Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200604277-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm định chất lượng công trình xây dựng Phú Thọ
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200604082
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 07:12:00 đến ngày 2020-06-16 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,888,317,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo mái nhà điều hành
1 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Mô tả kỹ thuật chương V 7,716 100m2
2 Tháo dỡ hệ thống chống sét cũ Mô tả kỹ thuật chương V 5 công
3 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mô tả kỹ thuật chương V 256,627 m2
4 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Mô tả kỹ thuật chương V 1,151 tấn
5 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,603 tấn
6 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mô tả kỹ thuật chương V 0,603 tấn
7 Sơn sắt thép vì kèo 3 nước Mô tả kỹ thuật chương V 39,566 m2
8 Sản xuất xà gồ thép mới 80x40x15x3.0 Mô tả kỹ thuật chương V 0,656 tấn
9 Sản xuất xà gồ thép cũ tận dụng 80x40x15x3.0 Mô tả kỹ thuật chương V 1,151 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 80x40x15x3.0 Mô tả kỹ thuật chương V 1,462 tấn
11 Sơn sắt thép xà gồ 3 nước Mô tả kỹ thuật chương V 94,219 m2
12 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 3,219 100m2
13 Tôn úp nóc và ốp sườn Mô tả kỹ thuật chương V 41,8 m
14 Gia công lắp dựng lại hệ thống chống sét, Vệ sinh công trình Mô tả kỹ thuật chương V 5 công
B Cải tạo nhà lớp học 1 tầng 4 phòng học
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 6,497 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật chương V 3,556 100m2
3 Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 392,94 m2
4 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Mô tả kỹ thuật chương V 1,901 tấn
5 Tháo dỡ cửa, thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 50,976 m2
6 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo, thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 27,536 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật chương V 637,57 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 221,846 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mô tả kỹ thuật chương V 637,57 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 221,846 m2
11 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mô tả kỹ thuật chương V 1 chuyến
12 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật chương V 1,032 tấn
13 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật chương V 1,032 tấn
14 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 4,883 100m2
15 Tôn úp nóc ốp sườn Mô tả kỹ thuật chương V 56,1 m
16 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,0326 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 1,33 tấn
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật chương V 279,631 m2
19 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 2,363 tấn
20 Máng tôn khu sảnh, cả phụ kiện Mô tả kỹ thuật chương V 20 m
21 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 235,031 m2
22 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 100,619 m2
23 Trát tường trong, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 301,879 m2
24 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 221,846 m2
25 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 1.047,452 m2
26 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 671,3 m2
27 Sản xuất hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật chương V 0,6084 tấn
28 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 608,5 kg
29 Lắp đặt kết cấu thép hệ khung, dầm thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,608 tấn
30 Sản xuất cửa đi sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 29,52 m2
31 Sản xuất cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 24,336 m2
32 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 53,856 m2
33 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật chương V 20,336 1m2
34 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 615,5 kg
35 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 20,336 m2
36 Vệ sinh, vận chuyển phê thải Mô tả kỹ thuật chương V 5 công
C Xây mới nhà lớp học 1 tấng 2 phòng
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 3,539 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Mô tả kỹ thuật chương V 2,053 100m2
3 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 150,312 100m
4 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 9,842 m3
5 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Mô tả kỹ thuật chương V 0,285 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,948 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 14,763 m3
8 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 116,021 m3
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 24,926 m3
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 32,998 m3
11 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 51,434 m3
12 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 5,925 m3
13 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,356 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 75,512 m3
15 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật chương V 4,691 m3
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 19,768 m3
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,457 tấn
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 2,077 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 1,797 100m2
20 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,991 m3
21 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,123 tấn
22 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,036 tấn
23 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật chương V 0,061 100m2
24 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Mô tả kỹ thuật chương V 24 cái
25 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 1,976 m3
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,218 100m2
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,276 tấn
28 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 21,8 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 185,8 m2
30 Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 256,781 m2
31 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 153,424 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 79,596 m2
33 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa M100 Mô tả kỹ thuật chương V 30,9 m2
34 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao Mô tả kỹ thuật chương V 101,42 m2
35 Lắp dựng Trần tôn khu WC(hoàn thiện cả khung xương) Mô tả kỹ thuật chương V 89,131 m2
36 Bả matít vào cột, dầm, trần Mô tả kỹ thuật chương V 101,42 m2
37 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ bằng sơn Levis Mô tả kỹ thuật chương V 101,42 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 361,024 m2
39 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 336,377 m2
40 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M50, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 190,88 m2
41 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 27,84 m2
42 Sản xuất vách ngăn các khu WC bằng khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật chương V 14,4 m2
43 Ốp tường trụ, cột kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M75, PC30 Mô tả kỹ thuật chương V 90,72 m2
44 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Mô tả kỹ thuật chương V 15,66 m2
45 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật chương V 89,227 m3
46 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 50,891 m3
47 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 21,872 m3
48 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật chương V 2,283 tấn
49 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật chương V 2,2828 tấn
50 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,97 tấn
51 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,97 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật chương V 177,914 m2
53 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,646 m3
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật chương V 0,0674 tấn
55 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,059 100m2
56 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật chương V 2,608 100m2
57 Úp nóc sườn Mô tả kỹ thuật chương V 47,6 m
58 Sản xuất hệ khung dàn Mô tả kỹ thuật chương V 0,434 tấn
59 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 434 kg
60 Sản xuất cửa đi sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 25,376 m2
61 Sản xuất cửa sổ sắt hộp sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 5,96 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 31,336 m2
63 Sản xuất cửa song sắt Mô tả kỹ thuật chương V 34,22 1m2
64 Sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật chương V 621,131 kg
65 Lắp dựng lan can sắt Mô tả kỹ thuật chương V 34,22 m2
66 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
67 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
68 Tủ điện 300x450x150 Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
69 Lắp đặt Hộp công tắc, hộp cầu chì <=150x200mm Mô tả kỹ thuật chương V 14 hộp
70 Lắp đặt quạt trần Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
71 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật chương V 8 bộ
72 LĐ đèn lét âm trần Mô tả kỹ thuật chương V 36 bộ
73 LĐ đèn lét dây Mô tả kỹ thuật chương V 42 m
74 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
75 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật chương V 8 cái
76 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật chương V 10 cái
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 80 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 150 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm Mô tả kỹ thuật chương V 450 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật chương V 350 m
81 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=50x80mm Mô tả kỹ thuật chương V 24 hộp
82 Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 4,5 m3
83 Đắp móng đường ống, thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 4,5 m3
84 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,3 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,2 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật chương V 1,33 100m
87 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,4 100m
88 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,45 100m
89 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
90 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 80mm Mô tả kỹ thuật chương V 5 cái
91 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Mô tả kỹ thuật chương V 14 cái
92 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Mô tả kỹ thuật chương V 7 cái
93 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm Mô tả kỹ thuật chương V 43 cái
94 Các phụ kiện (Kép đồng, dây cấp, xi phông....) Mô tả kỹ thuật chương V 19 cái
95 Lắp đặt van điện, ĐK 500mm Mô tả kỹ thuật chương V 1 cái
96 Lắp đặt van ren, ĐK67mm Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
97 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
98 Lắp đặt vòi xịt xí bệt Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
99 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 12 cái
100 Lắp đặt ống kiểm tra, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
101 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
102 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
103 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
104 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật chương V 4 cái
105 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật chương V 20 cái
106 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật chương V 1 bể
107 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
108 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
109 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
110 Van tiểu nam Mô tả kỹ thuật chương V 4 bộ
111 Lắp đặt chậu tiểu nữ Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
112 Bộ phụ kiện: dây cấp; van xả Mô tả kỹ thuật chương V 2 bộ
D Cổng tường rào
1 Đào xúc đất, thủ công, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 91,231 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Mô tả kỹ thuật chương V 20,774 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, máy khoan Mô tả kỹ thuật chương V 11,842 m3
4 Phá dỡ hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật chương V 53,942 m2
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật chương V 123,84 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T Mô tả kỹ thuật chương V 123,84 m3
7 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=60cm Mô tả kỹ thuật chương V 3 cây
8 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=60cm Mô tả kỹ thuật chương V 3 gốc cây
9 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 1,5 m3
10 Vận chuyển bỏ gốc cây Mô tả kỹ thuật chương V 1 chuyến
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 Mô tả kỹ thuật chương V 6,24 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 0,48 m3
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,005 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,106 tấn
15 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,085 100m2
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 1,964 m3
17 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 0,786 m3
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,08 m3
19 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 0,049 100m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,014 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,103 tấn
22 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật chương V 0,119 100m2
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật chương V 0,755 m3
24 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 5,234 m3
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,008 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,093 tấn
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật chương V 0,019 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 0,204 m3
29 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật chương V 0,208 tấn
30 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật chương V 0,253 100m2
31 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 2,812 m3
32 Trát trần, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 23,086 m2
33 Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 45,144 m
34 Đệm xốp trên mái cổng Mô tả kỹ thuật chương V 0,707 m3
35 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật chương V 18,572 m2
36 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 33,206 m2
37 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 28,468 m2
38 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông rỗng 16x16mm Mô tả kỹ thuật chương V 0,458 tấn
39 Sơn cánh cổng bằng sơn mạ kẽm Mô tả kỹ thuật chương V 459 kg
40 Bản lề cối Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
41 Bản lề quay Mô tả kỹ thuật chương V 6 cái
42 Tay nắm cửa Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
43 Then ngang Mô tả kỹ thuật chương V 2 cái
44 Chốt đứng Mô tả kỹ thuật chương V 3 cái
45 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mô tả kỹ thuật chương V 10,5 m2
46 Biển hiệu (hoàn thiện) Mô tả kỹ thuật chương V 1 biển
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 56,292 m2
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 2,94 m3
49 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật chương V 5,864 m3
50 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật chương V 1,467 m3
51 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 4,401 m3
52 Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 7,335 m3
53 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật chương V 2,563 m3
54 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật chương V 2,935 m3
55 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 40,672 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 31,845 m2
57 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 25,42 m
58 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn M75 Mô tả kỹ thuật chương V 6,75 m2
59 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,611 tấn
60 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật chương V 0,6113 tấn
61 Sơn tĩnh điện nan thép hộp hàng rào Mô tả kỹ thuật chương V 611,3 kg
62 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton, 1 nước lót 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật chương V 72,517 m2
63 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật chương V 9,326 m3
64 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật chương V 25,968 m3
65 Nhân công dọn dẹp vệ sinh toàn công trình Mô tả kỹ thuật chương V 7 công
E Chi phí hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Mô tả kỹ thuật chương V 1 cp
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Mô tả kỹ thuật chương V 1 cp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->