Gói thầu: Gói thầu số 01 Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Thạch, thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200572389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 70 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 11:37:00 đến ngày 2020-06-17 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,325,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 146,5 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 1000m, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,465 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi <= 5km, | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,465 | 100m3 |
| 4 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 117,272 | m3 |
| 5 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6909 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8034 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8034 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8034 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0602 | 100m3 |
| 10 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,266 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9599 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tôngbê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252,78 | m3 |
| 13 | Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 252 | m |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,09 | m3 |
| 2 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,251 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0877 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9018 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8566 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1316 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1768 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1054 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,25 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,1 | m3 |
| 11 | Đổ bê tôngxà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,77 | m3 |
| 12 | Gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4015 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7639 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thépxà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | tấn |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn panen, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1978 | tấn |
| 16 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 471,35 | m2 |
| 17 | Đắp cát móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,18 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi