Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200614956-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574925 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 09:03:00 đến ngày 2020-06-22 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,549,750,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 83,000,000 VNĐ ((Tám mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Kết cấu | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,708 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 67,907 | m3 |
| 3 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 87,071 | m3 |
| 4 | Bê tông bể chứa đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,858 | m3 |
| 5 | Bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,221 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,873 | 100m2 |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,282 | tấn |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,217 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,341 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng tường, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,689 | m3 |
| 11 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,426 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,327 | tấn |
| 13 | Xây gạch đặc Block bê tông không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,716 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,025 | m3 |
| 15 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,424 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 26,708 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 36,24 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12,49 | m2 |
| 19 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,796 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,236 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ thải, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,472 | 100m3 |
| 22 | Đổ bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,423 | m3 |
| 23 | Ván khuôn cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,139 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,623 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,839 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cột đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,214 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 51,681 | m3 |
| 28 | Ván khuôn ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,699 | 100m2 |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,758 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,329 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà dầm, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,738 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, sàn mái đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 106,032 | m3 |
| 33 | Ván khuôn ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,139 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,241 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,159 | m3 |
| 36 | Ván khuôn cầu thang thường | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,267 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,266 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,24 | m3 |
| 40 | Ván khuôn lanh tô | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,741 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,316 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép lanh tô đường kính cốt thép > 10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,403 | tấn |
| B | Hạng mục: Kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 209,366 | m3 |
| 2 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,668 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,63 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.054,719 | m2 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 951,664 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 413,9 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 469,9 | m2 |
| 8 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 913,9 | m2 |
| 9 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 126,41 | m |
| 10 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật chương V | 2.749,364 | m2 |
| 11 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ. | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.054,719 | m2 |
| 12 | Bê tông nền, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 44,073 | m3 |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 671,338 | m2 |
| 14 | Bê tông nền, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,826 | m3 |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 52,182 | m2 |
| 16 | Công tác ốp gạch vào tường, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 169,856 | m2 |
| 17 | Vách nhựa composit | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,68 | m2 |
| 18 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | Mô tả kỹ thuật chương V | 85,92 | m2 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,453 | m3 |
| 20 | Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 66,308 | m2 |
| 21 | Lan can thép hộp KT30x30x1.4, tay vịn thép tròn D76x2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 77,75 | m2 |
| 22 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,228 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 9,228 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 235,108 | m2 |
| 25 | Lợp mái ngói 22 v/m2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,66 | 100m2 |
| 26 | Cửa kính khuôn nhựa lõi thép kính dày 5ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,8 | m2 |
| 27 | Cửa sổ khuôn nhựa lõi thép kính dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 79,68 | m2 |
| 28 | Vách kính khuôn nhựa lõi thép kính dày 5 ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,67 | m2 |
| 29 | Sản xuất cửa song sắt | Mô tả kỹ thuật chương V | 124,8 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 124,8 | m2 |
| 31 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mô tả kỹ thuật chương V | 188,15 | m2 |
| 32 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 10,599 | 100m2 |
| C | Hạng mục: Điện | |||
| 1 | Tủ điện, vỏ tôn dày 1.5mm, sơn tĩnh điện, kích thước 1000x600x300mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | hộp |
| 2 | MCCB 3P 100AF/80AT, Icu=15kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 3 | MCB 1P 32A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 4 | MCB 1P 25A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 5 | MCB 1P 16A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 6 | MCB 1P 10A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | m |
| 7 | Cầu chì 220V/2A | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | m |
| 8 | Đèn tín hiệu báo pha D21mm, kiểu lắp bảng 220V/5W (đỏ, vàng, xanh) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | m |
| 9 | Bảng lắp điện 6MCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | hộp |
| 10 | MCB 2P 32A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 11 | MCB 1P 16A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | m |
| 12 | MCB 1P 10A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | m |
| 13 | Bảng lắp điện 6MCB | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | hộp |
| 14 | MCB 1P 25A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 15 | MCB 1P 16A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | m |
| 16 | MCB 1P 10A, Icu=6kA | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | m |
| 17 | Đèn Led 2x21W loại có máng phản quang, treo thả lớp học | Mô tả kỹ thuật chương V | 72 | bộ |
| 18 | Đèn Led 2x21W loại lắp nổi trên trần bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 19 | Đèn led ốp trần D200 lắp nổi trần bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 22 | bộ |
| 20 | Lắp đặt quạt điện-Quạt trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 34 | cái |
| 21 | Công tắc 2 chiều đơn, 220V/10A, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 22 | Công tắc một chiều đơn, 220V/10A, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 23 | Công tắc một chiều đôi, 220V/10A, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 24 | Công tắc một chiều ba, 220V/10A, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 25 | Ổ cắm đôi 3 cực 220V/16A, lắp chìm | Mô tả kỹ thuật chương V | 42 | cái |
| 26 | Cáp đồng lõi điện, cách điện XLPE vỏ PVC, bọc thép DSTA 0.6/1kV TD 4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 50 | m |
| 27 | Cáp điện lõi đồng cách điện PVC vỏ PVC 0.6/1kV TD 2x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 28 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 29 | Dây điện lõi đồng, vỏ PVC 0.6/1kV TD 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.200 | m |
| 30 | Dây điện lõi đồng, vỏ PVC 0.6/1kV TD 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 900 | m |
| 31 | Dây điện lõi đồng, vỏ PVC mầu vàng xanh 0.6/1kV, tiết diện 1x6mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 200 | m |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 33 | Dây điện lõi đồng, vỏ PVC mầu vàng xanh 0.6/1kV, tiết diện 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 600 | m |
| 34 | Dây điện lõi đồng, vỏ PVC mầu vàng xanh 0.6/1kV, tiết diện 1x1,5mm2 | Mô tả kỹ thuật chương V | 450 | m |
| 35 | Ống PVC D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 40 | m |
| 36 | Ống PVC D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 100 | m |
| 37 | Ống PVC D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1.100 | m |
| 38 | Hộp nối dây PVC gắn cho đèn | Mô tả kỹ thuật chương V | 130 | hộp |
| 39 | Cọc nối đất thép góc L63x63x6 dài 2.5m | Mô tả kỹ thuật chương V | 9 | cọc |
| 40 | Kim thu sét D16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 41 | Dây tiếp địa thép D16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 80 | m |
| 42 | Dây thoát sét thép D10 | Mô tả kỹ thuật chương V | 150 | m |
| D | Hạng mục: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Bệt nam ( Kèm vòi xịt + kép Inox DN15 + Tê inox DN15) | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | bộ |
| 2 | Tiểu nam (Kèm nút ấn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 3 | Bệt nữ ( Kèm vòi + kép Inox DN15 + dây mềm inox DN15 + xy phông) | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | bộ |
| 4 | Chậu rửa ( Kèm vòi + kép Inox DN15 + dây mềm inox DN15 + xy phông ) | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | bộ |
| 5 | Van phao cơ DN20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 6 | Cảm biến mực nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 7 | Van 2 chiều nhựa PPR DN50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 8 | Van 2 chiều nhựa PPR DN32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 9 | Van 2 chiều nhựa PPR DN25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 10 | Ống PPR d=50mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,23 | 100m |
| 11 | Ống PPR d=32mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,14 | 100m |
| 12 | Ống PPR d=25mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,68 | 100m |
| 13 | Ống PPR d=20mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,67 | 100m |
| 14 | Tê D50x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 15 | Tê D50x32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 16 | Tê D32x32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 17 | Tê D32x20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 18 | Tê D25x25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 19 | Tê ren trong D25-1/2" | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 20 | Cút D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 21 | Cút D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 22 | Cút D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 23 | Cút D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | cái |
| 24 | Cút ren trong D20-1/2'' | Mô tả kỹ thuật chương V | 24 | cái |
| 25 | Côn thu D50-32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 26 | Côn thu D32-25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 27 | Măng sông PPR D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 28 | Măng sông PPR D32 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 29 | Măng sông PPR D25 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 30 | Măng sông PPR D20 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 31 | Măng sông ren ngoài D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 32 | Ống UPVC - PN8 D140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,05 | 100m |
| 33 | Ống UPVC - PN8 D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,28 | 100m |
| 34 | Ống UPVC - PN8 D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,56 | 100m |
| 35 | Ống UPVC - PN8 D75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 36 | Ống UPVC - PN8 D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,04 | 100m |
| 37 | Ống UPVC - PN8 D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,15 | 100m |
| 38 | Ống UPVC - PN8 D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,14 | 100m |
| 39 | Phễu thu sàn D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 12 | cái |
| 40 | Nút bịt thông tắc trần D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 41 | Nút bịt thông tắc trần D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 42 | Nút bịt thông tắc sàn D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 43 | Nút bịt thông tắc sàn D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 44 | Tê kiểm tra trục đứng + nút bịt D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 45 | Tê kiểm tra trục đứng + nút bịt D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 46 | Chụp thông hơi thép không gỉ có lưới chắn côn trùng D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 47 | Tê 90° D110-50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 48 | Tê 90° D90-50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 49 | Tê 90° D50-50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 50 | Tê 135° D110-110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 51 | Tê 135° D110-90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 52 | Tê 135° D110-75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 11 | cái |
| 53 | Tê 135° D90x90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18 | cái |
| 54 | Tê 135° D90x75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 55 | Tê 135° D90x50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 56 | Tê cong D140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 57 | Tê cong D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 58 | Cút 90° D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 59 | Cút 90° D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 60 | Cút 90° D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 61 | Cút 90° D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 62 | Cút 135° D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 63 | Cút 135° D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 13 | cái |
| 64 | Cút 135° D75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 16 | cái |
| 65 | Cút 135° D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 66 | Cút 135° D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 67 | Cút 135° D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 68 | Côn thu D110-42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 69 | Côn thu D75-60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 70 | Côn thu D75-42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14 | cái |
| 71 | Măng sông D140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 72 | Măng sông D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 73 | Măng sông D90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 15 | cái |
| 74 | Măng sông D75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 75 | Măng sông D60 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 76 | Măng sông D50 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 77 | Măng sông D42 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5 | cái |
| 78 | Giá đỡ treo ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 58 | bộ |
| 79 | Ống UPVC - PN8 D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,08 | 100m |
| 80 | Ống UPVC - PN8 D160 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,25 | 100m |
| 81 | Ống UPVC - PN8 D140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 82 | Ống UPVC - PN8 D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,72 | 100m |
| 83 | Ống UPVC - PN8 D75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,03 | 100m |
| 84 | Qủa cầu thu mưa lắp ống D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 85 | Phễu thu mưa ban công lắp ống D75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 86 | Thông tắc sàn D160 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 87 | Thông tắc sàn D140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 88 | Tê kiểm tra trục đứng + nút bịt D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | cái |
| 89 | Tê 135° D200x140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 90 | Tê 135° D200x110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 91 | Tê 135° D160x110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 92 | Tê 135° D140x110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 93 | Tê 135° D110x75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 94 | Cút 135° D160 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 95 | Cút 135° D140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 96 | Cút 135° D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 25 | cái |
| 97 | Cút 135° D75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 10 | cái |
| 98 | Côn thu D200-140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 99 | Măng sông D200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 100 | Măng sông D160 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7 | cái |
| 101 | Măng sông D140 | Mô tả kỹ thuật chương V | 6 | cái |
| 102 | Măng sông D110 | Mô tả kỹ thuật chương V | 19 | cái |
| 103 | Măng sông D75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 104 | Giá đỡ treo ống | Mô tả kỹ thuật chương V | 38 | bộ |
| 105 | Tec nước 3 m3 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| E | Hạng mục: Phá dỡ nhà lớp học | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật chương V | 19,44 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Mô tả kỹ thuật chương V | 133,976 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | công |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Mô tả kỹ thuật chương V | 39,67 | m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,545 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Mô tả kỹ thuật chương V | 101,497 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,149 | tấn |
| 8 | Phá dỡ nền gạch | Mô tả kỹ thuật chương V | 132,132 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,045 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,625 | 100m3 |
| F | Hạng mục: Phá dỡ nhà xe học sinh | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao | Mô tả kỹ thuật chương V | 102,168 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,773 | tấn |
| G | Hạng mục: Xây mới nhà xe học sinh + sân bê tông trước nhà lớp học | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,187 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,091 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,724 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,256 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,12 | m3 |
| 6 | Bu lông M16 | Mô tả kỹ thuật chương V | 32 | bộ |
| 7 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,181 | tấn |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 7,992 | m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,058 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,302 | m3 |
| 11 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6588 | 100m3 |
| 12 | Rải li nông lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 6,588 | 100m2 |
| 13 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật chương V | 79,404 | m3 |
| 14 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,942 | m3 |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,324 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,324 | tấn |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình, khẩu độ <= 9 m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,251 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 9m | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,251 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,357 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,357 | tấn |
| 21 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,882 | 100m2 |
| 22 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật chương V | 20 | m |
| 23 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,472 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật chương V | 41,472 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi