Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200584951-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200512756
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng thế giới do Trung ương cấp phát
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 16:07:00 đến ngày 2020-06-22 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,455,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 66,500,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Trường mầm non Bản Giang
1 Nhà vệ sinh giáo viên xây mới 0
2 NHÀ VỆ SINH PHÁ DỠ 0
3 Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,684 m3
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,781 m3
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,699 m3
7 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,696 m2
8 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,164 m3
9 Hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể 
10 NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN XÂY MỚI 0
11 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,235 m3
12 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,173 m3
13 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,648 m3
14 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,525 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,986 m3
19 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,889 m3
20 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
23 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
24 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 m3
25 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,741 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,693 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 100m2
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 m3
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m2
33 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,593 m3
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 tấn
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,197 100m2
36 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,088 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 m3
38 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,874 m2
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,872 m2
40 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,27 m2
41 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7 m2
42 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,918 m2
43 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,878 m3
44 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,043 m2
45 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,313 m2
46 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,97 m2 
47 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,746 m2
48 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,97 m2
49 THOÁT NƯỚC 0
50 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m
51 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
52 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
53 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
54 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
58 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
59 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
60 CẤP NƯỚC 0
61 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
62 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
63 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
64 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
65 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
66 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
67 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
68 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
69 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
70 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
71 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
72 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
74 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
75 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
76 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
77 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái 
78 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái 
79 lắp đặt xi phông chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái 
80 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
82 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
83 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
84 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1  cái
85 PHẦN ĐIỆN 0
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
88 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
89 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
90 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
92 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
93 PHẦN BỂ PHỐT 0
94 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,573 m3
95 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
98 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
99 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,201 m3
100 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,341 m3
101 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 m3
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
103 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
104 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
105 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
106 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
107 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
108 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
109 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
110 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
111 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,522 m2
112 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
113 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2 
114 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái 
115 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
116 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
117 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
118 KHU BÁN MÁI 0
119 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
120 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 tấn
121 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,218 1m2
122 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,299 100m2
123 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3  m
124 Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3  m
125 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m2 
126 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
127 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
128 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
129 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
130 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 bộ
131 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
132 RÃNH THOÁT NƯỚC 0
133 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,709 m3
134 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,41 m3
135 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,63 m3
136 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 tấn
137 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,084 100m2
138 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,43 m3
139 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 cái
140 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33 m2
141 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,5 m2
142 VẬN CHUYỂN 0
143 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,314 10m3/8 km
144 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2772 10m3/8km
145 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8565 10 tấn/8km
146 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0066 10 tấn/8km
147 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6485 10 tấn/8km
148 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0984 10 tấn/8km
149 Nhà vệ sinh sửa chữa 0
150 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,36 m2
151 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,53 m2
152 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,612 m2
153 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,656 m2
154 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
155 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
156 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
157 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
158 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 m3
159 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,53 m2
160 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 68,36 m2
161 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 33,612 m2
162 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,369 m2
163 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m2
164 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m
165 Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,22 m
166 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,11 m2
167 CẤP ĐIỆN 0
168 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
169 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
170 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
171 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
172 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
173 CẤP THOÁT NƯỚC 0
174 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
175 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 100m
176 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
177 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
178 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
179 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
180 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
181 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
182 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
183 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
184 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
185 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
186 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 bộ
187 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
188 Van khóa đường nước xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
189 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
190 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
191 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
192 Thông hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
193 VẬN CHUYỂN 0
194 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2626 10m3/8 km
195 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0096 10m3/8km
196 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0141 10 tấn/8km
197 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0777 10 tấn/8km
198 Thiết bị máy lọc nước 0
199 Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp đạt QCVN 6-1:2010/BYT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
B Hạng mục 2: Trường tiểu học Bản Giang
1 Nhà vệ sinh 06 phòng xây mới 0
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,377 m3
3 Phá đá , chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,844 m3
4 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,755 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,594 m3
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,562 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,074 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,187 m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,131 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
16 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,077 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,356 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,068 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,132 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,624 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,386 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,291 100m2
25 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,437 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,738 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,156 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,318 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1 m2
31 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,29 m2
32 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,094 m3
33 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,844 m2
34 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,202 m2
35 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,66 m2
36 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,894 m2
37 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,418 m2
38 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,42 m
39 Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,42 m
40 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,852 m2
41 THOÁT NƯỚC MÁI 0
42 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
43 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 THOÁT NƯỚC WC 0
46 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
47 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
48 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
49 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
51 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
52 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
53 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
54 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
57 CẤP NƯỚC 0
58 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
60 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
61 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
62 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
63 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
64 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
65 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
66 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
67 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
68 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
69 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
71 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
72 Khóa đường ống xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
73 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
74 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
75 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
76 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
78 PHẦN ĐIỆN 0
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
81 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75 m
82 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
83 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
84 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
85 PHẦN BỂ PHỐT 0
86 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,348 m3
87 Phá đá , chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,587 m3
88 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,591 m3
89 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
90 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
91 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,002 m3
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 tấn
94 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,462 m3
96 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 tấn
97 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 100m2
98 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,968 m3
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
100 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,395 m2
101 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,34 m2
102 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,34 m2
103 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,395 m2
104 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,34 m2
105 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
107 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
108 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
109 * Đường đến khu WC 0
110 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,482 m3
111 VẬN CHUYỂN 0
112 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,2319 10m3/8 km
113 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0138 10m3/8km
114 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6793 10 tấn/8km
115 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 10 tấn/8km
116 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9867 10 tấn/8km
117 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1248 10 tấn/8km
118 VẬN CHUYỂN BỘ 0
119 Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 250m Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m3
120 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 250m Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m3
121 Vận chuyển gạch xây các loại cự ly 250m Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,997 1000v
122 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 250m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,143 1000v
123 Vận chuyển xi măng bao cự ly 250m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,851 tấn
124 Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 250m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,248 tấn
125 Thiết bị máy lọc nước 0
126 Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
C Hạng mục 3: Trường THCS Bản Giang
1 Nhà vệ sinh giáo viên xây mới 0
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,92 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,349 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,661 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,731 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,233 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,033 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,179 m3
11 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
15 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,913 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,199 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,191 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,245 100m2
27 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,588 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,552 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,733 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,316 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,846 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,5 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,668 m2
34 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,66 m3
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,376 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 69,908 m2
37 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,58 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,049 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,346 m2
40 THOÁT NƯỚC 0
41 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m
42 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
43 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
44 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
46 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
49 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
51 CẤP NƯỚC 0
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
55 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
56 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
57 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
58 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
59 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
61 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
67 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
68 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
69 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
70 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
71 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
73 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
74 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
75 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 PHẦN ĐIỆN 0
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
81 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
82 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
83 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
84 PHẦN BỂ PHỐT 0
85 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,573 m3
86 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
89 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
90 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,201 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,341 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 m3
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
94 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
96 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
97 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
98 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
99 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
100 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
102 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,522 m2
103 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
104 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
105 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
108 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
109 VẬN CHUYỂN 0
110 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,0987 10m3/8 km
111 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0752 10m3/8km
112 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7811 10 tấn/8km
113 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0084 10 tấn/8km
114 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5772 10 tấn/8km
115 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0956 10 tấn/8km
116 Nhà vệ sinh sửa chữa 0
117 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,461 m2
118 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,51 m2
119 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,008 m2
120 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,365 m2
121 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
122 Tháo dỡ chậu tiểu Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
123 Tháo dỡ chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
124 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 công
125 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 m3
126 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,723 m3
127 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,51 m2
128 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 107,461 m2
129 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,648 m2
130 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,588 m2
131 SX-LD cửa đi cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,35 m2
132 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,48 m
133 Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,48 m
134 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,288 m2
135 CẤP ĐIỆN 0
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
137 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5 m
138 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
139 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
140 Lắp đặt công tắc 3 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
141 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 bộ
142 CẤP THOÁT NƯỚC 0
143 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
145 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
146 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
147 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
148 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
149 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
150 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
151 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
152 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
153 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 23 cái
154 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
155 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
156 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
157 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
158 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
159 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
160 Thông hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
161 BÁN MÁI 0
162 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,24 m3
163 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,32 m3
164 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 100m2
165 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 m3
166 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 tấn
167 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 tấn
168 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,261 tấn
169 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,261 tấn
170 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 tấn
171 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,134 tấn
172 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,888 1m2
173 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,633 100m2
174 VẬN CHUYỂN 0
175 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4187 10m3/8 km
176 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1919 10m3/8km
177 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0183 10 tấn/8km
178 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0194 10 tấn/8km
179 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1449 10 tấn/8km
180 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0486 10 tấn/8km
181 Bể nước 0
182 Phá dỡ bể nước cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
183 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8 m3
184 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m3
185 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,195 tấn
186 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m2
187 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,888 m3
188 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,456 100m2
189 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,56 m3
190 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 tấn
191 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
192 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,19 m3
193 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2 m2
194 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52 m2
195 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,869 m3
196 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,343 m2
197 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,2 m2
198 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,351 m3
199 Vòi rửa thép D15 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
200 VẬN CHUYỂN 0
201 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8241 10m3/8 km
202 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9988 10m3/8km
203 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3327 10 tấn/8km
204 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0347 10 tấn/8km
D Hạng mục 4: Trường PTDTBT Tiểu học Khun Há
1 Nhà vệ sinh 6 phòng xây mới 0
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,541 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,153 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,387 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,847 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,651 m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,043 100m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,075 m3
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 100m2
16 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,046 m3
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,218 tấn
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,167 100m2
19 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,76 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,675 m3
21 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,63 m2
22 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,132 m2
23 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7 m2
24 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,233 m2
25 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,326 m3
26 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,533 m2
27 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,068 m2
28 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,98 m2
29 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 59,762 m2
30 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,7 m2
31 THOÁT NƯỚC MÁI 0
32 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m
33 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
34 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
35 THOÁT NƯỚC WC 0
36 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
37 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m
38 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
39 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
40 CẤP NƯỚC 0
41 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,606 100m
42 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
43 Lơ thép 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
44 Rắc co ren ngoài 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
45 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
46 Tê T40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
47 Côn 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
48 Chếch 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
49 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
50 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
51 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
52 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
53 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
54 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
55 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
56 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
57 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 PHẦN ĐIỆN 0
59 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
60 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
61 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 45 m
62 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
63 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
64 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
65 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
66 PHẦN BỂ PHỐT 0
67 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,611 m3
68 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,995 m3
69 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
70 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m2
71 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,493 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,147 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,489 m3
74 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,057 100m2
75 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,468 m3
76 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,073 tấn
77 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
78 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,834 m3
79 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
80 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,952 m2
81 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,395 m2
82 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,395 m2
83 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,553 m2
84 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,395 m2
85 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
86 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
87 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
88 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,186 100m3
89 VẬN CHUYỂN 0
90 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3985 10m3/28 km
91 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6163 10m3/11km
92 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1917 10 tấn/11km
93 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0079 10 tấn/1km
94 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,417 10 tấn/11km
95 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0453 10 tấn/11km
96 Sửa chữa nhà vệ sinh 0
97 PHẦN PHÁ DỠ 0
98 Tháo dỡ cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,02 m2
99 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,445 m2
100 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,032 m2
101 Tháo dỡ bệ xí Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
102 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,81 m2
103 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,255 m2
104 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,743 m3
105 Tháo dỡ hệ thống điện + nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
106 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,944 m3
107 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,944 m3
108 PHẦN SỬA CHỮA 0
109 SX-LD cửa khung nhôm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,02 m2
110 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,445 m2
111 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,032 m2
112 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,255 m2
113 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 139,778 m2
114 SX-LD máng tiểu nam Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,98 m
115 SX-LD máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m
116 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,5 m
117 SX-LD vách ngăn compact HPL dày 12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 m2
118 THOÁT NƯỚC WC 0
119 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
120 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
121 Khoan đường ống qua kè BT Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m
122 CẤP NƯỚC 0
123 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 100m
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
125 Lơ thép 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
126 Rắc co ren ngoài 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
127 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
128 Tê T40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
129 Côn 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
130 Chếch 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
131 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
132 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
133 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
134 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
135 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
136 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
137 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
138 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
139 Thông hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
140 PHẦN ĐIỆN 0
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,3 m
143 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 55 m
144 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
145 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
146 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
147 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
148 * BÁN MÁI 01 0
149 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
150 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 m3
151 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 m3
152 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
153 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,016 tấn
154 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,143 tấn
155 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,143 tấn
156 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,658 1m2
157 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 100m2
158 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 m2
159 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,679 kg
160 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
161 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
162 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,94 m2
163 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m
164 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
165 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 bộ
166 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
167 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4 m3
168 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7 m3
169 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 m2
170 Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
171 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,628 m3
172 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,71 m2
173 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
174 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,795 m3
175 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,171 m3
176 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,381 m3
177 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,368 m3
178 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,64 m2
179 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,105 m2
180 * BÁN MÁI 02 0
181 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
182 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
183 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,168 tấn
184 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,168 tấn
185 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,628 1m2
186 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 100m2
187 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,344 m2
188 Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,485 kg
189 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,35 m3
190 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1 m3
191 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 m2
192 Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 công
193 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,496 m3
194 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,508 m2
195 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
196 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,302 m3
197 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 m3
198 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,208 m3
199 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,215 m2
200 VẬN CHUYỂN 0
201 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9119 10m3/28 km
202 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5546 10m3/11km
203 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2996 10 tấn/11km
204 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0237 10 tấn/1km
205 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3213 10 tấn/11km
206 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,035 10 tấn/11km
207 Thiết bị máy lọc nước 0
208 Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
E Hạng mục 5: Trường PTDTBT THCS Khun Há
1 Nhà vệ sinh 4 gian xây mới 0
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,203 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,107 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,835 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,337 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
7 GM2 0
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
9 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,071 100m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,782 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,924 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,575 m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
17 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,578 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,116 m3
20 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
21 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
22 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 m3
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,336 tấn
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 100m2
29 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,588 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,559 m2
32 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,316 m2
33 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,24 m2
34 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,668 m2
36 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,575 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,376 m2
38 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,612 m2
39 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm , sử dụng kính dày 6.38mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,56 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 53,875 m2
41 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,64 m2
42 THOÁT NƯỚC: 0
43 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m
44 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,114 100m
45 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
46 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
47 CẤP NƯỚC: 0
48 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,379 100m
50 Lơ thép 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
51 Rắc co ren ngoài 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
52 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
53 Tê T40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
54 Côn 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
55 Chếch 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
56 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
57 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
61 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
62 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
63 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
65 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
66 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
68 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
69 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 PHẦN ĐIỆN: 0
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
73 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
74 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
75 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
76 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
77 Công sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
78 BỂ PHỐT 0
79 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,165 m3
80 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
81 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
83 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
84 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 m3
85 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,56 m3
86 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
87 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
88 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 m3
89 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
90 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
91 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
92 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,856 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,856 m2
94 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,65 m2
95 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,856 m2
96 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
97 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
98 Lắp đặt côn nhựa ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
99 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,841 m3
100 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 100m3
101 VẬN CHUYỂN 0
102 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6182 10m3/28 km
103 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8401 10m3/11km
104 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1994 10 tấn/11km
105 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0085 10 tấn/1km
106 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4738 10 tấn/11km
107 Vận chuyển gỗ các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0725 10 tấn/11km
108 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1072 10 tấn/11km
109 VẬN CHUYỂN BỘ 0
110 Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 m3
111 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,4007 m3
112 Vận chuyển gạch xây các loại cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,562 1000v
113 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 1000v
114 Vận chuyển xi măng bao cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,738 tấn
115 Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,071 tấn
116 Mở rộng bán mái 0
117 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
118 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 m3
119 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,48 m3
120 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
121 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,088 tấn
122 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,373 tấn
123 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,373 tấn
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,156 1m2
125 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,673 100m2
126 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,726 m2
127 Lát nền, sàn gạch đất nung Mô tả kỹ thuật theo chương V 82 m2
128 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
129 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
130 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
131 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
132 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
133 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
134 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
135 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
136 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
137 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,04 m2
138 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,248 m3
139 Lắp đặt bể nước Inox 5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
140 VẬN CHUYỂN 0
141 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3615 10m3/28 km
142 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1652 10m3/11km
143 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0094 10 tấn/1km
144 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1089 10 tấn/11km
145 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0473 10 tấn/11km
146 VẬN CHUYỂN BỘ 0
147 Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6146 m3
148 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6524 m3
149 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 1000v
150 Vận chuyển xi măng bao cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 tấn
151 Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 200m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,472 tấn
F Hạng mục 6: Trường Mầm non xã Ma Li Pho
1 Xây mới nhà vệ sinh giáo viên + học sinh 0
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,706 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,349 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,255 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,051 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,916 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,902 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,226 m3
12 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,578 100m3
13 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,578 100m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,13 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,124 100m2
17 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,682 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,012 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,101 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,193 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,137 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,251 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,581 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,261 100m2
26 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,838 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,673 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,618 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,916 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,892 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,1 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,964 m2
33 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,613 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,698 m2
35 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,611 m2
36 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,86 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,534 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,1 m2
39 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 m
40 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5 cái
41 THOÁT NƯỚC MÁI 0
42 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,116 100m
43 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
44 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 THOÁT NƯỚC WC 0
46 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
47 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 100m
48 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
49 Lắp đặt côn nhựa ĐK 150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
51 Lắp đặt côn nhựa ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 CẤP NƯỚC 0
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,572 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,405 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
56 Lơ thép 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
57 Rắc co ren ngoài 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
58 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
59 Tê T40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Côn 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
61 Chếch 40-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
66 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
67 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
69 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
70 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
71 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
72 PHẦN ĐIỆN 0
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
76 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
77 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
79 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 PHẦN BỂ PHỐT 0
81 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,573 m3
82 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
86 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,201 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,341 m3
88 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 m3
89 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
90 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
91 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
92 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
93 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
94 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
95 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
96 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
98 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,522 m2
99 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
100 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
101 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
102 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
103 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,03 100m
104 * MÁI LỢP TÔN 0
105 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,432 m3
106 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,108 m3
107 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,648 m3
108 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
109 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
110 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
112 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,767 1m2
113 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,357 100m2
114 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4 m2
115 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
116 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,25 m3
117 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 32,5 m2
118 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m
119 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
120 VẬN CHUYỂN 0
121 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9493 10m3/15 km
122 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4086 10m3/15km
123 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5153 10 tấn/15km
124 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0051 10 tấn/1km
125 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6965 10 tấn/15km
126 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1616 10 tấn/15km
G Hạng mục 7: Trường PTDTBT tiểu học khu vực Ma Li Pho
1 Cải tạo nhà vệ sinh 0
2 CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN 0
3 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
4 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
6 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
7 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
8 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
10 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m
11 CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ 0
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,045 m2
13 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,213 m2
14 Thông hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,045 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,213 m2
17 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,317 m2
18 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,561 m2
19 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
20 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
21 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 bộ
22 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
24 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
25 * PHẦN MÁI TÔN 0
26 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
27 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 m3
28 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,296 m3
29 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
30 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
31 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 tấn
33 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,08 1m2
34 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,537 100m2
35 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,6 m2
36 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m
37 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,093 100m
38 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
39 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,4 m3
40 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7 m3
41 VẬN CHUYỂN 0
42 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2095 10m3/15 km
43 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 10 tấn/15km
44 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0287 10 tấn/15km
H Hạng mục 8: Trường PTDTBT THCS xã Ma Li Pho
1 Nhà vệ sinh học sinh 10 chỗ 0
2 Phá dỡ khu vệ sinh học sinh cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 công
3 Hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,754 m3
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,221 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,648 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,162 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,753 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,585 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,134 m3
14 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m3
16 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
17 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
18 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
19 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
20 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,621 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,603 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 tấn
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,531 m3
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
27 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m2
28 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,192 m3
29 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,744 m2
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,036 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,599 m2
33 Trát trần, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m2
34 Trát xà dầm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,786 m2
35 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,706 m2
36 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
37 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,744 m2
38 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,076 m2
39 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,28 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,78 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,385 m2
42 THOÁT NƯỚC MÁI 0
43 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
44 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
45 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
46 THOÁT NƯỚC WC 0
47 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 100m
48 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 100m
49 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
51 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
53 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
54 CẤP NƯỚC 0
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
58 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
59 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
61 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
62 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
63 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
64 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
65 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
66 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 bộ
68 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
69 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
70 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
71 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
72 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
73 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
74 Gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m2
75 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
76 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
77 PHẦN ĐIỆN 0
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
80 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
81 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
82 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
83 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
84 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
85 PHẦN BỂ PHỐT 0
86 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,764 m3
87 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
89 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
90 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,884 m3
92 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
93 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
94 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 m3
95 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
96 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
97 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
98 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
99 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
100 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
102 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
103 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
104 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
105 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,893 m3
107 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
108 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
109 * MÁI TÔN 01 0
110 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
111 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 m3
112 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
113 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
114 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
115 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 tấn
116 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,089 tấn
117 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
118 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,117 tấn
119 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,675 1m2
120 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,528 100m2
121 * MÁI TÔN 02 0
122 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,375 m3
123 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,275 m3
124 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,65 m3
125 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
126 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,085 tấn
127 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
128 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 tấn
129 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,247 tấn
130 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,247 tấn
131 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,935 1m2
132 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,793 100m2
133 Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,8 m2
134 Máng thu nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,41 m
135 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 100m
136 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
137 SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ 0
138 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m3
139 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 95 m2
140 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,738 m3
141 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,75 m3
142 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54 m3
143 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2 m3
144 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,5 m2
145 VẬN CHUYỂN XE CƠ GIỚI 0
146 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2683 10m3/15 km
147 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,7177 10m3/15km
148 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,7025 10 tấn/15km
149 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0299 10 tấn/1km
150 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6229 10 tấn/15km
151 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2994 10 tấn/15km
152 VẬN CHUYỂN BỘ 0
153 Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 53 m3
154 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 m3
155 Vận chuyển gạch xây các loại cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 1000v
156 Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 1000v
157 Vận chuyển xi măng bao cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 tấn
158 Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tấn
159 Cải tạo nhà vệ sinh giáo viên 0
160 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
161 Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
162 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
163 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
164 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
165 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
166 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
167 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2 m
168 Bể nước 0
169 BỂ NƯỚC HỞ 0
170 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,389 m3
171 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 m3
172 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 tấn
173 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,023 100m2
174 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,593 m3
175 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m2
176 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 m3
177 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,32 m2
178 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,463 m2
179 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m3
180 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 100m3
181 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
182 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
183 BỂ NƯỚC 50M3 0
184 Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,067 m3
185 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,148 m3
186 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,718 tấn
187 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m2
188 Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,316 m3
189 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
190 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,294 tấn
191 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,779 100m2
192 Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,895 m3
193 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,024 tấn
194 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 tấn
195 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,09 100m2
196 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
197 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,442 tấn
198 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,272 100m2
199 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,115 m3
200 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,971 m2
201 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,971 m2
202 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,58 m2
203 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,58 m2
204 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,938 m2
205 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,1 m2
206 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,518 m3
207 Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,745 100m3
208 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,745 100m3
209 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
210 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
211 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
212 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,6 m3
213 VẬN CHUYỂN 0
214 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2224 10m3/15 km
215 Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9625 10m3/15km
216 Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,003 10 tấn/1km
217 Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9442 10 tấn/15km
218 Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2929 10 tấn/15km
219 VẬN CHUYỂN BỘ 0
220 Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m3
221 Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m3
222 Vận chuyển xi măng bao cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 tấn
223 Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 150m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 tấn
I Hạng mục 9: Trường Mầm non xã Mường Cang
1 Nhà vệ sinh giáo viên xây mới 0
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,232 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,998 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,645 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,245 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,192 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,986 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,344 m3
11 Đắp nền móng công trình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
12 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
15 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 m3
16 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,741 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,005 tấn
19 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,007 100m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,039 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,017 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,086 tấn
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,054 100m2
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,593 m3
25 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,189 tấn
26 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,197 100m2
27 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,088 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,491 m3
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,606 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,872 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3 m2
32 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,918 m2
34 Bê tông nền , M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,878 m3
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,043 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,313 m2
37 SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,97 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,478 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 m2
40 THOÁT NƯỚC 0
41 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m
42 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
43 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
44 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
45 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
46 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
49 Lắp đặt côn thu nhựa , đường kính côn thu 90/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
50 Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
51 CẤP NƯỚC 0
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
55 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
56 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
57 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
58 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
59 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
61 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
66 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
67 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
68 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
69 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
70 lắp đặt xi phông chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
71 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
72 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
73 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
74 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
75 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
76 PHẦN ĐIỆN 0
77 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
78 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
80 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
81 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
82 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
83 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
84 PHẦN BỂ PHỐT 0
85 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,573 m3
86 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
88 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
89 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
90 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,201 m3
91 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,341 m3
92 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,219 m3
93 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
94 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,032 100m2
95 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,352 m3
96 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
97 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
98 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
99 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
100 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
101 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
102 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,522 m2
103 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
104 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,916 m2
105 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
106 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
107 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
108 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
109 VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU 0
110 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6869 10m3/60km
111 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1499 10 tấn/30km
112 Thiết bị máy lọc nước 0
113 Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
J Hạng mục 10: Trường Tiểu học xã Mường Cang
1 Nhà vệ sinh học sinh 10 chỗ 0
2 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,754 m3
3 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,221 m3
4 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,648 m3
5 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,162 m3
6 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 tấn
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,753 m3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,585 m3
11 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,134 m3
12 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 100m3
13 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
15 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
16 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
17 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,621 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,603 m3
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m2
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,531 m3
23 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
24 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m2
25 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,192 m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,744 m2
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,036 m2
29 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,599 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m2
31 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,786 m2
32 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,706 m2
33 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
34 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,744 m2
35 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,076 m2
36 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,28 m2
37 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,78 m2
38 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,385 m2
39 THOÁT NƯỚC MÁI 0
40 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
41 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 THOÁT NƯỚC WC 0
44 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 100m
45 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 100m
46 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
47 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
48 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
49 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
50 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
51 CẤP NƯỚC 0
52 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
55 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
56 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
57 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
58 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
59 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
61 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
62 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
64 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
65 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
66 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
67 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
69 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m
70 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6 m
71 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
72 PHẦN ĐIỆN 0
73 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
75 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
76 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
77 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
78 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
79 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
80 PHẦN BỂ PHỐT 0
81 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,764 m3
82 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
84 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
85 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,884 m3
87 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
88 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
89 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 m3
90 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
91 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
92 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
93 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
94 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
95 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
96 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
97 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
98 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
99 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
100 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
101 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,893 m3
102 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 5km-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m3
103 VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU 0
104 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8904 10m3/60km
105 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1824 10 tấn/30km
106 Thiết bị máy lọc nước 0
107 Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
K Hạng mục 11: Trường THCS xã Mường Cang
1 Nhà vệ sinh học sinh 10 chỗ 0
2 Phá dỡ nhà WC cũ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 công
3 Hút bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
4 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,04 m3
5 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,221 m3
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,648 m3
7 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,162 m3
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,201 tấn
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,252 100m2
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,753 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,68 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,337 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,031 tấn
15 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,207 100m2
17 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,137 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,621 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,603 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,079 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,322 tấn
22 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m2
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,531 m3
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,909 tấn
25 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56 100m2
26 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,192 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,09 m3
28 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 109,744 m2
29 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,036 m2
30 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,599 m2
31 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56 m2
32 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,786 m2
33 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,706 m2
34 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
35 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,744 m2
36 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 164,076 m2
37 SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,28 m2
38 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 118,78 m2
39 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 79,385 m2
40 THOÁT NƯỚC MÁI 0
41 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,18 100m
42 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
43 Cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
44 THOÁT NƯỚC WC 0
45 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,324 100m
46 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,329 100m
47 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
48 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
49 Lắp đặt tê nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
50 Lắp đặt chếch nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
51 Lắp đặt Tê nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
52 CẤP NƯỚC 0
53 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,15 100m
54 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
55 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
56 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
57 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
58 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
59 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
60 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
61 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
62 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 quả
63 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
64 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 bộ
66 Lắp đặt xí xổm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 bộ
67 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
68 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
69 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bể
70 Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
71 Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
72 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
73 PHẦN ĐIỆN 0
74 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 60 m
75 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
76 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 100 m
77 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
78 Lắp đặt đèn thường có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 bộ
79 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
80 Con sơn đón điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
81 PHẦN BỂ PHỐT 0
82 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,655 m3
83 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,873 m3
84 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,152 tấn
85 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,026 100m2
86 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,267 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,884 m3
88 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,058 tấn
89 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,047 100m2
90 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,515 m3
91 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,128 tấn
92 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 100m2
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
94 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
95 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
96 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
97 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
98 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,443 m2
99 Đánh màu tường bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,684 m2
100 Cút sành Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
101 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
102 BÁN MÁI 0
103 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,864 m3
104 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,288 m3
105 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,44 m3
106 Gia công cột bằng thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
107 Lắp cột thép các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
108 Gia công xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,373 tấn
109 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,373 tấn
110 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,114 1m2
111 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,922 100m2
112 PHẦN SÂN BÊ TÔNG 0
113 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,5 m3
114 VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU 0
115 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8 10m3/60km
116 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,175 10 tấn/30km
117 Xây mới nhà vệ sinh giáo viên 0
118 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,836 m3
119 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,382 m3
120 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,338 m3
121 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,659 m3
122 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,019 tấn
123 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,233 tấn
124 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,099 100m2
125 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,986 m3
126 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,457 m3
127 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,16 m3
128 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,013 tấn
129 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,083 tấn
130 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,095 100m2
131 Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,523 m3
132 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,578 m3
133 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,809 m3
134 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,004 tấn
135 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m2
136 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 m3
137 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 tấn
138 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,127 tấn
139 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 100m2
140 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 m3
141 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,185 tấn
142 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,244 100m2
143 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,588 m3
144 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 m3
145 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,739 m2
146 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,316 m2
147 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,24 m2
148 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,4 m2
149 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,668 m2
150 Bê tông nền , M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,195 m3
151 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,899 m2
152 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 70,275 m2
153 Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm , sử dụng kính dày 6.38mm. Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,56 m2
154 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 54,055 m2
155 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,64 m2
156 THOÁT NƯỚC: 0
157 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,077 100m
158 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,135 100m
159 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
160 Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
161 Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
162 CẤP NƯỚC: 0
163 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
164 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
165 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7 100m
166 Lơ thép 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
167 Rắc co ren ngoài 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
168 Van khóa hàn nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
169 Tê T40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
170 Côn 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 quả
171 Chếch 40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
172 Tê T32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 quả
173 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
174 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
175 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
176 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
177 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
178 Lắp đặt xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
179 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
180 Rọ thu rác KT150x150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
181 phễu thu nước D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
182 Lắp đặt kệ kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
183 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
184 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
185 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
186 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
187 PHẦN ĐIỆN: 0
188 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
189 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 m
190 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
191 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
192 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
193 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 bộ
194 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
195 BỂ PHỐT 0
196 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,573 m3
197 Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,704 m3
198 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
199 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,062 tấn
200 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,042 100m2
201 Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 m3
202 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,56 m3
203 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
204 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,018 100m2
205 Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,374 m3
206 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,064 tấn
207 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036 100m2
208 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,72 m3
209 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,856 m2
210 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,856 m2
211 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,65 m2
212 Đánh màu tường bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,856 m2
213 Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
214 Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04 100m
215 Lắp đặt côn nhựa ĐK 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
216 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,249 m3
217 PHẦN SÂN BÊ TÔNG 0
218 Bê tông nền , M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5 m3
219 VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU 0
220 Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8873 10m3/60km
221 Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2571 10 tấn/30km
222 Thiết bị máy lọc nước 0
223 Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->