Gói thầu: Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Nhà Lớp học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường THCS Huống Thượng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618174-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Nhà Lớp học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường THCS Huống Thượng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615534 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 09:19:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,149,365,792 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | 307,086 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 3,0615 | m3 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 1,6 | tấn | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 61,2999 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | 11,4345 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 6,9036 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | 206,7596 | m2 | |
| 8 | Vận chuyển đất, bằng ô tô tự đổ đất cấp III | 0,9144 | 100m3 | |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 31,0871 | m3 | |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 6,3876 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,5212 | m3 | |
| 4 | Đất màu trồng cây | 6,7014 | m3 | |
| 5 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | 10,0267 | m3 | |
| 6 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 23,9756 | m2 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 63,3248 | m2 | |
| 8 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | 21,3452 | m2 | |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2338 | 100m2 | |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | 0,3737 | tấn | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | 3,6444 | m3 | |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 104 | 1cấu kiện | |
| 13 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | 58,236 | m2 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 5,5224 | m3 | |
| 15 | Lát đá bậc tam cấp | 22,479 | m2 | |
| 16 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 8,9779 | m2 | |
| 17 | Tay vịn ống thép D30 đường nên xuống | 15,228 | md | |
| 18 | SXLD vách kính cửa nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 12,88 | M2 | |
| 19 | SX cửa đi trên kính dưới pano nhôm bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 51,84 | M2 | |
| 20 | SX cửa sổ bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 98,4 | M2 | |
| 21 | Sen hoa INOX 201 ( bao gồm cả SX và LD) | 748,6998 | kg | |
| 22 | Trụ cầu thang INOX | 1 | trụ | |
| 23 | Lan can cầu thang INOX 201 | 129,3208 | kg | |
| 24 | Bậc thang thăm mái fi 18 | 18,36 | kg | |
| 25 | Đào móng công trình-đất cấp III | 295,1277 | m3 | |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 17,1223 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 1,4342 | 100m2 | |
| 28 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1724 | tấn | |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,3518 | tấn | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,8878 | tấn | |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 31,8556 | m3 | |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,5354 | 100m2 | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,8502 | tấn | |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,3392 | tấn | |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,8807 | tấn | |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 23,8455 | m3 | |
| 37 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 15,1028 | m3 | |
| 38 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 3,0576 | 100m3 | |
| 39 | Mua đất về đắp | 18,33 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 2,156 | 100m2 | |
| 41 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | 0,033 | 100m2 | |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,2764 | tấn | |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,8403 | tấn | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,6215 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2624 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,7689 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | 0,6215 | tấn | |
| 48 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 7,0031 | m3 | |
| 49 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | 6,4944 | m3 | |
| 50 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 3,2251 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,5471 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,8987 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 1,5345 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,6665 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,6137 | tấn | |
| 56 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 35,4079 | m3 | |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 6,7765 | 100m2 | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 8,4042 | tấn | |
| 59 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 65,7042 | m3 | |
| 60 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,3521 | 100m2 | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,206 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0668 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,3066 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,2991 | tấn | |
| 65 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 8,6713 | m3 | |
| 66 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,2556 | 100m2 | |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,3946 | tấn | |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,2588 | tấn | |
| 69 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,6394 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 58,4583 | m3 | |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 52,8362 | m3 | |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,3642 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 7,5647 | m3 | |
| 74 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,5082 | m3 | |
| 75 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | 0,2541 | m3 | |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,8366 | m3 | |
| 77 | Lớp đệm bằng xỉ | 3,8318 | m3 | |
| 78 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | 0,7462 | m3 | |
| 79 | Lát nền, sang tiết diện gạch 20x20cm | 19,159 | m2 | |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang | 24,9292 | m2 | |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 33,6558 | m3 | |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | 803,2552 | m2 | |
| 83 | Thép lan can INOX 201 | 91,6074 | kg | |
| 84 | Chi tiết phù điêu sảnh chính | 1,1304 | m2 | |
| 85 | Lát gạch thẻ, vữa lót M75 | 11,961 | m2 | |
| 86 | Trát trần, vữa XM M75 | 657,0422 | m2 | |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 160,875 | m2 | |
| 88 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 128,5282 | m2 | |
| 89 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 674,6392 | m2 | |
| 90 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 932,408 | m2 | |
| 91 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 1.878,8534 | m2 | |
| 92 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 674,6392 | m2 | |
| 93 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 21,3949 | m3 | |
| 94 | Gia công xà gồ thép | 1,8265 | tấn | |
| 95 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,8265 | tấn | |
| 96 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 148,24 | 1m2 | |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 3,6678 | 100m2 | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,75 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | 18 | cái | |
| 100 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 9 | cái | |
| 101 | Quả cầu chắn rác | 9 | Cái | |
| 102 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | 109,74 | m | |
| 103 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | 109,74 | m | |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 103,8128 | m2 | |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | 6,84 | 100m2 | |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x300mm | 1 | hộp | |
| 2 | Lắp đặt tủ điện tầng 500x500x300mm | 2 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt tủ điện 4 mô đun | 9 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 32 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn ốp trần, bóng huỳnh quang 1x18W | 21 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 9 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ô cắm đôi | 24 | cái | |
| 8 | Lắp đặt quạt trần | 16 | cái | |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường | 8 | cái | |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 800 | m | |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 4x35mm2 | 45 | m | |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 4x16mm2 | 10 | m | |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 120 | m | |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 295 | m | |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 800 | m | |
| 16 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | 10 | m | |
| 17 | Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 110 | m | |
| 18 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 95 | m | |
| 19 | Dây đồng 50mm2 | 10 | m | |
| 20 | Lắp đặt các automat 3 pha 50A | 4 | cái | |
| 21 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | 41 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | 0,32 | 100m | |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 10,08 | m3 | |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 10,08 | m3 | |
| 26 | Gia công kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 27 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | 8 | cái | |
| 28 | Con sứ chân kim thu sét | 8 | bộ | |
| 29 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 120 | m | |
| 30 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 10 | cọc | |
| 31 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | 36 | m | |
| 32 | Chân đỡ dây tiếp địa | 12 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ, SÂN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m | 40,0568 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 6 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | 0,4867 | m3 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | 0,03 | tấn | |
| 5 | Tháo dỡ trần | 27,6284 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 14,1975 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 9,3191 | m3 | |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | 3,4828 | m3 | |
| 9 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | 0,4419 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 44,19 | m3 | |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 8,7018 | m3 | |
| 12 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,2256 | m3 | |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 2,059 | m3 | |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 3,6232 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0613 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0181 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1144 | tấn | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,6741 | m3 | |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,1934 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 7,898 | m3 | |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,7001 | m3 | |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,5486 | 100m2 | |
| 23 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0348 | tấn | |
| 24 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 0,5056 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0613 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0168 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1342 | tấn | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,0101 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2741 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1889 | tấn | |
| 31 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,533 | m3 | |
| 32 | Gia công xà gồ thép hộp 40x40x1,2 | 0,0415 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,0415 | tấn | |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4mm | 0,2184 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,064 | 100m | |
| 36 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 38 | Đai nhựa | 12 | cái | |
| 39 | Quả cầu chắn rác nhựa | 2 | cái | |
| 40 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 5,959 | m2 | |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 1,273 | m3 | |
| 42 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm | 12,7296 | m2 | |
| 43 | SX cửa đi bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 3,592 | M2 | |
| 44 | SX cửa sổ bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương | 1,76 | M2 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 61,5078 | m2 | |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 19,8318 | m2 | |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 6,6946 | m2 | |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | 29,8392 | m2 | |
| 49 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 56,3656 | m2 | |
| 50 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 61,5078 | m2 | |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,189 | m3 | |
| 52 | Lát đá bậc tam cấp | 1,17 | m2 | |
| 53 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 2 | bộ | |
| 54 | Lắp đặt quạt treo tường | 2 | cái | |
| 55 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 56 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 1 | cái | |
| 57 | Lắp đặt ô cắm đôi | 4 | cái | |
| 58 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | 1 | cái | |
| 59 | Thép dẹt 40x5mm2 | 10 | m | |
| 60 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | 10 | m | |
| 61 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 6 | cọc | |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 30 | m | |
| 63 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II | 1,3795 | m3 | |
| 64 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,1292 | m3 | |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,3606 | m3 | |
| 66 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | 2,3312 | m3 | |
| 67 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | 1,1462 | m3 | |
| 68 | Ván khuôn móng giằng hàng rào | 0,0366 | 100m2 | |
| 69 | Lắp dựng cốt thép giằng móng hàng rào, ĐK ≤10mm | 0,043 | tấn | |
| 70 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 0,6032 | m3 | |
| 71 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,0307 | 100m3 | |
| 72 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,4679 | m3 | |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | 12,8 | m2 | |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 1,67 | m2 | |
| 75 | Tấm aluminium bọc khung biển ( bao gồm cả khung xương) | 8,4 | m2 | |
| 76 | Chữ nổi Aluminium | 2 | bộ | |
| 77 | Sản xuất và lắp dựng cổng bằng thép hộp Inox | 58,5425 | kg | |
| 78 | Inox huỳnh 2 mặt cổng D0,7mm | 1,0875 | m2 | |
| 79 | Bánh xe cổng | 3 | bộ | |
| 80 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,7949 | m3 | |
| 81 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 1,368 | m3 | |
| 82 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 32,7416 | m2 | |
| 83 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | 11,6 | m2 | |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 46,0116 | m2 | |
| 85 | Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng thép vuông 14x14 | 444,75 | kg | |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 6,1975 | m2 | |
| 87 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 6,1975 | m2 | |
| 88 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 103,15 | m3 | |
| 89 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 206,3 | m3 | |
| 90 | Lát nền, sàn gạch đỏ Hạ Long KT 500x500mm | 2.063 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi