Gói thầu: Gói thầu số 03 CT03: Xây lắp toàn bộ công trình Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng cơ sở vật chất cho các trường thuộc xã đặc biệt khó khăn - CT03

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583830-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 03 CT03: Xây lắp toàn bộ công trình Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng cơ sở vật chất cho các trường thuộc xã đặc biệt khó khăn - CT03
Số hiệu KHLCNT 20200539152
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 16:15:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,295,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Trường THPT Mường Kim
1 Mở rộng nhà đa năng 0
2 PHẦN MÓNG 0
3 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,2 m3
4 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,891 m3
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,705 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,438 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,398 m3
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6079 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3011 tấn
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,899 100m2
11 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,3656 m3
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7739 tấn
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5804 100m2
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,9496 m3
16 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 61,5572 m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 82,8928 m3
18 PHẦN THÂN 0
19 Bê tông nền , M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,61 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0992 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8021 tấn
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,887 100m2
23 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,75 m3
24 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3109 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,2907 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,338 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1459 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1939 tấn
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 100m2
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,772 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7273 tấn
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7744 100m2
33 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,7444 m3
34 Đóng trần tấm tôn vân gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 324 m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2444 m3
36 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8488 tấn
37 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8488 tấn
38 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,087 tấn
39 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,087 tấn
40 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9918 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9918 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 221,987 1m2
43 Lợp mái bằng tôn chống nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6627 100m2
44 Tôn bịt xung quanh nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,886 100m2
45 Tấm nhựa lấy sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,92 m2
46 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,92 m
47 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 m
48 Gia công cửa sắt, hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2185 tấn
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,0202 1m2
50 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m2
51 Sản xuất LD cửa đi nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,972 m2
52 Sản xuất LD cửa sổ nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,28 m2
53 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,052 m2
54 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 77,4444 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 254,448 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 230,012 m2
57 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,736 m2
58 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,224 m2
59 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,716 m2
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,86 m
61 Đắp phào kép, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100,86 m
62 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 365,8202 m2
63 Lát đá bậc tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,42 m2
64 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 483,2244 m2
65 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 259,748 m2
66 Đắp phào chỉ đầu cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
67 Đắp phào chỉ chân cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
68 Sản xuất lắp đặt hoa sắt lan can Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,2 Kg
69 Làm biển tên nhà lớp học đa năng bằng khung thép hộp (30x30x1,5), kích thước 1,2x3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
70 Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
71 Lắp đặt cút nhựa nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
73 Quả cầu chắn rác D150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
74 Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m3
75 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,24 m3
76 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cọc
77 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m
78 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,48 m
79 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
80 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
81 Quả hồ lô Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 quả
82 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
83 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 m
84 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125 m
85 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m
86 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 340 m
87 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
88 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 hộp
89 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
91 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
92 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
93 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
94 Côn sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
95 Lắp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
96 Bóng đèn Halogen 150W Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
97 Bóng đèn tuyp led 55W dài 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
98 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
99 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
100 Mở rộng nhà để xe 0
101 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
102 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,76 m3
103 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,055 100m2
104 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,424 m3
105 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 114,24 m2
106 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2282 tấn
107 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2282 tấn
108 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4446 tấn
109 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1625 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,7462 1m2
111 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1625 tấn
112 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4446 tấn
113 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0852 100m2
114 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,1 m
115 Đường vào nhà xe học sinh 0
116 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0779 100m2
117 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,555 m3
118 Di chuyên nhà xe giáo viên 0
119 San gạt mặt bằng xây dựng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
120 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0382 100m2
121 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,93 m3
122 Di chuyển nhà xe trong phạm vi nhỏ hơn 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 nhà
123 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0465 100m2
124 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,75 m3
125 Bó hè nhà lớp học đa năng 0
126 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0423 100m2
127 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
128 Tấm đậy rãnh Bê tông L=:16m = 16 0
129 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0486 100m2
130 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,832 m3
131 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0576 tấn
132 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 1cấu kiện
133 Vận chuyển vật liệu 0
134 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 14km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6429 10m3/14km
135 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 14km Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,7652 10m3/14km
136 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 44km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1528 10 tấn/44km
137 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 14km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4138 10 tấn/14km
138 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 14km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,296 10 tấn/14km
139 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 14km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0274 10 tấn/14km
B Hạng mục 2: Trường THPT DTNT Ka Lăng
1 Sửa chữa ký túc xá Nam 0
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 571,557 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.386,262 m2
4 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,34 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,711 m2
6 Nạo vét rãnh thoát nước (cả vận chuyển đi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,42 m
7 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 571,557 m2
9 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.386,262 m2
10 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,34 m2
11 SX-LD cửa đi thép thép hình, phụ kiện đồng bộ kèm theo Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,616 m2
12 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 205,711 1m2
13 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,44 m2
14 Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 100m
15 Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
16 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
17 Đai sắt giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 120 cái
18 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 84 bộ
19 Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 bộ
20 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
21 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 72 cái
22 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
23 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 cái
25 Lắp đặt ô cắm ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
26 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
27 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 cái
30 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
32 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.815,42 m
34 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.231,5 m
35 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
36 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 hộp
37 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
38 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc bề mặt sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,066 m2
41 Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 184,129 m2
42 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,066 m2
43 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,978 m2
44 Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,957 m2
45 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,978 m2
46 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 125,978 m2
47 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
48 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 bộ
49 Thông hút bể phốt cho nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 CT
50 Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,804 100m
51 Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 180 cái
52 Lắp đặt Tê nhựa nối , đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
53 Thoát sàn D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48 cái
54 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 130 cái
55 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 325 m2
57 Làm giàn phơi quần áo học sinh thép tráng kẽm hộp 20x20x1.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 tấn
58 Lắp dựng giàn phơi quần áo học sinh thép tráng kẽm hộp 20x20x1.4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,44 m2
59 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,693 m3
60 Cải tạo nhà công vụ giáo viên 0
61 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,671 m2
62 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 588,423 m2
63 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,648 m2
64 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,528 m2
65 Nạo vét rãnh thoát nước (cả vận chuyển đi) Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,07 m
66 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
67 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 228,671 m2
68 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 588,423 m2
69 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,648 m2
70 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 80,528 1m2
71 Gia công hàng rào song sắt. Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,45 m2
72 Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,504 100m
73 Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
74 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
75 Đai sắt giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
76 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
77 Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
78 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
79 Lắp đặt quạt ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
80 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
82 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
83 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
88 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 504,28 m
89 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 342,08 m
90 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
91 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
92 Lắp đặt sứ các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sứ (hoặc sứ nguyên bộ)
93 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
94 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
95 Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc bề mặt sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,931 m2
96 Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,861 m2
97 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,931 m2
98 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,491 m2
99 Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,491 m2
100 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,491 m2
101 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,491 m2
102 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
103 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
104 Thông hút bể phốt cho nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 CT
105 Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,247 100m
106 Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 cái
107 Lắp đặt Tê nhựa nối , đường kính côn, cút 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
108 Thoát sàn D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
109 Đai giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
110 Sửa chữa nhà bếp 0
111 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,219 m2
112 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,888 m2
113 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 110,179 m2
114 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,062 m2
115 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,783 m2
116 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,86 m2
117 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 m2
118 Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
119 Tháo dỡ trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,622 m2
120 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo chương V 90,012 m2
121 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9001 100m2
122 Lắp dựng trần tôn vân gỗ (bao gồm cả xà gồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,622 m2
123 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,219 m2
124 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,888 m2
125 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,02 m2
126 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,808 1m2
127 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 200,159 m2
128 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 157,398 m2
129 Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m
130 Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
131 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
132 Đai sắt giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 cái
133 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
134 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
135 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
136 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
137 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
138 Lắp đặt ô cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
139 Tủ điện tổng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
140 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
143 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
144 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
145 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
146 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 hộp
147 Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc bề mặt sê nô Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,018 m2
148 Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,018 m2
149 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,018 m2
150 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,314 m2
151 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 88,314 m2
152 Cải tạo nhà kho thực phẩm 0
153 Nhà kho số 1 0
154 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,196 m2
155 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,612 m2
156 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,578 m3
157 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,796 m2
158 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,882 m2
159 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,6 1m2
160 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,494 m2
161 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,992 m2
162 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
163 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
164 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
166 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
167 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
168 Lắp dựng trần tôn vân gỗ (bao gồm cả xà gồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,384 m2
169 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,824 m2
170 Nhà kho số 2 0
171 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,994 m2
172 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,438 m2
173 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,586 m3
174 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,598 m2
175 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,542 m2
176 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,4 1m2
177 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,98 m2
178 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,592 m2
179 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
180 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
181 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
182 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
183 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
184 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
185 Lắp dựng trần tôn vân gỗ (bao gồm cả xà gồ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,748 m2
186 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,408 m2
187 Sân đường nội bộ 0
188 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 500x500mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 482 m2
189 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m3
190 Lát nền sân gạch Terazzo 400x400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.000 m2
191 Lò đốt rác 0
192 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,167 m3
193 Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,433 m3
194 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,734 m3
195 Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,173 m3
196 Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m2
197 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
198 Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
199 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,78 m3
200 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,91 m2
201 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,943 m2
202 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,722 m3
203 Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,554 m2
204 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
205 Vận chuyển vật liệu 0
206 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 68km Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,9304 10m3/68km
207 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 68km Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,1548 10m3/68km
208 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 68km Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2662 10 tấn/68km
209 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 68km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3944 10 tấn/68km
210 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 68km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3209 10 tấn/68km
211 Vận chuyển Gạch Terazzo loại -cự ly vận chuyển 68km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,656 10 tấn/68km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->