Gói thầu: Gói thầu số 02: Xây dựng công trình ((Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200617187-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoằng Phụ
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Xây dựng công trình ((Chi phí xây dựng + Chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200617118
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-05 21:06:00 đến ngày 2020-06-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,543,929,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Theo hồ sơ BCKTKT 1 Khoản
B Phần nền và hố móng
1 Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 30,133 m3
2 Đào nền đường, máy đào <= 1,25 m3, máy ủi <= 110CV, đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 5,7253 100m3
3 cắt bê tông mặt đê chiều dày lớp cắt 17cm Theo hồ sơ BCKTKT 0,35 100m
4 Vận chuyển đất, ôtô 7T tự đổ, phạm vi <= 1000 m, đất C1 Theo hồ sơ BCKTKT 6,0266 100m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép (đường bê tông cũ), búa căn Theo hồ sơ BCKTKT 5 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1125 m3
7 Đào nền đường, máy đào <= 1,25 m3, máy ủi <= 110CV, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0214 100m3
8 Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 13,7837 100m3
9 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,7254 100m3
10 Mua đất đắp núi Nham, Hà Ninh Hà Trung với cự ly vận chuyển 36Km (hệ số rời đất K95 lấy 1,13) Theo hồ sơ BCKTKT 1.637,2783 m3
11 Vận chuyển đất C3 Theo hồ sơ BCKTKT 1.637,28 m3
C Phần móng mặt đường
1 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới Theo hồ sơ BCKTKT 0,4382 100m3
2 Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <= 25cm, M250, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 49,3 m3
3 Nilon chống mất nước bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 287,56 m2
4 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Theo hồ sơ BCKTKT 0,2958 100m2
D Phần bó vỉa, hố trồng cây, khóa hè
1 Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, tỷ lệ xi măng 8% Theo hồ sơ BCKTKT 0,5967 100m3
2 Lát vỉa hè bằng đá Marble Thanh Hóa làm nhám mặt, KT 400x400x40mm Theo hồ sơ BCKTKT 815,64 m2
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 1,7107 m3
4 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,1555 100m2
5 Lắp bó vỉa đá, hố trồng cây Theo hồ sơ BCKTKT 86,4 m
6 Bó vỉa hố trồng cây (1200x200x120) Theo hồ sơ BCKTKT 72 viên
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,206 m3
8 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 4,9766 m3
9 Cây bằng lăng D8-10cm Theo hồ sơ BCKTKT 18 cây
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 1,5779 m3
11 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,2104 100m2
12 Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 Theo hồ sơ BCKTKT 5,0914 m3
13 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,1571 m2
14 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3 m, sâu <= 1 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 21,039 m3
15 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0715 100m3
16 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 5,59 m3
17 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,43 100m2
18 Bó vỉa (230x260x100)mm Theo hồ sơ BCKTKT 215 m
19 Lắp đặt bó vỉa Theo hồ sơ BCKTKT 215 m
E Phần thoát nước
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 25,668 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 21,528 m3
3 Ván khuôn móng Theo hồ sơ BCKTKT 0,828 100m2
4 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 59,202 m3
5 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 269,1 m2
6 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 124,2 m2
7 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 12,213 m3
8 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,7216 tấn
9 Ván khuôn mũ mố Theo hồ sơ BCKTKT 1,656 100m2
10 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 20,286 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,3124 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 2,7726 tấn
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ BCKTKT 414 cái
14 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,2891 m3
15 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 2,628 m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3348 m3
17 Đào móng, máy đào <= 1,25 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,3392 100m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,372 m3
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,312 m3
20 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0257 100m2
21 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 1,267 m3
22 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 11,52 m2
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 1,8 m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,178 m3
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0084 tấn
26 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,024 100m2
27 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,295 m3
28 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,31 100m2
29 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0251 tấn
30 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
31 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,186 m3
32 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1 m, sâu > 1 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1116 m3
33 Đào móng, máy đào <= 1,25 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4464 100m3
34 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC40, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,124 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,104 m3
36 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0086 100m2
37 Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,418 m3
38 Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 3,8 m2
39 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M75, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 m2
40 Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,059 m3
41 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn, đường kính <=10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0028 tấn
42 Ván khuôn gỗ mũ mố, mũ trụ cầu Theo hồ sơ BCKTKT 0,008 100m2
43 Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 Theo hồ sơ BCKTKT 0,098 m3
44 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,31 100m2
45 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo hồ sơ BCKTKT 0,0084 tấn
46 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
47 Đắp đất nền móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,186 m3
48 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy bằng thủ công, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,15 m3
49 Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,006 100m3
50 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, đk ống <=600mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,5 1 đoạn ống
51 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đk 300mm Theo hồ sơ BCKTKT 1 1 mối nối
52 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo hồ sơ BCKTKT 0,0025 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->