Gói thầu: 45TC SCL2020: Sửa chữa nhà ĐKTT - Trạm biến áp 220kV Thái Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200618408-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Truyền tải điện 1 - Truyền tải điện Ninh Bình |
| Tên gói thầu | 45TC SCL2020: Sửa chữa nhà ĐKTT - Trạm biến áp 220kV Thái Bình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200613875 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 11:17:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 953,058,630 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 212,2672 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 212,2672 | m2 |
| 3 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại từ trong nhà ra ngoài cho lên xe đổ đi | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 8,4907 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,0849 | 100m3 |
| 5 | Công vận chuyển đồ trong các phòng ra ngoài để thi công và chuyển vào khi thi công xong | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 10 | Công |
| 6 | Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 212,267 | m2 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch Grannit 600x600mm, vữa XM M75 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 212,267 | m2 |
| 8 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột gạch 100x600mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 10,182 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ chậu rửa | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 11 | Tháo dỡ chậu tiểu | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 63,384 | m2 |
| 13 | Phá dỡ nền gạch WC | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 11,305 | m2 |
| 14 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 11,305 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 50 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 63,384 | m2 |
| 16 | Ốp trụ, cột gạch 20x30cm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 63,384 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 11,305 | m2 |
| 18 | Lát gạch ceramic 30x30cm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 11,305 | m2 |
| 19 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 20 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 21 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Chắn rác Inox 150x150 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 2 | Cái |
| 23 | Phá dỡ đá bậc tam cấp | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 24 | Trát bậc tam cấp - Chiều dày 2cm, vữa XM M50 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 25 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 18,36 | m2 |
| 26 | Chặt cây cau trước cửa nhà và đào gốc, vận chuyển đi | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 3 | gốc |
| 27 | Phá dỡ tường xây gạch | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 3,2664 | m3 |
| 28 | Phá dỡ nền gạch sân gạch đất nung | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 121,0979 | m2 |
| 29 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 123,3479 | m2 |
| 30 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 16,5916 | m3 |
| 31 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,1659 | 100m3 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 75 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 121,0979 | m2 |
| 33 | Lát gạch đất nung 400x400mm | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 121,0979 | m2 |
| 34 | Phá dỡ trụ gạch đỡ lan can | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,2614 | m3 |
| 35 | Phá dỡ lan can bê tông có cốt thép bằng thủ công | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 0,271 | m3 |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng lan can hiên bằng Inox 304 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 750 | kg |
| 37 | Cạo bỏ lớp bụi, bẩn trên bề mặt sêno | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 138,08 | m2 |
| 38 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 138,08 | m2 |
| 39 | Láng nền sàn có đánh mầu, chiều dày 3cm, vữa xi măng mác 100 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 138,08 | m2 |
| 40 | Phá lớp vữa trát tường | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 258,02 | m2 |
| 41 | Phá lớp vữa trát tường phòng ắc quy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 19,52 | m2 |
| 42 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại ra ngoài nhà | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 4,1631 | m3 |
| 43 | Trát tường trong, chiều dày trát 2,0cm, vữa xi măng mác 50 | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 277,54 | m2 |
| 44 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 819,133 | m2 |
| 45 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường, trụ, cột phòng ắc quy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 59,104 | m2 |
| 46 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 506,6048 | m2 |
| 47 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần phòng ắc quy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 23,8144 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 255,629 | m2 |
| 49 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 1.168,0488 | m2 |
| 50 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ phòng ắc quy | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 100,6384 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính, gỗ kính, thạch cao | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 207,236 | m2 |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, nhựa SINO, kính an toàn dày 6,38ly, kính trắng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 23,7 | m2 |
| 53 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, nhựa SINO, kính an toàn dày 6,38ly, kính trắng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 103,08 | m2 |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng vách ngăn, cửa ô thoáng nhựa lõi thép, nhựa SINO, kính an toàn dày 6,38ly, kính trắng | Chi tiết theo Chương V của E-HSMT | 80,456 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi