Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618450-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Ninh Vân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200618385 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-07 15:56:00 đến ngày 2020-06-19 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,122,510,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.662,94 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4km đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6294 | 100m3 |
| 3 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 16,6294 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 20,6264 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0856 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền, độ chặt yêu cầu K = 0,98 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8549 | 100m3 |
| 7 | Mua đất đá hốn hợp về chân công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 4.161,852 | m3 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường mở rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,4275 | 100m3 |
| 9 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,5371 | 100m3 |
| 10 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 36,9138 | 100m2 |
| 11 | Bê tông mặt đường, M250, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 738,28 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4312 | 100m2 |
| 13 | Làm khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 60,78 | m |
| 14 | Làm khe co | Theo yêu cầu của HSTK | 1.458,72 | m |
| 15 | Đào xúc đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,85 | m3 |
| 16 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,346 | m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,504 | m3 |
| 18 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,316 | m3 |
| 19 | Sản xuất và lắp dựng bê tông cọc cừ, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0096 | m3 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ, ván khuôn cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9009 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2152 | tấn |
| 22 | Sơn cọc tiêu, cọc MLG, cột thủy chí bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 112,068 | m2 |
| B | PHẦN KÈ: | |||
| 1 | Đào móng, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.907,23 | m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8521 | 100m3 |
| 3 | Mua đất đá hỗn hợp về chân công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1.338,1725 | |
| 4 | Vận chuyển đất cự ly trung bình 4 km, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,8521 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 609,8438 | 100m |
| 6 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 97,575 | m3 |
| 7 | Vận chuyển bùn đặc | Theo yêu cầu của HSTK | 97,575 | m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu của HSTK | 97,575 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng, M150, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 146,3625 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 416,044 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng đá hộc, vữa XM cát vàng M100, PC30 | Theo yêu cầu của HSTK | 661,8595 | m3 |
| 12 | Bê tông xà dầm,M200, PC40, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 102,618 | m3 |
| 13 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,7604 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,9082 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 3,0719 | tấn |
| 16 | Ống nhựa UPVC D60: | Theo yêu cầu của HSTK | 1.192 | m |
| C | KHE LÚN TƯỜNG KÈ + TẦNG LỌC NGƯỢC: | |||
| 1 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1203 | 100m2 |
| 2 | Mua đá dăm 1x2: | Theo yêu cầu của HSTK | 10,78 | m3 |
| 3 | Mua đá dăm 4x6: | Theo yêu cầu của HSTK | 2,6 | |
| 4 | Bao đay tẩm nhựa đường | Theo yêu cầu của HSTK | 106,38 | m2 |
| D | HẠNG MỤC DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi