSMT | 6 | Bộ |
| 17 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 75A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 18 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 40A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 19 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 15A | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 20 | Lắp đặt Automat MCB-2P- 10A | Chương V, E-HSMT | 5 | Cái |
| 21 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 22 | Lắp công tắc điện đôi 1 chiều 10A, loại hộp 2 công tắc | Chương V, E-HSMT | 6 | Cái |
| 23 | Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba | Chương V, E-HSMT | 4 | Cái |
| 24 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 50 | Mét |
| 25 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 130 | Mét |
| 26 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC 8mm2 | Chương V, E-HSMT | 20 | Mét |
| 27 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC dẹp 25mm | Chương V, E-HSMT | 35 | Mét |
| 28 | Lắp đặt tủ điện, kích thước 350x250x180mm | Chương V, E-HSMT | 1 | Hộp |
| G | HẠNG MỤC : NHÀ XE GIÁO VIÊN | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0881 | 100M3 |
| 2 | Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0587 | 100M3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn cọc, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,4915 | M3 |
| 4 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 04mm | Chương V, E-HSMT | 0,0156 | Tấn |
| 5 | Cốt thép bê tông đúc sẵn cọc, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0356 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn cọc | Chương V, E-HSMT | 0,0922 | 100M2 |
| 7 | Đóng BTCT 120x120x1200 | Chương V, E-HSMT | 0,384 | 100M |
| 8 | Phá dỡ đầu cọc bằng búa căn | Chương V, E-HSMT | 0,0691 | M3 |
| 9 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,5299 | M3 |
| 10 | Bê tông móng, rộng <=250cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 1,3555 | M3 |
| 11 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép 10mm | Chương V, E-HSMT | 0,0368 | Tấn |
| 12 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,0352 | 100M2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,72 | M3 |
| 14 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0195 | Tấn |
| 15 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, đường kính cốt thép 14mm | Chương V, E-HSMT | 0,076 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn bằng thép đà kiềng | Chương V, E-HSMT | 0,0936 | 100M2 |
| 17 | Trãi tấm nilon đen lót sân | Chương V, E-HSMT | 0,6863 | 100M2 |
| 18 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 5,465 | M3 |
| 19 | Cốt thép đan nền, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,1494 | Tấn |
| 20 | Ván khuôn thép Mặt đường bê tông | Chương V, E-HSMT | 0,0395 | 100M2 |
| 21 | Bê tông cột, tiết diện <= 0,1m2, cao <= 4m, đá 1x2 Mác 200 | Chương V, E-HSMT | 0,225 | M3 |
| 22 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 06mm | Chương V, E-HSMT | 0,0056 | Tấn |
| 23 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,0429 | Tấn |
| 24 | Ván khuôn bằng thép cột, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100M2 |
| 25 | Sản xuất cột Bằng thép hình | Chương V, E-HSMT | 0,0766 | Tấn |
| 26 | Sản xuất cột Bằng thép tấm | Chương V, E-HSMT | 0,0451 | Tấn |
| 27 | Lắp dựng cột thép các loại | Chương V, E-HSMT | 0,1217 | Tấn |
| 28 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,2816 | Tấn |
| 29 | Sản xuất thép bản nối xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,0178 | Tấn |
| 30 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,0277 | Tấn |
| 31 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E-HSMT | 0,3271 | Tấn |
| 32 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Chương V, E-HSMT | 0,1087 | Tấn |
| 33 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Khẩu độ <=12m | Chương V, E-HSMT | 0,0883 | Tấn |
| 34 | Lắp dựng vì kèo thép Khẩu độ <=18m | Chương V, E-HSMT | 0,197 | Tấn |
| 35 | Sơn thép các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 44,5684 | M2 |
| 36 | Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,42mm | Chương V, E-HSMT | 0,8815 | 100M2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dầy 3cm, vữa xi măng Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 68,375 | M2 |
| 38 | Xây tường thẳng gạch 19x19x39cm, chiều cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,912 | M3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,8 | M2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,8 | M2 |
| 41 | Lắp đặt bulong chân cột | Chương V, E-HSMT | 16 | Cái |
| 42 | Lắp dặt bulong xà gồ | Chương V, E-HSMT | 28 | Cái |
| H | HẠNG MỤC : CỔNG HÀNG RÀO - NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,9626 | 100M3 |
| 2 | Đắp cát móng, nền bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,6577 | 100M3 |
| 3 | Sản xuất cấu kiện BT đúc sẵn cọc đá 1x2, mác 250 | Chương V, E-HSMT | 10,7251 | M3 |
| 4 | Cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, Đk 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,7441 | Tấn |
| 5 | Cốt thép BT đúc sẵn cột, cọc, Đk 10 mm | Chương V, E-HSMT | 1,9202 | Tấn |
| 6 | Ván khuôn kim loại cho bê tông đúc sẵn cọc | Chương V, E-HSMT | 1,9152 | 100M2 |
| 7 | Lắp cọc trụ rào BTCT 120x120x3700 | Chương V, E-HSMT | 122 | Cái |
| 8 | Đóng cọc BTCT 120x120x2000 Vào đất cấp II | Chương V, E-HSMT | 7,98 | 100M |
| 9 | Đập đầu cọc BTCT | Chương V, E-HSMT | 0,8618 | M3 |
| 10 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 6,1934 | M3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 15,6552 | M3 |
| 12 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 7,224 | M3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2 mác 200, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 9,1768 | M3 |
| 14 | Bê tông sàn mái đá 1x2 mác 250, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 1,6195 | M3 |
| 15 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, đá 1x2 mác 200, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 0,1872 | M3 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,7162 | Tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2686 | Tấn |
| 18 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,8431 | Tấn |
| 19 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 14 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0889 | Tấn |
| 20 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,2809 | Tấn |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0879 | Tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,1772 | Tấn |
| 23 | Cốt thép xà dầm, giằng cao <=4m, ĐK 14 mm | Chương V, E-HSMT | 0,7812 | Tấn |
| 24 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 12mm | Chương V, E-HSMT | 0,0273 | Tấn |
| 25 | Cốt thép sàn mái cao <=16m, ĐK cốt thép 16mm | Chương V, E-HSMT | 0,0291 | Tấn |
| 26 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đk 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0056 | Tấn |
| 27 | Cốt thép lanh tô liền mái hắt, cao <=4m, đường kính 10 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0157 | Tấn |
| 28 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép móng cột | Chương V, E-HSMT | 0,3688 | 100M2 |
| 29 | Ván khuôn thép cột vuông, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 1,3584 | 100M2 |
| 30 | Ván khuôn xà dầm cao <=4m | Chương V, E-HSMT | 1,3634 | 100M2 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 0,3124 | 100M2 |
| 32 | Ván khuôn lanh tô, LTâ liền mái hắt, cao < 4m | Chương V, E-HSMT | 0,0406 | 100M2 |
| 33 | Xây tam cấp bằng gạch 5x10x19, <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 0,063 | M3 |
| 34 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 14,4389 | M3 |
| 35 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,4574 | M3 |
| 36 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,2236 | M3 |
| 37 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 12,88 | M2 |
| 38 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 241,1295 | M2 |
| 39 | Trát xà dầm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 45,6832 | M2 |
| 40 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 98,251 | M2 |
| 41 | Trát trần, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 31,244 | M2 |
| 42 | Trát lam đứng, lanh tô, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 4,1 | M2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 90,22 | Mét |
| 44 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,6 | M2 |
| 45 | Quét chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V, E-HSMT | 7,6 | M2 |
| 46 | Trát granitô tam cấp, dầy 1,5cm, vữa lót mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,12 | M2 |
| 47 | Lát nền, sàn, gạch 400x400mm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 7,56 | M2 |
| 48 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 1,64 | M2 |
| 49 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm kính | Chương V, E-HSMT | 4,2 | M2 |
| 50 | Lắp dựng khung sắt bảo vệ cửa | Chương V, E-HSMT | 5,032 | M2 |
| 51 | Lắp dựng cổng khung sắt | Chương V, E-HSMT | 13,75 | M2 |
| 52 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Chương V, E-HSMT | 201,44 | M2 |
| 53 | Lắp lưới B40 | Chương V, E-HSMT | 1.131 | M2 |
| 54 | Bả matit vào tường trong nhà | Chương V, E-HSMT | 241,13 | M2 |
| 55 | Bả matit vào cột, dầm, trần trong nhà | Chương V, E-HSMT | 179,278 | M2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 420,408 | M2 |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Chương V, E-HSMT | 220,222 | M2 |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16m | Chương V, E-HSMT | 0,3192 | 100M2 |
| 59 | Lắp đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng máng nổi | Chương V, E-HSMT | 1 | Bộ |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 61 | Lắp đặt Automat MCB-1P- 10A | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 62 | Lắp công tắc điện đơn 1 chiều 10A, loại hộp 1 công tắc | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 63 | Lắp ổ cắm điện đôi lọai 3 cực 16A, loại ba | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 64 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 1,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 60 | Mét |
| 65 | Kéo rải cáp đồng bọc PVC CV 2,5mm2 | Chương V, E-HSMT | 40 | Mét |
| 66 | Lắp đặt ống luồn dây điện tròn PVC fi 20, SP | Chương V, E-HSMT | 30 | Mét |
| I | HẠNG MỤC : HẠ TẦNG KỸ THUẬT: Cấp nước - Sân nền - Điện ngoại vi - Cột cờ | |||
| 1 | Đào móng băng Rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 36,45 | M3 |
| 2 | Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,3645 | 100M3 |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC Fi 21mm, D=1,6mm | Chương V, E-HSMT | 0,02 | 100M |
| 4 | Lắp đặt ống uPVC Fi 34mm, D=2,0mm | Chương V, E-HSMT | 1,62 | 100M |
| 5 | Lắp đặt van khoá thau Fi 21mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 6 | Lắp đặt van khoá thau Fi 34mm | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Lắp đặt co 90 độ Fi 34mm | Chương V, E-HSMT | 9 | Cái |
| 8 | Lắp đặt tê rút 34/21 | Chương V, E-HSMT | 3 | Cái |
| 9 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,2106 | 100M3 |
| 10 | Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,1407 | 100M3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 5,4 | M3 |
| 12 | Xây tường gạch 19x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 15,6104 | M3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 56,32 | M2 |
| 14 | Rải tấm nilon đen | Chương V, E-HSMT | 14,25 | 100M2 |
| 15 | Bê tông dale nền đá 1x2 mác 200 | Chương V, E-HSMT | 132 | M3 |
| 16 | SXLĐ cốt thép bê tông tấm đan Đk 06 mm | Chương V, E-HSMT | 4,9313 | Tấn |
| 17 | Ván khuôn thép cho BT đổ tại chỗ đan sân | Chương V, E-HSMT | 3,48 | 100M2 |
| 18 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0949 | 100M3 |
| 19 | Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 0,0633 | 100M3 |
| 20 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 chiều rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 0,539 | M3 |
| 21 | Lắp dựng cột đèn trang trí bằng thủ công | Chương V, E-HSMT | 11 | Cột |
| 22 | Lắp đặt đèn trang trí | Chương V, E-HSMT | 44 | Bộ |
| 23 | Lắp đặt bu long fi 20, L = 500 | Chương V, E-HSMT | 44 | Cái |
| 24 | Lắp dựng trụ BTLT 8,5A - PC300 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cột |
| 25 | Lắp đà cản 1,2m | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 26 | Lắp đặt sứ hạ thế các loại | Chương V, E-HSMT | 4 | Sứ |
| 27 | Lắp đặt Rack 2-3mm | Chương V, E-HSMT | 2 | Sứ |
| 28 | Kéo rải dây nhôm AV-50-750V | Chương V, E-HSMT | 10 | Mét |
| 29 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x16mm2 | Chương V, E-HSMT | 110 | Mét |
| 30 | Kéo rải dây điện đơn, loại dây 1x4mm2 | Chương V, E-HSMT | 250 | Mét |
| 31 | Lắp đặt Bulong M22x550 nhúng kẽm | Chương V, E-HSMT | 2 | TT |
| 32 | Lắp đặt ống luồn dây điện PVC fi 25mm | Chương V, E-HSMT | 300 | Mét |
| 33 | Đào đất móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V, E-HSMT | 0,0492 | 100M3 |
| 34 | Đắp đất móng bằng máy đầm cóc Độ chặt K=0,85 | Chương V, E-HSMT | 1,3156 | 100M3 |
| 35 | Cung cấp cát nền | Chương V, E-HSMT | -4,4612 | M3 |
| 36 | Bê tông lót móng, chiều rộng <=250cm, đá 4x6 Mác 100 | Chương V, E-HSMT | 1,092 | M3 |
| 37 | Bê tông móng đá 1x2 mác 200, rộng <=250cm | Chương V, E-HSMT | 0,2792 | M3 |
| 38 | Bê tông cột, đá 1x2 mác 200, tiết diện <= 0,1m, cao <= 4m | Chương V, E-HSMT | 0,2028 | M3 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính 08 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0059 | Tấn |
| 40 | Sản xuất lắp dựng cốt thép nền cột cờ, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0059 | Tấn |
| 41 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 06 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0043 | Tấn |
| 42 | Cốt thép cột, trụ cao <=4m, đường kính 12 mm | Chương V, E-HSMT | 0,0184 | Tấn |
| 43 | Ván khuôn thép móng cột (BT đổ tại chỗ) | Chương V, E-HSMT | 0,0365 | 100M2 |
| 44 | Xây tường gạch 10x19x39cm, cao <= 4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,08 | M3 |
| 45 | Xây tam cấp bằng gạch 5x10x19, cao <=4m, vữa XM mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,926 | M3 |
| 46 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 45,36 | M2 |
| 47 | Trát cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa mác 75 | Chương V, E-HSMT | 1,032 | M2 |
| 48 | Trát granitô tường, vữa lót mác 75 | Chương V, E-HSMT | 8,16 | M2 |
| 49 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần | Chương V, E-HSMT | 1,032 | M2 |
| 50 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V, E-HSMT | 1,032 | M2 |
| 51 | Ốp chân tường, viền tường, cột, gạch gốm 50x230mm | Chương V, E-HSMT | 6,84 | M2 |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa xi măng Mác 75 | Chương V, E-HSMT | 15,2 | Mét |
| 53 | Lắp đặt bản Inox 30x4 | Chương V, E-HSMT | 0,001 | 100M |
| 54 | Lắp đặt ống Inox fi 60 | Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100M |
| 55 | Lắp đặt ống Inox fi 90 | Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100M |
| 56 | Lắp đặt ống Inox fi 114 | Chương V, E-HSMT | 0,036 | 100M |
| 57 | Lắp đặt cầu Inox fi 100 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 58 | Lắp đặt ròng rọc Inox fi 60 | Chương V, E-HSMT | 1 | Cái |
| 59 | Lắp đặt bu long fi 18 L = 450 | Chương V, E-HSMT | 2 | Cái |
| 60 | Trồng cỏ lá gừng (bồn cỏ gốc cây) | Chương V, E-HSMT | 1,92 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi