Gói thầu: Gói thầu số 03 CT01: Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 CT01: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200538953 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách trung ương bổ sung có mục tiêu cho ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 15:29:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,123,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,500,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trường PTDTBT Tiểu học Tà Mung | |||
| 1 | Nâng cấp, cải tạo nhà bếp nấu + khu chế biến thực phẩm | 0 | ||
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,393 | m3 |
| 3 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,717 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,598 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,311 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,066 | tấn |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cột , TD>0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,775 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,006 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,301 | tấn |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,249 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,992 | m3 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,875 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,664 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,664 | 100m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,859 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,074 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,864 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,55 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,479 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,123 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,199 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,867 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,417 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,432 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | 100m2 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,536 | m3 |
| 42 | Thép bản 50x5 L=160 chẻ chân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 43 | Bu lông phi 8 L=35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 44 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,239 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,459 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | 100m2 |
| 48 | Nẹp mái tôn thép dẹp 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,339 | kg |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,112 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,213 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,952 | m2 |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,44 | m2 |
| 53 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,5 | m2 |
| 54 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,129 | m2 |
| 55 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,716 | m3 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,641 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,133 | m2 |
| 58 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,54 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,213 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,892 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,744 | 1m2 |
| 64 | SX-LD cửa đi khung thép, kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,15 | m2 |
| 65 | SX-LD cửa sổ khung thép, kính trắng dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,48 | m2 |
| 66 | Trần tôn giả gỗ (cả dầm trần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,365 | m2 |
| 67 | * Bếp củi | 0 | ||
| 68 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,674 | m3 |
| 69 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 70 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | 100m2 |
| 71 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,531 | m3 |
| 72 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Đắp đất sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | m3 |
| 74 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,713 | m2 |
| 75 | Ống thoát khói thép tráng kẽm D100 dày 4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,8 | m |
| 76 | Bàn chế biến | 0 | ||
| 77 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 79 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 80 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,53 | m3 |
| 81 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 82 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,166 | m2 |
| 83 | * Thoát nước mưa | 0 | ||
| 84 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m |
| 85 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 86 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 87 | Đai sắt giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 88 | * Phần điện | 0 | ||
| 89 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 90 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 91 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 93 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 95 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 102 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | hộp |
| 103 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 104 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | BỂ NƯỚC | 0 | ||
| 106 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 107 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | tấn |
| 109 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 110 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,888 | m3 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,278 | tấn |
| 112 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | 100m2 |
| 113 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,421 | m3 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 115 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 116 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 117 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9 | m2 |
| 118 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,34 | m2 |
| 119 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,869 | m3 |
| 120 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,626 | m2 |
| 121 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,9 | m2 |
| 122 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,351 | m3 |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối , dài 6m, ĐK 20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 124 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 125 | Vòi rửa thép D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 126 | BÁN MÁI KHU CHẾ BIẾN | 0 | ||
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,512 | m3 |
| 128 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | 100m2 |
| 130 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 131 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 132 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 133 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | tấn |
| 134 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | tấn |
| 135 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,156 | 1m2 |
| 136 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,483 | 100m2 |
| 137 | Bịt tấm nhựa lấy ánh sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,81 | m2 |
| 138 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,008 | m3 |
| 139 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,077 | m2 |
| 140 | Nâng cấp, mở rộng nhà ăn | 0 | ||
| 141 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,032 | m3 |
| 142 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,298 | m3 |
| 143 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,399 | m3 |
| 144 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | 100m2 |
| 145 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 146 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,076 | m3 |
| 147 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 148 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | tấn |
| 149 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,179 | 100m2 |
| 150 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,971 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,898 | m3 |
| 152 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | tấn |
| 153 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,349 | tấn |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,808 | m3 |
| 155 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,569 | tấn |
| 156 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,569 | tấn |
| 157 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | tấn |
| 158 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | tấn |
| 159 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,685 | 1m2 |
| 160 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,756 | 100m2 |
| 161 | Nẹp mái tôn thép dẹt 30x3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | kg |
| 162 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,377 | 100m2 |
| 163 | Bịt tấm nhựa lấy ánh sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 164 | Trần tôn giả gỗ (cả dầm trần) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 144,548 | m2 |
| 165 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,828 | m2 |
| 166 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,272 | m2 |
| 167 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,828 | m2 |
| 168 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,272 | m2 |
| 169 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,455 | m3 |
| 170 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145,868 | m2 |
| 171 | SX-LD cửa đi khung thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,8 | m2 |
| 172 | SX-LD cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,79 | m2 |
| 173 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 174 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 176 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 177 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 179 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,286 | m |
| 180 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,57 | m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 182 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 183 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 184 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 185 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,5 | m3 |
| 186 | Vận chuyển vật liệu | 0 | ||
| 187 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,2755 | 10m3/1km |
| 188 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4378 | 10m3/1km |
| 189 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1079 | 10 tấn/1km |
| 190 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | 10 tấn/1km |
| 191 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7501 | 10 tấn/1km |
| 192 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5167 | 10 tấn/1km |
| B | Hạng mục 2: Trường PTDTBT Tiểu học Giang Ma | |||
| 1 | Nâng cấp, mở rộng khu vệ sinh | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,862 | m3 |
| 3 | Đào đá chiều dày ≤0,5m -Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,985 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,005 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,374 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,335 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,351 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,479 | m3 |
| 11 | Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,225 | 100m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,802 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,486 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,115 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,126 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,356 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,965 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,597 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,262 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,919 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | m3 |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,246 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,438 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,715 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,334 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,303 | 100m2 |
| 38 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,326 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124,03 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,056 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,679 | m2 |
| 43 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,189 | m3 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,373 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 332,229 | m2 |
| 46 | SX-LD cửa đi cửa khung nhôm, kính 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,28 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 134,086 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,9 | m2 |
| 49 | Vách ngăn nhựa COMPACT HPL dày 12mm khu WC (bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,724 | m2 |
| 50 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 53 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 54 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 55 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,359 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,464 | 100m |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt tê miệng bát , đường kính tê d=60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 64 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 65 | Lắp đặt ống nhựa HDPE , ĐK ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | 100 m |
| 66 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 67 | Đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m3 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,46 | 100m |
| 71 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 72 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 73 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 74 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 75 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 76 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 77 | T D32 PPR | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | quả |
| 78 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 79 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 80 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 81 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 82 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 83 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 84 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 85 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 87 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4 | m2 |
| 88 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Giàn năng lượng mặt trời 280L (bao gồm cả lưới chắn ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 90 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 94 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 95 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 96 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 97 | Conson đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 98 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 99 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,849 | m3 |
| 100 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,732 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 102 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 103 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,473 | m3 |
| 104 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,443 | m3 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | tấn |
| 106 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 107 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,488 | m3 |
| 108 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | tấn |
| 109 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 110 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,064 | m3 |
| 111 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 112 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,419 | m2 |
| 113 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,012 | m2 |
| 114 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,419 | m2 |
| 115 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,012 | m2 |
| 116 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 117 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m3 |
| 118 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,358 | 100m3 |
| 119 | * BÁN MÁI 01 | 0 | ||
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 121 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m3 |
| 122 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m2 |
| 123 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | m3 |
| 124 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 125 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,028 | 100m3 |
| 126 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | tấn |
| 127 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,549 | tấn |
| 128 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,143 | tấn |
| 129 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,143 | tấn |
| 130 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,692 | 1m2 |
| 131 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,622 | 100m2 |
| 132 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,136 | m2 |
| 133 | Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 189,035 | kg |
| 134 | Máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 135 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,036 | m3 |
| 136 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,362 | m2 |
| 137 | * Tường chắn đất, bậc tam cấp | 0 | ||
| 138 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,766 | m3 |
| 139 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,826 | m3 |
| 140 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,701 | m3 |
| 141 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,991 | m3 |
| 142 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,922 | m3 |
| 143 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 144 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m3 |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,098 | m3 |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 96,692 | m2 |
| 147 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,77 | m2 |
| 148 | Gia công lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | tấn |
| 149 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,34 | m2 |
| 150 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,715 | 1m2 |
| 151 | * Rãnh thoát nước | 0 | ||
| 152 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,672 | m3 |
| 153 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,899 | m3 |
| 154 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,426 | m3 |
| 155 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | tấn |
| 156 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m2 |
| 157 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,167 | m3 |
| 158 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 159 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,744 | m2 |
| 160 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,246 | m2 |
| 161 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,891 | m3 |
| 162 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 163 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,138 | 100m3 |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,951 | 100m |
| 165 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 300mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 166 | * Sân bê tông | 0 | ||
| 167 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | m3 |
| 168 | Nâng cấp, cải tạo nhà bếp, nhà ăn | 0 | ||
| 169 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 170 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 171 | Bu lông M14x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 172 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | tấn |
| 173 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,253 | tấn |
| 174 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,49 | 1m2 |
| 175 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | 100m2 |
| 176 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,12 | m2 |
| 177 | Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,2 | kg |
| 178 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m |
| 179 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,44 | m2 |
| 180 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,2 | m2 |
| 181 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 182 | Khung treo khăn mặt INOX 19x1,2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 184 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 185 | Lắp đặt ống nhựa , dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 186 | Lắp đặt côn nhựa , ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 188 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 189 | * Bàn chế biến - 02 cái | 0 | ||
| 190 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | m3 |
| 191 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 192 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | 100m2 |
| 193 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,392 | m3 |
| 194 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,079 | m2 |
| 195 | * Bếp củi | 0 | ||
| 196 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,794 | m3 |
| 197 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,422 | m3 |
| 198 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,198 | m3 |
| 199 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | m3 |
| 200 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 201 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 202 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | 100m2 |
| 203 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,683 | m3 |
| 204 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,607 | m3 |
| 205 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 208 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 209 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | m3 |
| 210 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 211 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m2 |
| 212 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | m3 |
| 213 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,006 | tấn |
| 214 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 100m2 |
| 215 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | m3 |
| 216 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 217 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,976 | m2 |
| 218 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,976 | m2 |
| 219 | SX-LD cửa đi khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m2 |
| 220 | * Trụ téc nước | 0 | ||
| 221 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,787 | m3 |
| 222 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,175 | m3 |
| 223 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | m3 |
| 224 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,091 | m3 |
| 225 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | m3 |
| 226 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,28 | m2 |
| 227 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,262 | m3 |
| 228 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 229 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m |
| 230 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 231 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 232 | Lắp đặt ống nhựa , dài 6m, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 233 | Lắp đặt côn nhựa , ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 234 | * Cấp điện | 0 | ||
| 235 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 236 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 237 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 238 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 239 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 240 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 241 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 242 | * TƯỜNG RÀO | 0 | ||
| 243 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,132 | m3 |
| 244 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,132 | m3 |
| 245 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,132 | m3 |
| 246 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,755 | m3 |
| 247 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,575 | m3 |
| 248 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,796 | m3 |
| 249 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,33 | m3 |
| 250 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,252 | m3 |
| 251 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m3 |
| 252 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m3 |
| 253 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,852 | m3 |
| 254 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| 255 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94,392 | m2 |
| 256 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,616 | m2 |
| 257 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,008 | m2 |
| 258 | Vận chuyển vật liệu | 0 | ||
| 259 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,272 | 10m3/1km |
| 260 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1427 | 10m3/1km |
| 261 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,5316 | 10 tấn/1km |
| 262 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7896 | 10 tấn/15km |
| 263 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,37 | 10 tấn/15km |
| 264 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5884 | 10 tấn/1km |
| C | Hạng mục 3: Trường PTDTBT Tiểu học Khun Há | |||
| 1 | Sửa chữa, nâng cấp nhà ăn | 0 | ||
| 2 | Tháo dỡ mái tôn cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 3 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | tấn |
| 4 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,279 | tấn |
| 5 | Bu lông M14x200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,586 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,586 | tấn |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,356 | 1m2 |
| 9 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,741 | 100m2 |
| 10 | Tấm nhựa lấy ánh sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,884 | m2 |
| 11 | Thép dẹt 30x3mm nẹp mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 255,847 | kg |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,584 | 100m2 |
| 13 | Bịt thưng bằng tấm nhựa lấy ánh sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,153 | m2 |
| 14 | Lưới B40 dày 3,5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,771 | m2 |
| 15 | Máng thu nước bằng tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,405 | m |
| 16 | SX-LD cửa lật khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,706 | 100m |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 19 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 232 | m2 |
| 20 | Nâng cấp, cải tạo bếp nấu | 0 | ||
| 21 | Bếp củi phá dỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 22 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,058 | m3 |
| 23 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,229 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,671 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,616 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,29 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,021 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m2 |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,235 | m3 |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | 100m2 |
| 37 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | m3 |
| 38 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,515 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,515 | m2 |
| 41 | Vận chuyển vật liệu | 0 | ||
| 42 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển =30km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9929 | 10m3/30km |
| 43 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1044 | 10m3/11km |
| 44 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5238 | 10 tấn/11km |
| 45 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2012 | 10 tấn/1km |
| 46 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2412 | 10 tấn/11km |
| D | Hạng mục 4: Trường PTDTBT THCS Hoang Thèn | |||
| 1 | Sửa chữa, mở rộng nhà bán trú | 0 | ||
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,489 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,928 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,489 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,416 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,977 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 138,744 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,799 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,918 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ thiết bị điện, nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,416 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,977 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,16 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,694 | m2 |
| 16 | SX-LD cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,84 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,659 | m2 |
| 18 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,626 | m2 |
| 19 | * PHẦN NÂNG CẤP | 0 | ||
| 20 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,053 | m3 |
| 21 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,119 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,357 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,987 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,042 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,106 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | 100m2 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,534 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,833 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 32 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,082 | 100m2 |
| 33 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,45 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,048 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | 100m2 |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,409 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | m3 |
| 41 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,293 | tấn |
| 44 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | 100m2 |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,987 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 47 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m2 |
| 48 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,372 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,667 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,215 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m2 |
| 53 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,17 | m3 |
| 54 | Bu lông phi 8, L=35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 55 | Thép dẹt chẻ chân 30x3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 56 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 57 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 58 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 59 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,126 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,73 | 1m2 |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | 100m2 |
| 62 | Thép dẹt 30x3mm nẹp mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,5 | kg |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,743 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,212 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,448 | m2 |
| 66 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m2 |
| 67 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,468 | m2 |
| 68 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,849 | m2 |
| 69 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,746 | m3 |
| 70 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,948 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,93 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,412 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,659 | m2 |
| 74 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,101 | 1m2 |
| 77 | SX-LD cửa đi, cửa sổ khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,56 | m2 |
| 78 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,228 | 100m |
| 80 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 81 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 82 | * Cấp điện | 0 | ||
| 83 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 84 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 85 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 86 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 87 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 90 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,2 | m |
| 95 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 310 | m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 97 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | hộp |
| 98 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 99 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Nâng cấp, mở rộng nhà vệ sinh | 0 | ||
| 101 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,754 | m3 |
| 102 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,221 | m3 |
| 103 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,648 | m3 |
| 104 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,162 | m3 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | tấn |
| 107 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 108 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,753 | m3 |
| 109 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,585 | m3 |
| 110 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,134 | m3 |
| 111 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 112 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 113 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 114 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 115 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 116 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | m3 |
| 117 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,434 | m3 |
| 118 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,67 | m3 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | tấn |
| 121 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 122 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,531 | m3 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 124 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m2 |
| 125 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,192 | m3 |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 112,264 | m2 |
| 128 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,036 | m2 |
| 129 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,633 | m2 |
| 130 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m2 |
| 131 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,786 | m2 |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,706 | m2 |
| 133 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 134 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,744 | m2 |
| 135 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,152 | m2 |
| 136 | SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,64 | m2 |
| 137 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,3 | m2 |
| 138 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,419 | m2 |
| 139 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 140 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 141 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 142 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 143 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 144 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,394 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,284 | 100m |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 148 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 150 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 151 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 155 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 156 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 157 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 158 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 159 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 160 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 161 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 162 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 165 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 166 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 167 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 168 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bể |
| 169 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | m |
| 170 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | cái |
| 171 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,22 | m |
| 172 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 173 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 174 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 175 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 176 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 178 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 179 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 180 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 181 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 182 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 183 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,764 | m3 |
| 184 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,873 | m3 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | tấn |
| 186 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 187 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,267 | m3 |
| 188 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,884 | m3 |
| 189 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 190 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 191 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | m3 |
| 192 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 193 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 194 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 195 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 196 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 197 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 198 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 199 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 200 | Quét xi măng tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 201 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 202 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 203 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 204 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 205 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,893 | m3 |
| 206 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | 100m3 |
| 207 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | 100m3 |
| 208 | Nâng cấp, mở rộng nhà tắm | 0 | ||
| 209 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,536 | m3 |
| 210 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,527 | m3 |
| 211 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,139 | m3 |
| 212 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,263 | m3 |
| 213 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | tấn |
| 214 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,202 | tấn |
| 215 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | 100m2 |
| 216 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,499 | m3 |
| 217 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,845 | m3 |
| 218 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,905 | m3 |
| 219 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m3 |
| 220 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,097 | 100m3 |
| 221 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,816 | m3 |
| 222 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,406 | m3 |
| 223 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 224 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | 100m2 |
| 225 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 226 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,067 | m2 |
| 227 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,996 | m2 |
| 228 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,826 | m2 |
| 229 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,299 | m2 |
| 230 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,952 | m3 |
| 231 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,307 | m2 |
| 232 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 98,607 | m2 |
| 233 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,6 | m2 |
| 234 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,063 | m2 |
| 235 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,826 | m2 |
| 236 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 237 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 238 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 239 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 240 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 241 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 242 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 243 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 244 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 245 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 246 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | 100m |
| 247 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 248 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 249 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 250 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 251 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 252 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 253 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 254 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 255 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 256 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 257 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 258 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 259 | Bể nước | 0 | ||
| 260 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,24 | m3 |
| 261 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,08 | m3 |
| 262 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,989 | tấn |
| 263 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 264 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,248 | m3 |
| 265 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,691 | 100m2 |
| 266 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,184 | m3 |
| 267 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 268 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,758 | m2 |
| 269 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,804 | m2 |
| 270 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,912 | m3 |
| 271 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 272 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,173 | 100m3 |
| 273 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m |
| 274 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 275 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 276 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 277 | Nâng cấp, mở rộng khu phơi quần áo | 0 | ||
| 278 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | m3 |
| 279 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | m3 |
| 280 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,024 | m3 |
| 281 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 282 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m3 |
| 283 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | tấn |
| 284 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,221 | tấn |
| 285 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | tấn |
| 286 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,127 | tấn |
| 287 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,883 | tấn |
| 288 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,883 | tấn |
| 289 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 274,829 | 1m2 |
| 290 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,143 | 100m2 |
| 291 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122,043 | m2 |
| 292 | Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,676 | kg |
| 293 | Rèm tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,657 | m2 |
| 294 | Máng nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,144 | m |
| 295 | Lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,316 | m2 |
| 296 | NÂNG CẤP SÂN ĐƯỜNG | 0 | ||
| 297 | Phá dỡ các hạng mục + vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 298 | Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | 100m3 |
| 299 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,1 | m3 |
| 300 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 474 | m2 |
| 301 | Vận chuyển vật liệu | 0 | ||
| 302 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8784 | 10m3/13km |
| 303 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 7km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1078 | 10m3/13km |
| 304 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,3483 | 10 tấn/13km |
| 305 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,146 | 10 tấn/13km |
| 306 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8224 | 10 tấn/13km |
| 307 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7983 | 10 tấn/13km |
| E | Hạng mục 5: Trường PTDTBT THCS Huổi Luông | |||
| 1 | Nâng cấp, mở rộng nhà bán trú | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,851 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,311 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,79 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,376 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,321 | 100m2 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,946 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,699 | m3 |
| 9 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,697 | tấn |
| 10 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,697 | tấn |
| 11 | Bu lông M18 neo chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156 | cái |
| 12 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | tấn |
| 14 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,857 | tấn |
| 15 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,857 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,109 | 1m2 |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,644 | 100m2 |
| 18 | Máng tôn thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | m |
| 19 | SX-LD tấm panel tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 309,2 | m2 |
| 20 | SX-LD trần tôn vân giả gỗ (bao gồm cả xà gồ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,2 | m2 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,872 | m2 |
| 22 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,041 | m3 |
| 23 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 214,2 | m2 |
| 24 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | tấn |
| 25 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,053 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,258 | 1m2 |
| 27 | SX-LD cửa thép hộp định hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,872 | m2 |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,144 | 100m |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 31 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Đai sắt gữi ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 34 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 35 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 36 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 37 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | cái |
| 39 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 42 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 43 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 394 | m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 126 | m |
| 46 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | hộp |
| 47 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 48 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 49 | Cải tạo, mở rộng khu tắm + Bể nước | 0 | ||
| 50 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,864 | m3 |
| 51 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,934 | m3 |
| 52 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,358 | m3 |
| 53 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,218 | m3 |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | tấn |
| 56 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m2 |
| 57 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,676 | m3 |
| 58 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,288 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,258 | 100m2 |
| 60 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,679 | m3 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 63 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 64 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,737 | m3 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m2 |
| 68 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | m3 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,661 | m2 |
| 70 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,594 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,486 | m2 |
| 72 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 119,302 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,661 | m2 |
| 74 | SX-LD cửa pa nô kính mờ 6,38ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,08 | m2 |
| 75 | Máng rửa tay Inox + khung đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m |
| 76 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | cái |
| 77 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6 | m2 |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 81 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 82 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 84 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,187 | 100m |
| 86 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 89 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 90 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 91 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | m |
| 93 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | * BỂ NƯỚC | 0 | ||
| 95 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,4 | m3 |
| 96 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,292 | tấn |
| 98 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 99 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,248 | m3 |
| 100 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 101 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,89 | m3 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,183 | m3 |
| 103 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,522 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,769 | m2 |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 106 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 107 | Nâng cấp, mở rộng khu phơi | 0 | ||
| 108 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,616 | m3 |
| 109 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | m3 |
| 110 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,333 | 100m2 |
| 111 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,831 | m3 |
| 112 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,697 | m3 |
| 113 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 114 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | 100m3 |
| 115 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 116 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | tấn |
| 117 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | tấn |
| 118 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | tấn |
| 119 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,081 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,081 | tấn |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 261,407 | 1m2 |
| 122 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,761 | 100m2 |
| 123 | Tấm nhựa lấy ánh sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,218 | m2 |
| 124 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,2 | m |
| 125 | Thép dẹt 30x3mm nẹp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 368,221 | kg |
| 126 | Rèm tấm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,16 | m2 |
| 127 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 128 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | tấn |
| 129 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,533 | 1m2 |
| 130 | Hàng rào thép B40 dày 3,5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,94 | m2 |
| 131 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | m3 |
| 132 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 459 | m2 |
| 133 | * Rãnh thoát nước | 0 | ||
| 134 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,495 | m3 |
| 135 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,464 | m3 |
| 136 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,55 | m3 |
| 137 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,36 | m2 |
| 138 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,51 | m2 |
| 139 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,158 | tấn |
| 140 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 141 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | m3 |
| 142 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52 | cái |
| 143 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,084 | m3 |
| 144 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 145 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | 100m3 |
| 146 | Vận chuyển vật liệu | 0 | ||
| 147 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 50km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,41 | 10m3/50km |
| 148 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,66 | 10m3/1km |
| 149 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển ≤60km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3069 | 10 tấn/1km |
| 150 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9558 | 10 tấn/1km |
| 151 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7508 | 10 tấn/1km |
| 152 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển ≤1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7951 | 10 tấn/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi