Gói thầu: gói thầu số 3: Xây dựng sân đường, cây xanh, nhà bảo vệ, nhà để xe nhà máy bơm, bể nước ngầm, cấp thoát nước ngoài nhà, cổng inox

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200618626-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm định chất lượng và kinh tế xây dựng
Tên gói thầu gói thầu số 3: Xây dựng sân đường, cây xanh, nhà bảo vệ, nhà để xe nhà máy bơm, bể nước ngầm, cấp thoát nước ngoài nhà, cổng inox
Số hiệu KHLCNT 20190937516
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh và các nguồn vốn khác (nếu có)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 14:24:00 đến ngày 2020-06-15 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,753,550,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Sân đường
1 Đắp cát công trình (cát tận dụng) Chương V E-HSMT 8,207 100m3
2 Dải lớp ni lông Chương V E-HSMT 2.717,56 m2
3 Bê tông nền, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 407,634 m3
4 Mua bê tông thương phẩm mác 250 Chương V E-HSMT 417,825 m3
5 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 22cm Chương V E-HSMT 13,778 100m
6 Gỗ làm khe co giãn Chương V E-HSMT 3,444 m3
7 Đánh bóng bề mặt sân Chương V E-HSMT 2.717,56 m2
B Hạng mục 2: Cây xanh
1 Cây lộc vừng đường kính gốc D=10-12cm, H>=2.5m Chương V E-HSMT 4 cây
2 Cây Ngâu tỉa tròn, chiều cao H>=1.2m Chương V E-HSMT 50 cây
3 Cây Hoa hồng thân gỗ đường kính gốc D=8-10cm, chiều cao H>=2m Chương V E-HSMT 35 cây
4 Cây Vàng anh đường kính gốc D=10-12cm, chiều cao H>=4m Chương V E-HSMT 15 cây
5 Cỏ lá tre Chương V E-HSMT 590 m2
6 Cây Giáng hương đường kính gốc D>20cm, chiều cao H>=3.5m Chương V E-HSMT 18 cây
7 Cây Hoa Nhài nhật đường kính gốc D>=6cm, chiều cao H>=1m Chương V E-HSMT 19 cây
8 Cây Viền chuỗi ngọc rộng 0.2m (1m=5 khóm) Chương V E-HSMT 673,63 m
9 Cây cọ lùn đường kính gốc D>=16-20cm, chiều cao H>=1m Chương V E-HSMT 2 cây
10 Cây Ngọc lan đường kính gốc D=10-12cm, chiều cao H>=2.5m Chương V E-HSMT 9 cây
11 Cây Chẹo trắng D=16-18cm, chiều cao H>=3.5m Chương V E-HSMT 26 cây
12 Cây Xoài đường kính gốc D>20cm, chiều cao H>=3.5m Chương V E-HSMT 6 cây
13 Cây Trà là đường kính gốc D=8-10cm, chiều cao H>=0.8m Chương V E-HSMT 31 cây
14 Ghế đá Chương V E-HSMT 3 cái
15 Thùng đựng rác Chương V E-HSMT 3 cái
16 Hoa lan ý (9 khóm/1m2) Chương V E-HSMT 11,7 khóm
17 Hoa lài tây (9 khóm/1m2) Chương V E-HSMT 11,7 khóm
18 Bẩy sắc cầu vòng (9 khóm/1m2) Chương V E-HSMT 11,7 khóm
19 Cẩm tú mai (9 khóm/1m2) Chương V E-HSMT 11,7 khóm
20 Hoa dừa cạn (lấy theo giá cây ngũ sắc thái) (9 khóm/1m2) Chương V E-HSMT 11,7 khóm
21 Cây hoa giấy Chương V E-HSMT 6 khóm
22 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 (tận dụng vật liệu đào hm kè chuyển sang) Chương V E-HSMT 2,075 100m3
23 Tấm gang bảo vệ gốc cây kt120x120cm Chương V E-HSMT 18 tấm
24 Rải ni lông lót Chương V E-HSMT 110 m2
25 Bê tông móng, rộng >250cm, M150, đá 2x4 Chương V E-HSMT 11 m3
26 Lát gạch Terrazzo có mài, XM PCB30 Chương V E-HSMT 110 m2
C Hạng mục 3: Nhà bảo vệ
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,233 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,05 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,032 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,185 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm Chương V E-HSMT 0,048 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Chương V E-HSMT 0,077 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm Chương V E-HSMT 0,093 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=18mm Chương V E-HSMT 0,22 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,919 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=6mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,023 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK=16mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,133 tấn
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,186 100m2
13 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 10,208 m3
14 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,37 m3
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=6mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,008 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK=14mm, cao <=4m Chương V E-HSMT 0,055 tấn
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,083 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,627 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,04 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,054 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,077 tấn
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,28 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,867 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,027 tấn
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,192 tấn
26 Ván khuôn sàn mái Chương V E-HSMT 0,27 100m2
27 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,7 m3
28 Mua thép L50x50x5mm làm xà gồ mái Chương V E-HSMT 154,166 kg
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 7,664 1m2
30 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,15 tấn
31 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,007 100m3
32 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 7,941 m3
33 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 63,5 m2
34 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 44,326 m2
35 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 25,59 m2
36 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 15,04 M2
37 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 7,36 M2
38 Đổ vữa, xử lý chống thấm Chương V E-HSMT 7,36 m2
39 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 7,36 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 63,5 m2
41 Sơn tường, trần trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 69,916 m2
42 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V E-HSMT 14,288 m2
43 Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.45mm Chương V E-HSMT 0,031 100m2
44 Tôn úp nóc B400, dày 0.4mm Chương V E-HSMT 12,44 m
45 Cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 6.38mm Chương V E-HSMT 1,98 m2
46 Cửa sổ 2 mở lùa, kính dày 6.38mm Chương V E-HSMT 4,973 m2
47 Vách kính cố định, kính dày 6.38mm Chương V E-HSMT 4,463 m2
48 Bộ phụ kiện cửa đi 1 cánh đồng bộ khóa đa điểm + bản lề 3D Chương V E-HSMT 1 bộ
49 Bộ phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay đồng bộ khóa đa điểm +tay cài + bản lề 3DA Chương V E-HSMT 3 bộ
50 Hoa cửa sắt inox 304 Chương V E-HSMT 46,165 kg
51 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 4,7 1m3
52 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,047 100m3
53 Lắp đặt tủ điện phòng 4-8 modul Chương V E-HSMT 1 hộp
54 Lắp đặt các automat 1 pha 25A Chương V E-HSMT 1 cái
55 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 3 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 3 cái
57 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực Chương V E-HSMT 3 cái
59 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
60 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
61 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
62 Lắp đặt đế âm chống cháy công tắc, ổ cắm Chương V E-HSMT 6 hộp
63 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 118 m
64 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 24 m
65 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 26 m
66 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Chương V E-HSMT 18 m
67 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE, ĐK 35/25mm Chương V E-HSMT 0,14 100 m
D Hạng mục 4: Nhà máy bơm
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,233 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,05 100m2
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,03 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,16 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=6mm Chương V E-HSMT 0,049 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=12mm Chương V E-HSMT 0,077 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm Chương V E-HSMT 0,093 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=18mm Chương V E-HSMT 0,222 tấn
9 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 2,926 m3
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,023 tấn
11 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,133 tấn
12 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,187 100m2
13 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 10,208 m3
14 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,993 m3
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,005 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,017 tấn
17 Ván khuôn lanh tô Chương V E-HSMT 0,683 100m2
18 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,209 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,025 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,077 tấn
21 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,096 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,056 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =6mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,027 tấn
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,184 tấn
25 Ván khuôn sàn mái, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,151 100m2
26 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,994 m3
27 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,007 100m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 9,604 m3
29 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 66,2 m2
30 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 44,43 m2
31 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 16,42 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 3,132 m2
33 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 66,2 m2
34 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 60,85 m2
35 Khò màng chống thẩm chuyên dụng dày 3mm Chương V E-HSMT 20,136 m2
36 Xử lý chống thấm Vữa tự chảy không co dày 1cm Chương V E-HSMT 16,156 m2
37 Đổ vữa, xử lý chống thấm Chương V E-HSMT 16,156 m2
38 Lát nền, sàn gạch gốm KT 400x400mm Chương V E-HSMT 13,288 m2
39 Mài mặt nền nhà Chương V E-HSMT 13,288 m2
40 Mua cửa lam nhôm Chương V E-HSMT 2,37 m2
41 Cửa xếp loại lá gió mạ màu dày 0.28mm Chương V E-HSMT 4,4 m2
42 Khóa treo Chương V E-HSMT 1 bộ
43 Lắp đặt tủ điện phòng 3-6modul Chương V E-HSMT 1 hộp
44 Lắp đặt các automat 2 pha 25A Chương V E-HSMT 1 cái
45 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V E-HSMT 1 cái
46 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V E-HSMT 1 cái
47 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E-HSMT 2 bộ
48 Lắp đặt ổ cắm đôi 16A, âm tường loại 3 cực Chương V E-HSMT 1 bảng
49 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E-HSMT 1 cái
50 Lắp đặt đế âm chống cháy công tắc, ổ cắm Chương V E-HSMT 2 hộp
51 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x4mm+E4 Chương V E-HSMT 2 m
52 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V E-HSMT 3 m
53 Lắp đặt dây đơn Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V E-HSMT 24 m
54 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 2 m
55 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V E-HSMT 1 m
56 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK=16mm Chương V E-HSMT 12 m
E Hạng mục 5: Nhà máy bơm - Phần tủ điện máy bơm
1 Lắp đặt Aptomat MCCB 30A 3P-18kA Chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt Aptomat MCCB 15A 3P-18kA Chương V E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt Aptomat MCB 10A 1P-6kA Chương V E-HSMT 1 cái
4 Lắp đặt khởi động từ 3 pha 12A Chương V E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt rơ le nhiệt 0.1~18A Chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500V Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt cầu chì 220V/2A Chương V E-HSMT 3 cái
8 Chuyển mạch vôn Chương V E-HSMT 1 cái
9 Chuyển mạch 3 vị trí Chương V E-HSMT 2 cái
10 Lắp đặt bộ điều khiển mức nước Chương V E-HSMT 1 cái
11 Đèn báo pha, chỉ thị bơm Chương V E-HSMT 5 cái
12 Lắp đèn báo pha, chỉ thị bơm Chương V E-HSMT 5 1 cái
13 Lắp tủ điện, tôn dày 2mm, sơn tĩnh điện, kích thước (1200x800x300)mm Chương V E-HSMT 1 hộp
14 Thanh cái và phụ kiện Chương V E-HSMT 1 bộ
15 Lắp đặt dây Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 Chương V E-HSMT 90 m
16 Bộ giữ điện cực 3 lỗ Chương V E-HSMT 2 cái
17 Thanh điện cực Inox Chương V E-HSMT 6 cái
18 Lắp đặt cáp Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 Chương V E-HSMT 10 m
19 Dây CU/PVC 1x4mm2 (PE) Chương V E-HSMT 10 m
20 Ống luồn dây PVC D20 Chương V E-HSMT 90 m
F Hạng mục 6: Nhà xe
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,018 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,017 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,294 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm Chương V E-HSMT 0,01 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm Chương V E-HSMT 0,023 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =16mm Chương V E-HSMT 0,036 tấn
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,058 100m2
8 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,77 m3
9 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,007 100m3
10 Mua thép ống mạ kẽm độ dày 2-5.4mm Chương V E-HSMT 128,28 kg
11 Mua thép tấm làm chân cột Chương V E-HSMT 62,76 kg
12 Bu lông mạ kẽm M10x25mm Chương V E-HSMT 24 cái
13 Lắp cột thép các loại Chương V E-HSMT 0,191 tấn
14 Mua thép C100x50x2mm làm xà gồ Chương V E-HSMT 401,667 kg
15 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,392 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 15,675 1m2
17 Bê tông nền, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 10,14 m3
18 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường ≤ 14cm Chương V E-HSMT 0,112 100m
19 Mài mặt nền nhà xe Chương V E-HSMT 78 m2
20 Lợp mái tôn 11 sóng dày 0.45mm Chương V E-HSMT 0,624 100m2
21 Máng tôn sê nô dày 0.45mm (ghép 2 tấm B=400) Chương V E-HSMT 52 m
22 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 0,12 100m
23 Lắp đặt đèn Led 1,2m Chương V E-HSMT 5 bộ
24 Lắp đặt dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x1.5mm Chương V E-HSMT 34 m
25 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V E-HSMT 34 m
G Hạng mục 7: Cấp, thoát nước ngoài nhà
1 Lắp đặt van phao, ĐK40mm Chương V E-HSMT 1 cái
2 Lắp đặt rọ hút bơm, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
3 Lắp đặt vòi tưới cây Chương V E-HSMT 7 bộ
4 Hộp đựng nhựa Chương V E-HSMT 1 cái
5 Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 1 cái
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm Chương V E-HSMT 0,65 100 m
8 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm PN10 Chương V E-HSMT 0,42 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm PN10 Chương V E-HSMT 0,64 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm PN10 Chương V E-HSMT 0,74 100m
11 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK40mm Chương V E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt van chặn PPR, ĐK25mm Chương V E-HSMT 2 cái
13 Van một chiều ĐK32mm Vân Giang Chương V E-HSMT 2 cái
14 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40/40 Chương V E-HSMT 3 cái
15 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/32 Chương V E-HSMT 1 cái
16 Lắp đặt Tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32/25 Chương V E-HSMT 7 cái
17 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40x32mm Chương V E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32x25mm Chương V E-HSMT 4 cái
19 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 8 cái
20 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 3 cái
21 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 13 cái
22 Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 50mm Chương V E-HSMT 7 cái
23 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn, ĐK 20x1/2mm Chương V E-HSMT 7 cái
24 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V E-HSMT 7 cái
25 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V E-HSMT 16 cái
26 Lắp đặt măng sông nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 19 cái
27 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 160mm PN6 Chương V E-HSMT 0,36 100m
28 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 140mm PN6 Chương V E-HSMT 0,09 100m
29 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm PN6 Chương V E-HSMT 0,68 100m
30 Lắp đặt ống nhựa uPVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm PN6 Chương V E-HSMT 0,14 100m
31 Lắp đặt y nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
32 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x140mm Chương V E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 1 cái
34 Lắp đặt y đều nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 1 cái
35 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140x110mm Chương V E-HSMT 1 cái
36 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 140mm Chương V E-HSMT 2 cái
37 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 18 cái
38 Lắp đặt chếch nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
39 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V E-HSMT 17 cái
40 Lắp đặt măng sông nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V E-HSMT 4 cái
41 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,059 100m3
42 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,539 m3
43 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,016 100m2
44 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,585 m3
45 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,021 100m2
46 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 1,26 m3
47 Bê tông giằng hố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,446 m3
48 Ván khuôn giằng hố ga Chương V E-HSMT 0,044 100m2
49 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 5,255 m2
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 1,47 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 0,663 m2
52 Nắp hố ga bằng composite kt 900x900, tải trọng 250KN Chương V E-HSMT 3 cái
53 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,233 100m3
54 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,042 100m3
55 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 1,145 m3
56 Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,034 100m²
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm Chương V E-HSMT 0,203 tấn
58 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 1,717 m3
59 Xây bể chứa, gạch đặc 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 4,594 m3
60 Trát tường bể dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 28,459 m2
61 Láng bể nước dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 7,053 m2
62 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 35,512 m2
63 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Chương V E-HSMT 0,048 100m2
64 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi8 Chương V E-HSMT 0,032 tấn
65 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi10 Chương V E-HSMT 0,069 tấn
66 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 1,012 m3
67 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
H Hạng mục 8: Thoát nước mưa
1 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm Chương V E-HSMT 0,77 100m
2 Lắp đặt ống nhựa U.PVC, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 300mm Chương V E-HSMT 1,61 100m
3 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,236 100m3
4 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,114 100m3
5 Rải ni lông lót Chương V E-HSMT 31,104 m2
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E-HSMT 3,11 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,086 100m2
8 Xây hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 7,083 m3
9 Bê tông giằng hố ga, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 1,478 m3
10 Ván khuôn giằng hồ ga - móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,134 100m2
11 Láng bể đáy hố ga dày 2cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 9,6 m2
12 Trát tường trong hố ga, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Chương V E-HSMT 38,688 m2
13 Dùng vữa chèn chống thấm cổ ống PVC liên kết với hố ga Chương V E-HSMT 0,49 m3
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Chương V E-HSMT 1,838 m3
15 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi8 Chương V E-HSMT 0,117 tấn
16 Sản xuất, lắp đặt tấm đan fi12 Chương V E-HSMT 0,023 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Chương V E-HSMT 0,107 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E-HSMT 15 cấu kiện
19 Song chắn rác bằng composite tải trọng 125KN kích thước 960x530x50 Chương V E-HSMT 15 cái
20 Mua thép trơn D18 CB300-V Chương V E-HSMT 37,224 kg
21 Sản xuất thang sắt Chương V E-HSMT 0,037 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1,017 m2
23 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E-HSMT 0,037 tấn
I Hạng mục 9: Bể nước ngầm
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 4,72 100m3
2 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết - Cấp đất I Chương V E-HSMT 5,971 1m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,33 100m2
4 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 2,779 m3
5 Bê tông lót móng, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 10,925 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=8mm Chương V E-HSMT 0,134 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=10mm Chương V E-HSMT 0,107 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=14mm Chương V E-HSMT 4,148 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK=16mm Chương V E-HSMT 0,298 tấn
10 Bê tông móng, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Chương V E-HSMT 26,533 m3
11 BT thương phẩm M250 Chương V E-HSMT 26,931 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,008 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,086 tấn
14 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,086 100m2
15 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 0,474 m3
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =8mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,316 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,104 tấn
18 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 1,711 tấn
19 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK =16mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,593 tấn
20 Ván khuôn thép bể Chương V E-HSMT 2,393 100m2
21 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, , M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 30,78 m3
22 BT thương phẩm M250 Chương V E-HSMT 31,242 m3
23 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =8mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,134 tấn
24 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =10mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 2,103 tấn
25 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =14mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,01 tấn
26 Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK =16mm, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,297 tấn
27 Ván khuôn thép, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Chương V E-HSMT 0,204 100m2
28 Ván khuôn thép nắp bể Chương V E-HSMT 1,131 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E-HSMT 19,028 m3
30 BT thương phẩm M250 Chương V E-HSMT 19,312 m3
31 Băng cản nước PVC V20 Chương V E-HSMT 88 m
32 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 (Thành bể) Chương V E-HSMT 143 m2
33 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 143 m2
34 Lưới thủy tính tường bể Chương V E-HSMT 143 m2
35 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 123,104 m2
36 Lưới thủy tinh tường bể Chương V E-HSMT 123,104 m2
37 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 123,104 m2
38 Quét nước xi măng 2 nước Chương V E-HSMT 123,104 m2
39 Lưới thủy tính đáy bể Chương V E-HSMT 110,206 m2
40 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 110,206 m2
41 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V E-HSMT 110,206 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E-HSMT 120 m2
43 Lưới thủy tính nắp bể Chương V E-HSMT 120 m2
44 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 120 m2
45 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 1,343 100m3
46 Sản xuất nắp bể bằng inox 304 Chương V E-HSMT 0,035 tấn
47 Mua inox hộp 304 kt20x20x2.5mm Chương V E-HSMT 7,797 kg
48 Mua inox tấm 304 dày 5mm Chương V E-HSMT 27,994 kg
49 Lắp dựng nắp bể Chương V E-HSMT 0,672 m2
50 Khóa nắp bể Khóa treo Chương V E-HSMT 1 bộ
51 Mua thép D=18mm làm thang sắt (2kg/1m dài) Chương V E-HSMT 13,699 kg
52 Sản xuất thang sắt Chương V E-HSMT 0,013 tấn
53 Lắp đặt thang sắt Chương V E-HSMT 0,013 tấn
J Hạng mục 10: Bể ngâm mẫu
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,034 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,03 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E-HSMT 0,876 m3
4 Bê tông đáy bể, M200, đá 2x4 Chương V E-HSMT 1,134 m3
5 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E-HSMT 3,231 m3
6 Đắp đất hoàn trả, độ chặt Y/C K = 0,90 (đất tận dụng) Chương V E-HSMT 0,01 100m3
7 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 3cm, vữa XM 75 Chương V E-HSMT 4,867 m2
8 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E-HSMT 29,045 m2
K Hạng mục 11: Thiết bị cổng Inox
1 Cổng đẩy Inox điều khiển <br/> Chương V E-HSMT<br/> 2 Cái 
L Hạng mục 12: Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh: 5%*(A+B+C+D+E+F+G+H+I+J+K)<br/> Chương V E-HSMT<br/> 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->