Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu nhà ở ven đường tỉnh 320B- xã Hà Thạch (giai đoạn 2)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án xây dựng thị xã Phú Thọ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Xây dựng hạ tầng kỹ thuật khu nhà ở ven đường tỉnh 320B- xã Hà Thạch (giai đoạn 2) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617431 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu đấu giá QSD đất và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 16:43:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,897,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | San nền | |||
| 1 | Đào san đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4396 | 100m3 |
| 2 | Đào vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,3176 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tận dụng đắp trong phạm vi <= 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,4396 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bùn đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 99,3176 | 100m3 |
| 5 | Khai thác, vận chuyển đất từ vị trí khai thác về công trường thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 383,6028 | 100m3 |
| 6 | San đầm đất độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 374,584 | 100m3 |
| B | Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,847 | m3 |
| 2 | Đào vét bùn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.551,102 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bùn đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,511 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất không tận dụng đến vị trí đổ thải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3349 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tận dụng đắp trong phạm vi <= 300m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1506 | 100m3 |
| 6 | Khai thác, vận chuyển đất từ vị trí khai thác về công trường thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143,7942 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130,9246 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 457,4082 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8114 | 100m3 |
| 10 | Bạt lót chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.245,39 | m2 |
| 11 | Đổ bê mặt đường đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 649,078 | m3 |
| C | Bó vỉa, rãnh tam giác | |||
| 1 | Bê tông rãnh tam giác, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,4 | m3 |
| 2 | Bê tông lót viên vỉa, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,65 | m3 |
| 3 | Thi công, lắp đặt viên bó vỉa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.088 | cái |
| D | Vỉa hè | |||
| 1 | Bê tông lót, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 229,27 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn, gạch tezaro vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.275,25 | m2 |
| 3 | Xây gạch bó gáy hè, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,82 | m3 |
| 4 | Đào xây bó hè, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,82 | m3 |
| E | Cửa thu nước | |||
| 1 | Vữa đệm máng thu nước, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 2 | Lắp đặt máng thu nước + viên vỉa hàm ếch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| F | Hố thu nước | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,76 | m3 |
| 2 | Xây hố thu vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,83 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,61 | m2 |
| 4 | Đào hố thu, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 132,862 | m3 |
| 5 | Đắp đất thành hố thu, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5448 | 100m3 |
| 6 | Thi công, lắp đặt tấm đan KT(140x100x20)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cấu kiện |
| G | Rãnh nước sinh hoạt B500 | |||
| 1 | Xây rãnh vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 155,35 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 706,12 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,23 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,89 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.382,4315 | m3 |
| 6 | Đắp đất thành rãnh độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6831 | 100m3 |
| 7 | Thi công, lắp đặt tấm đan KT(70x100x8)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 647 | cấu kiện |
| H | Rãnh chịu lực qua đường B500 | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,08 | m3 |
| 2 | Bê tông thân cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,9 | m3 |
| 3 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,12 | m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,242 | m3 |
| 5 | Đắp đất thành rãnh độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | 100m3 |
| 6 | Thi công, lắp đặt tấm đan KT(90x100x12)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cấu kiện |
| I | Rãnh thoát nước mặt đường B500 | |||
| 1 | Xây rãnh vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,85 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 417,5 | m2 |
| 3 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,87 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,39 | m3 |
| 5 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 967,4525 | m3 |
| 6 | Đắp đất thành rãnh độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2602 | 100m3 |
| 7 | Thi công, lắp đặt tấm đan KT(70x100x12)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 195 | cấu kiện |
| J | Cống thoát nước D100 | |||
| 1 | Xây hố ga vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,06 | m2 |
| 3 | Bê tông tường đầu cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,23 | m3 |
| 4 | Bê tông móng cống, móng hố thu, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,12 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,99 | m3 |
| 6 | Thi công, lắp đặt ống cống D1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 124 | cấu kiện |
| 7 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 303,8 | m2 |
| 8 | Thi công tấm bản KT(140x100x20)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cấu kiện |
| 9 | Cốt thép mũ mố | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1514 | tấn |
| 10 | Bê tông xà mũ, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,55 | m3 |
| 11 | Đào cống đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.302 | m3 |
| 12 | Đắp đất thành cống độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,11 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ khối xây cống cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m3 |
| K | Cửa xả | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,38 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông thành của xả, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,99 | m3 |
| 3 | Đào đất của xả, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,42 | m3 |
| 4 | Đắp đất thành cửa xả độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0505 | 100m3 |
| L | Cấp nước - xây dựng tuyến ống | |||
| 1 | Đào đường ống, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 328,4225 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 320,435 | m3 |
| M | Cấp nước - Lắp đặt đường ống và phụ kiện | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 5,3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 25m, đường kính ống 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,912 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,999 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,586 | 100m |
| 7 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,84 | 100m |
| 8 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,912 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,999 | 100m |
| 12 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,586 | 100m |
| 13 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,492 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | 100m |
| 16 | Lắp đặt Tê nhựa hàn HDPE DN110-90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa măng sông HDPE DN90-75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt Tê nhựa măng sông HDPE DN75-63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Tê nhựa măng sông HDPE DN75-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt Tê nhựa măng sông HDPE DN50-40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE hàn DN110/90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE măng sông DN90/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE măng sông DN90/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE măng sông DN75/63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE măng sông DN75/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE măng sông DN63/50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Côn nhựa HDPE măng sông DN50/40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt Cút nhựa HDPE măng sông DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp Nút bịt HDPE DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt Mối nối ống HDPE DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt Mối nối ống HDPE DN63 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt Mối nối ống HDPE DN50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt Mối nối ống HDPE DN40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 34 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN90-3'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt van ren, đường kính van 80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 36 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | m3 |
| 37 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 38 | Bê tông nắp đậy chụp van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | m3 |
| 39 | Nắp khóa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN75-2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van ren, đường kính van 67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | m3 |
| 43 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 44 | Bê tông nắp đậy hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | m3 |
| 45 | Nắp khóa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN63-2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | m3 |
| 49 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 50 | Bê tông nắp đậy chụp van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | m3 |
| 51 | Nắp khóa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 52 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN50-2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 55 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | 100m |
| 56 | Bê tông chụp van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,27 | m3 |
| 57 | Nắp khóa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 58 | Lắp đặt Khâu nối ren ngoài DN40-1.1/2'' | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 60 | Bê tông gối đỡ, mác 150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | m3 |
| 61 | Lắp đặt Ống PVC chụp van DN90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 62 | Bê tông chụp van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | m3 |
| 63 | Nắp khóa van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| N | Cấp nước - Đồng hồ kết nối | |||
| 1 | Đào móng đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,822 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9348 | m3 |
| 3 | Xây tường vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3614 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2026 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m2 |
| 6 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,08 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,568 | m2 |
| 8 | Sản xuất bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2846 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3123 | tấn |
| 10 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt BU đường kính 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 12 | Lọc Y D100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van 1 chiều mặt bích, đường kính van d=100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt đầu nối bích nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6.6mm, đường kính ống 110mm (Theo ĐM 236/2017 QĐ-BXD) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | cặp bích |
| O | Cấp điện | |||
| 1 | Đào móng cột đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,6 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,46 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,67 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,17 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4488 | 100m2 |
| 7 | Cột bê tông ly tâm 10m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cột |
| 8 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cột |
| 9 | Công tác cột bê tông bốc dỡ bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,579 | tấn |
| 10 | Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,579 | tấn |
| 11 | Cáp ABC4x16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | m |
| 12 | Cáp ABC4x25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330,1 | m |
| 13 | Cáp ABC4x95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,4 | m |
| 14 | Cáp ABC4x120 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 158,6 | m |
| 15 | Cáp ABC4x150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 429,8 | m |
| 16 | Cáp ABC4x240 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 857,4 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | km/dây |
| 18 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3301 | km/dây |
| 19 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0494 | km/dây |
| 20 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1586 | km/dây |
| 21 | Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp > 4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2872 | km/dây |
| 22 | Móc treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | cái |
| 23 | Đai khóa thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 24 | Khóa đai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184 | cái |
| 25 | Kẹp siết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73 | cái |
| 26 | Kẹp treo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 27 | Nắp bịt đầu cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 28 | Tủ điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 29 | Lắp đặt loại phụ kiện kẹp các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 568 | 1 bộ |
| 30 | Ghíp nối dây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi