Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200618094-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ VÂN NỘI
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200560363
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 09:00:00 đến ngày 2020-06-15 09:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,014,495,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: Đường giao thông
1 Đào khuôn đường, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  4,684 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,422 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,468 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,468 100m3
5 Đào nền đường, đất cấp II HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,039 m3
6 Đào nền đường bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,094 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,104 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,104 100m3
9 Đắp cát nền móng công trình HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  22,042 m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,984 100m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  76,3 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, mặt đường bê tông HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,42 100m2
13 Rải nilong lót đáy chống thấm HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  3,815 100m2
14 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  7,35 10m
15 Đánh bóng bề mặt đường bê tông HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  381,5 m2
B HẠNG MỤC 2: Rãnh thoát nước
1 Đào bùn trong mọi điều kiện HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  13,248 m3
2 Đào bùn bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,192 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,324 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,324 100m3
5 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  17,256 m3
6 Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,553 100m3
7 Đắp đất công trình HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  10,646 m3
8 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,958 100m3
9 Mua đất đắp HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  120,3 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,726 100m3
11 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,726 100m3
12 Đắp cát nền móng công trình HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  4,557 m3
13 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,41 100m3
14 Rải nilong lót đáy chống thấm HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  2,47 100m2
15 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 200 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  49,408 m3
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,772 100m2
17 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  59,444 m3
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng, đá 1x2, mác 250 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  12,352 m3
19 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  416,88 m2
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  18,528 m3
21 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,834 100m2
22 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  3,545 tấn
23 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải, quét 2 lớp nhựa HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  25,167 m2
24 Lắp dựng tấm đan HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  193 cái
C HẠNG MỤC 3: Tường chắn gạch xây
1 Đào móng, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  7,916 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,712 100m3
3 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95. Đắp tường chắn HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,785 m3
4 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,161 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,613 100m3
6 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,613 100m3
7 Đắp cát nền móng công trình HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  8,715 m3
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 200 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  8,348 m3
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,315 100m2
10 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  27,72 m3
11 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  86,1 m2
D HẠNG MỤC 4: Cống tròn
1 Đào cống thoát nước, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  1,56 m3
2 Đào cống thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,14 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,156 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,156 100m3
5 Đắp cát móng đường ống, đường cống HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,8 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng cống thoát nước đá 2x4, mác 200 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  9,2 m3
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  0,024 100m2
8 Mua ống cống D400 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  8 m
9 Mua đế cống D400 HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  16 cái
10 Lắp dựng đế cống HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  16 cái
11 Lắp dựng cống HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  8 cái
E HẠNG MỤC 5: Trung chuyển vật liệu
1 Vận chuyển các loại phế thải HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  439,17 m3
2 Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  155,482 m3
3 Bốc xếp sắt thép các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  3,563 tấn
4 Bốc xếp gỗ các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  4,401 m3
5 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  462,613 m3
6 Bốc xếp gạch chỉ, gạch thẻ HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  47,94 1000v
7 Bốc xếp xi măng đóng bao các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  78,896 tấn
8 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 10m khởi điểm - vận chuyển các loại phế thải HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  439,17 m3
9 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sỏi, đá dăm các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  155,482 m3
10 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm sắt thép các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  3,563 tấn
11 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gỗ các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  4,401 m3
12 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm cát các loại, than xỉ, gạch vỡ HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  462,613 m3
13 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm gạch chỉ, gạch thẻ HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  47,94 1000v
14 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 10m khởi điểm xi măng đóng bao các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  78,896 tấn
15 Vận chuyển bằngphương tiện thô sơ 86.5m tiếp theo - vận chuyển các loại phế thải HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  439,17 m3
16 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 86.5m tiếp theo sỏi, đá dăm các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  155,482 m3
17 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 86.5m tiếp theo sắt thép các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  3,563 tấn
18 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 86.5m tiếp theo gỗ các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  4,401 m3
19 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 86.5m tiếp theo cát các loại, than xỉ, gạch vỡ HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  462,613 m3
20 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 86.5m tiếp theo gạch chỉ, gạch thẻ HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  47,94 1000v
21 Vận chuyển bằng phương tiện thô sơ, 86.5m tiếp theo xi măng đóng bao các loại HSTK đã phê duyệt, Chương V của E-HSMT  78,896 tấn
F HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công Thực hiện xây dựng công trình tạm tại hiện trường để ở và thi công theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với điều kiện thi công gói thầu của công trình 1 khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo quy định của Bộ xây dựng và phù hợp với thiết kế được duyệt 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->