Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200615059-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Trí Nguyên Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200615009 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp giáo dục đào tạo về đầu tư, nâng cấp, sửa chữa trường lớp học đạt chuẩn quốc gia bố trí theo kế hoạch và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-07 14:45:00 đến ngày 2020-06-22 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,200,337,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục : Nâng cấp nhà lớp học 04 phòng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào <= 0.8m3 Chiều rộng móng <= 6m, Đất cấp III | Theo chương V | 209,8792 | 1 m3 |
| 2 | Đào móng cột, hố kiểm tra rộng >1m Chiều sâu >1m , Đất cấp III | Theo chương V | 27,665 | 1 m3 |
| 3 | Đào móng băng có chiều rộng<=3m Chiều sâu <=1m , Đất cấp III | Theo chương V | 32,751 | 1 m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm lót móng, R<=250cm Vữa bê tông đá 2x4 M100 | Theo chương V | 20,233 | 1 m3 |
| 5 | Bê tông móng chiều rộng R<=250cm Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 25,336 | 1 m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật Xây móng đá chẻ (15x20x25) | Theo chương V | 82,88 | 1 m2 |
| 7 | Xây móng đá chẻ (15x20x25) Vữa XM cát vàng M75 | Theo chương V | 17,365 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 11,62 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn xà dầm, giằng Đắp đất nền móng công trình | Theo chương V | 118,92 | 1 m2 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 141,938 | 1 m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công Bê tông nền | Theo chương V | 115,3659 | m3 |
| 12 | Bê tông nền Vữa bê tông đá 1x2 M150 | Theo chương V | 48,4066 | 1 m3 |
| 13 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=10mm | Theo chương V | 0,0642 | Tấn |
| 14 | Gia công cốt thép móng Đường kính cốt thép d<=18mm | Theo chương V | 1,9044 | Tấn |
| 15 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Theo chương V | 0,2359 | Tấn |
| 16 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Theo chương V | 1,3617 | Tấn |
| 17 | Bê tông cột có tiết diện <= 0.1 m2 Cao <=6m, vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 5,952 | 1 m3 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Xây tường thẳng bằng gạch (9.5x13.5x19)cm | Theo chương V | 113,6 | m2 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch (9.5x13.5x19)cm Dày <=30cm, cao <= 6m,vữa XM M75 | Theo chương V | 85,8288 | 1 m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch (5.5x9x19)cm cao <= 6m,vữa XM M75 | Theo chương V | 10,7953 | 1 m3 |
| 21 | Bê tông xà, dầm, giằng nhà Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 18,3912 | 1 m3 |
| 22 | Ván khuôn xà dầm, giằng Bê tông lanh tô mái hắt | Theo chương V | 214,888 | 1 m2 |
| 23 | Bê tông lanh tô mái hắt máng nước,tấm đan, ô văng,VM250 | Theo chương V | 0,864 | 1 m3 |
| 24 | Ván khuôn lanh tô,lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V | 13,6512 | 1 m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái Vữa bê tông đá 1x2 M250 | Theo chương V | 47,0402 | 1 m3 |
| 26 | Ván khuôn sàn mái Gia công xà gồ bằng thép | Theo chương V | 534,634 | 1 m2 |
| 27 | Gia công xà gồ bằng thép Lắp dựng xà gồ thép | Theo chương V | 1,765 | Tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 5zem | Theo chương V | 1,765 | Tấn |
| 29 | Lợp mái che tường bằng tôn múi dày 5zem Trát tường ngòai, bề dày 2 cm | Theo chương V | 367,99 | m2 |
| 30 | Trát tường ngòai, bề dày 2 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 448,314 | 1 m2 |
| 31 | Trát tường trong, bề dày 1.5 cm Vữa XM M75 | Theo chương V | 440,174 | 1 m2 |
| 32 | Trát trụ, cột và lam đứng cầu thang Dày 2 cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 167,906 | 1 m2 |
| 33 | Trát xà dầm, không bả lớp bám dính Vữa XM M75 | Theo chương V | 66,02 | 1 m2 |
| 34 | Trát trần, không bả lớp bám dính Vữa XM M75 | Theo chương V | 567,466 | 1 m2 |
| 35 | Trát chành má cửa Dày 1.5 cm, Vữa XM M75 | Theo chương V | 73,36 | 1 m2 |
| 36 | Căng lưới thép gia cố tường gạch không nung | Theo chương V | 43,08 | 1 m2 |
| 37 | Quét nước xi măng 2 nước Láng nền, sàn không đánh màu | Theo chương V | 124,32 | 1 m2 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu Dày 3 cm , Vữa M100 | Theo chương V | 124,32 | 1 m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái sê nô, ô văng... | Theo chương V | 124,32 | 1 m2 |
| 40 | Cắt roan trụ ốp trang trí Trát gờ chỉ | Theo chương V | 188,64 | 1 m |
| 41 | Trát gờ chỉ Vữa XM M75 | Theo chương V | 103,6 | 1 m |
| 42 | Đắp phào đơn Vữa XM M75 | Theo chương V | 198,68 | 1 m |
| 43 | Đắp phào kép Vữa XM M75 | Theo chương V | 102,8 | 1 m |
| 44 | Cửa đi nhôm Xinfa 2 cánh mở quay pano và kính cường lực dày 8ly phụ kiện hãng KingLong (hoặc tương đương) | Theo chương V | 34,02 | m2 |
| 45 | Cửa sổ nhôm Xinfa 2 cánh mở quay và kính cường lực 5 ly phụ kiện hãng KingLong (hoặc tương đương) | Theo chương V | 54,72 | m2 |
| 46 | Sản xuất hoa thép bằng sắt khung hoa cố định | Theo chương V | 60,88 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa Vữa XM cát vàng M75 | Theo chương V | 60,88 | m2 |
| 48 | GCLD Lan can Inox 304 ram dốc | Theo chương V | 5,4 | md |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V | 285,73 | 1m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch 600x600 Gạch <=0.36m2, XM cát mịn M75 | Theo chương V | 312,274 | 1 m2 |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp Lát đá mặt bệ các loại | Theo chương V | 43,498 | 1 m2 |
| 52 | Lát đá mặt bệ các loại Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch 100x600 | Theo chương V | 5,876 | 1 m2 |
| 53 | Ôp chân tường,viền tường,viền trụ,cột gạch 100x600 Gạch <=0.06m2 | Theo chương V | 17,15 | 1 m2 |
| 54 | Ôp tường, trụ, cột gạch gốm 60x120 Gạch <=0.05m2 | Theo chương V | 21,208 | 1 m2 |
| 55 | Ôp đá rối nhiều màu vào tường Tiết diện đá <=0.16m2 | Theo chương V | 30,465 | 1 m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 440,174 | 1m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót,2 nước phủ | Theo chương V | 1.338,756 | 1m2 |
| 58 | Sơn tạo gai mặt tường Cửa tôn | Theo chương V | 11,52 | 1m2 |
| 59 | Cửa tôn mạ kẽm lên mái | Theo chương V | 0,64 | m2 |
| 60 | Lắp đặt cầu chắn rác INOX D90 | Theo chương V | 18 | cái |
| 61 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 60mm L=6m | Theo chương V | 73,8 | 1 m |
| 62 | LĐ ống nhựa mbát nối = PP dán keo Đkính ống 21mm L=6m | Theo chương V | 2 | 1 m |
| 63 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Theo chương V | 0,2054 | Tấn |
| 64 | Gia công cốt thép cột, trụ Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Theo chương V | 1,4237 | Tấn |
| 65 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Theo chương V | 0,3734 | Tấn |
| 66 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d<=18 mm,cao<=6m | Theo chương V | 2,1059 | Tấn |
| 67 | Gia công cốt thép xà, dầm, giằng Đ/kính cốt thép d>18 mm,cao<=6m | Theo chương V | 0,7026 | Tấn |
| 68 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<= 28m | Theo chương V | 3,4165 | Tấn |
| 69 | Gia công cốt thép sàn mái Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<= 28m | Theo chương V | 1,0508 | Tấn |
| 70 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d<=10 mm,cao<=6m | Theo chương V | 0,2233 | Tấn |
| 71 | Gia công cốt thép lanh tô liền mái hắt... Đ/kính cốt thép d> 10 mm,cao<=6m | Theo chương V | 0,7619 | Tấn |
| 72 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m Loại hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 16 | 1 Bộ |
| 73 | Lắp đặt đèn LED 230x230 Lắp đặt đèn ống L=1.2m | Theo chương V | 7 | 1 Bộ |
| 74 | Lắp đặt đèn ống L=1.2m Loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V | 1 | 1 Bộ |
| 75 | Lắp đặt quạt ốp trần Lắp đặt Automat 1 pha | Theo chương V | 17 | Cái |
| 76 | Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện 20A | Theo chương V | 6 | Cái |
| 77 | Lắp đặt Automat 1 pha Cường độ dòng điện 50A | Theo chương V | 1 | Cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc Loại công tắc 1 hạt | Theo chương V | 1 | Cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc Loại công tắc 2 hạt | Theo chương V | 2 | Cái |
| 80 | Lắp đặt công tắc Loại công tắc 4 hạt | Theo chương V | 4 | Cái |
| 81 | Lắp đặt ổ cắm Loại ổ cắm ba | Theo chương V | 10 | Cái |
| 82 | Bảng điện đặt MCB nhựa chống cháy có Mica che | Theo chương V | 1 | cái |
| 83 | Lđặt hộp nối, phân dây, công tắc... K/thước hộp <=225cm2 | Theo chương V | 39 | Hộp |
| 84 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 1,5mm2 | Theo chương V | 300 | 1m |
| 85 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 2,5mm2 | Theo chương V | 130 | 1m |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 4mm2 | Theo chương V | 220 | 1m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 6mm2 | Theo chương V | 70 | 1m |
| 88 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột Loại dây 10mm2 | Theo chương V | 160 | 1m |
| 89 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Đường kính ống 16mm | Theo chương V | 160 | 1 m |
| 90 | LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn Đường kính ống 27mm | Theo chương V | 320 | 1 m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi