Gói thầu: Gói thầu số 3: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617933-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Ô Chợ Dừa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200506404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quận |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 20:58:00 đến ngày 2020-06-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,911,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần đường | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 300,944 | m3 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,29 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,009 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,009 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,009 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,29 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,29 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,29 | 100m3 |
| 9 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,076 | 100m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 244,325 | m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 24,433 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 13 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 14 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 15 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m2 |
| 16 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,4 | m3 |
| 17 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m3 |
| 18 | Lát gạch P7-P10 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4 | m2 |
| 19 | Đắp cát nền móng công trình - cát vàng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | m3 |
| 20 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 50 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,004 | 100m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,636 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây ô trồng cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,75 | m3 |
| 23 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 76,597 | m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,766 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,766 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,766 | 100m3 |
| 27 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 68,776 | m3 |
| 28 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,271 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,542 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,542 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,542 | 100m3 |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,39 | m3 |
| 33 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,743 | m3 |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,431 | 100m2 |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,089 | tấn |
| 36 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,349 | tấn |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4,077 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,314 | 100m2 |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,044 | tấn |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,182 | tấn |
| 41 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 13,857 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10,564 | m3 |
| 43 | Xây gạch đặc không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 6,77 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 34,694 | m3 |
| 45 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 62,851 | m2 |
| 46 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 315,398 | m2 |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 378,249 | m2 |
| B | Phần thoát nước | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 336,33 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,363 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,363 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3,363 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,553 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 38,22 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,588 | 100m2 |
| 8 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 54,614 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 271,79 | m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 17,64 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,568 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 16,464 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,264 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 196 | cái |
| 16 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1.047,54 | kg |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,048 | tấn |
| 18 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,048 | tấn |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 23,31 | m3 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,333 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 38,26 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 176,12 | m2 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9,99 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn rãnh | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,888 | 100m2 |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10,656 | m3 |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,693 | 100m2 |
| 27 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,096 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 111 | cái |
| 29 | thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 911,976 | kg |
| 30 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,912 | tấn |
| 31 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,912 | tấn |
| 32 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <=600mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 4 | đoạn ống |
| 33 | Cống D600 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 34 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 3 | mối nối |
| 35 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính ống <=600mm | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 36 | Khối móng D600 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,604 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,014 | 100m2 |
| 39 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,787 | m3 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 14,14 | m2 |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,132 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | 100m2 |
| 43 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,22 | m3 |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,061 | tấn |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,011 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 47 | Khung + nắp ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 48 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 2,31 | m3 |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,074 | 100m2 |
| 50 | Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 5,14 | m3 |
| 51 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 31,96 | m2 |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giếng nước, giếng cáp, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 1,15 | m3 |
| 53 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ ga | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | 100m2 |
| 54 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,972 | m3 |
| 55 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,065 | 100m2 |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,136 | tấn |
| 57 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 58 | Thép góc 40x40 | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 255,96 | KG |
| 59 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,256 | tấn |
| 60 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | Chương V-Yêu cầu về xây lắp | 0,256 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi