Gói thầu: Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng các hạng mục công trình hạ tầng kỹ thuật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200375725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng Anh Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Chi phí xây dựng các hạng mục công trình hạ tầng kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200373726 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Học phí và quỹ phát triển sự nghiệp của nhà trường và nguồn ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:24:00 đến ngày 2020-06-15 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,008,254,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục san nền | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 8,162 | 100 m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 816,2 | m3 |
| 3 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 21 | Cây |
| 4 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 21 | Gốc |
| 5 | Đào bụi cây, đường kính bụi dừa ≤30cm | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 39 | Bụi |
| 6 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 43,842 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 12T tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 43,842 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 43,842 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 10km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 12T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 43,842 | 100m3 |
| B | Hạng mục sân thể dục thể thao | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 13,625 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,372 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 3,72 | 1 m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,0x9,5x20cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 5,9 | 1 m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 38,5 | 1m2 |
| 6 | Đắp hố nhảy xa bằng cát địa phương | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,25 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4, PCB30 | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 171 | 1m3 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 730 | 1m2 |
| 9 | Thi công khe co | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 217 | m |
| 10 | Trám khe co mặt đường bê tông | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 217 | m |
| 11 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,24 | 100m3 |
| C | Hạng mục tấm đan mương thoát nước | |||
| 1 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 0,44 | Tấn |
| 2 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 7,5 | m3 |
| 3 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo bản vẽ được phê duyệt và chỉ dẫn kỹ thuật đính kèm | 75 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi