Gói thầu: Gói thầu số 03 CT02: Xây lắp toàn bộ công trình Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng cơ sở vật chất cho các trường PTDTBT và trường có học sinh bán trú năm 2020 - CT02

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583706-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 03 CT02: Xây lắp toàn bộ công trình Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng cơ sở vật chất cho các trường PTDTBT và trường có học sinh bán trú năm 2020 - CT02
Số hiệu KHLCNT 20200539034
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đối ứng ngân sách địa phương năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 15:49:00 đến ngày 2020-06-22 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,257,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 63,000,000 VNĐ ((Sáu mươi ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Trường PTDTBT THCS Khun Há
1 Mở rộng nhà vệ sinh 0
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,684 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,724 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,277 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,484 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,157 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,561 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,661 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
17 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,106 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,247 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,266 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,221 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,748 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,451 100m2
26 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,942 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,368 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,596 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,353 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,786 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,982 m2
34 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,831 m3
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch chống trơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,026 m2
36 Ốp tường nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,047 m2
37 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính , kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,05 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,964 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,239 m2
40 Thoát nước mái 0
41 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
42 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
44 Thoát nước WC 0
45 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
46 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 100m
47 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
48 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
49 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 Cấp nước 0
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
56 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
57 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
58 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
59 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
61 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
62 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
66 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
67 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
69 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
70 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m
71 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m
72 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
73 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
74 Phần điện 0
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
76 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
77 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
78 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
79 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
80 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
81 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Bể phốt 0
83 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,764 m3
84 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
86 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
87 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,884 m3
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
90 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 m3
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
93 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
96 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
97 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
98 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
99 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
100 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
101 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
103 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,893 m3
104 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
105 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
106 Sân bê tông 0
107 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m3
108 Sửa chữa nhà bán trú 0
109 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 832,894 m2
110 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m2
111 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 427,775 m2
112 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,113 m2
113 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,44 m2
114 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,981 m2
115 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
116 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,478 m2
117 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 516,416 m2
118 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 316,478 m2
119 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 944,191 m2
120 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,271 100m2
121 SX, LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm , kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ, hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,44 m2
122 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 282,981 m2
123 Thông tắc rãnh thoát nước xung quanh nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,12 m
124 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,862 100m
125 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
126 Lắp đặt Tê nhựa nối , đường kính Tê 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
127 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
128 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
129 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
130 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
131 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
132 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
133 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
135 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
138 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
139 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 603 m
140 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 327,2 m
141 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 hộp
142 Sứ hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
143 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
144 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
145 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,125 100m3
146 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,881 m3
147 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,544 m3
148 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,754 m3
149 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,845 m3
150 Đắp đất bằng đầm đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,031 100m3
151 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,37 m3
152 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,613 m3
153 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM mác 25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,104 m2
154 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,104 m2
155 Lát nền, sàn gạch ceramic 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,695 m2
156 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 tấn
157 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,052 tấn
158 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,741 tấn
159 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,741 tấn
160 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 100m2
161 SXLD lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145,633 m2
162 Tấm nhựa ánh sáng màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,44 m2
163 Máng thu nước rộng 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,13 m
164 Sửa chữa nhà ăn 0
165 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,338 m3
166 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 386,904 m2
167 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,14 m2
168 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,068 m2
169 Tháo dỡ mái tôn , chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,164 m2
170 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 công
171 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây các kết cấu phức tạp, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,635 m3
172 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,97 m2
173 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 167,485 m2
174 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 236,389 m2
175 SX, LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm , kính trắng dày 6,38mm, phụ kiện kim khí đồng bộ, hoàn chỉnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,14 m2
176 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 96,068 m2
177 Thông tắc rãnh thoát nước xung quanh nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,97 m
178 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,164 100m2
179 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,279 100m
180 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
181 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
182 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
183 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
184 Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bảng
185 Lắp đặt 1 công tắc, 2 ổ cắm vào bảng chôn sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bảng
186 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
187 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
188 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
189 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
190 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
191 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
192 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
193 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 71 m
194 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
195 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
196 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m3
197 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m3
198 Mở rộng mái nhà ăn 0
199 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,26 m3
200 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 m3
201 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
202 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
203 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
204 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,353 tấn
205 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,353 tấn
206 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,773 100m2
207 Tấm nhựa ánh sáng màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,04 m2
208 Máng thu nước rộng 300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2 m
209 Lát nền, sàn gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 425 m2
210 Vận chuyển vật liệu 0
211 Cát, đá lấy tại thành phố Lai Châu vận chuyển 25km đường cấp 5 0
212 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 25km đường cấp 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,03 10m3/25km
213 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 25km đường cấp 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,1 10m3/25km
214 Các loại vật liệu khác lấy tại Tam Đường vận chuyển 11km đường cấp 5 0
215 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 11km đường cấp 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,5173 10 tấn/11km
216 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km đường cấp 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7232 10 tấn/11km
217 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km đường cấp 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5106 10 tấn/11km
218 Vận chuyển gỗ các loại -cự ly vận chuyển 11km đường cấp 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 10 tấn/11km
219 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km đường cấp 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5311 10 tấn/11km
220 Vận chuyển bộ vật liệu 100m 0
221 Bốc dỡ cát, đá 0
222 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , cát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,3 m3
223 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển , sỏi, đá dăm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m3
224 Bốc lên (gạch, xi măng, gỗ, thép) 0
225 Bốc xếp lên gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,336 1000v
226 Bốc xếp lên gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,088 1000v
227 Bốc xếp lên Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,106 tấn
228 Bốc xếp lên Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
229 Bốc xếp lên Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3112 tấn
230 Bốc xuống (gạch, xi măng, gỗ, thép) 0
231 Bốc xếp xuống gạch xây các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,336 1000v
232 Bốc xếp xuống gạch ốp, lát các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,088 1000v
233 Bốc xếp xuống Xi măng bao Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,106 tấn
234 Bốc xếp xuống Gỗ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
235 Bốc xếp xuống Thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3112 tấn
236 Vận chuyển bộ cự ly trung bình 100m 0
237 Khởi điểm 10m 0
238 Vận chuyển cát xây dựng , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,3 m3
239 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m3
240 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,336 1000v
241 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,088 1000v
242 Vận chuyển xi măng bao , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,106 tấn
243 Vận chuyển gỗ các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
244 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m khởi điểm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3112 tấn
245 Vận chuyển tiếp 90m 0
246 Vận chuyển cát xây dựng , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,3 m3
247 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 31 m3
248 Vận chuyển gạch xây các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,336 1000v
249 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,088 1000v
250 Vận chuyển xi măng bao , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,106 tấn
251 Vận chuyển gỗ các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 m3
252 Vận chuyển sắt thép các loại , 10m tiếp theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,3112 tấn
B Hạng mục 2: Trường PTDTBT TH Nậm Cha
1 Mở rộng, nâng cấp nhà bán trú 0
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,851 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,311 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,79 m3
5 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,376 tấn
6 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,321 100m2
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,946 m3
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,699 m3
9 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,428 tấn
10 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,428 tấn
11 Bu lông M18 neo chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 156 cái
12 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,275 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,275 tấn
14 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 tấn
15 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,53 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,213 1m2
17 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,644 100m2
18 Máng tôn thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,6 m
19 SX-LD tấm panel tường (bao gồm cả phụ kiện) Mô tả kỹ thuật theo chương V 313,88 m2
20 SX-LD trần tôn vân giả gỗ (bao gồm cả xà gồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,2 m2
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,872 m2
22 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,329 m3
23 Lát nền, sàn gạch ceramic 40x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 214,2 m2
24 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 tấn
25 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,053 m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,258 1m2
27 SX-LD cửa thép hộp định hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,72 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,872 m2
29 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 100m
30 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Đai sắt gữi ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
32 Lắp đặt đèn tuýp Led bán nguyệt 1 bóng 1,2m 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
33 Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
34 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần quay 360độ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
35 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
36 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
37 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
38 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 250 m
44 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 126 m
45 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 hộp
46 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
47 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Nâng cấp, mở rộng nhà vệ sinh + tắm 0
49 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,222 m3
50 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,929 m3
51 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,755 m3
52 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,356 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 100m2
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,443 m3
57 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 m3
58 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,78 m3
59 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 tấn
61 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
62 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 m3
63 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,077 m3
64 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,356 m3
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
67 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
68 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 m3
69 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,386 tấn
70 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,291 100m2
71 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,437 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,738 m2
74 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,156 m2
75 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,318 m2
76 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1 m2
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,29 m2
78 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,094 m3
79 Lát nền, sàn gạch chống trơn 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,844 m2
80 Ốp tường trong nhà vệ sinh gạch 30x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,306 m2
81 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,894 m2
83 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,418 m2
84 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,42 m
85 Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,42 m
86 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,852 m2
87 Thoát nước mái 0
88 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
89 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
90 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
91 Thoát nước WC 0
92 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
93 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
94 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
95 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
96 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
97 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
98 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
99 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
100 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
102 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Cấp nước 0
104 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
105 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
106 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
107 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
108 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
109 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
110 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
111 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
112 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
113 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
114 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
115 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
116 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
117 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
118 Khóa đường ống xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
119 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
120 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
121 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
122 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
123 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
124 Phần điện 0
125 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
126 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
127 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
128 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
129 Lắp đặt đèn ốp trần LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
130 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
131 Bể phốt 0
132 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,348 m3
133 Phá đá , chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,587 m3
134 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,591 m3
135 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
136 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
137 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
138 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,002 m3
139 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
140 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
141 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 m3
142 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 tấn
143 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
144 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,968 m3
145 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
146 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,395 m2
147 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,34 m2
148 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,34 m2
149 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,395 m2
150 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,34 m2
151 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
152 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
153 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
154 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
155 Đường khu WC 0
156 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m3
157 Mái tôn khu WC 0
158 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,008 m3
159 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,144 m3
160 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
161 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
162 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 tấn
163 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,421 tấn
164 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,421 tấn
165 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,844 100m2
166 Tấm nhựa lấy ánh sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,7 m2
167 Nâng cấp, mở rộng mái tôn khu chế biến thực phẩm, sân đường, rãnh thoát nước 0
168 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
169 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
170 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
171 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
172 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 tấn
173 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,164 tấn
174 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,048 1m2
175 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,878 100m2
176 Tấm nhựa lấy ánh sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,55 m2
177 Thép dẹt 30x3mm nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,017 kg
178 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m3
179 Lát gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m2
180 Rãnh thoát nước 0
181 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,35 m3
182 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,192 m3
183 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,083 m3
184 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,856 m2
185 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,299 m2
186 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,184 tấn
187 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,101 100m2
188 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
189 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 47 cái
190 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,211 m3
191 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 100m3
192 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 100m3
193 Vận chuyển vật liệu 0
194 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,08 10m3/39km
195 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,788 10m3/39km
196 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6178 10 tấn/39km
197 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,4651 10 tấn/39km
198 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 10 tấn/39km
199 Vận chuyển gỗ các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 10 tấn/39km
200 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,658 10 tấn/39km
C Hạng mục 3: Trường PTDTBT THCS Nậm Cha
1 Nâng cấp nhà vệ sinh 0
2 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,684 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,724 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,277 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,484 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,091 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,211 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,157 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,561 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,661 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
17 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,106 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,247 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,266 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,221 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,748 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,451 100m2
26 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,942 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,198 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,353 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,1 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,786 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,982 m2
33 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,831 m3
34 Lát nền, sàn gạch chống trơn 30x30cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,026 m2
35 Ốp tường gạch 30x60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,047 m2
36 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính , kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,05 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,198 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,239 m2
39 Thoát nước mái 0
40 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
41 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 Thoát nước WC 0
44 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m
45 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,142 100m
46 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
47 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
48 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
49 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
51 Cấp nước 0
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
55 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
56 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
57 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
58 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
59 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
61 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
65 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
66 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
69 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m
70 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm dài 9,8m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8 m
71 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
72 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
73 Phần điện 0
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
80 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 Bể phốt 0
82 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,764 m3
83 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
86 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,884 m3
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
89 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 m3
91 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
92 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
95 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
96 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
98 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
99 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
100 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
102 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,893 m3
103 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
104 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
105 Nâng cấp nhà tắm 0
106 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,244 m3
107 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
108 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,211 m3
109 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,999 m3
110 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 tấn
111 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,202 tấn
112 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 100m2
113 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,496 m3
114 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,494 m3
115 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m3
116 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 100m3
117 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,606 m3
118 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
119 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,025 100m2
120 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 m3
121 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,234 tấn
122 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,255 100m2
123 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,769 m3
124 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,779 m3
125 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,918 m2
126 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,808 m2
127 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,5 m2
128 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,203 m2
129 Lát nền, sàn gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,532 m2
130 Ốp tường gạch 25x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,644 m2
131 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,367 m3
132 Lát nền, sàn gạch chống trơn 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,763 m2
133 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa khung nhôm , kính dày 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,98 m2
134 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,918 m2
135 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,308 m2
136 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
137 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
138 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
139 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
140 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
141 Phễu thu D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
142 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
144 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
145 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
146 Móc treo quần áo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
147 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
148 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 m
150 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19 m
151 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m
152 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ
153 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
154 Mở rộng khu phơi 0
155 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
156 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,264 m3
157 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,32 m3
158 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m3
159 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m3
160 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 tấn
161 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 tấn
162 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,767 tấn
163 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,767 tấn
164 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,281 1m2
165 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,072 100m2
166 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,82 m2
167 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 115,165 kg
168 Bê tông nền , M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6 m3
169 Lát nền, sàn gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 107 m2
170 Vận chuyển vật liệu 0
171 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 10m3/39km
172 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,28 10m3/39km
173 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,653 10 tấn/39km
174 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,89 10 tấn/39km
175 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7081 10 tấn/39km
176 Vận chuyển gỗ các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1987 10 tấn/39km
177 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 39km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3812 10 tấn/39km
D Hạng mục 4: Trường PTDTBT THCS Hồng Thu
1 Nâng cấp, mở rộng khu vệ sinh + tắm + phơi 0
2 Nâng cấp, mở rộng nhà vệ sinh 12 chỗ 0
3 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,824 m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,663 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,019 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,787 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,229 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,293 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,349 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,608 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,675 m3
13 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m3
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
17 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
18 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,899 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,021 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,502 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,546 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,358 100m2
27 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,888 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95,171 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,036 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,406 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,8 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,786 m2
34 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,99 m2
35 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,305 m3
36 Lát nền, sàn gạch 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,751 m2
37 Ốp tường gạch 25x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 218,605 m2
38 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,23 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 104,207 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,992 m2
41 Máng rửa tay bao gồm cả khung Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
42 Khung treo khăn mặt INOX 19x1,2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
43 Thoát nước mái 0
44 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
45 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
46 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
47 Thoát nước WC 0
48 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,43 100m
49 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
51 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
52 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
53 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Cấp nước 0
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,24 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 100m
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
59 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
61 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
62 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
63 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
64 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
65 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
66 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
67 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
68 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 bộ
69 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
70 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
71 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
73 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
74 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
75 Giàn năng lượng mặt trời 280 lít (bao gồm cả lưới chắn ống) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
76 Phần điện 0
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
81 Lắp đặt các loại đèn COMPACT 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
82 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
83 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Bể phốt 0
85 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,764 m3
86 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
88 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
89 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
90 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,884 m3
91 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
92 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
93 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 m3
94 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
95 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
96 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
97 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
98 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
99 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
100 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
101 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
102 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
103 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
104 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
105 Lắp đặt côn nhựa ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
106 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
107 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,893 m3
108 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
109 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
110 Bể nước 01 0
111 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,472 m3
112 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,824 m3
113 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,312 tấn
114 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
115 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3 m3
116 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,263 100m2
117 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,312 m3
118 Ốp tường gạch 25x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,64 m2
119 Lát nền, sàn gạch 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,483 m2
120 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,824 m3
121 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m3
122 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m3
123 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
125 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
126 Bể nước 02 0
127 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,389 m3
128 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m3
129 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
130 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
131 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,593 m3
132 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m2
133 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
134 Ốp tường gạch 25x40cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m2
135 Lát nền, sàn gạch 25x25cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,463 m2
136 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m3
137 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m3
138 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 100m3
139 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m
140 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
141 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
142 Bể nước 15m3 0
143 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,4 m3
144 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
145 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 tấn
146 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
147 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,888 m3
148 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 100m2
149 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m3
150 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 tấn
151 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m2
152 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,19 m3
153 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2 m2
154 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,2 m2
155 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,743 m2
156 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2 m2
157 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,036 m3
158 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 100m3
159 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,204 100m3
160 Mái tôn khu phơi 0
161 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
162 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 m3
163 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
164 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m3
165 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 100m3
166 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,267 tấn
167 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,267 tấn
168 Bu lông M14x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
169 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,026 tấn
170 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,026 tấn
171 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,191 1m2
172 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,189 100m2
173 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,256 m2
174 Rèm tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,248 m2
175 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,458 kg
176 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,48 m
177 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,8 m3
178 Bê tông nền , M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,4 m3
179 Lát nền, sàn gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 164 m2
180 Lưới B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,148 m2
181 Tường rào xây 0
182 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,135 m3
183 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,757 m3
184 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,421 m3
185 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,698 m3
186 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,045 m3
187 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m3
188 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m3
189 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 m3
190 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,747 m3
191 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,706 m3
192 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,695 m2
193 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,293 m2
194 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,96 m
195 Đắp đấu đầu trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
196 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,988 m2
197 Cửa đi thép hộp bịt tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,71 m2
198 Sửa chữa nhà bếp nấu 0
199 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,88 m2
200 Đục mở tường làm cửa, loại tường bê tông chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,68 m2
201 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,776 100m2
202 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 142,791 m2
203 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,105 m2
204 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,32 m2
205 Tháo dỡ hệ thống điện, nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
206 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,114 m3
207 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 m3
208 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,808 m3
209 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,325 m3
210 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,006 tấn
211 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 tấn
212 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 100m2
213 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,21 m3
214 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,447 m3
215 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
216 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,693 m3
217 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
218 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,029 100m2
219 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,145 m3
220 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m2
221 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,08 m2
222 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,278 m3
223 Lát nền, sàn gạch 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,782 m2
224 Lát nền, sàn gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,966 m2
225 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 156,291 m2
226 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 176,505 m2
227 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 tấn
228 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19 tấn
229 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,82 1m2
230 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,848 100m2
231 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
232 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,64 m2
233 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,961 1m2
234 SX-LD cửa đi, cửa sổ khung nhôm , kính 6,38ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,66 m2
235 Thoát nước mái 0
236 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,148 100m
237 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
238 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
239 Đai sắt giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
240 Phần điện 0
241 Lắp đặt các loại đèn LED bán nguyệt 1 bóng 1,2m 36W Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
242 Lắp đặt các loại đèn ốp trần LED 18W Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
243 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
244 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
245 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
246 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
247 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
248 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
249 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3 m
250 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,4 m
251 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 m
252 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
253 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ
254 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
255 Nâng cấp, mở rộng nhà ăn 0
256 Nâng cấp nhà ăn 0
257 Tháo dỡ khu bán mái cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
258 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
259 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,168 m3
260 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,84 m3
261 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m3
262 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m3
263 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
264 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,154 tấn
265 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,538 tấn
266 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,538 tấn
267 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,297 1m2
268 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,711 100m2
269 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,967 m2
270 Rèm tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,137 m2
271 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9 kg
272 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m
273 Lát nền, sàn gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,025 m2
274 Mở rộng nhà ăn 0
275 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
276 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,408 m3
277 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,04 m3
278 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m3
279 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m3
280 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 tấn
281 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,382 tấn
282 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,347 tấn
283 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,347 tấn
284 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 144,84 1m2
285 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,768 100m2
286 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,284 m2
287 Rèm tấm nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,618 m2
288 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,963 kg
289 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,51 m
290 Lát nền, sàn gạch đất nung 50x50cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,424 m2
291 Hố ga, thoát nước 0
292 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,936 m3
293 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,242 m3
294 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47 m3
295 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
296 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m2
297 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 tấn
298 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
299 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,744 m2
300 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,217 m2
301 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 100m
302 Lắp đặt côn nhựa ĐK 200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
303 Vận chuyển vật liệu 0
304 Cát, đá lấy tại Phong Thổ vận chuyển 30km đường loại 5 0
305 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 30km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,95 10m3/30km
306 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 30km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,962 10m3/30km
307 Các vật liệu khác lấy tại TP Lai Châu vận chuyển 40km đường loại 5 0
308 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 40km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9571 10 tấn/40km
309 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 40km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8888 10 tấn/40km
310 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 40km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8772 10 tấn/40km
311 Vận chuyển gỗ các loại -cự ly vận chuyển 40km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2572 10 tấn/40km
312 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 40km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9589 10 tấn/40km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->