Gói thầu: XL-01 2020: Cải tạo, sửa chữa tầng 1,2 nhà D
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618072-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường Cao đẳng kỹ thuật trang thiết bị y tế |
| Tên gói thầu | XL-01 2020: Cải tạo, sửa chữa tầng 1,2 nhà D |
| Số hiệu KHLCNT | 20200581506 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí không thường xuyên năm 2020 và nguồn quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 08:59:00 đến ngày 2020-06-16 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,623,517,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu khác cạo rỉ các kết cấu thép | 62,364 | m2 | |
| 2 | Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | 21,06 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ bệ xí | 9 | bộ | |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | 9 | bộ | |
| 5 | Tháo dỡ cửa | 53,2038 | m2 | |
| 6 | Phá dỡ gạch lát nền | 389,2219 | m2 | |
| 7 | Phá dỡ vữa xi măng láng nền | 389,2219 | m2 | |
| 8 | Đục mở tường làm cửa, loại tường gạch chiều dày <=22cm | 3,3169 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=11cm | 0,462 | m3 | |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | 164,591 | m2 | |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường trong | 914,9982 | m2 | |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ - tường ngoài | 518,5064 | m2 | |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 427,7175 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ song sắt cửa sổ | 1,014 | m2 | |
| 15 | Công tác bơm hút và vận chuyển phân bùn bể phốt | 9,9 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5 tấn | 57,4688 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô 5 tấn | 57,4688 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 2,7146 | 100m2 | |
| 19 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 3,8922 | 100m2 | |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | 234,3727 | m2 | |
| 21 | Trộn phụ gia chống thấm vào vữa láng nền | 234,3727 | m2 | |
| 22 | Trát bù phẳng tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | 518,5064 | m2 | |
| 23 | Trát bù phẳng tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | 914,9982 | m2 | |
| 24 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 427,7175 | m2 | |
| 25 | Ghim lưới thép mắt cáo vào trần | 427,7175 | m2 | |
| 26 | Quét Sika chống thấm | 359,5923 | m2 | |
| 27 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 37,7963 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 351,4256 | m2 | |
| 29 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x600mm | 29,124 | m2 | |
| 30 | Công cắt gạch 600x600 thành gạch chân tường 120x600 | 29,124 | m2 | |
| 31 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 6,6222 | m3 | |
| 32 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 189,989 | m2 | |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 578,7082 | m2 | |
| 34 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 787,147 | m2 | |
| 35 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 427,7175 | m2 | |
| 36 | Sản xuất cửa đi khuôn nhựa lõi thép | 43,7712 | m2 | |
| 37 | Sản xuất cửa sổ khuôn nhựa lõi thép | 11,4426 | m2 | |
| 38 | Chuyển đổi kính 5ly thành kính 6,38ly | 55,2138 | m2 | |
| 39 | Sản xuất hoa sắt | 34,5626 | m2 | |
| 40 | Làm trần nhôm clip-in 60x60 cm | 37,7963 | m2 | |
| 41 | Bả bằng bột bả - Vào cột ,dầm, trần | 1.793,5727 | m2 | |
| 42 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 578,7082 | m2 | |
| 43 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.214,8645 | m2 | |
| 44 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 131,4892 | m2 | |
| 45 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 0,0829 | 100m2 | |
| 46 | Lắp đặt chậu xí bệt | 10 | bộ | |
| 47 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 10 | cái | |
| 48 | Lắp đặt chậu Lavabo | 10 | bộ | |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo | 10 | bộ | |
| 50 | Lắp đặt vòi tắm hương sen 1 vòi, 1 hương sen | 10 | bộ | |
| 51 | Lắp đặt hộp giấy vệ sinh | 10 | cái | |
| 52 | Lắp đặt hộp xà phòng | 10 | cái | |
| 53 | Lắp đặt gương soi | 10 | cái | |
| 54 | Kệ kính | 10 | bộ | |
| 55 | Xi phông chậu rửa | 10 | bộ | |
| 56 | Thoát sàn Inox D100 | 10 | cái | |
| 57 | Van nhựa hàn PPR D32 | 10 | cái | |
| 58 | Van nhựa hàn PPR D25 | 20 | cái | |
| 59 | Côn, cút, tê... PPR D32 | 40 | cái | |
| 60 | Côn, cút, tê... PPR D25 | 150 | cái | |
| 61 | Rắc co PPR D25 | 70 | cái | |
| 62 | Ống PPR PN10 D32 | 0,884 | 100m | |
| 63 | Ống PPR PN10 D25 | 0,96 | 100m | |
| 64 | Côn, cút, tê... PVC D110 | 60 | cái | |
| 65 | Côn, cút, tê... PVC D76 | 61 | cái | |
| 66 | Côn, cút, tê... PVC D42 | 50 | cái | |
| 67 | Ống PVC D110 | 1,352 | 100m | |
| 68 | Ống PVC D76 | 0,456 | 100m | |
| 69 | Ống PVC D42 | 0,3 | 100m | |
| 70 | Lắp đặt thùng đun nước nóng thường | 10 | bộ | |
| 71 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | 38 | bộ | |
| 72 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn LED ốp trần | 30 | bộ | |
| 73 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | 34 | cái | |
| 74 | Lắp đặt quạt điện, quạt thông gió trên tường | 10 | cái | |
| 75 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | 29 | cái | |
| 76 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | 104 | cái | |
| 77 | Lắp đặt máy điều hòa không khí (điều hòa cục bộ), lắp đặt máy điều hòa 2 cục, loại treo tường | 10 | máy | |
| 78 | Ống đồng và vật liệu phụ theo máy: | 10 | máy | |
| 79 | Lắp đặt aptomat 2 cực, cường độ dòng điện <=50A | 20 | cái | |
| 80 | Lắp đặt aptomat 1 cực, cường độ dòng điện <=50A | 42 | cái | |
| 81 | Tủ điện | 2 | cái | |
| 82 | Bảng điện | 10 | cái | |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | 2.952 | m | |
| 84 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | 3.180 | m | |
| 85 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | 1.680 | m | |
| 86 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | 660 | m | |
| 87 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | 840 | m | |
| 88 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x16mm2 | 120 | m | |
| 89 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | 20 | m | |
| 90 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x25mm2 | 100 | m | |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 12.000 BTU | 8 | máy | |
| 2 | Điều hòa 18.000 BTU | 2 | máy | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi