Gói thầu: Xây lắp - thi công xây dựng công trình Xây dựng hệ thống thoát nước đường Trần Nguyên Hãn, khu 8, phường Hải Hoà

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200608997-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy Ban Nhân Dân Phường Hải Hòa
Tên gói thầu Xây lắp - thi công xây dựng công trình Xây dựng hệ thống thoát nước đường Trần Nguyên Hãn, khu 8, phường Hải Hoà
Số hiệu KHLCNT 20200608993
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố Móng Cái
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 14:28:00 đến ngày 2020-06-16 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,521,556,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 37,823,000 VNĐ ((Ba mươi bảy triệu tám trăm hai mươi ba nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ TẠO MẶT BẰNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 124,4533 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 3,96 m3
3 Vận chuyển đất, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 1,4896 100m3
B HẠNG MỤC: DI CHUYỂN CÂY XANH
1 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 25 1cây
2 Đào cây, đánh bầu trồng lại Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 25 1cây
3 Đào hố trồng cây, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 20,25 m3
4 Đắp đất màu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 20,25 m3
5 Trồng lại cây (100 cây) Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 0,25 cây
6 Cột chống cây Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 25 1 cây
C HẠNG MỤC: SỬA CHỮA, CỐNG QUA ĐƯỜNG VÀ RÃNH XÂY MỚI
1 Tháo dỡ, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 131 cái
2 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 20,25 m3
3 Vận chuyển bùn Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 20,25 m3
4 Vận chuyển đất, đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 0,2127 100m3
5 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 18,34 m3
6 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 0,9956 100m2
7 Ni lông lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 1,946 100m2
8 Cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 4,1226 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng > 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 131 cái
10 Đào đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 1.101,0192 m3
11 Đào đất cấp IV Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 275,2548 m3
12 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 5,6248 100m3
13 Bê tông lót móng, đá 2x4, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 34,1077 m3
14 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 0,5984 100m2
15 Ni lông lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 6,8215 100m2
16 Bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 102,323 m3
17 Ván khuôn mương cáp, rãnh nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 1,802 100m2
18 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 40,6898 m3
19 Ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 4,787 100m2
20 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 1,4025 tấn
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, cao <=4 m Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 3,2492 tấn
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 210,6298 m3
23 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 1.077,084 m2
24 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 1.196,76 m
25 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1,0 cm, vữa XM 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 359,028 m2
26 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, đá 1x2, vữa mác 250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 47,8704 m3
27 Ván khuôn bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 2,7916 100m2
28 Ni lông lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 4,787 100m2
29 Cốt thép bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 4,5663 tấn
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, trọng lượng <= 250 kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 997 cái
D HẠNG MỤC: SONG CHẮN RÁC
1 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 0,098 tấn
2 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V; HS thiết kế 2,1928 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->