Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610836-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn xây dựng phát triển Thăng long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609709 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-04 05:51:00 đến ngày 2020-06-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,908,995,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc, cột, đá 1x2, M250 | Theo Thiết kế được duyệt | 104,7358 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo Thiết kế được duyệt | 9,8229 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4,3503 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 11,414 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1882 | tấn |
| 6 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 20x20cm, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,1184 | 100m |
| 7 | Nối cọc vuông, KT 25x25cm | Theo Thiết kế được duyệt | 208 | mối |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo Thiết kế được duyệt | 2,6 | m3 |
| 9 | Đào móng băng, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,0895 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,0297 | m3 |
| 11 | Đắp cát vàng lót móng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2689 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5378 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5398 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0355 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0508 | tấn |
| 17 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,252 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0143 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0311 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 21 | Xây bể chứa bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2585 | m3 |
| 22 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,5088 | m2 |
| 23 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 13,8312 | m2 |
| 24 | ống thông hơi D50 | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | md |
| 25 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6984 | 100m3 |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,7638 | m3 |
| 27 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,1668 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,5026 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4244 | 100m2 |
| 30 | Bê tông móng M250, đá 2x4 | Theo Thiết kế được duyệt | 54,4596 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4148 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9563 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,6191 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4,312 | tấn |
| 35 | Bê tông cột M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,7109 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3253 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0415 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,9766 | tấn |
| 39 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,4637 | m3 |
| 40 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 8,036 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5101 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1691 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,885 | tấn |
| 44 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 35,4507 | m3 |
| 45 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3477 | 100m3 |
| 46 | Vận chuyển đất, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6753 | 100m3 |
| 47 | Bê tông cột TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 14,707 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2792 | 100m2 |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2603 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1406 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,1843 | tấn |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 23,5648 | m3 |
| 53 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 2,0838 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7608 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2559 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 3,9652 | tấn |
| 57 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 59,7544 | m3 |
| 58 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo Thiết kế được duyệt | 5,7543 | 100m2 |
| 59 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 7,4106 | tấn |
| 60 | Bê tông cầu thang thường M250, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,8665 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3106 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2962 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0946 | tấn |
| 64 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Theo Thiết kế được duyệt | 3,15 | m3 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,2237 | 100m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3852 | tấn |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 63 | cái |
| 68 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2156 | 100m3 |
| 69 | Bê tông nền M150, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 27,6947 | m3 |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M200, đá 1x2 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,8975 | m3 |
| 71 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7718 | 100m2 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,3873 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0553 | tấn |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 118,9487 | m3 |
| 75 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 32,192 | m3 |
| 76 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 15,19 | m3 |
| 77 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,8613 | m3 |
| 78 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 4,1392 | m3 |
| 79 | Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 17,0573 | m3 |
| 80 | Sản xuất xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7448 | tấn |
| 81 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo Thiết kế được duyệt | 0,7448 | tấn |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo Thiết kế được duyệt | 2,2776 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc | Theo Thiết kế được duyệt | 43,44 | md |
| 84 | Cửa đi cánh mở quay, kính trắng dày 5ly (bao gồm cả phụ kiện khóa và lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 56,83 | m2 |
| 85 | Cửa sổ , kính trắng dày 5ly (bao gồm cả phụ kiện khóa và lắp dựng) | Theo Thiết kế được duyệt | 36,36 | m2 |
| 86 | Vách kính khung nhôm | Theo Thiết kế được duyệt | 9,12 | m2 |
| 87 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,6191 | tấn |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo Thiết kế được duyệt | 36,36 | m2 |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo Thiết kế được duyệt | 119,5512 | m2 |
| 90 | Tấm vách ngăn nhà vệ sinh | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | m2 |
| 91 | Trụ thang trụ Inox | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | trụ |
| 92 | Lan can Inox 304 lắp dựng hoàn chỉnh | Theo Thiết kế được duyệt | 1.265,66 | kg |
| 93 | Trần thạch cao tấm thả | Theo Thiết kế được duyệt | 16,8399 | m2 |
| 94 | Làm trần bằng tấm trần thạch cao | Theo Thiết kế được duyệt | 16,8399 | m2 |
| 95 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 250x250mm | Theo Thiết kế được duyệt | 36,1541 | m2 |
| 96 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 250x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 161,933 | m2 |
| 97 | Quét Sika chống thấm | Theo Thiết kế được duyệt | 19,6299 | m2 |
| 98 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | Theo Thiết kế được duyệt | 501,5499 | m2 |
| 99 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 83,6215 | m2 |
| 100 | Lát đá bậc cầu thang | Theo Thiết kế được duyệt | 24,514 | m2 |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp | Theo Thiết kế được duyệt | 59,1075 | m2 |
| 102 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 123,5418 | m2 |
| 103 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 841,5824 | m2 |
| 104 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 219,9974 | m2 |
| 105 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 674,9084 | m2 |
| 106 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 81,8584 | m2 |
| 107 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 606,5 | m2 |
| 108 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 152,38 | m |
| 109 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 233,26 | m |
| 110 | Đắp chi tiết trang trí cột trụ | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | công |
| 111 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, ngoài nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 1.061,579 | m2 |
| 112 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu, trong nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 674,908 | m2 |
| 113 | Quét vôi 3 nước trắng, trong nhà | Theo Thiết kế được duyệt | 688,358 | m2 |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | 0,95 | 100m | |
| 115 | Đai nhựa + vít | Theo Thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 116 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 117 | Cầu chắn rác | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 119 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1016 | m3 |
| 120 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 34,84 | m3 |
| 121 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 11,9807 | m3 |
| 122 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Theo Thiết kế được duyệt | 13,7942 | m3 |
| 123 | Xây hố van, hố ga, gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,278 | m3 |
| 124 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 10,8914 | m3 |
| 125 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 . | Theo Thiết kế được duyệt | 67 | m2 |
| 126 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo Thiết kế được duyệt | 91,4295 | m2 |
| 127 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo Thiết kế được duyệt | 1,1254 | m3 |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0699 | 100m2 |
| 129 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo Thiết kế được duyệt | 0,0592 | tấn |
| 130 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50kg | Theo Thiết kế được duyệt | 34 | cái |
| B | Phần điện, nước | |||
| 1 | Hộp điện Sino âm tường 350x450x200 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo Thiết kế được duyệt | 37 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo Thiết kế được duyệt | 26 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần 40W/220V | Theo Thiết kế được duyệt | 9 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W/220V | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 6 | Lắp đặt đèn ốp tường 60W/220V | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc xoay chiều | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo Thiết kế được duyệt | 31 | cái |
| 11 | Đế nhựa âm tường | Theo Thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 12 | Mặt hình chữ nhật 1,2,3 lỗ | Theo Thiết kế được duyệt | 54 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 985 | m |
| 17 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 682 | m |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 54 | m |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | m |
| 21 | Lắp đặt dây CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 23 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 68 | m |
| 24 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 288 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa SP - D16 | Theo Thiết kế được duyệt | 735 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa SP - D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 320 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa SP - D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 165 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | Theo Thiết kế được duyệt | 21 | hộp |
| 29 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cọc |
| 30 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | m |
| 31 | Đo điện trở tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | điểm |
| 32 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 2,4 | m3 |
| 34 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 36 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm | Theo Thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 37 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=14mm | Theo Thiết kế được duyệt | 53 | m |
| 38 | Bật đỡ dây D12 | Theo Thiết kế được duyệt | 50 | cái |
| 39 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cọc |
| 40 | Sơn chống gỉ | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | kg |
| 41 | Xi măng PC30 | Theo Thiết kế được duyệt | 20 | kg |
| 42 | Cát vàng | Theo Thiết kế được duyệt | 0,1 | m3 |
| 43 | Đo điện trở tiếp địa | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | điểm |
| 44 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C1 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,6 | m3 |
| 45 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo Thiết kế được duyệt | 9,6 | m3 |
| 46 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 47 | Lắp đặt gương soi | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt xí bệt | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 51 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox 150x150 | Theo Thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 52 | Rọ cầu thu nước mưa D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,76 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR-D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 0,38 | 100m |
| 57 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt van bướm D25 | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt van bướm D32 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt cút PPR D20 ren trong | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 61 | Kép thép D15 | Theo Thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 62 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút PPR ĐK 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút PPR ĐK 25mm | Theo Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút PPR ĐK 32mm | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt tê PPR D20x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt tê PPR D25x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê PPR D32x32 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt thập PPR D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 72 | Lắp đặt thập PPR D20x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 73 | Nối giảm PPR D25x20 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 74 | Nối giảm PPR D32x25 | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 75 | Đai neo giữ ống cấp nước các đường kính | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 76 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 77 | Lắp đặt rắc co ĐK 20mm | Theo Thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 78 | Lắp đặt rắc co ĐK 32mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt rắc co ren ngoài ĐK 40mm | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,04 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,12 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 48mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,08 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo Thiết kế được duyệt | 1,4 | 100m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo Thiết kế được duyệt | 0,76 | 100m |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 42mm ren trong | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo Thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 87 | Lắp đặt chếch D42 | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 88 | Lắp đặt chếch D48 | Theo Thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 89 | Lắp đặt chếch D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 64 | cái |
| 90 | Lắp đặt chếch D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 91 | Lắp đặt Y D90x42 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt Y D90x48 | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 93 | Lắp đặt Y D90x90 | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 94 | Lắp đặt Y D110x90 | Theo Thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 95 | Lắp đặt Y D110x110 | Theo Thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 96 | Lắp đặt Y D90 thông tắc | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt Y D110 thông tắc | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt nối giảm D110x90 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 99 | Nắp bịt thông tắc D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 100 | Nắp bịt thông tắc D110 | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 101 | Đai neo giữ ống | Theo Thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 102 | giá treo ống các loại | Theo Thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 103 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 90mm | Theo Thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 104 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 110mm | Theo Thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 105 | Xì phông con thỏ D90 | Theo Thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 106 | Bình khí chữa cháy (4kg) | Theo Thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 107 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Theo Thiết kế được duyệt | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi