Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615392-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615335 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục đào tạo về đầu tư, nâng cấp, sửa chữa trường lớp học đạt chuẩn quốc gia bố trí theo kế hoạch và các nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-05 22:30:00 đến ngày 2020-06-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,602,049,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V | 2,9224 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 44,96 | m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 58,7604 | m3 |
| 4 | Lấp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 2,3273 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 214,1607 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 1,0447 | 100m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 48,8683 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo chương V | 34,5799 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,109 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V | 2,8014 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V | 0,4735 | tấn |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 40,042 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 0,6008 | 100m2 |
| 14 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 9,306 | m3 |
| 15 | Ván khuôn cổ móng - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V | 1,1916 | 100m2 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 52,2545 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,2696 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 1,5855 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V | 14,408 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 1,4408 | 100m2 |
| 21 | Xây móng gạch bê tông 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 18,1443 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 8,264 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo chương V | 8,026 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,587 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 2,8127 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,6659 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V | 3,116 | 100m2 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 72,032 | m3 |
| 29 | Xây tường gạch thẻ bê tông 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 8,6048 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo chương V | 4,624 | m3 |
| 31 | Xây ốp trụ gạch bê tông 5,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V | 10,551 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,0961 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 5,5643 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 1,8332 | tấn |
| 35 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V | 43,328 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V | 4,527 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V | 8,4853 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V | 83,4393 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V | 10,3165 | 100m2 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 19x19x39cm, tường dày ≤19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 100,8608 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng gạch bê tông 5,5x9x19cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo chương V | 6,7849 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 10x19x39cm-chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo chương V | 4,624 | m3 |
| 43 | Xây ốp trụ gạch bê tông 5,5x9x19cm-chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo chương V | 9,936 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,08 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,4724 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 2,6775 | tấn |
| 47 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 14,8113 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 2,2715 | 100m2 |
| 49 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,725 | m3 |
| 50 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo chương V | 0,1489 | tấn |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, pa nen | Theo chương V | 0,145 | 100m2 |
| 52 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo chương V | 22 | cái |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,3565 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,3322 | tấn |
| 55 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V | 4,2988 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V | 0,5288 | 100m2 |
| 57 | Gia công xà gồ thép | Theo chương V | 2,8761 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 2,8761 | tấn |
| 59 | GCLD thép fi8 neo xà gồ với tường | Theo chương V | 30,3071 | kg |
| 60 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 361,7095 | 1m2 |
| 61 | Lợp mái bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ, tôn dày 0,5mm | Theo chương V | 5,5487 | 100m2 |
| 62 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 754,086 | m2 |
| 63 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 1.173,4632 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 597,429 | m2 |
| 65 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V | 350,816 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 1.031,6477 | m2 |
| 67 | Căng lưới thép gia cố tường gạch bê tông | Theo chương V | 329,184 | m2 |
| 68 | GCLD Cửa đi 2 cánh mở quay, nhôm Xingfa, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện KingLong (kể cả cánh âmbox) (hoặc tương đương) | Theo chương V | 64,8 | m2 |
| 69 | GCLD Cửa đi 1 cánh mở quay, nhôm Xingfa, kính cường lực dày 8mm, phụ kiện KingLong (kể cả cánh âmbox) (hoặc tương đương) | Theo chương V | 12 | m2 |
| 70 | GCLD Cửa sổ mở trượt: vật liệu nhôm Xingfa, kính cường lực dày 5mm, phụ kiện KingLong | Theo chương V | 125,4 | m2 |
| 71 | GCLD Cửa sổ mở hất: vật liệu nhôm Xingfa, kính cường lực dày 5mm, phụ kiện KingLong | Theo chương V | 7,2 | m2 |
| 72 | Gia công khung hoa sắt cố định bảo vệ, thé D14x14x1,2 mạ kẽm | Theo chương V | 0,6339 | tấn |
| 73 | GCLD cửa sắt kéo Đài loan sơn tĩnh điện loại không có lá (U 1,2ly) | Theo chương V | 18,24 | m2 |
| 74 | GCLD kính cường lực dày 8mm | Theo chương V | 6,24 | m2 |
| 75 | Đóng trần tấm Prima đà khung kẽm, KT 600x600m | Theo chương V | 47,72 | m2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 125,4 | m2 |
| 77 | Sản xuất tay vịn lan can inox lối đi người tàn tật, lan can | Theo chương V | 0,2802 | tấn |
| 78 | Lắp dựng lan can inox lối đi người tàn tật (inox 304) | Theo chương V | 17,4 | m2 |
| 79 | Sơn khung hoa sắt, lan can | Theo chương V | 125,4 | 1m2 |
| 80 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 259,864 | m2 |
| 81 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng bằng dung dịch Sika Latex | Theo chương V | 234,368 | m2 |
| 82 | Trát granitô lối đi gười tàn tật, sênô, diềm che nắng, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Theo chương V | 9,1 | m2 |
| 83 | Lát đá Granite tự nhiên bậc tam cấp | Theo chương V | 107,5 | m2 |
| 84 | Lát đá Granite tự nhiên bậc cầu thang | Theo chương V | 35,99 | m2 |
| 85 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo chương V | 901,05 | m |
| 86 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo chương V | 56,064 | m |
| 87 | Lát nền, sàn gạch Granite 600x600mm | Theo chương V | 767,528 | m2 |
| 88 | Lát nền, sàn gạch Granite chống trượt 300x300mm | Theo chương V | 37,6 | m2 |
| 89 | Ốp gạch Granie tường trụ, cột KT gạch 300x600mm | Theo chương V | 224,16 | m2 |
| 90 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, KT gạch 120x600mm | Theo chương V | 42,4368 | m2 |
| 91 | Ốp đá chẻ Phước Tường chân tường, viền tường | Theo chương V | 46,5323 | m2 |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 3.153,3559 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ sơn Spec | Theo chương V | 584,7638 | m2 |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V | 2,99 | 100m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm ống thông dầm | Theo chương V | 0,119 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 21mm | Theo chương V | 0,0625 | 100m |
| 97 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo chương V | 68 | cái |
| 98 | GCLD cầu chắn rác inox D60 | Theo chương V | 34 | cái |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo chương V | 8,9107 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo chương V | 7,826 | 100m2 |
| 101 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo chương V | 0,2076 | 100m3 |
| 102 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo chương V | 4,648 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC30, đá 4x6 | Theo chương V | 1,161 | m3 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Theo chương V | 1,904 | m3 |
| 105 | Xây móng gạch bê tông 5,5x9x19cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 4,2876 | m3 |
| 106 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 22,88 | m2 |
| 107 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 19,36 | m2 |
| 108 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 12,096 | m2 |
| 109 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo chương V | 0,6559 | m3 |
| 110 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo chương V | 15 | cái |
| 111 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo chương V | 0,0357 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V | 0,0684 | tấn |
| B | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 60 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 11 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo chương V | 14 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chao chụp đèn huỳnh quang bảng chống lóa | Theo chương V | 10 | bộ |
| 5 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo chương V | 40 | cái |
| 6 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc | Theo chương V | 87 | cái |
| 9 | Mặt che công tắc loại 2,3 lỗ (Sino hoặc tương đương) | Theo chương V | 35 | cái |
| 10 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo chương V | 41 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Mặt che ổ cắm đôi (Sino hoặc tương đương) | Theo chương V | 40 | cái |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo chương V | 25 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, ổ cắm, automat KT ≤40cm2 | Theo chương V | 95 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp nối, phân dây,, KT ≤500cm2 | Theo chương V | 2 | hộp |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo chương V | 11 | cái |
| 17 | Mặt che áptômát (Sino hoặc tương đương) | Theo chương V | 11 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Theo chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V | 1.285 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo chương V | 750 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo chương V | 30 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo chương V | 106 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo chương V | 20 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16+1x10mm2 | Theo chương V | 50 | m |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo chương V | 550 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo chương V | 165 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo chương V | 20 | m |
| 29 | Lắp đặt tủ điện tổng | Theo chương V | 2 | hộp |
| 30 | Băng keo cánh điện | Theo chương V | 15 | cuộn |
| 31 | GCLD bình bọt chữa cháy MT3 | Theo chương V | 2 | bình |
| 32 | GCLD bình bọt chữa cháy MFZ8 | Theo chương V | 2 | bình |
| 33 | GCLD Hộp đựng bình chữa cháy (1 hộp đựng 2 bình) | Theo chương V | 2 | hộp |
| 34 | GCLD Bảng tiêu lệnh chữa cháy | Theo chương V | 2 | Bộ |
| 35 | Lắp đặt đèn báo EXIT | Theo chương V | 1 | Đèn |
| 36 | Gia công và đóng cọc đồng f16 dài 2,5m | Theo chương V | 2 | cọc |
| 37 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo chương V | 10 | m |
| 38 | Măng sông nối ống đồng d6 | Theo chương V | 2 | cái |
| 39 | Khoan lỗ D50 chôn cọc đồng fi16 sâu 5m | Theo chương V | 1 | lỗ |
| 40 | Đào đất chôn tia cọc | Theo chương V | 0,648 | m3 |
| 41 | Lấp đất chôn tia cọc | Theo chương V | 0,648 | m3 |
| 42 | Phụ kiện nối đầu cọc | Theo chương V | 1 | bộ |
| 43 | Mối hàn đồng | Theo chương V | 1 | mối |
| 44 | Hóa chất giảm điện trở terrafill - altec (usa) | Theo chương V | 1 | bao |
| 45 | Hộp kiểm tra điện trở 120x120( kẹp đồng) | Theo chương V | 1 | hộp |
| C | PHẦN HỆ THỐNG CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét fi14, dài 1,5m | Theo chương V | 7 | cái |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo chương V | 50 | m |
| 3 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo chương V | 80 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ kẽm | Theo chương V | 13 | cọc |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo chương V | 4,812 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V | 4,812 | m3 |
| 7 | Bê tông chèn chân đỡ dây thép trên mái xuống, bê tông M200, đá 1x2 | Theo chương V | 0,036 | m3 |
| 8 | Chân đỡ kim D16, L=430 | Theo chương V | 7 | Cái |
| 9 | Sơn dẫn điện | Theo chương V | 3 | kg |
| 10 | Keo chống thấm | Theo chương V | 3 | kg |
| 11 | Bách đỡ dây dẫn sét trên mái | Theo chương V | 18 | cái |
| 12 | Chân đỡ dây xuống D8; L=350 | Theo chương V | 15 | cái |
| 13 | Que hàn 3 ly | Theo chương V | 3 | kg |
| 14 | Hóa chất giảm điện trở terrafill - altec (usa) | Theo chương V | 1 | bao |
| 15 | Hộp kiểm tra điện trở 120x120( kẹp đồng) | Theo chương V | 1 | hộp |
| D | HỆ THỐNG NƯỚC./. | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo chương V | 0,35 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo chương V | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo chương V | 0,45 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo chương V | 0,3 | 100m |
| 7 | Lắp đặt co, ĐK 114mm | Theo chương V | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt co, ĐK90mm | Theo chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt co, ĐK 60mm | Theo chương V | 20 | cái |
| 10 | Lắp đặt co, ĐK 34mm | Theo chương V | 35 | cái |
| 11 | Lắp đặt co, ĐK 27mm | Theo chương V | 30 | cái |
| 12 | Lắp đặt co, ĐK 21mm | Theo chương V | 32 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 21mm van ren trong | Theo chương V | 28 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 60/34mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 34/27mm | Theo chương V | 15 | cái |
| 16 | Lắp đặt T nhựa, ĐK 34/27mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 17 | Lắp đặt T nhựa, ĐK 27/21mm | Theo chương V | 25 | cái |
| 18 | Lắp đặt T nhựa p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo chương V | 14 | cái |
| 19 | Lắp đặt T nhựa, ĐK 60mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt côn thu, ĐK 60/34mm | Theo chương V | 14 | cái |
| 21 | Van 1 chiều bằng đồng D27mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 22 | Van khóa D34mm | Theo chương V | 5 | cái |
| 23 | Van khóa D27mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | Theo chương V | 10 | bộ |
| 25 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi lấy nước D27 | Theo chương V | 2 | bộ |
| 27 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 50mm | Theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 10 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 10 | bộ |
| 31 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V | 6 | bộ |
| 32 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo chương V | 1 | bể |
| 33 | Hộp đựng giấy vệ sinh bằng Inox | Theo chương V | 10 | hộp |
| 34 | Lắp đặt máy bơm nước DK20 | Theo chương V | 1 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi