Gói thầu: Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường Lý Thái Tổ (đoạn từ đường Nguyên Phi Ỷ Lan đến đường Nguyễn Trãi), thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618250-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường Lý Thái Tổ (đoạn từ đường Nguyên Phi Ỷ Lan đến đường Nguyễn Trãi), thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200579024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 13:47:00 đến ngày 2020-06-16 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,555,290,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường tuyến 1: Mặt đường BTN bị nứt, lún vỡ | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày 5,0 Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 879,12 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 879,12 | m2 |
| 3 | Hoàn trả bằng lớp BTNC 19, dày 5,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 22,3 | m2 |
| 4 | Hoàn trả mặt đường bằng lớp BTNC 19, dày 3,48 Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 856,82 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải , đất cấp IV, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 43,95 | m3 |
| B | Thảm tăng cường mặt đường tuyến 1 | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày trung bình 2,17 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 15.338,66 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhựa 0,5kg/m2 (trước khi thảm tăng cường BTNC 12,5) | Hồ sơ TK BVTC | 28.667,2 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC 12,5 bằng, dày 1,52Cm (thi công cùng lớp thảm BTNC 12,5 dày 5,0 Cm) | Hồ sơ TK BVTC | 469,7 | tấn |
| 4 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, dày trung bình 5,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 28.667,2 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải , đất cấp IV, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 333,54 | m3 |
| C | Vuốt nối đường cũ | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 645,74 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 2.794,46 | m2 |
| 3 | Thảm vuốt nối đường ngang dân sinh bằng BTNC 12,5, dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 2.794,46 | m2 |
| 4 | Vận chuyển phế thải , đất cấp IV, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 19,37 | m3 |
| D | Vuốt nối nút giao cột đồng hồ | |||
| 1 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 1.735,47 | m2 |
| 2 | Thảm BTNC 12,5, dày trung bình 3,11 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 1.735,47 | m2 |
| E | Sữa chữa nền, mặt đường tuyến 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa dải phân cách KT=(53x20x100)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 152 | Cấu kiện |
| 2 | Vận chuyển cục vỉa KT (53x20x100) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | Ca |
| 3 | Phá dỡ bệ trụ đèn BTXM | Hồ sơ TK BVTC | 21,44 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phể thải, đất cấp IV, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 21,44 | m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đấp cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 494,88 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất II, cự ly 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 494,88 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền đường, đầm chặt K98, dày 50,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 183,29 | m3 |
| 8 | Lớp cấp phối đá dăm loại II, dày 30,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 109,97 | m3 |
| 9 | Lớp cấp phối đá dăm loại I, dày 15,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 54,99 | m3 |
| 10 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 366,58 | m2 |
| 11 | Thảm BTNC 19, dày 5,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 366,58 | m2 |
| 12 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 366,58 | m2 |
| 13 | Thảm BTNC 12,5, dày 5,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 366,58 | m2 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch tín hiệu giao thông bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2 mm | Hồ sơ TK BVTC | 1.195,23 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi