Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng, hạng mục chung và dự phòng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601354-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng |
| Tên gói thầu | Xây lắp (bao gồm chi phí xây dựng, hạng mục chung và dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200600367 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, Ngân sách thị xã Ba Đồn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 09:31:00 đến ngày 2020-06-16 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,132,563,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.441,43 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt nilon | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13.563,48 | m2 |
| 3 | Làm móng đường CPĐD loại II Dmax 37,5 lớp dưới | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 20,33 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường BTXM | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 17,43 | 100m2 |
| 5 | Làm khe co | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2.294,76 | m |
| 6 | Làm khe giãn | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 458,95 | m |
| 7 | Làm khe dọc | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 162,5 | m |
| 8 | Cốt thép góc mặt đường D<=18mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,22 | tấn |
| 9 | Cốt thép góc mặt đường D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| B | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,48 | 100m3 |
| 2 | Đào rãnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,36 | 100m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 nền đường bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,13 | 100m3 |
| 4 | Đào đất không thích hợp bằng máy đào 1,25m3 đất C1 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,55 | 100m3 |
| 5 | Đào rãnh dọc đất C3 bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,44 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 68,19 | 100m3 |
| 7 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K95 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,7 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường K98 bằng máy | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,48 | 100m3 |
| 9 | Lu tăng cường nền đường bằng máy đầm 16T, K98 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,13 | 100m3 |
| 10 | Trồng cỏ mái taluy | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6.434,5 | m2 |
| 11 | Vận chuyển đất đào đi đắp đất C3 CL<=300m bằng ô tô 7T | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,89 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất từ mỏ đất để đắp CL 12,38km | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76,04 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất C1 đi đổ bải thải CL 2km bằng ô tô 7T | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,84 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất C2 đi đổ bải thải CL 2km bằng ô tô 7T | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,68 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất C3 đi đổ bải thải CL 2km bằng ô tô 7T | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 29,52 | 100m3 |
| C | CỐNG HỘP H(0,5X0,5)M (5 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,2 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,45 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 15,84 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 9,13 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 21 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<=600mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 28,63 | m3 |
| 9 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,95 | m3 |
| 10 | Lót 1 lớp bạt nilon | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 34,85 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,89 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,57 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 12,75 | m3 |
| 15 | Đá dăm cát giãm tải | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,99 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,67 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,6 | 100m3 |
| D | CỐNG HỘP H(0,75X0,75)M (3 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5,47 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,65 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150# đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,79 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13,89 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,95 | m3 |
| 6 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 13 | ống |
| 7 | Lắp đặt ống cống D<=1000mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 16 | ống |
| 8 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 26,87 | m3 |
| 9 | Bê tộng gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,55 | m3 |
| 10 | Lót 1 lớp bạt nilon | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 32,75 | m2 |
| 11 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,08 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,59 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,47 | 100m2 |
| 14 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 10,2 | m3 |
| 15 | Đá dăm cát giãm tải | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,6 | m3 |
| 16 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,47 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,45 | 100m3 |
| E | CỐNG TRÒN D75CM (1 CÁI) | |||
| 1 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,05 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,1 | tấn |
| 3 | Bê tông tường M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,71 | m3 |
| 4 | Bê tông thân hố thu M200 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,5 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, chân khay M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,67 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan M200 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,25 | m3 |
| 7 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,04 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép tấm đan | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,01 | 100m2 |
| 9 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,65 | m3 |
| 10 | Quét nhựa đường mối nối ống cống | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 4 | ống |
| 11 | Lắp đặt ống cống D750mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | ống |
| 12 | Đá hộc xây mặt bằng vữa XM M100 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 8,96 | m3 |
| 13 | Bê tông gia cố mái taluy M150 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,95 | m3 |
| 14 | Lót 1 lớp bạt nilon | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 14,76 | m2 |
| 15 | Ván khuôn ống cống đúc sẵn | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,26 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,09 | 100m2 |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 3,4 | m3 |
| 19 | Đào hố móng đất C2 bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,54 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,19 | 100m3 |
| F | THOÁT NƯỚC DỌC | |||
| 1 | Cung cấp lắp đặt ống cống ly tâm D400cm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 95 | m |
| 2 | Bê tông đế cống M150 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,6 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gối cống | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,32 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép gối cống D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,11 | tấn |
| 5 | Lắp đặt gối cống | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 76 | cái |
| 6 | Bê tông đáy hố thu M200 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 1,12 | m3 |
| 7 | Bê tông thân hố thu M200 đổ tại chỗ | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 2,57 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng tường đầu tường cánh | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,21 | 100m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan M200 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,51 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép tấm đan | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,02 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,08 | tấn |
| 12 | Đá dăm đệm móng | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 11,77 | m3 |
| 13 | Đào hố móng đất C1 bằng máy đào 1,25m3 | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,29 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 0,13 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát đệm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 6,39 | m3 |
| G | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 156 | cái |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt biển báo hình tròn A=70cm | Xem Chương V - Yêu cầu kỹ thuật | 5 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi