Gói thầu: Cải tạo, sửa chữa nhà thể chất, khu vệ sinh giáo viên và học sinh trường THPT Thăng Long
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617941-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung học phổ thông Thăng Long |
| Tên gói thầu | Cải tạo, sửa chữa nhà thể chất, khu vệ sinh giáo viên và học sinh trường THPT Thăng Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606573 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 21:28:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,344,691,361 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà thể chất | |||
| 1 | Tường trong nhà | Chương V | 321,396 | m2 |
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 321,396 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 0 | m2 |
| 4 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 321,396 | m2 |
| 5 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 321,396 | 1m2 |
| 6 | Tường ngoài nhà | Chương V | 503,3842 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 503,3842 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 0 | m2 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V | 503,3842 | m2 |
| 10 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 503,3842 | 1m2 |
| 11 | KL trần | Chương V | 148,677 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 148,677 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 0 | m2 |
| 14 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V | 148,677 | m2 |
| 15 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 148,677 | 1m2 |
| 16 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 117,825 | m2 |
| 17 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V | 39,6 | m2 |
| 18 | Cửa đi nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm cửa mở quay 2 cánh | Chương V | 19,665 | m2 |
| 19 | Cửa đi nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm cửa mở quay 1 cánh | Chương V | 9,84 | m2 |
| 20 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm cửa mở quay 2 cánh | Chương V | 39,6 | m2 |
| 21 | Cửa sổ nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm cửa mở hất | Chương V | 2,52 | m2 |
| 22 | Vách kính nhựa lõi thép kính an toàn 6.38mm kèm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 46,2 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V | 71,625 | m2 cấu kiện |
| 24 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V | 71,625 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 59,62 | m2 |
| 26 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,62 | m2 |
| 27 | Sơn tường nhà không bả - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 59,62 | 1m2 |
| 28 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,6601 | tấn |
| 29 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 39,6 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 24,024 | 1m2 |
| 31 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt bê tông | Chương V | 271,5326 | m2 |
| 32 | Nền epoxy sơn lại trên nền hiện trạng ( bao gồm mài mặt, sơn lớp mới) | Chương V | 271,5326 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ trần | Chương V | 199,36 | m2 |
| 34 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 199,36 | m2 |
| 35 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 7,7226 | m2 |
| 36 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 7,7226 | m2 |
| 37 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V | 11,7826 | 1m2 |
| 38 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V | 11,7826 | 1m2 |
| 39 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 32,64 | m2 |
| 40 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Chương V | 32,64 | 1m2 |
| 41 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 2 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 2 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 2 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 6,249 | 100m2 |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 29,8584 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V | 29,8584 | 100m2 |
| 53 | Vận chuyển cửa, thiết bị vệ sinh tháo dõ về nơi tập kết | Chương V | 1 | TG |
| B | Nhà hiệu bộ 5 tầng | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 238,58 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 238,58 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sênô, ô văng | Chương V | 288,23 | 1m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V | 288,23 | 1m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 476,64 | m2 |
| 6 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Chương V | 476,64 | 1m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Chương V | 178,2 | m2 |
| 8 | Vách ngăn compact chống nước | Chương V | 178,2 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V | 236,6 | m2 |
| 10 | Trần thạch cao chịu nước bao gồm cả lắp đặt và phụ kiện | Chương V | 236,6 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 30 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 60 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 20 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 60 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 60 | cái |
| 16 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 20 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 20 | bộ |
| 18 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 30 | bộ |
| 19 | Van xả tự động chạy bằng Pin | Chương V | 30 | bộ |
| 20 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 20 | cái |
| 23 | Tháo dỡ bàn đá cũ , lắp đặt bàn đá mới bao gồm cả khung | Chương V | 11,7 | m2 |
| C | Nhà học | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 60,48 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 60,48 | m2 |
| 3 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 83,88 | m2 |
| 4 | Lát nền, sàn bằng gạch tiết diện <= 0,09m2, vữa XM M75 | Chương V | 83,88 | 1m2 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V | 224,64 | m2 |
| 6 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch tiết diện <= 0,16m2, vữa XM M75 | Chương V | 224,64 | 1m2 |
| 7 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Chương V | 53,3 | m2 |
| 8 | Vách ngăn compact chống nước | Chương V | 53,3 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ trần | Chương V | 58,5 | m2 |
| 10 | Trần thạch cao chịu nước bao gồm cả lắp đặt và phụ kiện | Chương V | 58,5 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V | 10 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Chương V | 20 | bộ |
| 13 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V | 10 | bộ |
| 14 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 10 | bộ |
| 15 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh tiểu nữ | Chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 10 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 10 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 10 | bộ |
| 21 | Van xả tự động chạy bằng Pin | Chương V | 10 | bộ |
| 22 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 10 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 10 | cái |
| 25 | Tháo dỡ bàn đá cũ , lắp đặt bàn đá mới bao gồm cả khung | Chương V | 4,86 | m2 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V | 0,3873 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 0,3873 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi