Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Láng Hạ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200507859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 20:41:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 746,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 558,8512 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 316 | m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 94,9809 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,2851 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,2851 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,2851 | 100m3 |
| 7 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=15 cm, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 27,9426 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2794 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2794 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 13 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2794 | 100m3 |
| 11 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè - lát gạch xi măng, gạch gốm kích thước 40x40 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 558,8512 | m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 44,7081 | m3 |
| 13 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2794 | 100m3 |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11,376 | m3 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 82,16 | m2 |
| 16 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 316 | m |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,32 | m3 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,5578 | m3 |
| 19 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,6747 | m3 |
| B | Phần xây dựng | |||
| 1 | Bạt che chắn bụi khi thi công | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 229,242 | m2 |
| 2 | Di chuyển đồ đạc trong nhà để có mặt bằng thi công | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | trọn gói |
| 3 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 38,1136 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5663 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 37,767 | m2 |
| 6 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=33cm, Vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,9521 | m3 |
| 7 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22 cm Xây tường thẳng chiều dày <=11cm, Vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,4893 | m3 |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng, d <= 18 mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,476 | 100kg |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,0483 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,5309 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 75,1444 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 13,944 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 28,608 | m2 |
| 14 | Lắp đặt lưới thép 2mm gia cố lớp vữa láng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 28,608 | m2 |
| 15 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 28,608 | m2 |
| 16 | Nắp tôn lỗ lên mái | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 48,774 | m2 |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3436 | tấn |
| 19 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,3436 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép các loại - 2 nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,8038 | m2 |
| 21 | Lợp thay thế mái loại tấm lợp tấm tôn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 67,6054 | m2 |
| 22 | Lắp dựng tôn úp nóc, úp sườn khổ 400mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,486 | m |
| 23 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,5122 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,5122 | đ/m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,5122 | đ/m3 |
| 26 | Phá dỡ Nền gạch lá nem | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 63,5381 | m2 |
| 27 | Phá dỡ nền bê tông láng vữa xi măng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,9062 | m3 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3 cm, Vữa XM mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 63,5381 | m2 |
| 29 | Lát gạch ceramic 60x60 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 63,5381 | m2 |
| 30 | Tháo dỡ tấm nhựa ốp tường tầng 1: | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 87,745 | m2 |
| 31 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ trong nhà (tính 30%) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 57,1074 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần (tính 30%) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 37,408 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ ngoài nhà (tính 30%) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,5413 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột (tính70%) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 185,847 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần (tính 70%) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 87,2853 | m2 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (tính 30%) | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 57,1074 | m2 |
| 37 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 22,5413 | m2 |
| 38 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng vào dầm, trần | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 37,408 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 315,0513 | m2 |
| 40 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 75,1377 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi,sơn cũ trên gỗ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 15,67 | m2 |
| 42 | Sơn cửa panô - 3 nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 15,67 | m2 |
| 43 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên kim loại | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,7977 | m2 |
| 44 | Sơn sắt thép các loại - 3 nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,7977 | m2 |
| 45 | Đánh vecni tampon - tay vịn cầu thang | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 7,553 | md |
| 46 | Đục tẩy bề mặt tường những vị trí bị nứt | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11,12 | m2 |
| 47 | Sản xuất lắp dựng lưới thép d4 gia cố vết nứt cổ trần | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11,12 | m2 |
| 48 | Trát vữa xi măng cát vàng vào kết cấu bê tông - trát vữa xi măng cát vàng vào dầm, trần | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 11,12 | m2 |
| 49 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,7602 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,7602 | đ/m3 |
| 51 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,7602 | đ/m3 |
| 52 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 42,2 | m |
| 53 | Tháo dỡ cửa | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 17,5 | m2 |
| 54 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 4 cánh, mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 12,96 | m2 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ 2 cánh, mở trượt, cửa nhựa lõi thép, kính an toàn dày 6,38mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,58 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,121 | tấn |
| 57 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 18,54 | m2 |
| 58 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 18,54 | m2 |
| 59 | Biển hiệu công trình | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 60 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,086 | m3 |
| 61 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,086 | đ/m3 |
| 62 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0 tấn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,086 | đ/m3 |
| 63 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 64 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả nhấn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 72 | Giây cấp chậu | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt gương soi | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 75 | Di chuyển vị trí bồn nước và đấu nối lại đường nước | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | trọn gói |
| 76 | Ga thu sàn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt tê kẽm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt kép đúc | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D110 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 ( | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,183 | 100m |
| 81 | Cầu chắn rác inox D110 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 82 | Đai bắt ống inox D110 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi