Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200618081-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Tam Quan
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200504853
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn nguồn ngân sách NN
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 10:16:00 đến ngày 2020-06-16 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,671,178,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐÀI TƯỞNG NIỆM, BIA GHI DANH
1 Đào móng đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 29,171 m3
2 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,9 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 53,11 m3
3 Mua cát đen tôn nền Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 25,0837 m3
4 Mua đất màu trồng cây Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,8907 m3
5 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,6896 m3
6 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày > 33cm, vữa XM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,1761 m3
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 33cm, vữa XM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,7848 m3
8 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤11cm, cao ≤4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,2882 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0131 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,207 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1933 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0318 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0728 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0983 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5817 tấn
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao ≤ 16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2052 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng , ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0496 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, cao ≤ 16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2511 tấn
19 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2184 tấn
20 Ván móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,06 100m2
21 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7744 100m2
22 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,316 100m2
23 Bạt lót sàn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,18 m2
24 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1699 100m2
25 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,375 m3
26 Bê tông cột, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,2592 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,4078 m3
28 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,4639 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 33cm, cao ≤ 16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,7472 m3
30 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 14,6534 m2
31 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 11cm, cao ≤ 16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0795 m3
32 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,5198 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 118,763 m2
34 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 41,448 m2
35 Trát vầy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,4 m2
36 Trá tường ngoài, dày 1cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 11,9568 m2
37 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 9,84 m2
38 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 84,06 m
39 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 30,04 m
40 Đắp giả chân cột Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 cái
41 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 168,3407 m2
42 Ốp đá tự nhiên màu ghi vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10,7568 m2
43 Ốp đá granit màu đen vào tường sử dụng keo dán Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 43,8932 m2
44 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15,39 m2
45 Lát đá xẻ 400x400mm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 28,992 m2
46 Chân đế đá tảng nguyên khối 1x1,4x0,3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
47 Lư hương đá nguyên khối D80cm cao 90 cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
48 Gắn quốc huy inox mạ vàng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
49 Gắn hoa sen inox mạ vàng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
50 Gắn chữ inox mạ vàng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 14 chữ
51 Chi tiết đầu đao Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 cái
52 Chi tiết mặt nguyệt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
53 Chi tiết kìm nóc Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cái
54 Chi tiết con nghê Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 con
55 Chi tiết phù điêu 1 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
56 Chi tiết phù điêu 2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cái
57 Ống thép D48 dày 2mm làm giàn giáo Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1.145,76 kg
58 Chân giáo Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 16 chiếc
59 Khóa giáo Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 144 bộ
60 Ván sàn công tác Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,268 m3
61 Thang lên xuống Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 chiếc
62 Lắp dựng dàn giáo ngoài Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,64 100m2
63 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cọc
64 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất , d=14mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 20 m
65 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15 m
66 Gia công kim thu sét, dài 2m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
67 Lắp đặt kim thu sét, dài 2m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
68 Que hàn 4 ly Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5 kg
69 Kẹp nối tiếp địa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bộ
70 Bình sứ trang trí chân kim Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 bình
71 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,8 m3
72 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,8 m3
73 Thí nghiệm đo điện trở lại hiện trường Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 chỉ tiêu
74 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,582 m3
75 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,8607 m3
76 Vận chuyển đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0572 100m3
77 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5959 m3
78 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, dày > 33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,3624 m3
79 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0178 tấn
80 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1268 tấn
81 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1114 tấn
82 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0824 100m2
83 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3348 100m2
84 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,579 m3
85 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,6781 m3
86 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,1681 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 33 cm cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,6021 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 11cm, cao ≤ 16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1044 m3
89 Trát cụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 27,613 m2
90 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 24,7656 m2
91 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,24 m2
92 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 33,48 m2
93 Đắp phào kép, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 41,52 m
94 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 14,9496 m2
95 Khắc chữ trên đá Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,379 m2
96 Khắc trạm hoa văn trên nền đá Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,64 m2
97 Dán ngói âm dương trên mái nghiêng, ngói 45viên/m2 XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 32,84 m2
98 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 24,7656 m2
99 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 69,33 m2
100 Chi tiết hoa văn đầu mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cái
101 Chi tiết con sơn đầu cột Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12 cái
B NHÀ QUẢN TRANG
1 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 38,1228 m3
2 Đắp đất , độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 29,02 m3
3 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0902 100m3
4 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,2984 m3
5 Bê tông, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3091 m3
6 Xây móng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22 cm, dày > 33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 22,1196 m3
7 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm, dày ≤ 33cm, vữa XM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3348 m3
8 Lắp dựng cốt thép, xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0328 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1449 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0653 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2955 tấn
12 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6741 tấn
13 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0394 tấn
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK > 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0442 tấn
15 Ván khuôn, xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2967 100m2
16 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6575 100m2
17 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1321 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,2636 m3
19 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,8926 m3
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7152 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm, dày ≤ 11 cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3306 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22 cm, dày ≤ 33 cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 24,9139 m3
23 Xây tường thằng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm, dày ≤ 11 cm, cao ≤ 16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,9356 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm, cao ≤ 4m, vữa XM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2257 m3
25 Trát tường ngoài dày 1,5 cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 115,8528 m2
26 Trát tường trong dày 1,5 cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 147,532 m2
27 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,144 m2
28 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 18,368 m2
29 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 65,75 m2
30 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,7 m
31 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 33,11 m
32 Vét lõm tường Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 32,58 m
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 40,2849 m2
34 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, Đường kính 32mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 m
35 Ốp tường trụ, cột, bằng gạch thẻ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,3079 m2
36 Ốp đá rối vào tường Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 11,772 m2
37 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 47,2632 m2
38 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,1496 m2
39 Lát nền, sàn gạch nem tách KT 300x300 mm, M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 99,3004 m2
40 Qúet Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng…. Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 61,812 m2
41 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,1618 m2
42 Lát gạch chống nóng 22x15x10,5cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 49,6502 m2
43 Sản xuất lắp dựng hoa bê tông 250x250 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
44 Sản xuất lắp dựng cửa đi 2 cánh nhôm hệ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,24 m2
45 Sản xuất lắp dựng cửa đi 1 cánh nhôm hệ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,86 m2
46 Sản xuất lắp dựng cửa sổ 2 cánh nhôm hệ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 9,12 m2
47 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1166 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 9,12 m2
49 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,9536 m2
50 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 156,1377 m2
51 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 236,749 m2
52 Lắp đặt quạt trần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
53 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
55 Lắp đặt ổ cắm đơn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 cái
57 Đế nhựa âm tường Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8 cái
58 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 bộ
59 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤ 15mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 55 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 30 m
61 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 25 m
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 m
C CỐNG, HÀNG RÀO
1 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,544 m3
2 Đào móng băng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6103 m3
3 Đắp đất độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,38 m3
4 Vận chuyển đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0877 100m3
5 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,0267 m3
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 10mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0749 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤ 18mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0719 tấn
8 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0226 tấn
9 Lắp dựng cốt thép cột trụ, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1008 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1193 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5526 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,029 tấn
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, cao ≤16m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2922 tấn
14 Ván khuôn móng- móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0496 100m2
15 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0475 100m2
16 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1637 100m2
17 Ván khuôn cột, cột tròn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0221 100m2
18 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3918 100m2
19 Ván khuôn sàn mái Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6394 100m2
20 Bê tông móng, M200, đá 1x2 ,PCB40 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,0559 m3
21 Bê tông cột, TD ≤ 0,1m2, cao ≤ 4m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2614 m3
22 Bê tông cột, TD ≤ 0,1m2, cao ≤ 4m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,0218 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,0539 m3
24 Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,1162 m3
25 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,3119 m3
26 Xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng gạch bê tông 6,5x10,5x2cm, dày ≤ 33cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5395 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 11cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2497 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 11cm. cao ≤ 16m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2278 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày > 33cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,3627 m3
30 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 38,2622 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,2056 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,026 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,6155 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 31,4317 m2
35 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,912 m2
36 Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ, vữa XM M50, PC30 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,8528 m2
37 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 36,62 m
38 Chi tiết hoa văn đắp nổi loại 1 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2 cái
39 Chi tiết hoa văn đắp nổi loại 2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10,84 m
40 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 29,9361 m2
41 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 19,2316 m2
42 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 78,3094 m2
43 Sản xuất các kết cấu thép cửa thép, cống thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7934 tấn
44 Lắp đặt kết cấu thép, cửa thép, cống thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7934 tấn
45 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 23,04 m2
46 Mũi chông bằng gang đúc sẵn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 52 cái
47 Bản lề cối Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
48 Chốt gang Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3 cái
49 Bánh xe thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
50 Khóa cổng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3 cái
51 Tôn dày 2 ly huỳnh 2 mặt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,58 m2
52 Đắp tên biển hiệu Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 T.bộ
53 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 33cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 51,5596 m3
54 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 4m, vữa XM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,6763 m3
55 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 98,5925 m2
56 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 447,5787 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 100,0296 m2
58 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 376,1664 m
59 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 560,04 m
60 Chi tiết chữ thọ bằng bê tông Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 49 cái
61 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 561,6096 m2
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 10mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2324 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤ 18mm, cao ≤ 4m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,8279 tấn
64 Ván khuôn xà dầm, giằng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,7555 100m2
65 Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,3105 m3
66 Đào móng băng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,4456 m3
67 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,1485 m3
68 Vận chuyển đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,083 100m3
69 Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,0355 m3
70 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤33cm, vữa XM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,6781 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22 cm, dày ≤ 11cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,93 m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao ≤ 4m, vữa XM Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,5342 m3
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 135,9 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 26,5572 m2
75 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,5504 m2
76 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 168,0012 m2
77 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 370,4 m
D SÂN VƯỜN
1 Phá dỡ nền bê tông không cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 106,2 m3
2 Đào san đất , đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 103,35 m3
3 Vận chuyển phế thải Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 209,56 m3
4 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 112,565 m3
5 Bạt lót nền Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1.220 m2
6 Bê tông nền, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 28,305 m3
7 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 103,13 m3
8 Lát nền, sàn đá tự nhiên KT 300x600 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1.031,3 m2
9 Đào móng băng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 19,3253 m3
10 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,4418 m3
11 Vận chuyển đất thừa đổ đi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,88 m3
12 Bê tông lót móng, M100, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,234 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 11cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,9638 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 33cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,4742 m3
15 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 33,6428 m2
16 Ốp tường trụ, cột bằng gạch thẻ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 59,9353 m2
17 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 13,2448 m3
18 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,416 m3
19 Vận chuyển đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,0883 100m3
20 Ván khuôn móng- móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2944 100m2
21 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5,888 m3
22 Lắp đặt cáp ngầm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 281,8 m
23 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng hum,ĐK ống 40/30mm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,118 100m
24 Kéo rải dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 211,8 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 120 m
26 Lắp dựng cột đèn, cột thép bát giác liền cần đơn 7m Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cột
27 Lắp đèn cao áp Led 150W Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 bộ
28 Lắp dựng cột đèn , cột đèn sân vườn ĐC-05B đế gang hum nhôm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cột
29 Tay hum CH11-4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4 cái
30 Lắp đặt đèn cầu PMMA D400, bóng Led 24W Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 16 bộ
31 Khung móng cột M24x300x300x675 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6 cái
32 Tiếp địa cột đèn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10 cái
33 Lắp đặt tủ điện ĐKCS 1 pha 25A Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1 hộp
34 Băng dính bọc đầu khung móng Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 5 cuộn
35 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 45 m3
36 Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 45 m3
37 Sơn phủ thép ngoài trời Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 30 kg
38 Đào kênh mương, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 65,0665 m3
39 Đào móng, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,3114 m3
40 Đắp đất nền móng, độ chặt K=0,90 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 23,1263 m3
41 Vận chuyển đất, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4625 100m3
42 Bê tông nền, M150, đá 2x4 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 10,4641 m3
43 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15,246 m3
44 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,3871 m3
45 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 181,024 m2
46 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 199,779 m2
47 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,5862 tấn
48 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ Ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,4066 100m2
49 Sản xuất và lắp dựng bê tông tâm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 6,8326 m3
50 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, M100 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 177 cái
E CẢI TẠO MỘ CHÍ
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 11cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 16,3305 m3
2 Đào xúc đất, đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 20,25 m3
3 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 36,5805 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 11cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 15,2969 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày ≤ 33cm, cao ≤ 4m, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,7399 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 305,9972 m2
7 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 321,2971 m2
8 Đắp nền móng công trình Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 14,1965 m3
9 Ngôi sao đắp nổi Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 71 cái
10 Gắn bát hương sứ Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 71 cái
11 Bia đá (có khắc tên, dán ảnh) Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 71 cái
F PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 8,9788 m3
2 Phá dỡ tường bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,3551 m3
3 Phá dỡ nền – nền bê tông không cốt Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,6307 m3
4 Phá dỡ kết cáu gạch, đá, búa căn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,1678 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 11cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1822 m3
6 Phá dỡ móng xây gạch Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,9296 m3
7 Đào xúc đất C3 Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 16,25 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,77 m3
9 Phá dỡ cột trụ gạch đá Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,18 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,234 m3
11 Phá dỡ xà dầm, bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,1021 m3
12 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 7,206 m3
13 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,737 m3
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 11cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,3934 m3
15 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,6041 m3
16 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 29,3069 m3
17 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤ 11cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 12,3379 m3
18 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 2,448 m3
19 Phá dỡ cột trụ, gạch đá Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,9581 m3
20 Phá dỡ tường xây gạch Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 4,752 m3
21 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 3,8941 m3
22 Phá dỡ xà dầm bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,616 m3
23 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 0,2401 m3
24 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 1,74 m3
25 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Theo yêu cầu tại chương V E-HSMT và bản vẽ được duyệt 109,0994 m3
G DỰ PHÒNG
1 Chi phí dự phòng ≥(Xây dựng + thiết bị) x 4,5% 1 Khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->