Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617783-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã An Hòa, huyện Tam Dương, tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613825 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 08:05:00 đến ngày 2020-06-16 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,438,550,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường + Mặt đường | |||
| 1 | Đào nền, đánh cấp, đào khuôn, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được<br/> duyệt kèm theo | 209,12 | m3 |
| 2 | Đào đất đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 5.928,18 | m3 |
| 3 | Đắp nền K95, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 14.377,22 | m3 |
| 4 | Đắp nền K98, đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 2.054,06 | m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 1.205,94 | m3 |
| 6 | Lớp vải bạt xác rắn tạo phẳng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 6.468,35 | m2 |
| 7 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 1.423,04 | m3 |
| 8 | Rãnh tam giác, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 1.514 | m |
| 9 | Viên vỉa, đá 1x2, M250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 1.514 | m |
| B | Hố trồng cây + Bó gáy hè | |||
| 1 | Đào móng hố trồng cây, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được<br/> duyệt kèm theo | 188,16 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 20,16 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 2cm, VM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 119,28 | m2 |
| 4 | Đổ đất màu hố trồng cây (tận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 168 | m3 |
| 5 | Đào móng bó gáy đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 69,909 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 69,909 | m3 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 317,768 | m2 |
| C | Cống ngang | |||
| 1 | Đào móng cống D300, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được<br/> duyệt kèm theo | 155,55 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 4,575 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 9,15 | m3 |
| 4 | Đế cống M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 122 | đế |
| 5 | Ống cống D300, M300 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 152,5 | m |
| 6 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 60 | mối nối |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng mặt ngoài cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 191,54 | m2 |
| 8 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 118,95 | m3 |
| 9 | Đào móng cống D600, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 1.538,81 | m3 |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng,Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 63,405 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 63,405 | m3 |
| 12 | Đế cống D600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 563 | đế |
| 13 | Ông cống D600, miệng loe, L2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 704,5 | m |
| 14 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 281 | mối nối |
| 15 | Quét nhựa bitum nóng mặt ngoài cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 1.676,71 | m2 |
| 16 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 1.056,75 | m3 |
| 17 | Đào móng cống D800, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 689,13 | m3 |
| 18 | Làm lớp đá đệm móng, lDmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 17,784 | m3 |
| 19 | Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 17,784 | m3 |
| 20 | Đế cống D800 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 136,8 | đế |
| 21 | Mua ống cống D800, miệng loe, L2,5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 171 | m |
| 22 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 800mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 67 | mối nối |
| 23 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 514,71 | m2 |
| 24 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 530,1 | m3 |
| D | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được<br/> duyệt kèm theo | 266,42 | m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng, Dmax<=4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 34,6 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, đá 2x4, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 34,6 | m3 |
| 4 | Xây rãnh gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 98,956 | m3 |
| 5 | Bê tông mũ tường, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 16,7464 | m3 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 498,24 | m2 |
| 7 | Láng đáy rãnh, dày 1cm, VM75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 183,38 | m2 |
| 8 | Tấm đan BTCT, đá 1x2, M200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 346 | Tấm |
| 9 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 633,18 | m3 |
| E | Hố ga | |||
| 1 | Ga thu dọc đường | Theo hồ sơ thiết kế được<br/> duyệt kèm theo | 61 | hố |
| 2 | Hố ga GA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 26 | hố |
| 3 | Hố ga GB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 2 | hố |
| 4 | Hố ga GC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 6 | hố |
| 5 | Hố ga GD | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 8 | hố |
| 6 | Hố ga GE | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt kèm theo | 4 | hố |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi