Gói thầu: Gói thầu xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618561-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng An Phát Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200559737 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 12:16:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,705,789,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | 6,99 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ móng xây đá | 3,354 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ bậc cấp | 6,3416 | m3 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | 20,8244 | m2 | |
| 5 | Phá dỡ nền gạch bậc cấp | 10,176 | m2 | |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | 17,4074 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | 17,4074 | m3 | |
| 8 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18, chiều dày <=30cm, chiều cao <=4m, vữa xi măng mác 75 | 17,3184 | m3 | |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 143,8334 | m2 | |
| 10 | Dán gạch thẻ Hạ Long | 67,7336 | m2 | |
| 11 | Lát gạch coto 40x40cm | 10,176 | m2 | |
| 12 | Bả bằng bột bả vào tường | 20,8244 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,8244 | m2 | |
| 14 | Nạo vét, vệ sinh và bơm keo chà roon vào nền gạch | 63,84 | m2 | |
| 15 | Rải đá mi bù vênh sân bê tông | 126,36 | m3 | |
| 16 | Lát gạch terazzo 400x400 | 1.579,5 | m2 | |
| 17 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 0,8176 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 | 1,168 | m3 | |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | 8,928 | m3 | |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 8,928 | m3 | |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | 0,016 | 100m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | 0,85 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt nối nhựa d34mm | 30 | cái | |
| 24 | Lắp đặt Tê nhựa d34mm | 1 | cái | |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa 27/34 | 2 | cái | |
| 26 | Lắp đặt co nhựa d27mm | 2 | cái | |
| 27 | Lắp đặt van khóa đường kính van 34mm | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 2 | bộ | |
| B | HẠNG MỤC: SÂN BÊ TÔNG LÀM MỚI | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | 29,75 | m3 | |
| 2 | Xúc đá bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 0,595 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | 0,595 | 100m3 | |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤60cm | 4 | cây | |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤60cm | 4 | gốc | |
| 6 | Đào san đất tạo mặt bằng bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 4,4436 | 100m3 | |
| 7 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 1,2941 | 100m3 | |
| 8 | Đào xúc đất để đắp hoặc đổ ra bãi thải, bãi tập kết bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp III | 3,1495 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=300m, đất cấp III | 2,25 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô 5 tấn tự đổ trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,8995 | 100m3 | |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 10,83 | m3 | |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | 2,166 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng mác 75 | 11,552 | m3 | |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,444 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0722 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0864 | tấn | |
| 17 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | 1,26 | m3 | |
| 18 | Phá dỡ nền bê tông đá 4x6 | 1,8 | m3 | |
| 19 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 26,6132 | m3 | |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | 6,634 | m3 | |
| 21 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 4x8x18cm, vữa XM M50 | 4,958 | m3 | |
| 22 | Xây hố ga bằng gạch không nung 4x8x18cm, vữa XM M50 | 0,4207 | m3 | |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 50,9034 | m2 | |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0681 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0096 | 100m2 | |
| 26 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | 2,7192 | m3 | |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,3338 | tấn | |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan | 0,163 | 100m2 | |
| 29 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 68 | 1cấu kiện | |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | 30 | đoạn | |
| 31 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | 0,0525 | 100m3 | |
| 32 | Láng mương, hố ga chiều dày 2,0cm, vữa xi măng 100 | 20,46 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa đường kính ống 27mm tạo lỗ đan bê tông | 0,3216 | 100m | |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp III | 0,12 | 100m3 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | 220,148 | m3 | |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 10,7248 | m3 | |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 86,06 | m2 | |
| 38 | Đắp cát hố nhảy xa | 0,12 | 100m3 | |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 151,886 | m3 | |
| 40 | Cắt roon nền sân | 2.169,8 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: NHÀ XE | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp III | 13 | m3 | |
| 2 | Xúc đá bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 0,26 | 100m3 | |
| 3 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi ≤1000m | 0,26 | 100m3 | |
| 4 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | 0,6341 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,6341 | 100m3 | |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 31,26 | m3 | |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | 6,252 | m3 | |
| 8 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25, vữa xi măng mác 75 | 40,892 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 4,168 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2084 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2492 | tấn | |
| 12 | Đắp đất cấp ông trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,95 | 2,2461 | 100m3 | |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 10,5105 | m3 | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | 0,9555 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 2,191 | m3 | |
| 16 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1344 | 100m2 | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,017 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,128 | tấn | |
| 19 | Lắp đặt bu lông 20x500 | 24 | cái | |
| 20 | Gia công hệ khung dàn | 0,399 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | 0,399 | tấn | |
| 22 | Gia công xà gồ thép | 0,279 | tấn | |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,279 | tấn | |
| 24 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,085 | 100m2 | |
| 25 | Gia công lắp đặt máng nước tôn U300 | 31 | m | |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 43,9385 | 1m2 | |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông đá 4x6, M50 | 27,766 | m3 | |
| 28 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 19,4362 | m3 | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | 0,7 | 100m | |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa ĐK 90mm | 7 | cái | |
| 31 | Cắt roon nền sân | 279,13 | m2 | |
| 32 | Gia công lắp dựng lan can sắt | 65,2 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi