Gói thầu: Thi công xây dựng nhà đa năng trường mầm non xã Giao Nhân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Giao Nhân huyện Giao Thủy tỉnh Nam Định |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng nhà đa năng trường mầm non xã Giao Nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573617 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 17:05:00 đến ngày 2020-06-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,088,578,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 220,86 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2086 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2605 | 100m |
| 4 | Làm tường chắn đất bằng gỗ | Theo thiết kế được phê duyệt | 79,5696 | 1m2 |
| 5 | Bơm nước hố móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | ca |
| 6 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 118,5158 | 100m |
| 7 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,8021 | m3 |
| 8 | Đệm cát đen đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,8021 | m3 |
| 9 | Lát gạch bê tông lót móng, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 175,8396 | m2 |
| 10 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 67,9205 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,3862 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,0045 | tấn |
| 13 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9507 | tấn |
| 14 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,0994 | tấn |
| 15 | Sản xuất, đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,2032 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4019 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0886 | tấn |
| 18 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3284 | tấn |
| 19 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cổ cột, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3773 | tấn |
| 20 | Sản xuất đổ bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,7618 | m3 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn giằng móng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3492 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1282 | tấn |
| 23 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6202 | tấn |
| 24 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,2102 | m3 |
| 25 | Tôn nền nhà cát đen, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,5042 | 100m3 |
| 26 | Sản xuất đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 34,6546 | m3 |
| 27 | Mua, lót ni lon chống mất nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 346,55 | m2 |
| 28 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,3563 | m3 |
| 29 | Lát gạch bê tông, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60,7107 | m2 |
| 30 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,4993 | m3 |
| 31 | Trát lót bậc tam cấp vữa XM mác 75# | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,5386 | m2 |
| 32 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,539 | m2 |
| 33 | Đánh bóng granitô bậc tam cấp | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,539 | m2 |
| 34 | Trát granitô gờ chỉ, bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 175,08 | m |
| 35 | Sản xuất đổ, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,2711 | m3 |
| 36 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,4371 | 100m2 |
| 37 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1979 | tấn |
| 38 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,675 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,9174 | tấn |
| 40 | Sản xuất đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,8781 | m3 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2135 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <=28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,2429 | tấn |
| 43 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,9857 | tấn |
| 44 | Sản xuất đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,1829 | m3 |
| 45 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7158 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,1259 | tấn |
| 47 | Ngâm nước XM chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 169,0942 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 169,094 | m2 |
| 49 | Sản xuất đổ bê tông lanh tô, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,8821 | m3 |
| 50 | Sản xuất lắp dựng tháo dỡván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4729 | 100m2 |
| 51 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0535 | tấn |
| 52 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3199 | tấn |
| 53 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 58,494 | m3 |
| 54 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 24,111 | m3 |
| 55 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây ốp cột, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6572 | m3 |
| 56 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 9,642 | m3 |
| 57 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,3927 | m3 |
| 58 | Sản xuất đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2564 | m3 |
| 59 | Sản xuất ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3474 | 100m2 |
| 60 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1946 | tấn |
| 61 | Trát granitô tay vịn lan can dày 2,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,5016 | m2 |
| 62 | Đánh bóng granito tay vịn lan can | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,502 | m2 |
| 63 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,6973 | m3 |
| 64 | Sản xuất đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8568 | m3 |
| 65 | Sản xuất ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1736 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0192 | tấn |
| 67 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0853 | tấn |
| 68 | Sản xuất, gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7627 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7627 | tấn |
| 70 | Sản xuất,gia công giằng mái thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,796 | tấn |
| 71 | Lắp dựng giằng thép mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,796 | tấn |
| 72 | Sản xuất gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,5184 | tấn |
| 73 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,518 | tấn |
| 74 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Theo thiết kế được phê duyệt | 386,537 | 1m2 |
| 75 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 386,537 | m2 |
| 76 | Mua, lắp dựng bu lông neo fi18 | Theo thiết kế được phê duyệt | 60 | cái |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 0,47 mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6275 | 100m2 |
| 78 | Mua, lắp dựng tôn úp nóc | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,02 | m |
| 79 | Mua, lắp dựng ke chống bão | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.320 | cái |
| 80 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 500x500, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 361,7151 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x500mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,094 | m2 |
| 82 | Ốp tường bằng đá bóc vàng 20x10cm | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,714 | m2 |
| 83 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 725,9222 | m2 |
| 84 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 391,7005 | m2 |
| 85 | Trát trụ, cột, trong nhà, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,8128 | m2 |
| 86 | Trát granitô trụ cột, vữa lót vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 80,4481 | m2 |
| 87 | Quét dầu bóng trụ cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 80,448 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,2976 | m2 |
| 89 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 20,02 | m2 |
| 90 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 41,8528 | m2 |
| 91 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 143,7647 | m2 |
| 92 | Trát hèm má cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 92,6792 | m2 |
| 93 | Hồ dầu bám dính cột dầm trần trước khi trát | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.241,628 | kg |
| 94 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 327,9 | m |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 414,75 | m |
| 96 | Trát tường kẻ mạch lần 2, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,754 | m2 |
| 97 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo thiết kế được phê duyệt | 29,754 | m |
| 98 | Đắp chân, đầu cột hành lang | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 99 | Đắp chân, đầu cột trong phòng | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 100 | Đắp đầu, chân cột cốt +0,00 đến +6.00 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 101 | Đắp đầu cột cốt +4.20 đến +6.00 | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 102 | Mua và lắp dựng chữ "NHÀ ĐA NĂNG TRƯỜNG MẦM NON GIAO NHÂN" bằng Inox mạ đồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 29 | chữ |
| 103 | Mua và lắp dựng chi tiết chương mái bằng Inox mạ đồng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 104 | Mua gạch gốm hoa văn lan can hành lang KT300x300 | Theo thiết kế được phê duyệt | 21 | cái |
| 105 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.763,295 | kg |
| 106 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 76,665 | m2 |
| 107 | Sơn tính điện hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 1.763,295 | kg |
| 108 | Mua sẵn, lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay nhôm hệ xingfa kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 26,8995 | m2 |
| 109 | Mua sẵn, lắp dựng cửa đi 1 cánh mở quay nhôm hệ xingfa kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,908 | m2 |
| 110 | Mua sẵn, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ xingfa mở quay kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 18,0864 | m2 |
| 111 | Mua sẵn, lắp dựng cửa sổ nhôm hệ xingfa mở trượt lùa kính an toàn 6.38ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,942 | m2 |
| 112 | Mua sẵn, lắp dựng vách kính + ô thoáng cửa đi và cửa sổ, kính an toàn dầy 6.38mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 77,8749 | m2 |
| 113 | Sản xuất + lắp dựng thanh chống rung bằng ống thép mạ kẽm hộp 40x40x2mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,4462 | kg |
| 114 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 889,7072 | m2 |
| 115 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 561,344 | m2 |
| 116 | Mua, lắp dựng thép hộp mạ kẽm dầm sân khấu | Theo thiết kế được phê duyệt | 464,91 | kg |
| 117 | Mua, lắp dựng bu lông D14 liên kết dầm vào cột | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 118 | Gia công lắp dựng trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,9848 | m2 |
| 119 | Bả bằng bột bả vào trần thạch cao | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,985 | m2 |
| 120 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,985 | m2 |
| 121 | Mua, lắp dựng phào trần thạch cao | Theo thiết kế được phê duyệt | 10,58 | m |
| 122 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,6172 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,0627 | 100m2 |
| 124 | Mua, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 125 | Mua, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 126 | Mua, lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 127 | Mua, lắp đặt Tủ điện vỏ kim loại 400*500*200, chôn ngầm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Mua, lắp đặt automat 1 pha 125A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 129 | Mua, lắp đặt automat 1 pha 100A | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 130 | Mua, lắp đặt automat 1 pha 30A | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 131 | Mua, lắp đặt automat 1 pha 25A | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 132 | Mua, lắp đặt automat 1 pha 16A | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Mua, lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 134 | Mua, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 135 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 136 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 700 | m |
| 137 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 300 | m |
| 138 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 139 | Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 140 | Gia công lắp dựng móc + thanh thép thả quạt trần + lắp đặt | Theo thiết kế được phê duyệt | 11 | cái |
| 141 | Mua, lắp đặt hộp nối phân dây | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 142 | Mua, lắp đặt hộp đế âm dùng cho công tắc ổ cắm | Theo thiết kế được phê duyệt | 22 | cái |
| 143 | Mua, lắp đặt hộp điện âm phòng- âm tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 144 | Mua, lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 145 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 15mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 350 | m |
| 146 | Mua, lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính 27mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 250 | m |
| 147 | Mua, lắp đặt băng dính cách điện | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 148 | Đào đất móng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | m3 |
| 149 | Đắp đất rãnh dải dây tiếp địa, độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo thiết kế được phê duyệt | 12 | m3 |
| 150 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cọc |
| 151 | Mua, lắp đặt kéo rải dây tiếp địa D20 | Theo thiết kế được phê duyệt | 74,1 | kg |
| 152 | Mua, lắp đặt rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D12mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 153 | Mua, lắp đặt rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 110 | m |
| 154 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 155 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 156 | Mua, lắp đặt bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái, tường | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 157 | Thiết Bị kiểm tra | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 158 | Mua, lắp đặt Quả cầu sứ | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 159 | Mua, lắp đặt Tủ đựng thiết bị chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 160 | Gia công lắp dựng Tiêu lệnh chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 161 | Gia công lắp dựng Nội quy phòng phòng cháy chữa cháy | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 162 | Mua, lắp đặt Bình bọt CO2 loại 3kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | bình |
| 163 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 90,75 | m |
| 164 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34m | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,75 | m |
| 165 | Mua, lắp đặt cút nhựa, đường kính cút d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 166 | Mua, lắp đặt chếch nhựa, đường kính cút d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 167 | Mua, lắp đặt Rọ chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 168 | Mua, lắp đặt Keo dán ống nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | hộp |
| 169 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống d90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 100 | cái |
| 170 | Mua, lắp đặt Đai thép giữ phễu tôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 171 | Mua, lắp đặt Phễu tôn hoa dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 172 | Mua, lắp đặt Ống tôn d=90mm dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| B | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào đất móng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 47,7514 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 28,113 | 100m |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,6226 | m3 |
| 4 | Đắp cát đen phủ đầu cọc | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,623 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 15,917 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3183 | 100m3 |
| 7 | Lát gạch bê tông, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 70,7767 | m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng băng, | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,027 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8087 | m3 |
| 10 | Sản xuất gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,14 | tấn |
| 11 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4102 | m3 |
| 12 | Trát bể phốt, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 62,2644 | m2 |
| 13 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16,3932 | m3 |
| 14 | Xây gạch bê tông 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8,9141 | m3 |
| 15 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,6634 | m3 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3394 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1385 | tấn |
| 18 | Sản xuất lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,3332 | tấn |
| 19 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan bể phốt, đá 1x2, M250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,2058 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0572 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan bể phốt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1128 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 23 | Tôn cát đen nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0798 | 100m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25,2974 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2,2657 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1984 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,2288 | m3 |
| 28 | Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0564 | tấn |
| 29 | Sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4225 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,6831 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6,4778 | m3 |
| 32 | Sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,83 | tấn |
| 33 | Ngâm nước XM chống thấm | Theo thiết kế được phê duyệt | 75,5424 | m2 |
| 34 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 75,5424 | m2 |
| 35 | Sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0098 | tấn |
| 36 | Sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0321 | tấn |
| 37 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0684 | 100m2 |
| 38 | Sản xuất, đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4356 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 132,307 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 106,9372 | m2 |
| 41 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,8432 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,78 | m2 |
| 43 | Hồ dầu bám dính dầm trần | Theo thiết kế được phê duyệt | 253,8696 | kg |
| 44 | Trát cạnh cửa vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 11,42 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 64,66 | m2 |
| 46 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 120x300mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,5088 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn gạch ceramic chống trơn KT 300x300mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 81,8647 | m2 |
| 48 | Sản xuất, đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,9895 | m3 |
| 49 | Lót ni lon | Theo thiết kế được phê duyệt | 39,9 | m2 |
| 50 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 35,28 | m |
| 51 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo thiết kế được phê duyệt | 132,307 | m2 |
| 52 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo thiết kế được phê duyệt | 202,9804 | m2 |
| 53 | Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh bằng nhôm hệ xingfa kính an toàn 6,38 ly | Theo thiết kế được phê duyệt | 10 | m2 |
| 54 | Sản xuất lắp dựng cửa thoáng khu WC bằng nhôm hệ xingfa | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 55 | Sen hoa sắt cửa vuông 14x14 | Theo thiết kế được phê duyệt | 124,2 | kg |
| 56 | Sơn tĩnh điện sen hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 124,2 | kg |
| 57 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo thiết kế được phê duyệt | 5,4 | m2 |
| 58 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 17,2 | m |
| 59 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34m | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | m |
| 60 | Mua, lắp đặt cút, chếch nhựa, đường kính cút d=90mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 61 | Mua, lắp đặt Rọ chắn rác | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 62 | Mua, lắp đặt Keo dán ống nhựa | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | hộp |
| 63 | Mua, lắp đặt Đai giữ ống d90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 64 | Mua, lắp đặt Đai thép giữ phễu tôn | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 65 | Mua, lắp đặt Phễu tôn hoa dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 66 | Mua, lắp đặt Ống tôn d=90mm dầy 0.8mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 67 | Mua, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 68 | Mua, lắp đặt đèn compac | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | bộ |
| 69 | Mua, lắp đặt automat 1 pha 20A | Theo thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 70 | Mua, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 71 | Mua, lắp đặt ổ cắm đôi | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 72 | Mua, lắp đặt dây dẫn điện 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 73 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 55 | m |
| 74 | Mua, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 75 | Mua, lắp đặt hộp nối phân dây | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 76 | Mua, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 125 | m |
| 77 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=21mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 70 | m |
| 78 | Mua, lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống d=34mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 35 | m |
| 79 | Mua, lắp đặt côn nhựa, đường kính côn D34>21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 5 | m |
| 80 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa DN34 | Theo thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 81 | Mua, lắp đặt măng sông nhựa D21 | Theo thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 82 | Mua, lắp đặt chậu xí bệt | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | bộ |
| 84 | Lắp đặt Lavabô+vòi Lavabô | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 85 | Mua, lắp đặt gương soi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 86 | Mua, lắp đặt kệ kính | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Mua, lắp đặt hộp đựng | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 88 | Mua, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bể |
| 89 | Mua, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 90 | Mua, lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 91 | Mua, lắp đặt van phao F32 tự động | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 92 | Mua, lắp đặt Máy bơm nước từ nguồn cấp lên téc nước trên mái, Q7m3/h, H40m, 0,75w | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 93 | Gia công, lắp đặt Hộp bảo vệ máy bơm + khóa Minh Khai | Theo thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 94 | Mua, lắp đặt ống U PVC D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 25 | m |
| 95 | Mua, lắp đặt ống U PVC D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 30 | m |
| 96 | Mua, lắp đặt cút, chếch PVC độ D90 | Theo thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 97 | Mua, lắp đặt măng sông PVC D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 98 | Mua, lắp đặt cút, T PVC D42 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Mua, lắp đặt phễu thu nước sàn inox | Theo thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 100 | Mua, lắp đặt ống nhựa thông khí bể phốt d21mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | m |
| C | Mái tôn nhà học 2 tầng số 5 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan bê tông chống nóng mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 428 | cái |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,7639 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo thiết kế được phê duyệt | 19,7439 | m3 |
| 4 | Xây tường thu hồi bằng gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,4253 | m3 |
| 5 | Sản xuất, đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,551 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,282 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0502 | tấn |
| 8 | Sản xuất lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,4775 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | Theo thiết kế được phê duyệt | 218,9672 | m2 |
| 10 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Theo thiết kế được phê duyệt | 218,9672 | m2 |
| 11 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7697 | tấn |
| 12 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,7697 | tấn |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế được phê duyệt | 122,4 | m2 |
| 14 | Tẩy rỉ kết cấu thép trong xà, dầm, giằng, vì kèo | Theo thiết kế được phê duyệt | 122,4 | 1m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo thiết kế được phê duyệt | 3,4449 | 100m2 |
| 16 | Mua, lắp đặt Tôn úp nóc | Theo thiết kế được phê duyệt | 54,8 | m |
| 17 | Mua, lắp đặt Ke chống bão | Theo thiết kế được phê duyệt | 2.550 | cái |
| 18 | Gia công, kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 65 | m |
| 19 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 21 | Mua, lắp đặt Bật sắt liên kết dây thu sét fi 10 trên mái | Theo thiết kế được phê duyệt | 65 | cái |
| 22 | Mua, lắp đặt Quả cầu sứ | Theo thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| D | Rãnh nước, sân | |||
| 1 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 13,0671 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,3557 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,0871 | 100m3 |
| 4 | Lát gạch bê tông, vữa lót M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 31,9776 | m2 |
| 5 | Xây rãnh thoát nước, gạch bê tông rỗng 2 lỗ D (lỗ) =28mm (220x105x60) M75, vữa XM M75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 4,8724 | m3 |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 43,238 | m2 |
| 7 | Láng rãnh nước, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14,16 | m2 |
| 8 | Sản xuất, đổ bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 1,8425 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1188 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Theo thiết kế được phê duyệt | 0,1448 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 50kg | Theo thiết kế được phê duyệt | 65 | cái |
| 12 | Sản xuất, đổ bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200 | Theo thiết kế được phê duyệt | 28 | m3 |
| 13 | Mua, lót ni lon chống mất nước | Theo thiết kế được phê duyệt | 280 | m2 |
| 14 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình K=0,9 | Theo thiết kế được phê duyệt | 14 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi