Gói thầu: Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Nhà Lớp học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường THCS Huống Thượng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200618174-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03 xây lắp công trình: Nhà Lớp học 2 tầng 8 phòng và các hạng mục phụ trợ trường THCS Huống Thượng
Số hiệu KHLCNT 20200615534
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 09:19:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,149,365,792 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 62,000,000 VNĐ ((Sáu mươi hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m 307,086 m2
2 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 3,0615 m3
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m 1,6 tấn
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 61,2999 m3
5 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công 11,4345 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 6,9036 m3
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại 206,7596 m2
8 Vận chuyển đất, bằng ô tô tự đổ đất cấp III 0,9144 100m3
B HẠNG MỤC: PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 31,0871 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 6,3876 m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,5212 m3
4 Đất màu trồng cây 6,7014 m3
5 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 10,0267 m3
6 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 23,9756 m2
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 63,3248 m2
8 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 21,3452 m2
9 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2338 100m2
10 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm 0,3737 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 3,6444 m3
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg 104 1cấu kiện
13 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 58,236 m2
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 5,5224 m3
15 Lát đá bậc tam cấp 22,479 m2
16 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm 8,9779 m2
17 Tay vịn ống thép D30 đường nên xuống 15,228 md
18 SXLD vách kính cửa nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 12,88 M2
19 SX cửa đi trên kính dưới pano nhôm bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 51,84 M2
20 SX cửa sổ bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 98,4 M2
21 Sen hoa INOX 201 ( bao gồm cả SX và LD) 748,6998 kg
22 Trụ cầu thang INOX 1 trụ
23 Lan can cầu thang INOX 201 129,3208 kg
24 Bậc thang thăm mái fi 18 18,36 kg
25 Đào móng công trình-đất cấp III 295,1277 m3
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 17,1223 m3
27 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 1,4342 100m2
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1724 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,3518 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,8878 tấn
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 31,8556 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 1,5354 100m2
33 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,8502 tấn
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 1,3392 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,8807 tấn
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 23,8455 m3
37 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 15,1028 m3
38 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 3,0576 100m3
39 Mua đất về đắp 18,33 m3
40 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 2,156 100m2
41 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác 0,033 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,2764 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,8403 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,6215 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2624 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 0,7689 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m 0,6215 tấn
48 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 7,0031 m3
49 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 6,4944 m3
50 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 3,2251 100m2
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,5471 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 1,8987 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 1,5345 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,6665 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m 2,6137 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 35,4079 m3
57 Ván khuôn gỗ sàn mái 6,7765 100m2
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 8,4042 tấn
59 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 65,7042 m3
60 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,3521 100m2
61 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,206 tấn
62 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,0668 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,3066 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,2991 tấn
65 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 8,6713 m3
66 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,2556 100m2
67 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,3946 tấn
68 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m 0,2588 tấn
69 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,6394 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 58,4583 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 52,8362 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,3642 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 7,5647 m3
74 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,5082 m3
75 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 0,2541 m3
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,8366 m3
77 Lớp đệm bằng xỉ 3,8318 m3
78 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 0,7462 m3
79 Lát nền, sang tiết diện gạch 20x20cm 19,159 m2
80 Lát đá bậc cầu thang 24,9292 m2
81 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 33,6558 m3
82 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm 803,2552 m2
83 Thép lan can INOX 201 91,6074 kg
84 Chi tiết phù điêu sảnh chính 1,1304 m2
85 Lát gạch thẻ, vữa lót M75 11,961 m2
86 Trát trần, vữa XM M75 657,0422 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75 160,875 m2
88 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 128,5282 m2
89 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 674,6392 m2
90 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 932,408 m2
91 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 1.878,8534 m2
92 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 674,6392 m2
93 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 21,3949 m3
94 Gia công xà gồ thép 1,8265 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép 1,8265 tấn
96 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 148,24 1m2
97 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 3,6678 100m2
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,75 100m
99 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm 18 cái
100 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 9 cái
101 Quả cầu chắn rác 9 Cái
102 Đắp phào kép, vữa XM M75 109,74 m
103 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 109,74 m
104 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 103,8128 m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m 6,84 100m2
C HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện tổng 700x500x300mm 1 hộp
2 Lắp đặt tủ điện tầng 500x500x300mm 2 hộp
3 Lắp đặt tủ điện 4 mô đun 9 hộp
4 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 32 bộ
5 Lắp đặt đèn ốp trần, bóng huỳnh quang 1x18W 21 bộ
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt 9 cái
7 Lắp đặt ô cắm đôi 24 cái
8 Lắp đặt quạt trần 16 cái
9 Lắp đặt quạt treo tường 8 cái
10 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm 800 m
11 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 4x35mm2 45 m
12 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE 4x16mm2 10 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 120 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 295 m
15 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 800 m
16 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 10 m
17 Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 110 m
18 Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 95 m
19 Dây đồng 50mm2 10 m
20 Lắp đặt các automat 3 pha 50A 4 cái
21 Lắp đặt các automat 3 pha 75A 1 cái
22 Lắp đặt các automat 1 pha 16A 41 cái
23 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm 0,32 100m
24 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III 10,08 m3
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 10,08 m3
26 Gia công kim thu sét, dài 1m 8 cái
27 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m 8 cái
28 Con sứ chân kim thu sét 8 bộ
29 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 120 m
30 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 10 cọc
31 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm 36 m
32 Chân đỡ dây tiếp địa 12 cái
D HẠNG MỤC: PHÁ DỠ CỔNG, HÀNG RÀO, NHÀ BẢO VỆ, SÂN
1 Tháo dỡ mái Fibrôxi măng, chiều cao <=4m 40,0568 m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công 6 m2
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m 0,4867 m3
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m 0,03 tấn
5 Tháo dỡ trần 27,6284 m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 14,1975 m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 9,3191 m3
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 3,4828 m3
9 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 0,4419 100m3
10 Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 44,19 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 8,7018 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,2256 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 2,059 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 3,6232 m3
15 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0613 100m2
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0181 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,1144 tấn
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,6741 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,1934 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 7,898 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 0,7001 m3
22 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,5486 100m2
23 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0348 tấn
24 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 0,5056 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0613 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0168 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,1342 tấn
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,0101 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2741 100m2
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,1889 tấn
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,533 m3
32 Gia công xà gồ thép hộp 40x40x1,2 0,0415 tấn
33 Lắp dựng xà gồ thép 0,0415 tấn
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ dày 0,4mm 0,2184 100m2
35 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,064 100m
36 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm 4 cái
37 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm 2 cái
38 Đai nhựa 12 cái
39 Quả cầu chắn rác nhựa 2 cái
40 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 5,959 m2
41 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 1,273 m3
42 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 400x400mm 12,7296 m2
43 SX cửa đi bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 3,592 M2
44 SX cửa sổ bằng nhôm hệ kính trắng dày 6.38 mm hoặc tương đương 1,76 M2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 61,5078 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 19,8318 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 6,6946 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 29,8392 m2
49 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 56,3656 m2
50 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 61,5078 m2
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,189 m3
52 Lát đá bậc tam cấp 1,17 m2
53 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 2 bộ
54 Lắp đặt quạt treo tường 2 cái
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt 1 cái
56 Lắp đặt công tắc 3 hạt 1 cái
57 Lắp đặt ô cắm đôi 4 cái
58 Gia công kim thu sét, dài 1,5m 1 cái
59 Thép dẹt 40x5mm2 10 m
60 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm 10 m
61 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng 6 cọc
62 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 30 m
63 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II 1,3795 m3
64 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 7,1292 m3
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 1,3606 m3
66 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 2,3312 m3
67 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 1,1462 m3
68 Ván khuôn móng giằng hàng rào 0,0366 100m2
69 Lắp dựng cốt thép giằng móng hàng rào, ĐK ≤10mm 0,043 tấn
70 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 0,6032 m3
71 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 0,0307 100m3
72 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,4679 m3
73 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán 12,8 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 1,67 m2
75 Tấm aluminium bọc khung biển ( bao gồm cả khung xương) 8,4 m2
76 Chữ nổi Aluminium 2 bộ
77 Sản xuất và lắp dựng cổng bằng thép hộp Inox 58,5425 kg
78 Inox huỳnh 2 mặt cổng D0,7mm 1,0875 m2
79 Bánh xe cổng 3 bộ
80 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,7949 m3
81 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 1,368 m3
82 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 32,7416 m2
83 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 11,6 m2
84 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 46,0116 m2
85 Sản xuất hoa sắt hàng rào bằng thép vuông 14x14 444,75 kg
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 6,1975 m2
87 Lắp dựng hoa sắt cửa 6,1975 m2
88 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 103,15 m3
89 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 206,3 m3
90 Lát nền, sàn gạch đỏ Hạ Long KT 500x500mm 2.063 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->