Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200584951-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200512756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng thế giới do Trung ương cấp phát |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 16:07:00 đến ngày 2020-06-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,455,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 66,500,000 VNĐ ((Sáu mươi sáu triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Trường mầm non Bản Giang | |||
| 1 | Nhà vệ sinh giáo viên xây mới | 0 | ||
| 2 | NHÀ VỆ SINH PHÁ DỠ | 0 | ||
| 3 | Tháo dỡ tấm lợp - Fibrô xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,684 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,781 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤33cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,699 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,696 | m2 |
| 8 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,164 | m3 |
| 9 | Hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 10 | NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN XÂY MỚI | 0 | ||
| 11 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,235 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,173 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,648 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,525 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | tấn |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,889 | m3 |
| 20 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 23 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 24 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,741 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,693 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,593 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | 100m2 |
| 36 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,088 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | m3 |
| 38 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,874 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,872 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,27 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,918 | m2 |
| 43 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,878 | m3 |
| 44 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,043 | m2 |
| 45 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,313 | m2 |
| 46 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,97 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46,746 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,97 | m2 |
| 49 | THOÁT NƯỚC | 0 | ||
| 50 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 60 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 61 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 64 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 65 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 66 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 67 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 68 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 69 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 70 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 71 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 72 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 76 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 77 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 78 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 79 | lắp đặt xi phông chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 84 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 92 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 93 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 94 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,573 | m3 |
| 95 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 98 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 99 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | m3 |
| 100 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,341 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | m3 |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 103 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 104 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 106 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 107 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 108 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 109 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 110 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 111 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,522 | m2 |
| 112 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 113 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 114 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 115 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 118 | KHU BÁN MÁI | 0 | ||
| 119 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 120 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | tấn |
| 121 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,218 | 1m2 |
| 122 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,299 | 100m2 |
| 123 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 124 | Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 125 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 127 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 129 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 130 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 131 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 132 | RÃNH THOÁT NƯỚC | 0 | ||
| 133 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,709 | m3 |
| 134 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | m3 |
| 135 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,63 | m3 |
| 136 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | tấn |
| 137 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,084 | 100m2 |
| 138 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,43 | m3 |
| 139 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | cái |
| 140 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33 | m2 |
| 141 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,5 | m2 |
| 142 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 143 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,314 | 10m3/8 km |
| 144 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2772 | 10m3/8km |
| 145 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8565 | 10 tấn/8km |
| 146 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0066 | 10 tấn/8km |
| 147 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6485 | 10 tấn/8km |
| 148 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0984 | 10 tấn/8km |
| 149 | Nhà vệ sinh sửa chữa | 0 | ||
| 150 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,36 | m2 |
| 151 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,53 | m2 |
| 152 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,612 | m2 |
| 153 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,656 | m2 |
| 154 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 155 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 156 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 157 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 158 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | m3 |
| 159 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,53 | m2 |
| 160 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,36 | m2 |
| 161 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,612 | m2 |
| 162 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,369 | m2 |
| 163 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | m2 |
| 164 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | m |
| 165 | Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,22 | m |
| 166 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,11 | m2 |
| 167 | CẤP ĐIỆN | 0 | ||
| 168 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 169 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 171 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 173 | CẤP THOÁT NƯỚC | 0 | ||
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 177 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 178 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 179 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 180 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 181 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 182 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 183 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 184 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 187 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 188 | Van khóa đường nước xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 189 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 191 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 192 | Thông hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 193 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 194 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2626 | 10m3/8 km |
| 195 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0096 | 10m3/8km |
| 196 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0141 | 10 tấn/8km |
| 197 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0777 | 10 tấn/8km |
| 198 | Thiết bị máy lọc nước | 0 | ||
| 199 | Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp đạt QCVN 6-1:2010/BYT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| B | Hạng mục 2: Trường tiểu học Bản Giang | |||
| 1 | Nhà vệ sinh 06 phòng xây mới | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,377 | m3 |
| 3 | Phá đá , chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,844 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,755 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,594 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,562 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,074 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,187 | m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,131 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,077 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,356 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,624 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,386 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,291 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,437 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,738 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,156 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,318 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,1 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,29 | m2 |
| 32 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,094 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,844 | m2 |
| 34 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 102,202 | m2 |
| 35 | SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,66 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,894 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,418 | m2 |
| 38 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m |
| 39 | Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,42 | m |
| 40 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,852 | m2 |
| 41 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 57 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 58 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 61 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 62 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 63 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 64 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 65 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 66 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 67 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 68 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 69 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 71 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 72 | Khóa đường ống xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 73 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 74 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 76 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 78 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | m |
| 82 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 84 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 85 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 86 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,348 | m3 |
| 87 | Phá đá , chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,587 | m3 |
| 88 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,591 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 90 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 91 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,267 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,002 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,462 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,059 | tấn |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,968 | m3 |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 100 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,395 | m2 |
| 101 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,34 | m2 |
| 102 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,34 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,395 | m2 |
| 104 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,34 | m2 |
| 105 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | * Đường đến khu WC | 0 | ||
| 110 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,482 | m3 |
| 111 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 112 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,2319 | 10m3/8 km |
| 113 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0138 | 10m3/8km |
| 114 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6793 | 10 tấn/8km |
| 115 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0128 | 10 tấn/8km |
| 116 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9867 | 10 tấn/8km |
| 117 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1248 | 10 tấn/8km |
| 118 | VẬN CHUYỂN BỘ | 0 | ||
| 119 | Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 250m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m3 |
| 120 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 250m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m3 |
| 121 | Vận chuyển gạch xây các loại cự ly 250m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,997 | 1000v |
| 122 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 250m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | 1000v |
| 123 | Vận chuyển xi măng bao cự ly 250m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,851 | tấn |
| 124 | Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 250m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,248 | tấn |
| 125 | Thiết bị máy lọc nước | 0 | ||
| 126 | Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| C | Hạng mục 3: Trường THCS Bản Giang | |||
| 1 | Nhà vệ sinh giáo viên xây mới | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,92 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,349 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,661 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,731 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,033 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,179 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,913 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,199 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,191 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,245 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,588 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,552 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,733 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,316 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,846 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,5 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,668 | m2 |
| 34 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,66 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,376 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,908 | m2 |
| 37 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,58 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,049 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,346 | m2 |
| 40 | THOÁT NƯỚC | 0 | ||
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 55 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 56 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 57 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 58 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 59 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 60 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 61 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 69 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 70 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 71 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 73 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 75 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | m |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 84 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 85 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,573 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 89 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,341 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 99 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 102 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,522 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 104 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 105 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 110 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0987 | 10m3/8 km |
| 111 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0752 | 10m3/8km |
| 112 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7811 | 10 tấn/8km |
| 113 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0084 | 10 tấn/8km |
| 114 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5772 | 10 tấn/8km |
| 115 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0956 | 10 tấn/8km |
| 116 | Nhà vệ sinh sửa chữa | 0 | ||
| 117 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,461 | m2 |
| 118 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,51 | m2 |
| 119 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,008 | m2 |
| 120 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,365 | m2 |
| 121 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 122 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 123 | Tháo dỡ chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 124 | Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước, điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | công |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | m3 |
| 126 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,723 | m3 |
| 127 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,51 | m2 |
| 128 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 107,461 | m2 |
| 129 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,648 | m2 |
| 130 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,588 | m2 |
| 131 | SX-LD cửa đi cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,35 | m2 |
| 132 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,48 | m |
| 133 | Khung treo khăn mặt bằng Inox 19x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,48 | m |
| 134 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,288 | m2 |
| 135 | CẤP ĐIỆN | 0 | ||
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 137 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5 | m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 139 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 140 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 142 | CẤP THOÁT NƯỚC | 0 | ||
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 146 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 147 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 148 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 149 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 150 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 151 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 152 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 153 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | cái |
| 154 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 155 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 158 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 159 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 160 | Thông hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 161 | BÁN MÁI | 0 | ||
| 162 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,24 | m3 |
| 163 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,32 | m3 |
| 164 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 165 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,08 | m3 |
| 166 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 167 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | tấn |
| 168 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | tấn |
| 169 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | tấn |
| 170 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 171 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,134 | tấn |
| 172 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,888 | 1m2 |
| 173 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,633 | 100m2 |
| 174 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 175 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4187 | 10m3/8 km |
| 176 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1919 | 10m3/8km |
| 177 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0183 | 10 tấn/8km |
| 178 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0194 | 10 tấn/8km |
| 179 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1449 | 10 tấn/8km |
| 180 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0486 | 10 tấn/8km |
| 181 | Bể nước | 0 | ||
| 182 | Phá dỡ bể nước cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 183 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,8 | m3 |
| 184 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | m3 |
| 185 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,195 | tấn |
| 186 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m2 |
| 187 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,888 | m3 |
| 188 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,456 | 100m2 |
| 189 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,56 | m3 |
| 190 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | tấn |
| 191 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 192 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 193 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m2 |
| 194 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m2 |
| 195 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,869 | m3 |
| 196 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,343 | m2 |
| 197 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,2 | m2 |
| 198 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,351 | m3 |
| 199 | Vòi rửa thép D15 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 200 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 201 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 8 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8241 | 10m3/8 km |
| 202 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9988 | 10m3/8km |
| 203 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3327 | 10 tấn/8km |
| 204 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 8km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0347 | 10 tấn/8km |
| D | Hạng mục 4: Trường PTDTBT Tiểu học Khun Há | |||
| 1 | Nhà vệ sinh 6 phòng xây mới | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,541 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,153 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,387 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,847 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,651 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,043 | 100m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,075 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 100m2 |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,046 | m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,218 | tấn |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,167 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,76 | m3 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,675 | m3 |
| 21 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56,63 | m2 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,132 | m2 |
| 23 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7 | m2 |
| 24 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,233 | m2 |
| 25 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,326 | m3 |
| 26 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,533 | m2 |
| 27 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 67,068 | m2 |
| 28 | SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,98 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,762 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,7 | m2 |
| 31 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 34 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 35 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 36 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 41 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,606 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 43 | Lơ thép 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 44 | Rắc co ren ngoài 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 45 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 46 | Tê T40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 47 | Côn 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 48 | Chếch 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 51 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 52 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 53 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 54 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 56 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 57 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | m |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 65 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 66 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 67 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,611 | m3 |
| 68 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,995 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 70 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m2 |
| 71 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,493 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,147 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,489 | m3 |
| 74 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,057 | 100m2 |
| 75 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,468 | m3 |
| 76 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,073 | tấn |
| 77 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 78 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,834 | m3 |
| 79 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 80 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,952 | m2 |
| 81 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,395 | m2 |
| 82 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,395 | m2 |
| 83 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,553 | m2 |
| 84 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,395 | m2 |
| 85 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 87 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 88 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,186 | 100m3 |
| 89 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 90 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,3985 | 10m3/28 km |
| 91 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6163 | 10m3/11km |
| 92 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1917 | 10 tấn/11km |
| 93 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0079 | 10 tấn/1km |
| 94 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,417 | 10 tấn/11km |
| 95 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0453 | 10 tấn/11km |
| 96 | Sửa chữa nhà vệ sinh | 0 | ||
| 97 | PHẦN PHÁ DỠ | 0 | ||
| 98 | Tháo dỡ cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,02 | m2 |
| 99 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,445 | m2 |
| 100 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,032 | m2 |
| 101 | Tháo dỡ bệ xí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 102 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,81 | m2 |
| 103 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,255 | m2 |
| 104 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,743 | m3 |
| 105 | Tháo dỡ hệ thống điện + nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 106 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,944 | m3 |
| 107 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,944 | m3 |
| 108 | PHẦN SỬA CHỮA | 0 | ||
| 109 | SX-LD cửa khung nhôm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,02 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 41,445 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,032 | m2 |
| 112 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,255 | m2 |
| 113 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 139,778 | m2 |
| 114 | SX-LD máng tiểu nam Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,98 | m |
| 115 | SX-LD máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 116 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5 | m |
| 117 | SX-LD vách ngăn compact HPL dày 12mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m2 |
| 118 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 119 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 120 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 121 | Khoan đường ống qua kè BT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m |
| 122 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 123 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | 100m |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 125 | Lơ thép 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 126 | Rắc co ren ngoài 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 127 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 128 | Tê T40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 129 | Côn 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 130 | Chếch 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 131 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26 | bộ |
| 134 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 135 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 136 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 138 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 139 | Thông hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 140 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,3 | m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55 | m |
| 144 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 145 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 146 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 147 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 148 | * BÁN MÁI 01 | 0 | ||
| 149 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 150 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | m3 |
| 151 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | m3 |
| 152 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 153 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | tấn |
| 154 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | tấn |
| 155 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,143 | tấn |
| 156 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,658 | 1m2 |
| 157 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,224 | 100m2 |
| 158 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | m2 |
| 159 | Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,679 | kg |
| 160 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 161 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 162 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,94 | m2 |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m |
| 164 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 165 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | bộ |
| 166 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 167 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,4 | m3 |
| 168 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7 | m3 |
| 169 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m2 |
| 170 | Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | công |
| 171 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,628 | m3 |
| 172 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,71 | m2 |
| 173 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 174 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,795 | m3 |
| 175 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,171 | m3 |
| 176 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,381 | m3 |
| 177 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,368 | m3 |
| 178 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,64 | m2 |
| 179 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,105 | m2 |
| 180 | * BÁN MÁI 02 | 0 | ||
| 181 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 182 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 183 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | tấn |
| 184 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,168 | tấn |
| 185 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,628 | 1m2 |
| 186 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,231 | 100m2 |
| 187 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,344 | m2 |
| 188 | Thép dẹt 30x3mm, nẹp mái tôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,485 | kg |
| 189 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,35 | m3 |
| 190 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1 | m3 |
| 191 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | m2 |
| 192 | Tháo dỡ tấm đan rãnh thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | công |
| 193 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,496 | m3 |
| 194 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,508 | m2 |
| 195 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 196 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,302 | m3 |
| 197 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | m3 |
| 198 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,208 | m3 |
| 199 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,215 | m2 |
| 200 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 201 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9119 | 10m3/28 km |
| 202 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5546 | 10m3/11km |
| 203 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2996 | 10 tấn/11km |
| 204 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0237 | 10 tấn/1km |
| 205 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3213 | 10 tấn/11km |
| 206 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,035 | 10 tấn/11km |
| 207 | Thiết bị máy lọc nước | 0 | ||
| 208 | Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| E | Hạng mục 5: Trường PTDTBT THCS Khun Há | |||
| 1 | Nhà vệ sinh 4 gian xây mới | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,203 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,107 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,835 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,337 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 7 | GM2 | 0 | ||
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,071 | 100m2 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,782 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,924 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,575 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,578 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,116 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 22 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,14 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,336 | tấn |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 29 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,588 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,559 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,316 | m2 |
| 33 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,24 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,668 | m2 |
| 36 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,575 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,376 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,612 | m2 |
| 39 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm , sử dụng kính dày 6.38mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,56 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53,875 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,64 | m2 |
| 42 | THOÁT NƯỚC: | 0 | ||
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | 100m |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,114 | 100m |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 47 | CẤP NƯỚC: | 0 | ||
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,379 | 100m |
| 50 | Lơ thép 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 51 | Rắc co ren ngoài 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 52 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 53 | Tê T40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 54 | Côn 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 55 | Chếch 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 56 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 57 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 61 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 62 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 69 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 70 | PHẦN ĐIỆN: | 0 | ||
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 74 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 76 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 77 | Công sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 78 | BỂ PHỐT | 0 | ||
| 79 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,165 | m3 |
| 80 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 81 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 83 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 84 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | m3 |
| 85 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m3 |
| 86 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 87 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 88 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | m3 |
| 89 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 91 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 92 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,856 | m2 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,856 | m2 |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,65 | m2 |
| 95 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,856 | m2 |
| 96 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 98 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 99 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,841 | m3 |
| 100 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | 100m3 |
| 101 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 102 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6182 | 10m3/28 km |
| 103 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8401 | 10m3/11km |
| 104 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1994 | 10 tấn/11km |
| 105 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0085 | 10 tấn/1km |
| 106 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4738 | 10 tấn/11km |
| 107 | Vận chuyển gỗ các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0725 | 10 tấn/11km |
| 108 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1072 | 10 tấn/11km |
| 109 | VẬN CHUYỂN BỘ | 0 | ||
| 110 | Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m3 |
| 111 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4007 | m3 |
| 112 | Vận chuyển gạch xây các loại cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,562 | 1000v |
| 113 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,094 | 1000v |
| 114 | Vận chuyển xi măng bao cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,738 | tấn |
| 115 | Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,071 | tấn |
| 116 | Mở rộng bán mái | 0 | ||
| 117 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 118 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,096 | m3 |
| 119 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 120 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 121 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 122 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | tấn |
| 123 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,156 | 1m2 |
| 125 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | 100m2 |
| 126 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,726 | m2 |
| 127 | Lát nền, sàn gạch đất nung | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 82 | m2 |
| 128 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 129 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 130 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 131 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 132 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 134 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 137 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,04 | m2 |
| 138 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,248 | m3 |
| 139 | Lắp đặt bể nước Inox 5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 140 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 141 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 28 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3615 | 10m3/28 km |
| 142 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1652 | 10m3/11km |
| 143 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0094 | 10 tấn/1km |
| 144 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1089 | 10 tấn/11km |
| 145 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 11km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0473 | 10 tấn/11km |
| 146 | VẬN CHUYỂN BỘ | 0 | ||
| 147 | Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6146 | m3 |
| 148 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6524 | m3 |
| 149 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | 1000v |
| 150 | Vận chuyển xi măng bao cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | tấn |
| 151 | Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 200m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,472 | tấn |
| F | Hạng mục 6: Trường Mầm non xã Ma Li Pho | |||
| 1 | Xây mới nhà vệ sinh giáo viên + học sinh | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,706 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,349 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,255 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,051 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,916 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,902 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,226 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,578 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,578 | 100m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,13 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,124 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,682 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,012 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,101 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,193 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,137 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,251 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,581 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,261 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,838 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,673 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,618 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,916 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,892 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,964 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,613 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,698 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,611 | m2 |
| 36 | SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,86 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,534 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,1 | m2 |
| 39 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | m |
| 40 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5 | cái |
| 41 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,116 | 100m |
| 43 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 44 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 52 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,572 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,405 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 56 | Lơ thép 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 57 | Rắc co ren ngoài 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 58 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 59 | Tê T40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 60 | Côn 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 61 | Chếch 40-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 67 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 71 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 72 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 79 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 81 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,573 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 86 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,341 | m3 |
| 88 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | m3 |
| 89 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 90 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 91 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 92 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 93 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 94 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 95 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 96 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,522 | m2 |
| 99 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 100 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 101 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,03 | 100m |
| 104 | * MÁI LỢP TÔN | 0 | ||
| 105 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,432 | m3 |
| 106 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,108 | m3 |
| 107 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,648 | m3 |
| 108 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 109 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 110 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | tấn |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,767 | 1m2 |
| 113 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,357 | 100m2 |
| 114 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m2 |
| 115 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 116 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,25 | m3 |
| 117 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,5 | m2 |
| 118 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m |
| 119 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 120 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 121 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9493 | 10m3/15 km |
| 122 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4086 | 10m3/15km |
| 123 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,5153 | 10 tấn/15km |
| 124 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0051 | 10 tấn/1km |
| 125 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6965 | 10 tấn/15km |
| 126 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1616 | 10 tấn/15km |
| G | Hạng mục 7: Trường PTDTBT tiểu học khu vực Ma Li Pho | |||
| 1 | Cải tạo nhà vệ sinh | 0 | ||
| 2 | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH GIÁO VIÊN | 0 | ||
| 3 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 6 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m |
| 11 | CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH 6 CHỖ | 0 | ||
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,045 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,213 | m2 |
| 14 | Thông hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,045 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,213 | m2 |
| 17 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,317 | m2 |
| 18 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,561 | m2 |
| 19 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 20 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 21 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 22 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 24 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 25 | * PHẦN MÁI TÔN | 0 | ||
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 27 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | m3 |
| 28 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,296 | m3 |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 30 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 31 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,216 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,08 | 1m2 |
| 34 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,537 | 100m2 |
| 35 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,6 | m2 |
| 36 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,093 | 100m |
| 38 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4 | m3 |
| 40 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7 | m3 |
| 41 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 42 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2095 | 10m3/15 km |
| 43 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0948 | 10 tấn/15km |
| 44 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0287 | 10 tấn/15km |
| H | Hạng mục 8: Trường PTDTBT THCS xã Ma Li Pho | |||
| 1 | Nhà vệ sinh học sinh 10 chỗ | 0 | ||
| 2 | Phá dỡ khu vệ sinh học sinh cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | công |
| 3 | Hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,754 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,221 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,648 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,162 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,753 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,585 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,134 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 19 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | m3 |
| 20 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,621 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,603 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,531 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,192 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,744 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,036 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,599 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m2 |
| 34 | Trát xà dầm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,786 | m2 |
| 35 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,706 | m2 |
| 36 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,744 | m2 |
| 38 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,076 | m2 |
| 39 | SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,28 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,78 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn MyKolor, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,385 | m2 |
| 42 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 45 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 46 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 54 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 58 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 59 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 60 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 61 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 62 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 63 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 64 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 65 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 66 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | bộ |
| 68 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 69 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 70 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 72 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 73 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 74 | Gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m2 |
| 75 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 76 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 77 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 81 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 84 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 85 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 86 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,764 | m3 |
| 87 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,873 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | tấn |
| 89 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,267 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,884 | m3 |
| 92 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 93 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 94 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | m3 |
| 95 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 96 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 97 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 98 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 99 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 100 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 102 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 103 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 104 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,893 | m3 |
| 107 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | 100m3 |
| 109 | * MÁI TÔN 01 | 0 | ||
| 110 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m3 |
| 111 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 112 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 113 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 114 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 115 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | tấn |
| 116 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,089 | tấn |
| 117 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 118 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,117 | tấn |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,675 | 1m2 |
| 120 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,528 | 100m2 |
| 121 | * MÁI TÔN 02 | 0 | ||
| 122 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,375 | m3 |
| 123 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,275 | m3 |
| 124 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,65 | m3 |
| 125 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 126 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,085 | tấn |
| 127 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 128 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | tấn |
| 129 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | tấn |
| 130 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,247 | tấn |
| 131 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,935 | 1m2 |
| 132 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,793 | 100m2 |
| 133 | Tấm nhựa ánh sáng dày 1,0mm màu trắng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,8 | m2 |
| 134 | Máng thu nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,41 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | 100m |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 137 | SÂN ĐƯỜNG NỘI BỘ | 0 | ||
| 138 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,5 | m3 |
| 139 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m2 |
| 140 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,738 | m3 |
| 141 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,75 | m3 |
| 142 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m3 |
| 143 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2 | m3 |
| 144 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5 | m2 |
| 145 | VẬN CHUYỂN XE CƠ GIỚI | 0 | ||
| 146 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2683 | 10m3/15 km |
| 147 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7177 | 10m3/15km |
| 148 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,7025 | 10 tấn/15km |
| 149 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0299 | 10 tấn/1km |
| 150 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6229 | 10 tấn/15km |
| 151 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2994 | 10 tấn/15km |
| 152 | VẬN CHUYỂN BỘ | 0 | ||
| 153 | Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | m3 |
| 154 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | m3 |
| 155 | Vận chuyển gạch xây các loại cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | 1000v |
| 156 | Vận chuyển gạch ốp, lát các loại cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 1000v |
| 157 | Vận chuyển xi măng bao cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | tấn |
| 158 | Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tấn |
| 159 | Cải tạo nhà vệ sinh giáo viên | 0 | ||
| 160 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 65mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 163 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 164 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 167 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | m |
| 168 | Bể nước | 0 | ||
| 169 | BỂ NƯỚC HỞ | 0 | ||
| 170 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,389 | m3 |
| 171 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | m3 |
| 172 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | tấn |
| 173 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,023 | 100m2 |
| 174 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,593 | m3 |
| 175 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m2 |
| 176 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m3 |
| 177 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,32 | m2 |
| 178 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,463 | m2 |
| 179 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 180 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | 100m3 |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 183 | BỂ NƯỚC 50M3 | 0 | ||
| 184 | Đào móng băng, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,067 | m3 |
| 185 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,148 | m3 |
| 186 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,718 | tấn |
| 187 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m2 |
| 188 | Bê tông móng , rộng >250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,316 | m3 |
| 189 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 190 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,294 | tấn |
| 191 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,779 | 100m2 |
| 192 | Bê tông tường - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,895 | m3 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,024 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,22 | tấn |
| 195 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m2 |
| 196 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,442 | tấn |
| 198 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,272 | 100m2 |
| 199 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,115 | m3 |
| 200 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,971 | m2 |
| 201 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37,971 | m2 |
| 202 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,58 | m2 |
| 203 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,58 | m2 |
| 204 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,938 | m2 |
| 205 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,1 | m2 |
| 206 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,518 | m3 |
| 207 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,745 | 100m3 |
| 208 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,745 | 100m3 |
| 209 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 210 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 211 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 212 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,6 | m3 |
| 213 | VẬN CHUYỂN | 0 | ||
| 214 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 15 km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2224 | 10m3/15 km |
| 215 | Vận chuyển đá dăm các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9625 | 10m3/15km |
| 216 | Vận chuyển gạch ốp lát các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,003 | 10 tấn/1km |
| 217 | Vận chuyển xi măng bao các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9442 | 10 tấn/15km |
| 218 | Vận chuyển thép các loại -cự ly vận chuyển 15km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2929 | 10 tấn/15km |
| 219 | VẬN CHUYỂN BỘ | 0 | ||
| 220 | Vận chuyển cát xây dựng , cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m3 |
| 221 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m3 |
| 222 | Vận chuyển xi măng bao cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | tấn |
| 223 | Vận chuyển sắt thép các loại cự ly 150m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | tấn |
| I | Hạng mục 9: Trường Mầm non xã Mường Cang | |||
| 1 | Nhà vệ sinh giáo viên xây mới | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,232 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,998 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,645 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,245 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,344 | m3 |
| 11 | Đắp nền móng công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 15 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,741 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,1 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,005 | tấn |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,007 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,039 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,086 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,054 | 100m2 |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,593 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,197 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,088 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,491 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,606 | m2 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,872 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,3 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,7 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,918 | m2 |
| 34 | Bê tông nền , M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,878 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,043 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,313 | m2 |
| 37 | SX-LD cửa đi, cửa sổ cửa nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,97 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 47,478 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | m2 |
| 40 | THOÁT NƯỚC | 0 | ||
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn thu nhựa , đường kính côn thu 90/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt tê nhựa , đường kính tê 90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 51 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 55 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 56 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 57 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 58 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 59 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 60 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 61 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 68 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 69 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 70 | lắp đặt xi phông chậu rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 71 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 73 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 74 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 75 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 76 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 80 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 81 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 84 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 85 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤3m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,573 | m3 |
| 86 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 88 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 89 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,201 | m3 |
| 91 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,341 | m3 |
| 92 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,219 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 94 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,032 | 100m2 |
| 95 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,352 | m3 |
| 96 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 97 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 98 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 99 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn , trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 100 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 101 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 102 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,522 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m2 |
| 104 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,916 | m2 |
| 105 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 109 | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | 0 | ||
| 110 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6869 | 10m3/60km |
| 111 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1499 | 10 tấn/30km |
| 112 | Thiết bị máy lọc nước | 0 | ||
| 113 | Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| J | Hạng mục 10: Trường Tiểu học xã Mường Cang | |||
| 1 | Nhà vệ sinh học sinh 10 chỗ | 0 | ||
| 2 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,754 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,221 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,648 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,162 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,753 | m3 |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,585 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,134 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | 100m3 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 16 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | m3 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,621 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,603 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,531 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,192 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,744 | m2 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,036 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,599 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,786 | m2 |
| 32 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,706 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 34 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,744 | m2 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 149,076 | m2 |
| 36 | SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,28 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,78 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,385 | m2 |
| 39 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 40 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 41 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 43 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | 100m |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | 100m |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 49 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 51 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 55 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 56 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 57 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 58 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 59 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 60 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 61 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 62 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 64 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 65 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 66 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 67 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 69 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m |
| 70 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 72 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 76 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 78 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 79 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 80 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 81 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,764 | m3 |
| 82 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,873 | m3 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | tấn |
| 84 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 85 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,267 | m3 |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,884 | m3 |
| 87 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 88 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 89 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | m3 |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 91 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 92 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 93 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 94 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 95 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 97 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 98 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 99 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 101 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,893 | m3 |
| 102 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , trong phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,289 | 100m3 |
| 103 | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | 0 | ||
| 104 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8904 | 10m3/60km |
| 105 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1824 | 10 tấn/30km |
| 106 | Thiết bị máy lọc nước | 0 | ||
| 107 | Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| K | Hạng mục 11: Trường THCS xã Mường Cang | |||
| 1 | Nhà vệ sinh học sinh 10 chỗ | 0 | ||
| 2 | Phá dỡ nhà WC cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | công |
| 3 | Hút bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 4 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,04 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,221 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,648 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,162 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,201 | tấn |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,252 | 100m2 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,753 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,68 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,337 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,031 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,217 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,207 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,137 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,621 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,603 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,079 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,322 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m2 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,531 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,909 | tấn |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,192 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,09 | m3 |
| 28 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 109,744 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,036 | m2 |
| 30 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,599 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | m2 |
| 32 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,786 | m2 |
| 33 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,706 | m2 |
| 34 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,13 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,744 | m2 |
| 36 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 164,076 | m2 |
| 37 | SX-LD cửa đi, cửa khung nhôm kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,28 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,78 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 79,385 | m2 |
| 40 | THOÁT NƯỚC MÁI | 0 | ||
| 41 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,18 | 100m |
| 42 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 43 | Cầu chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 44 | THOÁT NƯỚC WC | 0 | ||
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,324 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,329 | 100m |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 48 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 49 | Lắp đặt tê nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 50 | Lắp đặt chếch nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt Tê nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 52 | CẤP NƯỚC | 0 | ||
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,15 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 56 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 57 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 58 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 59 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 60 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 61 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 62 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | quả |
| 63 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 64 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | bộ |
| 66 | Lắp đặt xí xổm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bộ |
| 67 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 68 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bể |
| 70 | Máng rửa tay Inox (bao gồm cả khung) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 71 | Khung treo khăn mặt Inox 19x1,2mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | m |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 73 | PHẦN ĐIỆN | 0 | ||
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | m |
| 75 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 110 | m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100 | m |
| 77 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 78 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 79 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | hộp |
| 80 | Con sơn đón điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 81 | PHẦN BỂ PHỐT | 0 | ||
| 82 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,655 | m3 |
| 83 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,873 | m3 |
| 84 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | tấn |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,026 | 100m2 |
| 86 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,267 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,884 | m3 |
| 88 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,058 | tấn |
| 89 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,047 | 100m2 |
| 90 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,515 | m3 |
| 91 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,128 | tấn |
| 92 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | 100m2 |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 94 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 95 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 96 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 97 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 98 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,443 | m2 |
| 99 | Đánh màu tường bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,684 | m2 |
| 100 | Cút sành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 102 | BÁN MÁI | 0 | ||
| 103 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,864 | m3 |
| 104 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,288 | m3 |
| 105 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,44 | m3 |
| 106 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 107 | Lắp cột thép các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 108 | Gia công xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | tấn |
| 109 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,373 | tấn |
| 110 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,114 | 1m2 |
| 111 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,922 | 100m2 |
| 112 | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | 0 | ||
| 113 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,5 | m3 |
| 114 | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | 0 | ||
| 115 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | 10m3/60km |
| 116 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,175 | 10 tấn/30km |
| 117 | Xây mới nhà vệ sinh giáo viên | 0 | ||
| 118 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,836 | m3 |
| 119 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,382 | m3 |
| 120 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,338 | m3 |
| 121 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,659 | m3 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,019 | tấn |
| 123 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,233 | tấn |
| 124 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,099 | 100m2 |
| 125 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,986 | m3 |
| 126 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,457 | m3 |
| 127 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,16 | m3 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | tấn |
| 129 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,083 | tấn |
| 130 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,095 | 100m2 |
| 131 | Bê tông cột , TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,523 | m3 |
| 132 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,578 | m3 |
| 133 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,809 | m3 |
| 134 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,004 | tấn |
| 135 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m2 |
| 136 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m3 |
| 137 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 138 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 139 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | 100m2 |
| 140 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m3 |
| 141 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,185 | tấn |
| 142 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,244 | 100m2 |
| 143 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,588 | m3 |
| 144 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,564 | m3 |
| 145 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,739 | m2 |
| 146 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,316 | m2 |
| 147 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,24 | m2 |
| 148 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,4 | m2 |
| 149 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,668 | m2 |
| 150 | Bê tông nền , M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,195 | m3 |
| 151 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,899 | m2 |
| 152 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,275 | m2 |
| 153 | Sản xuất lắp dựng cửa đi khung nhôm , sử dụng kính dày 6.38mm. | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,56 | m2 |
| 154 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54,055 | m2 |
| 155 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,64 | m2 |
| 156 | THOÁT NƯỚC: | 0 | ||
| 157 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,077 | 100m |
| 158 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,135 | 100m |
| 159 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 160 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 100mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 89mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 162 | CẤP NƯỚC: | 0 | ||
| 163 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm , chiều dày 3,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm , chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm , chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m |
| 166 | Lơ thép 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 167 | Rắc co ren ngoài 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 168 | Van khóa hàn nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 169 | Tê T40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 170 | Côn 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | quả |
| 171 | Chếch 40-32 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 172 | Tê T32-25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | quả |
| 173 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 174 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 176 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 178 | Lắp đặt xí bệt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 179 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 180 | Rọ thu rác KT150x150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 181 | phễu thu nước D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 182 | Lắp đặt kệ kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 183 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 184 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bể |
| 186 | Máy bơm nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 187 | PHẦN ĐIỆN: | 0 | ||
| 188 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | m |
| 189 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | m |
| 190 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | m |
| 191 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 193 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 194 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 195 | BỂ PHỐT | 0 | ||
| 196 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,573 | m3 |
| 197 | Bê tông lót móng , rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,704 | m3 |
| 198 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,113 | tấn |
| 199 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,062 | tấn |
| 200 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,042 | 100m2 |
| 201 | Bê tông móng , rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,23 | m3 |
| 202 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,56 | m3 |
| 203 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 204 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,018 | 100m2 |
| 205 | Bê tông xà dầm, giằng nhà , bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,374 | m3 |
| 206 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,064 | tấn |
| 207 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | 100m2 |
| 208 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 209 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,856 | m2 |
| 210 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,856 | m2 |
| 211 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,65 | m2 |
| 212 | Đánh màu tường bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,856 | m2 |
| 213 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | 100m |
| 215 | Lắp đặt côn nhựa ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 216 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,249 | m3 |
| 217 | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | 0 | ||
| 218 | Bê tông nền , M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5 | m3 |
| 219 | VẬN CHUYỂN VẬT LIỆU | 0 | ||
| 220 | Vận chuyển cát xây -cự ly vận chuyển 60 km đường loại 4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8873 | 10m3/60km |
| 221 | Vận chuyển gạch xây các loại -cự ly vận chuyển 30 km đường loại 5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,2571 | 10 tấn/30km |
| 222 | Thiết bị máy lọc nước | 0 | ||
| 223 | Hệ thống máy lọc nước công nghiệp, công nghệ RO công suất 250 lít/giờ (bao gồm đồng bộ phụ kiện hoàn chỉnh cho nước đầu ra uống trực tiếp, đạt QCVN 6-1:2010/BYT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi