Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200616951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường trung học phổ thông Ngô Quyền |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608965 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 18:45:00 đến ngày 2020-06-13 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,642,852,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 783,6 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 246,8254 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ sen hoa cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 199,0864 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ thiết bị điện, dây điện cũ hỏng, vận chuyển cửa, sen hoa về nơi quy định | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 5 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 940,4144 | m2 |
| 6 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,0207 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,0207 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,0207 | m3 |
| 9 | Công tác vệ sinh sê nô mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 10 | Quét sika proof membrane chống thấm mái, sênô, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,522 | m2 |
| 11 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 1cm, vữa XM M100, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 177,522 | m2 |
| 12 | Trát má cửa do tháo dỡ khuôn cửa , vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,984 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.831,3698 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.669,0948 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn liên doanh, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.947,3538 | m2 |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn liên doanh, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.669,0948 | m2 |
| 17 | Lát nền, sang tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 940,4144 | m2 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1387 | m3 |
| 19 | Vệ sinh, mài lại bậc tam cấp, bậc cầu thang ( Bao gồm cả vật liệu và nhân công ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 174,9836 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,902 | m2 |
| 21 | SX khuôn cửa thép hộp 40x80x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.871,5232 | kg |
| 22 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 788,88 | 1m cấu kiện |
| 23 | SX cửa đi + sổ pa nô kính sắt ( cả sơn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,504 | m2 |
| 24 | Vách kính cố định trên cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,4704 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 207,504 | 1m2 cấu kiện |
| 26 | Sản xuất hoa thép vuông 14x14 cửa đi +Sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 720,72 | kg |
| 27 | Sản xuất hoa thép vuông 10x10cửa đi +Sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 521,4 | kg |
| 28 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,5104 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,902 | m2 |
| 30 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215,5392 | 1m2 |
| 31 | Khóa cửa Việt - Tiệp tay cầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 32 | Bản lề cửa đi + cửa sổ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560 | bộ |
| 33 | Chốt cửa sổ, cửa đi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 128 | bộ |
| 34 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,5838 | 100m2 |
| 35 | Lắp đặt đèn neon 2 bóng dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 36 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 37 | Lắp đặt đèn neon ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 38 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 39 | Lắp đặt các automat 1 pha 80A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 104 | cái |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 49 | Lắp đặt tủ điện phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | hộp |
| 50 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 51 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 52 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 53 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 54 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 392 | m |
| 55 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 820 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.390 | m |
| 57 | Xà sứ đón dây nguồn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 58 | Lắp đặt tủ điện tầng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi