Gói thầu: Gói số 04: Thi công xây lắp công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200522105-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Ninh Bình
Tên gói thầu Gói số 04: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20191171093
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố (từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất khu dân cư Hòa Bình, thành phố Ninh Bình)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 08:47:00 đến ngày 2020-06-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 19,360,210,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M300, đá 2x4. Chương V của E-HSMT 299,21 m3
2 Bê tông mặt đường chiều dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 1.427,36 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V của E-HSMT 9.289,2 m2
4 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên, CPĐD loại 1 Chương V của E-HSMT 1.720,46 m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới, CPĐD loại 2 Chương V của E-HSMT 212,61 m3
6 Ma tít nhựa đường chít khe giãn Chương V của E-HSMT 212 m
7 Gỗ chèn khe Chương V của E-HSMT 0,86 m3
8 Ma tít nhựa đường chít khe co Chương V của E-HSMT 1.800 m
9 Cắt khe co mặt đường, khe 1x4 Chương V của E-HSMT 1.800 m
10 Ma tít nhựa đường chít khe dọc Chương V của E-HSMT 1.532,3 m
11 Cắt khe dọc mặt đường, khe 1x4 Chương V của E-HSMT 1.532,3 m
12 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 503,35 m2
13 Đào nền đường, đất cấp II Chương V của E-HSMT 33,31 m3
14 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V của E-HSMT 74,8 m3
15 Đào đất không thích hợp, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6.398,23 m3
16 Đánh cấp, đào nền đường, đất cấp II Chương V của E-HSMT 144,53 m3
17 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V của E-HSMT 97,46 m3
18 Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K = 0,98 Chương V của E-HSMT 2.990,09 m3
19 Mua đất đắp nền (k98) Chương V của E-HSMT 3.888,1934 m3
20 Đắp nền đường, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V của E-HSMT 29.673,83 m3
21 Mua đất đắp nền (k95) Chương V của E-HSMT 36.946,2199 m3
B HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC: CỐNG DỌC
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V của E-HSMT 2.565 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 7.922,4 Kg
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V của E-HSMT 17.030,1 kg
4 Sản xuất bê tông tấm đan cống dọc, đá 1x2, M250 Chương V của E-HSMT 204,06 m3
5 Ván khuôn tấm đan cống dọc Chương V của E-HSMT 947,36 m2
6 Cốt thép mũ mố cống dọc Chương V của E-HSMT 9.587,6 kg
7 Bê tông mũ mố cống dọc M200 Chương V của E-HSMT 141,37 m3
8 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 1.713,6 m2
9 Gạch không nung xây thân cống VXM M75 Chương V của E-HSMT 920,83 m3
10 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 447,46 m3
11 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 642,6 m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 298,31 m3
13 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4.610,68 m2
14 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 2.748,08 m3
15 Đào móng đất cấp I Chương V của E-HSMT 806,42 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V của E-HSMT 5.748,84 m3
17 Mua đất đắp nền (K95) Chương V của E-HSMT 3.723,2995 m3
18 Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 50 cái
19 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 198 kg
20 Bê tông M200, đá 1x2 (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 1,69 m3
21 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 35,5 m2
22 Lắp đặt CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg (lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 50 cái
23 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm (lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 10 kg
24 Bê tông M200, đá 1x2 (lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 0,15 m3
25 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 6 m2
26 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 50 cấu kiện
27 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm (cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 223,2 kg
28 Bê tông M200, đá 1x2 (cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 2,41 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 25,82 m2
30 Bê tông móng, M150, đá 1x2(cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 1,68 m3
31 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 (cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 1,26 m3
C HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC: HỐ GA CỐNG DỌC
1 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (Tấm đan) Chương V của E-HSMT 132 cấu kiện
2 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm (Tấm đan) Chương V của E-HSMT 344,6 kg
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ĐK >10mm (Tấm đan) Chương V của E-HSMT 706 kg
4 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 (Tấm đan) Chương V của E-HSMT 8,45 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (Tấm đan) Chương V của E-HSMT 44,4 m2
6 Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 768,6 kg
7 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 8,88 m3
8 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 107,68 m2
9 Xây hố ga bằng gạch không nung vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 83,7 m3
10 Bê tông móng M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 26,59 m3
11 Ván khuôn móng hố ga Chương V của E-HSMT 64,35 m2
12 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 17,71 m3
13 Trát tường trong hố ga dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 380,44 m2
14 Đào móng đất cấp III Chương V của E-HSMT 100,66 m3
15 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V của E-HSMT 5.636 m3
16 Lắp CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 66 cái
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 261,4 kg
18 Bê tông M200, đá 1x2 (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 2,25 m3
19 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (hàm ếch) Chương V của E-HSMT 46,86 m2
20 Lắp đặt CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg ( Lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 66 cái
21 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm ( Lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 13,2 kg
22 Bê tông M200, đá 1x2 ( Lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 0,2 m3
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (Lưới chắn rác) Chương V của E-HSMT 7,92 m2
24 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg ( cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 66 cấu kiện
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm ( cống dẫn) Chương V của E-HSMT 283 kg
26 Bê tông M200, đá 1x2 (cống dẫn) Chương V của E-HSMT 2,87 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ( cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 31,31 m2
28 Bê tông móng M150, đá 1x2 (cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 1,99 m3
29 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 (cống dẫn ) Chương V của E-HSMT 1,51 m3
D HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC: BÓ VỈA, ĐAN RÃNH
1 Bê tông, M200, đá 1x2 (đan rãnh) Chương V của E-HSMT 104,75 m3
2 Lắp đặt bó vỉa cong hè Chương V của E-HSMT 356 m
3 Bê tông M250, đá 1x2 ( bó vỉa đường cong) Chương V của E-HSMT 21,894 m3
4 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ( bó vỉa đường cong) Chương V của E-HSMT 218,94 m2
5 Lắp đặt bó vỉa thẳng hè Chương V của E-HSMT 1.920,12 m
6 Bê tông M250, đá 1x2 (bó vỉa đường thẳng) Chương V của E-HSMT 118,0903 m3
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (bó vỉa đường thẳng) Chương V của E-HSMT 944,7 m2
8 Láng nền, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 717,64 m2
9 Bê tông lót móng , M100, đá 2x4 Chương V của E-HSMT 83,72 m3
10 Ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 239,21 m2
E HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC: CỐNG HỘP
1 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Chương V của E-HSMT 91 đoạn
2 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1800mm Chương V của E-HSMT 27 đoạn
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 19.268,8 kg
4 Bê tông ống cống, bê tông M300, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 109,8 m3
5 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Chương V của E-HSMT 1.148,48 m2
6 Quét nhựa bitum nguội vào tường Chương V của E-HSMT 507,9 m2
7 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa (mối nối) Chương V của E-HSMT 115,02 m2
8 Ma tít nhựa đường chít khe (mối nối) Chương V của E-HSMT 0,2454 m3
9 Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa (mối nối) Chương V của E-HSMT 404,22 m
10 Vữa XM M100 chèn (mối nối) Chương V của E-HSMT 0,37 m3
11 Bê tông móng cống, M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 40,9 m3
12 Ván khuôn móng cống Chương V của E-HSMT 49,95 m2
13 Xây tường cánh, bằng đá hộc, chiều cao ≤2m, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 6,1 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 9,01 m3
15 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 7,57 m2
16 Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 4,06 m3
17 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V của E-HSMT 22,86 m3
18 Đóng cọc tre, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I Chương V của E-HSMT 13.542,5 m
19 Đào móng đất cấp I Chương V của E-HSMT 710,02 m3
20 Đắp đất, độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V của E-HSMT 363,21 m3
21 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg ( tấm đan Hố ga ) Chương V của E-HSMT 34 cấu kiện
22 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn ≤1T ( tấm đan Hố ga ) Chương V của E-HSMT 10 cái
23 Bê tông tấm đan hố ga, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 4,09 m3
24 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ( tấm đan Hố ga ) Chương V của E-HSMT 17,1 m2
25 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm ( tấm đan Hố ga ) Chương V của E-HSMT 151,8 kg
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK ≤10mm ( tấm đan Hố ga ) Chương V của E-HSMT 317,6 kg
27 Bê tông M200, đá 1x2 (Mũ mố hố ga) Chương V của E-HSMT 4,02 m3
28 Ván khuôn (Mũ mố hố ga) Chương V của E-HSMT 48,7 m2
29 Lắp dựng cốt thép, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m (Mũ mố hố ga) Chương V của E-HSMT 272,5 kg
30 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 39,59 m3
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M100 Chương V của E-HSMT 179,95 m2
32 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 12,82 m3
33 Ván khuôn móng (Hố ga ) Chương V của E-HSMT 25,28 m2
34 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4( Hố ga ) Chương V của E-HSMT 8,55 m3
F HẠNG MỤC CẤP NƯỚC: XÂY DỰNG
1 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V của E-HSMT 1,2977 m3
2 Bê tông mương cáp, rãnh nước, bê tông M200, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 2,9045 m3
3 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 19,3 m2
4 Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 1,7178 m3
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (Hố van khóa) Chương V của E-HSMT 8,4 m2
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg (Hố van khóa) Chương V của E-HSMT 2 cấu kiện
7 Bê tông M200, đá 1x2 (Hố van khóa) Chương V của E-HSMT 0,2001 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn (Hố van khóa) Chương V của E-HSMT 0,82 m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm (Hố van khóa) Chương V của E-HSMT 12,8 kg
10 Đắp cát, độ chặt yêu cầu K = 0,95 (Hố van khóa) Chương V của E-HSMT 405,32 m3
G HẠNG MỤC CẤP NƯỚC: THIẾT BỊ ĐƯỜNG ỐNG, CHỤP MŨ VAN, TRỤ CỨU HỎA
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn, ĐK ống 63mm, đoạn ống dài 50m Chương V của E-HSMT 1.414 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm Chương V của E-HSMT 239 m
3 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 125mm Chương V của E-HSMT 132 m
4 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 125mm Chương V của E-HSMT 2 cái
5 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 4 cái
7 Lắp đặt BU, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 2 cái
8 Lắp đặt BU, ĐK 90mmm Chương V của E-HSMT 2 cái
9 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 6 m
10 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 90mm 3 miệng Chương V của E-HSMT 2 cái
11 Lắp bích thép, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 8 cặp bích
12 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng p/p hàn, ĐK 100mm Chương V của E-HSMT 2 cái
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm Chương V của E-HSMT 6 m
H HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN: ĐƯỜNG DÂY TRUNG ÁP 22KV
1 Tiếp địa cột RC2 - cột đầu cáp Chương V của E-HSMT 1 HT
2 Lắp sứ đứng Polymel 24kV trên cột ly tâm Chương V của E-HSMT 3 Quả
3 Lắp sứ đứng VHĐ-24kV trên cột ly tâm Chương V của E-HSMT 4 Quả
4 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện ACSR/XLPE/HDPE-70/11-24kV Chương V của E-HSMT 37 m
5 Ghế thao tác và giá đỡ ghế (cột đơn) (Đường dây cáp ngầm 24kv- thép cột đầu cáp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
6 Thang trèo (Đường dây cáp ngầm 24kv- thép cột đầu cáp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
7 Xà phụ đỡ lèo 3 pha XP3 (cột đôi) (Đường dây cáp ngầm 24kv- thép cột đầu cáp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
8 Giá đỡ cầu dao, chống sét trên cột XCD-CS (cột đôi) (Đường dây cáp ngầm 24kv- thép cột đầu cáp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
9 Giá đỡ đầu cáp (Đường dây cáp ngầm 24kv- thép cột đầu cáp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
10 Giá bắt tay thao tác (đã bao gồm trục truyền động) (Đường dây cáp ngầm 24kv- thép cột đầu cáp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
11 Ống thép mạ kẽm D150 (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 25 m
12 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Ø130/100 (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 202 m
13 Cáp ngầm CXV/SE/SWA-3x70-24kV (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 236 m
14 Đầu cáp 3 pha 24kV ngoài trời 3x70mm2 (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 2 đầu
15 Hộp nối cáp 3 pha 24kV 3x70 (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 1 đầu
16 Dây đồng mềm M50 nối đất chống sét van (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 4 m
17 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-70mm2 (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 15 Cái
18 Đầu cốt đồng Cu-50mm2 (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 6 Cái
19 Kẹp quai 4/0 loại ty, trung thế (KQ-Cu-Al 120) (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 3 Cái
20 Hotline 4/0 (CHLC-120) (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 3 Cái
21 Mốc báo hiệu cáp ngầm (Cáp ngầm 24kv và phụ kiện đi kèm) Chương V của E-HSMT 15 Cái
22 Đào, đắp rãnh tiếp địa cột li tâm RC2 - cột đầu cáp Chương V của E-HSMT 1 vị trí
23 Rãnh cáp ngầm trung thế đoạn đi trên vỉa hè Chương V của E-HSMT 190 m
24 Rãnh cáp ngầm trung thế đoạn qua đường Chương V của E-HSMT 20 m
25 Hố cáp dự phòng + tấm đan nắp hố cáp Chương V của E-HSMT 3 hố
I HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN: TRẠM BIẾN ÁP
1 Tiếp địa trạm biến áp trụ (tích hợp tủ RMU) Chương V của E-HSMT 1 HT
2 Cáp trung thế đơn pha Cu/XLPE/PVC/CWS/PVC-24kV-1x50mm2 Chương V của E-HSMT 21 m
3 Đầu cáp ELBOW 24kV - 250A 50mm2, bộ 3 pha Chương V của E-HSMT 2 Bộ
4 Cáp MBA560 sang tủ hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 (2 sợi/pha + 1 sợi trung tính) Chương V của E-HSMT 28 m
5 Dây đồng mềm M95 nối đất trung tính MBA Chương V của E-HSMT 4 m
6 Lắp đặt Cáp Cu/PVC-1x35mm2 nối tiếp địa đầu cáp, tủ RMU Chương V của E-HSMT 4 m
7 Đầu cốt đồng Cu-150mm2 Chương V của E-HSMT 14 Cái
8 Đầu cốt đồng Cu-95mm2 Chương V của E-HSMT 2 Cái
9 Đầu cốt đồng Cu-35mm2 Chương V của E-HSMT 4 Cái
10 Biển báo an toàn Chương V của E-HSMT 4 Cái
11 Biển báo tên trạm Chương V của E-HSMT 1 Cái
12 Lắp đặt trụ đỡ thép tủ RMU Chương V của E-HSMT 1 Trụ
13 Móng trụ đỡ MBA (trạm trụ) Chương V của E-HSMT 1 móng
14 Đào, đắp rãnh tiếp địa trạm biến áp-trụ Chương V của E-HSMT 1 vị trí
J HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN: ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ 0,4KV
1 Móng cột đơn ly tâm hạ thế 8,5m: MT-8,5 Chương V của E-HSMT 23 móng
2 Móng cột đôi ly tâm hạ thế 8,5m: MTk-8,5 Chương V của E-HSMT 17 móng
3 Đào, đắp rãnh tiếp địa lặp lại: T2C-1.5 Chương V của E-HSMT 13 vị trí
4 Rãnh cáp ngầm hạ thế đoạn đi trên vỉa hè Chương V của E-HSMT 35 m
5 Rãnh cáp ngầm hạ thế đoạn qua đường Chương V của E-HSMT 9 m
6 Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-3.0 (160) bằng cẩu + thủ công Chương V của E-HSMT 23 Cột
7 Dựng cột BTLT 8,5m: PC.I-8.5-4.3 (160) bằng cẩu + thủ công Chương V của E-HSMT 34 Cột
8 Tiếp địa lặp lại T2C-1.5 Chương V của E-HSMT 13 HT
9 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240+1x185-0,6kV Chương V của E-HSMT 76 m
10 Đầu cáp co nhiệt hạ thế 0,6/1kV: 3x240+1x185mm2 Chương V của E-HSMT 4 bộ
11 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Ø130/100 Chương V của E-HSMT 70 m
12 Ống thép bảo vệ cáp đoạn qua đường D = 150mm dày 4mm Chương V của E-HSMT 9 m
13 Giá kẹp cáp xuất tuyến 0,4kV Chương V của E-HSMT 2 Bộ
14 Kẹp treo cáp VX 4x95mm2 Chương V của E-HSMT 12 Cái
15 Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-120) mm2 Chương V của E-HSMT 28 Cái
16 Kẹp treo cáp VX 4x150mm2 Chương V của E-HSMT 4 Cái
17 Kẹp hãm cáp VX KH4x(50-150) mm2 Chương V của E-HSMT 16 Cái
18 Móc treo cáp F20mm2 Chương V của E-HSMT 44 Cái
19 Móc treo cáp F16mm2 Chương V của E-HSMT 16 Cái
20 Đai thép 20x0,7mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Chương V của E-HSMT 46 bộ
21 Đai thép 20x0,7mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Chương V của E-HSMT 46 bộ
22 Đầu cốt đồng Cu-240mm2 Chương V của E-HSMT 12 Cái
23 Đầu cốt đồng Cu-185mm2 Chương V của E-HSMT 4 Cái
24 Đầu cốt đồng nhôm Cu/Al-150mm2 Chương V của E-HSMT 8 Cái
25 Ghíp bọc IPC120-120: 70-120/70-120mm2, 2BL Chương V của E-HSMT 30 Cái
26 Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x150mm2 Chương V của E-HSMT 396 m
27 Rải căng dây cắp vặn xoắn 4 ruột Al/XLPE- 4x120mm2 Chương V của E-HSMT 938 m
K HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN: THIẾT BỊ VÀ THÍ NGHIỆM
1 Cầu dao cách li ngoài trời 24kV - 630A loại chém ngang 2 trục xoay, sứ Polimer + xào thao tác mạ kẽm (Thiết bị đường dây 22kv) Chương V của E-HSMT 1 bộ
2 Chống sét van 24kV- Polymer (Thiết bị đường dây 22kv) Chương V của E-HSMT 1 bộ
3 Chi phí vận chuyển bốc dỡ (Thiết bị đường dây 22kv) Chương V của E-HSMT 1 Khoản
4 Máy biến áp 560kVA-22/0,4kV Chương V của E-HSMT 1 máy
5 Trạm trụ Compact 1C3 hợp bộ 560kV-22/0,4kV (trọn bộ) Chương V của E-HSMT 1 trạm
6 Chi phí vận chuyển bốc dỡ (Thiết bị trạm biến áp ) Chương V của E-HSMT 1 Khoản
7 Lắp đặt cầu dao chém ngang 24kV (thiết bị đường dây trung áp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
8 Lắp đặt chống sét van 24kV-polimer trên cột (thiết bị đường dây trung áp) Chương V của E-HSMT 1 Bộ
9 Lắp đặt MBA 560kVA-22/0,4kV ( thiết bị trạm biến áp) Chương V của E-HSMT 1 Máy
10 Lắp đặt tủ trung thế RMU 22kV (thiết bị trạm biến áp) Chương V của E-HSMT 1 Tủ
11 Lắp đặt tủ hạ thế (thiết bị trạm biến áp) Chương V của E-HSMT 1 Tủ
12 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV Chương V của E-HSMT 1 bộ
13 Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV Chương V của E-HSMT 1 bộ
14 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U22-35kV - S<=1MVA Chương V của E-HSMT 1 Máy
15 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Chương V của E-HSMT 1 mẫu
16 Thí nghiệm điện áp xuyên thủng Chương V của E-HSMT 1 mẫu
17 Thí nghiệm độ ổn định ôxy hóa dầu cách điện Chương V của E-HSMT 1 mẫu
L HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN: CĂNG TREO CÁP VIỄN THÔNG
1 Đai bó cáp D150 Chương V của E-HSMT 863 cái
2 Cáp thép 50mm2 bọc nhựa treo cáp viễn thông Chương V của E-HSMT 1.321 m
3 Đai thép 20x0,4mm dài 1,2m + khóa đai (cột đơn) Chương V của E-HSMT 46 bộ
4 Đai thép 20x0,4mm dài 2,4m + khóa đai (cột kép) Chương V của E-HSMT 34 bộ
5 Móc treo cáp F20mm2 Chương V của E-HSMT 80 Cái
6 Giá đỡ cáp chữ D thép mạ kẽm nhúng nóng Chương V của E-HSMT 39 Bộ
7 Tăng đơ hãm cáp thép Chương V của E-HSMT 78 Cái
8 Dây rút nhựa 70x500 bó cáp viễn thông Chương V của E-HSMT 2.590 Cái
9 Ghip kẹp cáp 3BL Chương V của E-HSMT 78 Cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->