Gói thầu: Gói thầu số 03 CT03: Xây lắp toàn bộ công trình Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng cơ sở vật chất cho các trường thuộc xã đặc biệt khó khăn - CT03
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583830-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 CT03: Xây lắp toàn bộ công trình Sửa chữa, cải tạo, nâng cấp, mở rộng cơ sở vật chất cho các trường thuộc xã đặc biệt khó khăn - CT03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200539152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 16:15:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,295,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trường THPT Mường Kim | |||
| 1 | Mở rộng nhà đa năng | 0 | ||
| 2 | PHẦN MÓNG | 0 | ||
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | m3 |
| 4 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,891 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,705 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,438 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,398 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6079 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3011 | tấn |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,899 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,3656 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7739 | tấn |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5804 | 100m2 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,9496 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,5572 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82,8928 | m3 |
| 18 | PHẦN THÂN | 0 | ||
| 19 | Bê tông nền , M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,61 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0992 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8021 | tấn |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,887 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,75 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,3109 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2907 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1459 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1939 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | 100m2 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,772 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7273 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7744 | 100m2 |
| 33 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,7444 | m3 |
| 34 | Đóng trần tấm tôn vân gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 324 | m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2444 | m3 |
| 36 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8488 | tấn |
| 37 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8488 | tấn |
| 38 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,087 | tấn |
| 39 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,087 | tấn |
| 40 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9918 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9918 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 221,987 | 1m2 |
| 43 | Lợp mái bằng tôn chống nóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6627 | 100m2 |
| 44 | Tôn bịt xung quanh nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,886 | 100m2 |
| 45 | Tấm nhựa lấy sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,92 | m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,92 | m |
| 47 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | m |
| 48 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2185 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0202 | 1m2 |
| 50 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m2 |
| 51 | Sản xuất LD cửa đi nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,972 | m2 |
| 52 | Sản xuất LD cửa sổ nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,28 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,052 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 77,4444 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254,448 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 230,012 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,736 | m2 |
| 58 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,224 | m2 |
| 59 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,716 | m2 |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,86 | m |
| 61 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,86 | m |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 500x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 365,8202 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,42 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 483,2244 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 259,748 | m2 |
| 66 | Đắp phào chỉ đầu cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 67 | Đắp phào chỉ chân cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 68 | Sản xuất lắp đặt hoa sắt lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,2 | Kg |
| 69 | Làm biển tên nhà lớp học đa năng bằng khung thép hộp (30x30x1,5), kích thước 1,2x3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | 100m |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 73 | Quả cầu chắn rác D150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 74 | Đào móng băng , rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,24 | m3 |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cọc |
| 77 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39 | m |
| 78 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,48 | m |
| 79 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 81 | Quả hồ lô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | quả |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 83 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | m |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125 | m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | m |
| 87 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | hộp |
| 89 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 92 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | cái |
| 93 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 94 | Côn sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt quạt treo tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 96 | Bóng đèn Halogen 150W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 97 | Bóng đèn tuyp led 55W dài 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 98 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 100 | Mở rộng nhà để xe | 0 | ||
| 101 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra , rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 102 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,76 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,055 | 100m2 |
| 104 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,424 | m3 |
| 105 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 114,24 | m2 |
| 106 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2282 | tấn |
| 107 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2282 | tấn |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4446 | tấn |
| 109 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1625 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,7462 | 1m2 |
| 111 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1625 | tấn |
| 112 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4446 | tấn |
| 113 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0852 | 100m2 |
| 114 | Tôn úp nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,1 | m |
| 115 | Đường vào nhà xe học sinh | 0 | ||
| 116 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0779 | 100m2 |
| 117 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,555 | m3 |
| 118 | Di chuyên nhà xe giáo viên | 0 | ||
| 119 | San gạt mặt bằng xây dựng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 120 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0382 | 100m2 |
| 121 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,93 | m3 |
| 122 | Di chuyển nhà xe trong phạm vi nhỏ hơn 20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | nhà |
| 123 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0465 | 100m2 |
| 124 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,75 | m3 |
| 125 | Bó hè nhà lớp học đa năng | 0 | ||
| 126 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0423 | 100m2 |
| 127 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 128 | Tấm đậy rãnh Bê tông L=:16m = 16 | 0 | ||
| 129 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0486 | 100m2 |
| 130 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 131 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0576 | tấn |
| 132 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | 1cấu kiện |
| 133 | Vận chuyển vật liệu | 0 | ||
| 134 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 14km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6429 | 10m3/14km |
| 135 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 14km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,7652 | 10m3/14km |
| 136 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 44km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1528 | 10 tấn/44km |
| 137 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 14km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4138 | 10 tấn/14km |
| 138 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 14km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,296 | 10 tấn/14km |
| 139 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 14km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0274 | 10 tấn/14km |
| B | Hạng mục 2: Trường THPT DTNT Ka Lăng | |||
| 1 | Sửa chữa ký túc xá Nam | 0 | ||
| 2 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 571,557 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.386,262 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,34 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,711 | m2 |
| 6 | Nạo vét rãnh thoát nước (cả vận chuyển đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,42 | m |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 571,557 | m2 |
| 9 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.386,262 | m2 |
| 10 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 137,34 | m2 |
| 11 | SX-LD cửa đi thép thép hình, phụ kiện đồng bộ kèm theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,616 | m2 |
| 12 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 205,711 | 1m2 |
| 13 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,44 | m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | 100m |
| 15 | Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 16 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 17 | Đai sắt giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 18 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 84 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn ống dài 0,6m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | cái |
| 22 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | cái |
| 25 | Lắp đặt ô cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 27 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | cái |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 32 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 145 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.815,42 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.231,5 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 36 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | hộp |
| 37 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 38 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc bề mặt sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,066 | m2 |
| 41 | Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 184,129 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,066 | m2 |
| 43 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,978 | m2 |
| 44 | Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 251,957 | m2 |
| 45 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,978 | m2 |
| 46 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,978 | m2 |
| 47 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 48 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 49 | Thông hút bể phốt cho nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | CT |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,804 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180 | cái |
| 52 | Lắp đặt Tê nhựa nối , đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 53 | Thoát sàn D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 54 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | cái |
| 55 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 325 | m2 |
| 57 | Làm giàn phơi quần áo học sinh thép tráng kẽm hộp 20x20x1.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,28 | tấn |
| 58 | Lắp dựng giàn phơi quần áo học sinh thép tráng kẽm hộp 20x20x1.4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,44 | m2 |
| 59 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,693 | m3 |
| 60 | Cải tạo nhà công vụ giáo viên | 0 | ||
| 61 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,671 | m2 |
| 62 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588,423 | m2 |
| 63 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,648 | m2 |
| 64 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,528 | m2 |
| 65 | Nạo vét rãnh thoát nước (cả vận chuyển đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75,07 | m |
| 66 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 67 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 228,671 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 588,423 | m2 |
| 69 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,648 | m2 |
| 70 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80,528 | 1m2 |
| 71 | Gia công hàng rào song sắt. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,45 | m2 |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,504 | 100m |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 74 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Đai sắt giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | bộ |
| 77 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 78 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 79 | Lắp đặt quạt ốp trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 82 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 83 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 504,28 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 342,08 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 91 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | hộp |
| 92 | Lắp đặt sứ các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ (hoặc sứ nguyên bộ) |
| 93 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 95 | Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc bề mặt sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,931 | m2 |
| 96 | Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,861 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,931 | m2 |
| 98 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,491 | m2 |
| 99 | Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,491 | m2 |
| 100 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,491 | m2 |
| 101 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 52,491 | m2 |
| 102 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 103 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 104 | Thông hút bể phốt cho nhà | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | CT |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,247 | 100m |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 107 | Lắp đặt Tê nhựa nối , đường kính côn, cút 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 108 | Thoát sàn D110 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 109 | Đai giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 110 | Sửa chữa nhà bếp | 0 | ||
| 111 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,219 | m2 |
| 112 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,888 | m2 |
| 113 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110,179 | m2 |
| 114 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,062 | m2 |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,783 | m2 |
| 116 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,86 | m2 |
| 117 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | m2 |
| 118 | Tháo dỡ hệ thống điện, thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 119 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,622 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90,012 | m2 |
| 121 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9001 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng trần tôn vân gỗ (bao gồm cả xà gồ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,622 | m2 |
| 123 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,219 | m2 |
| 124 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,888 | m2 |
| 125 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính an toàn dày 6,38mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,02 | m2 |
| 126 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,808 | 1m2 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200,159 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 157,398 | m2 |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa, nhựa dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m |
| 130 | Lắp đặt côn nhựa nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 131 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 132 | Đai sắt giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | cái |
| 133 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 134 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 135 | Lắp đặt quạt trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 138 | Lắp đặt ô cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 139 | Tủ điện tổng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 140 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 143 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 144 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 146 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | hộp |
| 147 | Cạo bỏ, vệ sinh rêu mốc bề mặt sê nô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,018 | m2 |
| 148 | Quét 2 nước Sika bề mặt sê nô chống thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,018 | m2 |
| 149 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,018 | m2 |
| 150 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,314 | m2 |
| 151 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88,314 | m2 |
| 152 | Cải tạo nhà kho thực phẩm | 0 | ||
| 153 | Nhà kho số 1 | 0 | ||
| 154 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,196 | m2 |
| 155 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,612 | m2 |
| 156 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,578 | m3 |
| 157 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,796 | m2 |
| 158 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 57,882 | m2 |
| 159 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,6 | 1m2 |
| 160 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 103,494 | m2 |
| 161 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,992 | m2 |
| 162 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 163 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 167 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 168 | Lắp dựng trần tôn vân gỗ (bao gồm cả xà gồ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,384 | m2 |
| 169 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,824 | m2 |
| 170 | Nhà kho số 2 | 0 | ||
| 171 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,994 | m2 |
| 172 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,438 | m2 |
| 173 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,586 | m3 |
| 174 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,598 | m2 |
| 175 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,542 | m2 |
| 176 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,4 | 1m2 |
| 177 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,98 | m2 |
| 178 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,592 | m2 |
| 179 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 180 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 181 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 182 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 183 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 184 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 185 | Lắp dựng trần tôn vân gỗ (bao gồm cả xà gồ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,748 | m2 |
| 186 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,408 | m2 |
| 187 | Sân đường nội bộ | 0 | ||
| 188 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch 500x500mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 482 | m2 |
| 189 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m3 |
| 190 | Lát nền sân gạch Terazzo 400x400 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.000 | m2 |
| 191 | Lò đốt rác | 0 | ||
| 192 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,167 | m3 |
| 193 | Đổ bê tông , bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x7, mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,433 | m3 |
| 194 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,734 | m3 |
| 195 | Đổ bê tông , bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,173 | m3 |
| 196 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 197 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 198 | Đổ bê tông , bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 199 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,78 | m3 |
| 200 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,91 | m2 |
| 201 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,943 | m2 |
| 202 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,722 | m3 |
| 203 | Lát gạch chống nóng bằng gạch 22x22x10,5cm 10 lỗ, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,554 | m2 |
| 204 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 205 | Vận chuyển vật liệu | 0 | ||
| 206 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 68km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,9304 | 10m3/68km |
| 207 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 68km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1548 | 10m3/68km |
| 208 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 68km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2662 | 10 tấn/68km |
| 209 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 68km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3944 | 10 tấn/68km |
| 210 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 68km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3209 | 10 tấn/68km |
| 211 | Vận chuyển Gạch Terazzo loại -cự ly vận chuyển 68km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,656 | 10 tấn/68km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi