Gói thầu: Gói thầu số 03 CT01: Xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583178-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 03 CT01: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200538953
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 15:29:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,123,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 76,500,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Trường PTDTBT Tiểu học Tà Mung
1 Nâng cấp, cải tạo nhà bếp nấu + khu chế biến thực phẩm 0
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,393 m3
3 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,717 m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,598 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
7 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,311 m3
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
11 Bê tông cột , TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,775 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,006 m3
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,301 tấn
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,992 m3
18 Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,875 100m3
19 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,664 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,664 100m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,27 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 100m2
24 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,859 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,074 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,864 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,061 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,479 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,123 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,199 tấn
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,235 100m2
36 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,867 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,417 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,432 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 100m2
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,536 m3
42 Thép bản 50x5 L=160 chẻ chân Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
43 Bu lông phi 8 L=35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
44 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,239 tấn
45 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,239 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,459 1m2
47 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,852 100m2
48 Nẹp mái tôn thép dẹp 30x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,339 kg
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,112 m3
50 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,213 m2
51 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,952 m2
52 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,44 m2
53 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,5 m2
54 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,129 m2
55 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,716 m3
56 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,641 m2
57 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,133 m2
58 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,54 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 130,213 m2
60 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,892 m2
61 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
63 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,744 1m2
64 SX-LD cửa đi khung thép, kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,15 m2
65 SX-LD cửa sổ khung thép, kính trắng dày 5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
66 Trần tôn giả gỗ (cả dầm trần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,365 m2
67 * Bếp củi 0
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,674 m3
69 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
70 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,012 100m2
71 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,531 m3
72 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 Đắp đất sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,162 m3
74 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,713 m2
75 Ống thoát khói thép tráng kẽm D100 dày 4ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8 m
76 Bàn chế biến 0
77 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 m3
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
79 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m2
80 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 m3
81 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
82 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,166 m2
83 * Thoát nước mưa 0
84 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 100m
85 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
86 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
87 Đai sắt giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
88 * Phần điện 0
89 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
90 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
91 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
92 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
93 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
95 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
96 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 hộp
103 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
104 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 BỂ NƯỚC 0
106 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m3
107 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
108 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 tấn
109 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
110 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,888 m3
111 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,278 tấn
112 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 100m2
113 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,421 m3
114 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
115 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
116 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,19 m3
117 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9 m2
118 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,34 m2
119 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,869 m3
120 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,626 m2
121 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9 m2
122 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,351 m3
123 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối , dài 6m, ĐK 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
124 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
125 Vòi rửa thép D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
126 BÁN MÁI KHU CHẾ BIẾN 0
127 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,512 m3
128 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 m3
129 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 100m2
130 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 m3
131 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
132 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
133 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,302 tấn
134 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,302 tấn
135 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,156 1m2
136 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,483 100m2
137 Bịt tấm nhựa lấy ánh sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,81 m2
138 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,008 m3
139 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,077 m2
140 Nâng cấp, mở rộng nhà ăn 0
141 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,032 m3
142 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,298 m3
143 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,399 m3
144 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 100m2
145 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,304 m3
146 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,076 m3
147 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
148 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 tấn
149 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,179 100m2
150 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,971 m3
151 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,898 m3
152 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,349 tấn
153 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,349 tấn
154 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,808 m3
155 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,569 tấn
156 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,569 tấn
157 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 tấn
158 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 tấn
159 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,685 1m2
160 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,756 100m2
161 Nẹp mái tôn thép dẹt 30x3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 147 kg
162 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,377 100m2
163 Bịt tấm nhựa lấy ánh sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m2
164 Trần tôn giả gỗ (cả dầm trần) Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,548 m2
165 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,828 m2
166 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,272 m2
167 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,828 m2
168 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,272 m2
169 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,455 m3
170 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,868 m2
171 SX-LD cửa đi khung thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,8 m2
172 SX-LD cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,79 m2
173 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
174 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
175 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
176 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
177 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
178 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
179 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,286 m
180 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,57 m
181 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 135 m
182 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
183 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
184 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
185 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,5 m3
186 Vận chuyển vật liệu 0
187 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,2755 10m3/1km
188 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4378 10m3/1km
189 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1079 10 tấn/1km
190 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 10 tấn/1km
191 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7501 10 tấn/1km
192 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5167 10 tấn/1km
B Hạng mục 2: Trường PTDTBT Tiểu học Giang Ma
1 Nâng cấp, mở rộng khu vệ sinh 0
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,862 m3
3 Đào đá chiều dày ≤0,5m -Cấp đá III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,985 m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,005 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,374 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,335 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,351 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,479 m3
11 Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,225 100m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
15 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,802 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,486 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,115 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,126 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,356 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,965 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,597 100m2
27 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,262 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,919 m3
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 m3
32 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,246 tấn
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,438 1m2
35 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,715 100m2
36 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,334 tấn
37 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,303 100m2
38 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,326 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,03 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,056 m2
41 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,679 m2
43 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,189 m3
44 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,373 m2
45 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 332,229 m2
46 SX-LD cửa đi cửa khung nhôm, kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,28 m2
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 134,086 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,9 m2
49 Vách ngăn nhựa COMPACT HPL dày 12mm khu WC (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,724 m2
50 THOÁT NƯỚC MÁI 0
51 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
52 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
53 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
54 THOÁT NƯỚC WC 0
55 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,359 100m
56 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,464 100m
57 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
58 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
59 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
61 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
62 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
63 Lắp đặt tê miệng bát , đường kính tê d=60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
64 CẤP NƯỚC 0
65 Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 100 m
66 Đào kênh mương, rãnh thoát nước , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m3
67 Đắp móng đường ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m3
68 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
69 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m
70 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,46 100m
71 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
72 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
73 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
74 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
75 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
76 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
77 T D32 PPR Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 quả
78 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
79 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
80 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
81 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
82 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
83 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
84 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
85 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm dài 3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
87 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4 m2
88 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Giàn năng lượng mặt trời 280L (bao gồm cả lưới chắn ống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
90 PHẦN ĐIỆN 0
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
92 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
93 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
94 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
95 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
96 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
97 Conson đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
98 PHẦN BỂ PHỐT 0
99 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,849 m3
100 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,732 m3
101 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
102 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m2
103 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,473 m3
104 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,443 m3
105 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 tấn
106 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 100m2
107 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,488 m3
108 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 tấn
109 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m2
110 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,064 m3
111 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
112 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,419 m2
113 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,012 m2
114 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,419 m2
115 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,012 m2
116 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
117 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 100m3
118 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 100m3
119 * BÁN MÁI 01 0
120 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
121 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,552 m3
122 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m2
123 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,208 m3
124 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m3
125 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,028 100m3
126 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,549 tấn
127 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,549 tấn
128 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,143 tấn
129 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,143 tấn
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,692 1m2
131 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,622 100m2
132 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,136 m2
133 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 189,035 kg
134 Máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
135 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,036 m3
136 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,362 m2
137 * Tường chắn đất, bậc tam cấp 0
138 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,766 m3
139 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,826 m3
140 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,701 m3
141 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,991 m3
142 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,922 m3
143 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,258 100m3
144 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,258 100m3
145 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,098 m3
146 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,692 m2
147 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,77 m2
148 Gia công lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 tấn
149 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 m2
150 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,715 1m2
151 * Rãnh thoát nước 0
152 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,672 m3
153 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,899 m3
154 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,426 m3
155 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 tấn
156 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m2
157 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,167 m3
158 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
159 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,744 m2
160 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,246 m2
161 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,891 m3
162 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 100m3
163 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 100m3
164 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,951 100m
165 Lắp đặt côn nhựa ĐK 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
166 * Sân bê tông 0
167 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,02 m3
168 Nâng cấp, cải tạo nhà bếp, nhà ăn 0
169 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 tấn
170 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 tấn
171 Bu lông M14x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
172 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 tấn
173 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 tấn
174 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,49 1m2
175 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 100m2
176 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,12 m2
177 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,2 kg
178 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5 m
179 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,44 m2
180 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
181 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
182 Khung treo khăn mặt INOX 19x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
183 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
184 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
185 Lắp đặt ống nhựa , dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
186 Lắp đặt côn nhựa , ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
187 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
188 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
189 * Bàn chế biến - 02 cái 0
190 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,333 m3
191 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
192 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 100m2
193 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 m3
194 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,079 m2
195 * Bếp củi 0
196 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,794 m3
197 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,422 m3
198 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,198 m3
199 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 m3
200 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
201 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
202 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 100m2
203 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,683 m3
204 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,607 m3
205 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
206 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
207 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
208 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m2
209 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 m3
210 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
211 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 100m2
212 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 m3
213 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
214 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 100m2
215 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 m3
216 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
217 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,976 m2
218 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,976 m2
219 SX-LD cửa đi khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98 m2
220 * Trụ téc nước 0
221 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,787 m3
222 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,175 m3
223 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 m3
224 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 m3
225 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 m3
226 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,28 m2
227 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,262 m3
228 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
229 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m
230 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
231 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
232 Lắp đặt ống nhựa , dài 6m, ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
233 Lắp đặt côn nhựa , ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
234 * Cấp điện 0
235 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
236 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
237 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
238 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
239 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
240 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
241 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
242 * TƯỜNG RÀO 0
243 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,132 m3
244 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,132 m3
245 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,132 m3
246 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,755 m3
247 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,575 m3
248 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,796 m3
249 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,33 m3
250 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,252 m3
251 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m3
252 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m3
253 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,852 m3
254 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m3
255 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,392 m2
256 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,616 m2
257 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,008 m2
258 Vận chuyển vật liệu 0
259 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,272 10m3/1km
260 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1427 10m3/1km
261 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,5316 10 tấn/1km
262 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7896 10 tấn/15km
263 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,37 10 tấn/15km
264 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5884 10 tấn/1km
C Hạng mục 3: Trường PTDTBT Tiểu học Khun Há
1 Sửa chữa, nâng cấp nhà ăn 0
2 Tháo dỡ mái tôn cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
3 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 tấn
4 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 tấn
5 Bu lông M14x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
6 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,586 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,586 tấn
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,356 1m2
9 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,741 100m2
10 Tấm nhựa lấy ánh sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,884 m2
11 Thép dẹt 30x3mm nẹp mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 255,847 kg
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,584 100m2
13 Bịt thưng bằng tấm nhựa lấy ánh sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,153 m2
14 Lưới B40 dày 3,5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,771 m2
15 Máng thu nước bằng tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,405 m
16 SX-LD cửa lật khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
17 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,706 100m
18 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
19 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 232 m2
20 Nâng cấp, cải tạo bếp nấu 0
21 Bếp củi phá dỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
22 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,058 m3
23 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 m3
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,671 m3
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,193 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,616 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,29 m3
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,021 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
33 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m2
34 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,235 m3
35 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 100m2
37 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 m3
38 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,515 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,515 m2
41 Vận chuyển vật liệu 0
42 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển =30km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9929 10m3/30km
43 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1044 10m3/11km
44 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5238 10 tấn/11km
45 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2012 10 tấn/1km
46 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2412 10 tấn/11km
D Hạng mục 4: Trường PTDTBT THCS Hoang Thèn
1 Sửa chữa, mở rộng nhà bán trú 0
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,489 m3
3 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,928 m2
4 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,489 m3
5 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,416 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,977 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 138,744 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,799 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,918 m2
11 Tháo dỡ thiết bị điện, nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,416 m2
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,977 m2
14 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,16 m2
15 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,694 m2
16 SX-LD cửa đi, cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,84 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,659 m2
18 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,626 m2
19 * PHẦN NÂNG CẤP 0
20 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,053 m3
21 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,119 m3
22 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,357 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,987 m3
24 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,042 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,106 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,214 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,534 m3
29 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,833 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
32 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,082 100m2
33 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,45 m3
34 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,38 m3
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,048 tấn
36 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m2
37 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 m3
38 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
39 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
40 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 m3
41 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,293 tấn
44 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 100m2
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,987 m3
46 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
47 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 100m2
48 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,372 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,667 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,215 m3
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 tấn
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 m3
54 Bu lông phi 8, L=35 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
55 Thép dẹt chẻ chân 30x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
56 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
57 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
58 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 tấn
59 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,126 tấn
60 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,73 1m2
61 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 100m2
62 Thép dẹt 30x3mm nẹp mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,5 kg
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,743 m2
64 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,212 m2
65 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,448 m2
66 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2 m2
67 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,468 m2
68 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,849 m2
69 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,746 m3
70 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,948 m2
71 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,93 m2
72 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,412 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,659 m2
74 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 tấn
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m2
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,101 1m2
77 SX-LD cửa đi, cửa sổ khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,56 m2
78 THOÁT NƯỚC MÁI 0
79 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,228 100m
80 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
81 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
82 * Cấp điện 0
83 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
84 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
85 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
86 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
87 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
88 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
90 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
92 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
93 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
94 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,2 m
95 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 310 m
96 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
97 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 hộp
98 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
99 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
100 Nâng cấp, mở rộng nhà vệ sinh 0
101 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,754 m3
102 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,221 m3
103 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,648 m3
104 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,162 m3
105 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
106 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 tấn
107 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
108 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,753 m3
109 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,585 m3
110 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,134 m3
111 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m3
112 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m3
113 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
114 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
115 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
116 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,434 m3
118 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,67 m3
119 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
120 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 tấn
121 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m2
122 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,531 m3
123 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
124 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m2
125 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,192 m3
126 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
127 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 112,264 m2
128 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,036 m2
129 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,633 m2
130 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m2
131 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,786 m2
132 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,706 m2
133 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
134 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,744 m2
135 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,152 m2
136 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,64 m2
137 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,3 m2
138 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 87,419 m2
139 THOÁT NƯỚC MÁI 0
140 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
141 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
142 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
143 THOÁT NƯỚC WC 0
144 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,394 100m
145 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,284 100m
146 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
147 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
148 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
149 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
150 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
151 CẤP NƯỚC 0
152 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
155 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
156 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
157 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
158 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
159 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
160 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
161 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
162 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
163 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
164 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
165 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
166 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
167 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
168 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bể
169 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 m
170 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 cái
171 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,22 m
172 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
173 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
174 PHẦN ĐIỆN 0
175 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
176 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
177 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
178 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
179 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
180 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
181 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
182 PHẦN BỂ PHỐT 0
183 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,764 m3
184 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
185 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
186 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
187 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
188 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,884 m3
189 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
190 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
191 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 m3
192 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
193 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
194 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
195 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
196 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
197 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
198 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
199 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
200 Quét xi măng tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
201 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
202 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
203 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
204 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
205 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,893 m3
206 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
207 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
208 Nâng cấp, mở rộng nhà tắm 0
209 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,536 m3
210 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,527 m3
211 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,139 m3
212 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,263 m3
213 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 tấn
214 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 tấn
215 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,222 100m2
216 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,499 m3
217 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,845 m3
218 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,905 m3
219 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m3
220 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,097 100m3
221 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,816 m3
222 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,406 m3
223 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
224 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
225 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
226 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,067 m2
227 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,996 m2
228 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,826 m2
229 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,299 m2
230 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,952 m3
231 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,307 m2
232 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 98,607 m2
233 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,6 m2
234 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,063 m2
235 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,826 m2
236 THOÁT NƯỚC WC 0
237 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
238 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
239 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
240 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
241 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
242 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
243 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
244 CẤP NƯỚC 0
245 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
246 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
247 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
248 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
249 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
250 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
251 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
252 PHẦN ĐIỆN 0
253 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
254 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
255 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
256 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
257 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
258 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
259 Bể nước 0
260 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,24 m3
261 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,08 m3
262 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,989 tấn
263 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
264 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,248 m3
265 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,691 100m2
266 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,184 m3
267 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 m3
268 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,758 m2
269 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,804 m2
270 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,912 m3
271 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m3
272 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,173 100m3
273 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6 100m
274 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
275 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
276 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
277 Nâng cấp, mở rộng khu phơi quần áo 0
278 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,024 m3
279 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 m3
280 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,024 m3
281 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
282 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m3
283 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,221 tấn
284 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,221 tấn
285 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,127 tấn
286 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,127 tấn
287 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,883 tấn
288 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,883 tấn
289 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 274,829 1m2
290 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,143 100m2
291 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 122,043 m2
292 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 504,676 kg
293 Rèm tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,657 m2
294 Máng nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,144 m
295 Lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,316 m2
296 NÂNG CẤP SÂN ĐƯỜNG 0
297 Phá dỡ các hạng mục + vận chuyển phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 công
298 Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 100m3
299 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,1 m3
300 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 474 m2
301 Vận chuyển vật liệu 0
302 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8784 10m3/13km
303 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 7km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1078 10m3/13km
304 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,3483 10 tấn/13km
305 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,146 10 tấn/13km
306 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8224 10 tấn/13km
307 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤10km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7983 10 tấn/13km
E Hạng mục 5: Trường PTDTBT THCS Huổi Luông
1 Nâng cấp, mở rộng nhà bán trú 0
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,851 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,311 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,79 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,376 tấn
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,946 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,699 m3
9 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 tấn
10 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 tấn
11 Bu lông M18 neo chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 cái
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,857 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,857 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 174,109 1m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,644 100m2
18 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,6 m
19 SX-LD tấm panel tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 309,2 m2
20 SX-LD trần tôn vân giả gỗ (bao gồm cả xà gồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,2 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,872 m2
22 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,041 m3
23 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,2 m2
24 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,258 1m2
27 SX-LD cửa thép hộp định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,872 m2
29 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m
30 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
31 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
32 Đai sắt gữi ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
33 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
34 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
35 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
36 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
37 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
38 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
39 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 394 m
45 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
46 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
47 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
48 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
49 Cải tạo, mở rộng khu tắm + Bể nước 0
50 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,864 m3
51 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,934 m3
52 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,358 m3
53 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,218 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,078 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 tấn
56 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 100m2
57 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,676 m3
58 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,288 m3
59 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,258 100m2
60 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,679 m3
61 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
63 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,043 100m2
64 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,308 m3
65 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,737 m3
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 m3
69 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,661 m2
70 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,594 m3
71 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,486 m2
72 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 119,302 m2
73 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,661 m2
74 SX-LD cửa pa nô kính mờ 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,08 m2
75 Máng rửa tay Inox + khung đỡ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m
76 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 cái
77 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m2
78 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
79 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m
80 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
81 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
82 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
83 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
84 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
85 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,187 100m
86 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
87 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
89 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
90 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
91 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 m
92 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m
93 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 * BỂ NƯỚC 0
95 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4 m3
96 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,292 tấn
98 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
99 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,248 m3
100 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
101 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 m3
102 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,183 m3
103 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,522 m2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,769 m2
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
106 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
107 Nâng cấp, mở rộng khu phơi 0
108 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,616 m3
109 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 m3
110 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,333 100m2
111 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,831 m3
112 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,697 m3
113 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 100m3
114 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 100m3
115 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 tấn
116 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,29 tấn
117 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 tấn
118 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 tấn
119 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,081 tấn
120 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,081 tấn
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 261,407 1m2
122 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,761 100m2
123 Tấm nhựa lấy ánh sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,218 m2
124 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,2 m
125 Thép dẹt 30x3mm nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 368,221 kg
126 Rèm tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,16 m2
127 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 tấn
128 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 tấn
129 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,533 1m2
130 Hàng rào thép B40 dày 3,5ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,94 m2
131 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28 m3
132 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 459 m2
133 * Rãnh thoát nước 0
134 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,495 m3
135 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,464 m3
136 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,55 m3
137 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,36 m2
138 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,51 m2
139 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,158 tấn
140 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 100m2
141 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 m3
142 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 cái
143 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,084 m3
144 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 100m3
145 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 100m3
146 Vận chuyển vật liệu 0
147 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 50km Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,41 10m3/50km
148 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,66 10m3/1km
149 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤60km Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,3069 10 tấn/1km
150 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9558 10 tấn/1km
151 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7508 10 tấn/1km
152 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤1km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7951 10 tấn/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->