Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp hạng mục giao thông, thoát nước, cây xanh, cấp nước
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618084-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp hạng mục giao thông, thoát nước, cây xanh, cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617003 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Tp.Biên Hòa |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 10:49:00 đến ngày 2020-06-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,148,865,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành ( 2% x Gxd) | Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành | 1 | Toàn bộ |
| B | PHẦN NỀN MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Trải bêtông nhựa mặt đường C12,5 dày 3 cm | Theo chương V HSMT | 21,882 | 100m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám T/C 0,5 kg/m2 | Theo chương V HSMT | 21,882 | 100m2 |
| 3 | Trải bêtông nhựa mặt đường C12,5 dày 5 cm | Theo chương V HSMT | 21,882 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp thấm bám T/C 1,0 kg/m2 | Theo chương V HSMT | 21,882 | 100m2 |
| 5 | Cấp phối đá dăm loại I dày 25cm | Theo chương V HSMT | 5,47 | 100m3 |
| 6 | Đắp sỏi đỏ nền đường bằng máy đầm 16T K= 0,98 | Theo chương V HSMT | 6,565 | 100m3 |
| 7 | Cung cấp sỏi đỏ để đắp | Theo chương V HSMT | 913,788 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền đường bằng máy đầm 16T K= 0,95 | Theo chương V HSMT | 11,897 | 100m3 |
| 9 | Cung cấp đất cấp III chọn lọc | Theo chương V HSMT | 1.532,572 | m3 |
| 10 | Đào đất nền đường, đất cấp II | Theo chương V HSMT | 17,109 | 100m3 |
| 11 | Đào đất hữu cơ dày 30cm (đất cấp I) | Theo chương V HSMT | 8,972 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi cự ly 7km | Theo chương V HSMT | 20,419 | 100m3 |
| 13 | Lát gạch terrazzo 400x400, M75 | Theo chương V HSMT | 1.385,35 | m2 |
| 14 | Bê tông lót đá 1*2 M150 dày 10cm | Theo chương V HSMT | 138,535 | m3 |
| 15 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 M300 | Theo chương V HSMT | 60,796 | m3 |
| 16 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh thoát nước, máng thu, chân khay | Theo chương V HSMT | 3,363 | 100m2 |
| 17 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 17,595 | m3 |
| 18 | Bê tông gờ chặn đá 1x2 M250 | Theo chương V HSMT | 80,766 | m3 |
| 19 | Ván khuôn đổ bê tông rãnh thoát nước, máng thu, chân khay | Theo chương V HSMT | 10,769 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 17,985 | m3 |
| 21 | Cốt thép gờ chặn D<=10 | Theo chương V HSMT | 2,154 | tấn |
| 22 | Bê tông bó vỉa hố trồng cây đá 1x2 M200 | Theo chương V HSMT | 8,528 | m3 |
| 23 | Ván khuôn đổ bê tông hố trồng cây | Theo chương V HSMT | 0,177 | 100m2 |
| 24 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 6,061 | m3 |
| 25 | Gạch xếp hố trồng cây | Theo chương V HSMT | 2.624 | viên |
| 26 | Đào đất hố trồng cây | Theo chương V HSMT | 82 | m3 |
| 27 | Cung cấp đất trồng cây | Theo chương V HSMT | 40,016 | m3 |
| 28 | Trồng cây Giáng Hương | Theo chương V HSMT | 82 | cây |
| 29 | Bảo dưỡng cây sau khi trồng 3 tháng bằng xe bồn | Theo chương V HSMT | 82 | cây |
| 30 | Cây chống D10 | Theo chương V HSMT | 656 | m |
| 31 | Cây giằng D10 | Theo chương V HSMT | 787,2 | m |
| 32 | Vận chuyển đất đổ đi cự li 7km | Theo chương V HSMT | 0,82 | 100m3 |
| 33 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chương V HSMT | 10 | Cái |
| 34 | Cung cấp, lắp đặt biển báo tròn | Theo chương V HSMT | 2 | Cái |
| 35 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, loại chữ nhật 30x70cm | Theo chương V HSMT | 4 | Cái |
| 36 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, loại chữ nhật 30x50cm | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 37 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang, loại chữ nhật 40x75cm | Theo chương V HSMT | 4 | Cái |
| 38 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo 3,4m | Theo chương V HSMT | 9 | Cái |
| 39 | Cung cấp, lắp đặt trụ đỡ biển báo 4,1m | Theo chương V HSMT | 5 | Cái |
| 40 | Bê tông công cột biển báo đá 1x2 M200 | Theo chương V HSMT | 2,8 | m3 |
| 41 | Đắp đất chôn trụ hoàn thiện | Theo chương V HSMT | 4,368 | m3 |
| 42 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 2 mm | Theo chương V HSMT | 69,223 | m2 |
| 43 | Gờ giảm tốc bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 6 mm | Theo chương V HSMT | 19,6 | m2 |
| C | PHẦN THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Bê tông rãnh M250 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 258,618 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 22,364 | 100m2 |
| 3 | Gia công và đặt CT rãnh nước D<=10 | Theo chương V HSMT | 20,225 | tấn |
| 4 | Gia công và đặt CT rãnh nước D>10 | Theo chương V HSMT | 9,862 | tấn |
| 5 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 85,568 | m3 |
| 6 | BT đan, đà đúc sẵn M300 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 35,368 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đan, đà | Theo chương V HSMT | 4,849 | 100m2 |
| 8 | Thép hình đan, đà | Theo chương V HSMT | 15,345 | tấn |
| 9 | Lắp đặt Thép hình đan, đà | Theo chương V HSMT | 15,345 | tấn |
| 10 | BT đan đúc sẵn M300 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 79,992 | m3 |
| 11 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đan, đà, máng lưỡi D<=10 | Theo chương V HSMT | 9,414 | tấn |
| 12 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đan, đà, máng lưỡi D<=18 | Theo chương V HSMT | 12,23 | tấn |
| 13 | Thép D=3mm bọc cạnh đan | Theo chương V HSMT | 15,003 | tấn |
| 14 | Lắp đặt thép | Theo chương V HSMT | 15,003 | tấn |
| 15 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V HSMT | 850 | cái |
| 16 | Sản xuất thép hình lưới chắn rác | Theo chương V HSMT | 5,851 | tấn |
| 17 | Lắp đặt Thép lưới chắn rác | Theo chương V HSMT | 5,851 | tấn |
| 18 | Bản lề | Theo chương V HSMT | 36 | Cái |
| 19 | Sơn chống gỉ | Theo chương V HSMT | 515,412 | m2 |
| 20 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V HSMT | 36 | cái |
| 21 | Cắt hố ga hiện hữu | Theo chương V HSMT | 0,41 | 10m |
| 22 | Đập phá bê tông hiện hữu | Theo chương V HSMT | 0,284 | m3 |
| 23 | Bê tông hố ga đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 0,081 | m3 |
| 24 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,011 | 100m2 |
| 25 | Ống nhựa HDPE (300/336 dày 18)mm | Theo chương V HSMT | 6,48 | 100m |
| 26 | Ống uPVC 110mm | Theo chương V HSMT | 0,81 | 100m |
| 27 | Cút nối ống uPVC 110mm | Theo chương V HSMT | 162 | cái |
| 28 | Bê tông lót đá 1x2 M200 | Theo chương V HSMT | 6,12 | m3 |
| 29 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 7,92 | m3 |
| 30 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,554 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép đan Ф ≤ 10 | Theo chương V HSMT | 0,554 | tấn |
| 32 | Lắp đặt đan TL<=50kg | Theo chương V HSMT | 360 | cái |
| 33 | Đào đất thoát nước thải đất cấp II | Theo chương V HSMT | 5,638 | 100m3 |
| 34 | Đắp cát móng cống | Theo chương V HSMT | 189,664 | m3 |
| 35 | Đắp đất hoàn thiện bằng đầm cóc, K=0,95 (tận dụng) | Theo chương V HSMT | 5,011 | 100m3 |
| 36 | Bê tông hố ga đổ tại chỗ M250 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 61,47 | m3 |
| 37 | Ván khuôn bê tông hố ga đổ tại chỗ cao <=16 m | Theo chương V HSMT | 5,175 | 100m2 |
| 38 | Bê tông lót đá 1x2 M150 | Theo chương V HSMT | 11,664 | m3 |
| 39 | Đào đất hầm ga, đà hầm đất cấp II | Theo chương V HSMT | 3,748 | 100m3 |
| 40 | Đắp trả bằng đất chọn lọc (đất cấp III) | Theo chương V HSMT | 2,811 | 100m3 |
| 41 | Trát hố ga M100 dày 2cm | Theo chương V HSMT | 218,7 | m2 |
| 42 | Vận chuyển đất đổ đi cự li 7km | Theo chương V HSMT | 9,696 | 100m3 |
| 43 | BT đan, đà đúc sẵn M300 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 9,315 | m3 |
| 44 | Ván khuôn thép BT đúc sẵn đan, đà | Theo chương V HSMT | 1,037 | 100m2 |
| 45 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đan, đà, máng, lưỡi D<=10 | Theo chương V HSMT | 1,541 | tấn |
| 46 | Thép hình đan, đà | Theo chương V HSMT | 1,71 | tấn |
| 47 | Lắp đặt Thép hình đan, đà | Theo chương V HSMT | 1,71 | tấn |
| 48 | Lắp đặt đan, đà TL>250kg | Theo chương V HSMT | 81 | cái |
| 49 | BT đan đúc sẵn M300 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 3,969 | m3 |
| 50 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đan, đà, máng lưỡi D<=10 | Theo chương V HSMT | 0,038 | tấn |
| 51 | Gia công và đặt CT đúc sẵn, đan, đà, máng lưỡi D<=18 | Theo chương V HSMT | 0,745 | tấn |
| 52 | Thép L50x50x5 bọc cạnh đan | Theo chương V HSMT | 1,71 | tấn |
| 53 | Lắp đặt thép | Theo chương V HSMT | 1,71 | tấn |
| 54 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V HSMT | 81 | cái |
| 55 | CC ống bê tông D=400mm, L=4m | Theo chương V HSMT | 5 | đoạn |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông D=400mm, L=4m | Theo chương V HSMT | 5 | đoạn |
| 57 | Trát hố ga M100 dày 2cm | Theo chương V HSMT | 3,958 | m2 |
| 58 | Nối ống bằng Gioăng cao su D400 | Theo chương V HSMT | 4 | mối nối |
| 59 | Đắp trả bằng đất chọn lọc (đất cấp III) | Theo chương V HSMT | 0,321 | 100m3 |
| 60 | Đào dất thi công cống (đất cấp II) | Theo chương V HSMT | 0,31 | 100m3 |
| 61 | Bê tông móng cống M200 | Theo chương V HSMT | 3,04 | m3 |
| 62 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,048 | 100m2 |
| 63 | Bêtông lót M150 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 1,835 | m3 |
| 64 | Bê tông M250 | Theo chương V HSMT | 0,65 | m3 |
| 65 | Ván khuôn | Theo chương V HSMT | 0,084 | 100m2 |
| 66 | Cốt thép đan Ф ≤ 10 | Theo chương V HSMT | 0,002 | tấn |
| 67 | Cốt thép đan Ф > 10 | Theo chương V HSMT | 0,044 | tấn |
| 68 | Lắp đặt đan TL<=50kg | Theo chương V HSMT | 10 | cái |
| 69 | Cung cấp biển chữ nhật (80x30) cm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 70 | Cung cấp biển chữ nhật (200x160) cm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 71 | Cung cấp biển chữ nhật (120x25) cm | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt Biển báo chữ nhật | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 73 | Cung cấp biển tam giác cạnh 70 | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 74 | Lắp đặt biển báo tam giác | Theo chương V HSMT | 6 | cái |
| 75 | Cung cấp cột gắn biển báo dài 2m | Theo chương V HSMT | 12 | cái |
| 76 | Lắp đặt cột gắn biển báo | Theo chương V HSMT | 12 | cái |
| 77 | Ống PVC D80 cao 1,2m nhồi vữa C10 (khấu hao 15%) | Theo chương V HSMT | 107 | cái |
| 78 | BT móng cọc M250 đá 1x2 | Theo chương V HSMT | 1,445 | m3 |
| 79 | Ván khuôn thép cọc | Theo chương V HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 80 | Dây phản quang trắng đỏ | Theo chương V HSMT | 207 | m |
| 81 | Rào chắn thi công | Theo chương V HSMT | 334,8 | m2 |
| 82 | Đèn tín hiệu ban đêm | Theo chương V HSMT | 21 | cái |
| D | PHẦN CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 2,66 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát móng đường ống | Theo chương V HSMT | 104,63 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo chương V HSMT | 1,613 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 2,5 | m3 |
| 5 | Bê tông, chiều cao hố van, chiều cao hố ga đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,78 | m3 |
| 6 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 0,13 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo chương V HSMT | 0,032 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo chương V HSMT | 0,022 | tấn |
| 9 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng <=20kg/cấu kiện | Theo chương V HSMT | 0,049 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, trọng lượng một cấu kiện ≤20 kg | Theo chương V HSMT | 0,049 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo chương V HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo chương V HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 13 | Xây hố van, hố ga gạch thẻ 5x10x20 , vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 1,09 | m3 |
| 14 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo chương V HSMT | 13,44 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo chương V HSMT | 0,72 | m2 |
| 16 | Bê tông bệ máy đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo chương V HSMT | 3,14 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép bệ máy đường kính <=10mm | Theo chương V HSMT | 0,238 | tấn |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng dài, bệ máy | Theo chương V HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 19 | Đai neo giữ tê, co và bu long neo | Theo chương V HSMT | 40 | bộ |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 6,6mm nối bằng phương pháp hàn gia nhiệt đoạn ống dài 6m | Theo chương V HSMT | 6,98 | 100m |
| 21 | Lắp đặt tê gang D250-100-250 - BBB | Theo chương V HSMT | 2 | Cái |
| 22 | Lắp đặt bu gang DN 250-BU | Theo chương V HSMT | 4 | Cái |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 250mm | Theo chương V HSMT | 4 | Cái |
| 24 | Lắp đặt van mặt bích đường kính 100mm | Theo chương V HSMT | 8 | Cái |
| 25 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm | Theo chương V HSMT | 8 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòng đai mặt bích thép D110mm | Theo chương V HSMT | 8 | bích |
| 27 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D90 | Theo chương V HSMT | 2 | cái |
| 28 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 90mm | Theo chương V HSMT | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt vòng đai mặt bích thép D90mm | Theo chương V HSMT | 4 | bích |
| 30 | Lắp đặt van mặt bích đường kính 80mm | Theo chương V HSMT | 2 | Cái |
| 31 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 90mm dùng cho ống nhựa | Theo chương V HSMT | 4 | Cái |
| 32 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D110MM, chiều dày 6,6 mm nối bằng PP hàn gia nhiệt | Theo chương V HSMT | 6 | Cái |
| 33 | Lắp đặt trụ cứu hỏa đường kính 100mm | Theo chương V HSMT | 4 | Cái |
| 34 | Lắp đặt côn nhựa HDPE 110-90 | Theo chương V HSMT | 2 | Cái |
| 35 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D110x63x110 | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 36 | Lắp đặt bu gang BU DN100, L=0,8m | Theo chương V HSMT | 2 | Cái |
| 37 | Lắp đặt cút gang 90 độ DN100-BB | Theo chương V HSMT | 2 | Cái |
| 38 | Lắp đặt nối thẳng nhựa HDPE ĐK=63mm | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 39 | Hàn nối bích nhựa HDPE, D63mm | Theo chương V HSMT | 2 | Cái |
| 40 | Lắp đặt vòng đai mặt bích thép D 63mm | Theo chương V HSMT | 2 | bích |
| 41 | Lắp đặt van gang DN65 - BB | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D110x50x110 | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 43 | Lắp đặt nối vặn răng trong nhựa HDPE D50 | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 44 | Lắp đặt van ren đường kính 50 mm | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 45 | Lắp đặt măng sông STK D50 | Theo chương V HSMT | 1 | Cái |
| 46 | Đào đất đặt ống đường, đường cấp không mở mái taly, đất cấp III | Theo chương V HSMT | 14,4 | m3 |
| 47 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt K=0,90 | Theo chương V HSMT | 14,4 | m3 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông | Theo chương V HSMT | 2,4 | 100m |
| 49 | Lắp đặt đai khơi thủy D100x3/4 | Theo chương V HSMT | 60 | Cái |
| 50 | Lắp đặt van khóa ống nhánh đường kính 25 mm | Theo chương V HSMT | 60 | Cái |
| 51 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK= 25mm | Theo chương V HSMT | 60 | Cái |
| 52 | Thử áp lực đường ống nhựa đường kính 125mm | Theo chương V HSMT | 6,98 | 100m |
| 53 | Khử trùng ống nước đường kính 100mm | Theo chương V HSMT | 6,98 | 100m |
| 54 | Xúc xả đường ống ( 5 lần thể tích ống) | Theo chương V HSMT | 27,4 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi