Gói thầu: Chi phí xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200612339-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Chi phí xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200580166
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 08:02:00 đến ngày 2020-06-23 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,543,673,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6722 100m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,235 100m2
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,265 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,654 m3
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,226 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng cột, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,959 tấn
8 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,856 100m2
9 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,934 tấn
10 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,019 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn dầm,giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,306 100m2
12 Bê tông móng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,476 m3
13 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,856 m3
14 Đắp đất chân móng, độ chặt yêu cầu k=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52 100m3
15 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,302 100m3
16 Bê tông nền đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 41,772 m3
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,549 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,375 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,203 tấn
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,492 100m2
21 Bê tông cột đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,624 m3
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,892 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,314 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,429 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,233 100m2
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,307 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,113 100m2
28 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 155,679 m3
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,343 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,14 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,316 100m2
32 Bê tông bê tông cầu thang đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,328 m3
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,309 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,865 tấn
35 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,574 100m2
36 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,216 m3
37 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,066 tấn
38 Sản xuất, lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,253 tấn
39 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng thu hồi Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,224 100m2
40 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,586 m3
41 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,494 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,494 tấn
43 Lợp mái che bằng tôn dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,254 100m2
44 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,72 md
45 Sản xuất, lắp dựng râu thép liên kết tường, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,17 tấn
46 Xây cột, trụ bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,887 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 172,309 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,19 m3
49 Đắp cát tôn nền bục giảng Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,142 m3
50 Đào đất để xây tam cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,958 m3
51 Bê tông lót móng tam cấp, bục giảng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,154 m3
52 Xây bậc câu thang, tam cấp, lan can cầu thang bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,203 m3
53 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,584 m2
54 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 137,584 m2
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 634,312 m2
56 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 953,43 m2
57 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 317,928 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 561,556 m2
59 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 876,766 m2
60 Đắp gờ móc nước viền đáy sê nô, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 163,43 m
61 Đắp phào đơn quanh thành sê nô, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,63 m
62 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 762,52 m
63 Đắp trang trí biểu tượng quyển sách Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 công
64 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 838,565 m2
65 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 58,558 m2
66 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,14 m2
67 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,395 m2
68 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,332 m2
69 Sản xuất lắp đặt nắp đậy ô lên mái bằng INox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
70 Sẩn xuất lắp đặt thang sắt lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,257 kg
71 Sản xuất lan can, cầu thang thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,252 tấn
72 Lắp dựng lan can, cầu thang thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 99,57 m2
73 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,328 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,074 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 143,6 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.709,68 m2
77 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 634,312 m2
78 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 bộ
79 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 bộ
80 Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 bộ
81 Quạt trần 80W, đường kính cánh 1,4M + hộp điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 cái
82 Công tắc 1 hạt + đế + mặt 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
83 Công tắc 5 hạt + đế + mặt 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
84 Công tắc 1 hạt 2 chiều cầu thang + đế + mặt 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
85 Mặt 2 ổ cắm + đế âm tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
86 Tủ điện tổng KT: 450x350x150 - âm tường, kim loại, có khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
87 Lắp đặt tủ điện tầng loại 5atm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
88 Lắp đặt tủ điện tầng loại 4atm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
89 áp to mát 3P - 3 cực - 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
90 áp to mát 3P - 3 cực - 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
91 áp to mát 3P - 3 cực - 40A ( cả đế + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
92 áp to mát 3P - 3 cực - 10A ( cả đế + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
93 áp to mát 1P - 2 cực - 10A ( cả đế + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
94 áp to mát 1P - 2 cực - 20A ( cả đế + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
95 áp to mát 1P - 2 cực - 16A ( cả đế + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
96 Lắp đặt hộp nối dây 120x120mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 hộp
97 Lắp đặt hộp nối dây 200x200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
98 Dây CU/PVC/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
99 Dây CU/PVC/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
100 Dây CU/PVC/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
101 Dây CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
102 Dây CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 m
103 Dây CU/XLPE/PVC 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 920 m
104 Dây CU/XLPE/PVC 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 620 m
105 Dây CU/XLPE/PVC 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.450 m
106 Dây CU/XLPE/PVC 3x1mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 m
107 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 210 m
108 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 150 m
109 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 920 m
110 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.270 m
111 Dây tiếp địa CU/PVC 1x16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
112 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
113 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
114 Kéo rải dây chống sét dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m
115 Kéo rải dây chống sét dây thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 103 m
116 Cọc tiếp địa thép CT3 L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cọc
117 Nón chống rột D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
118 Hồ lô chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
119 Đào rãnh chôn dây, cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4 m3
120 Lấp đất cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,4 m3
121 Ống nhựa PVC D110 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,08 100m
122 Ống nhựa PVC D42 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 100m
123 Cút nhựa PVC 45 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
124 Cút nhựa PVC 45 độ D42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
125 Măng sông nhựa PVC D110 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
126 Đai thép bắt ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 108 cái
127 Tê thu nhựa PVC D110x42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
128 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
129 Quả cầu chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
130 Lắp đặt tủ tôn cửa kính 600x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
131 Bình chữa cháy khí CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
132 Bình chữa cháy MFZL4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bình
133 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 bảng
134 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh và cửa đi 1 cánh thanh nhựa dầy 3,5mm, lõi thép gia cường dày 1.2mm, kính, khóa , bản lề 3D , pano nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 75,6 m2
135 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ thanh nhựa dầy 3,5mm lõi thép gia cường dày 1.2mm, kính, khóa, bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 129,6 m2
136 Sản xuất, lắp đặt vách thanh nhựa dầy 3,5mm lõi thép gia cường dày 1.2mm, kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,48 m2
137 Sản xuất, lắp đặt vách phòng thay đồ tấm compact hpl Phụ kiện inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m2
138 Sản xuất, lắp đặt cửa tấm compact hpl Phụ kiện inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,6 m2
B NHÀ HIỆU BỘ
1 Đào móng cột, trụ bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,3205 100m3
2 Đào móng băng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,579 100m3
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,683 m3
4 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,488 m3
5 Bê tông móng, cổ cột, dầm giằng móng đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 46,949 m3
6 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 tấn
7 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,908 tấn
8 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính >18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,677 tấn
9 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,71 tấn
10 Sản xuất lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,161 tấn
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật. Cổ cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,465 100m2
12 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn ván khuôn dầm, giằng móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,598 100m2
13 Đắp đất móng, nền nhà, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,817 100m3
14 Vận chuyển đất thừa đổ đi bằng ôtô tự đổ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,082 100m3
15 Bê tông cột đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,718 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,656 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,652 tấn
18 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,458 tấn
19 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,096 100m2
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng nhà Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,947 100m2
21 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 tấn
22 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,409 tấn
23 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,089 tấn
24 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,877 tấn
25 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,732 100m2
26 Bê tông xà, dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,68 m3
27 Bê tông lanh tô đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,352 m3
28 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,217 tấn
29 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,537 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,602 100m2
31 Bê tông cầu thang thường đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,085 m3
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,281 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cầu thang, đường kính >10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,262 tấn
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,342 100m2
35 Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=33cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 151,169 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, chiều dày <=11cm, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,074 m3
37 Xây kết cấu phức tạp khác (bậc tam cấp, bậc cầu thang, bậc sảnh, cột trụ) bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, vữa xi măng mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,396 m3
38 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 917,812 m2
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,303 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 229,46 m2
41 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 294,699 m2
42 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 573,191 m2
43 Đắp gờ móc nước viền đáy sê nô, vữa xi măng cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 170,68 m
44 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 509,44 m
45 Bê tông nền đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,983 m3
46 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 502,407 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,373 m2
48 Công tác ốp gạch vào tường, vữa XM cát mịn mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,095 m2
49 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường bậc cầu thang Mô tả kỹ thuật theo chương V 49,727 m2
50 Láng mái không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,694 m2
51 Sản xuất xà gồ thép hộp tráng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,608 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép hộp tráng kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,608 tấn
53 Lợp mái che tường bằng tôn dày 0,42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,426 100m2
54 Sẩn xuất lắp đặt thang sắt lên mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 48,276 kg
55 Sản xuất lắp đặt nắp đậy ô lên mái bằng INox Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
56 Sản xuất lan can, cầu thang thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,819 tấn
57 Lắp dựng lan can, cầu thang thép hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 57,411 m2
58 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,348 tấn
59 Sơn sắt thép (lan can, hoa sắt cửa, lan can cầu thang) bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,216 m2
60 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,52 m2
61 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.015,161 m2
62 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 535,303 m2
63 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 75A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
65 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 50A ( cả đế + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 cái
66 Lắp đặt aptomat loại 1 pha 10A ( cả đế + mặt) Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
67 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
68 Lắp đặt cáp 2x25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
69 Lắp đặt cáp 2x16mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 79 m
70 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 111,2 m
71 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 355 m
72 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 475 m
73 Lắp đặt dây tiếp địa đồng 1x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
74 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 909 m
75 Lắp đặt Tủ điện các phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
76 Lắp đặt Tủ điện tổng KT: 450x350x150 - âm tường, kim loại, có khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
77 Lắp đặt Công tắc 1 hạt + đế + mặt 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
78 Lắp đặt Công tắc 2 hạt + đế + mặt 10A Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
79 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 41 cái
80 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 bộ
81 Lắp Đèn ốp trần Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 bộ
82 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 hộp
83 Lắp đặt tủ PCCC cửa kính 600x600x200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 hộp
84 Bình chữa cháy khí CO2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
85 Bình chữa cháy ABC Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bình
86 Bảng nội quy tiêu lệnh PCCC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bảng
87 Đào rãnh chôn dây, cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
88 Lấp đất rãnh chôn dây, cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m3
89 Cọc tiếp địa thép CT3 L63x63x6 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cọc
90 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
91 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
92 Kéo rải dây chống sét dây thép D10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 85 m
93 Kéo rải dây chống sét dây thép D16mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
94 Nón chống rột D200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
95 Hồ lô chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
96 Máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
98 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
99 Lắp đặt chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
100 Lắp đặt vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
101 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
102 Lắp đặt giá treo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
103 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
104 Lắp đặt xi phông chậu rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
105 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
106 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
107 Lắp đặt van phao D40-32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
108 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bể
109 Lắp đặt cút nhựa PVC 90 độ, D110 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
110 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,76 100m
111 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,28 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PVC D48mm (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
114 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,34 100m
115 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm (C2) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
116 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10) D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
117 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10) D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,55 100m
118 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10) D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,51 100m
119 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10) D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
120 Lắp đặt cút nhựa PPR D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
121 Lắp đặt cút nhựa PPR D40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
122 Lắp đặt cút nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
123 Lắp đặt cút nhựa PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
124 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
125 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
126 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
127 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
128 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
129 Lắp đặt tê nhựa PPR D40x32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
130 Lắp đặt tê nhựa PPR D32x25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
131 Lắp đặt tê nhựa PPR D25x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
132 Lắp đặt tê nhựa PPR D32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
133 Lắp đặt tê nhựa PPR D20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
134 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
135 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
136 Lắp đặt van ren, đường kính van 32mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
137 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
138 Lắp đặt van khóa điện, D25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
139 Lắp đặt cút nhựa PVC, D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
140 Lắp đặt cút nhựa PVC, D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
141 Lắp đặt cút nhựa PVC, D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
142 Lắp đặt cút nhựa PVC, D50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
143 Lắp đặt cút nhựa PVC, D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
144 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
145 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
146 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
147 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
148 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
149 Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC D90x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
150 Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC D76x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
151 Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC D42x90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
152 Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
153 Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
154 Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
155 Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
156 Lắp đặt côn nhựa PVC D90x110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
157 Lắp đặt côn nhựa PVC D34x76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
158 Bịt xả thông tắc D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
159 Bịt xả thông tắc D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
160 Măng sông PVC D110mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
161 Măng sông PVC D90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
162 Măng sông PVC D76mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
163 Măng sông PVC D42mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
164 Măng sông PVC D34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
165 Sản xuất, lắp đặt cửa đi 2 cánh và cửa đi 1 cánh thanh nhựa dầy 3,5mm lõi thép gia cường dày 1.2mm, kính, khóa, bản lề 3D , pano nhựa 20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,16 m2
166 Sản xuất, lắp đặt cửa sổ thanh nhựa dầy 3,5mm lõi thép gia cường dày 1.2mm, kính, khóa Việt Tiệp, bản lề 3D Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,88 m2
167 Sản xuất, lắp đặt vách thanh nhựa dầy 3,5mm lõi thép gia cường dày 1.2mm, kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,67 m2
168 Sản xuất, lắp đặt vách phòng thay đồ tấm compact hpl Phụ kiện inox 304 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,8 m2
C HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đào móng cột bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,836 m3
2 Đào móng băng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,282 m3
3 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,063 100m2
4 Bê tông móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76 m3
5 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,251 100m2
6 Bê tông móng, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,509 m3
7 Xây gạch Tuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,827 m3
8 Xây gạch Tuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,867 m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,094 100m3
10 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,933 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,68 m2
12 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,68 m2
13 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,389 tấn
14 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,389 tấn
15 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,501 tấn
16 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,501 tấn
17 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,929 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,929 tấn
19 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,654 100m2
20 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,22 md
21 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,299 tấn
22 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,5 m2
23 Lắp dựng hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,299 m2
24 Sản xuất, lắp đặt cửa sắt Panô dưới, song sắt 12x12 trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
25 Đào móng cột bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,776 m3
26 Đào móng băng bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,016 m3
27 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,111 100m2
28 Bê tông móng, đá 2x4, mác 100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,171 m3
29 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,564 100m2
30 Bê tông đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,684 m3
31 Xây gạch Tuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,734 m3
32 Xây gạch Tuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,62 m3
33 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,129 100m3
34 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,257 m3
35 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8 m2
36 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,8 m2
37 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,438 tấn
38 Lắp dựng cột thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,438 tấn
39 Sản xuất vì kèo thép hình Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,206 tấn
40 Lắp dựng vì kèo thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,206 tấn
41 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,718 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép hộp mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,718 tấn
43 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,188 100m2
44 Tôn úp nóc Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,22 md
45 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,748 tấn
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 15,41 m2
47 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,748 m2
48 Sản xuất, lắp đặt cửa sắt Panô dưới, song sắt 12x12 trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,2 m2
49 Đào móng công trình, bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,249 100m3
50 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 100m2
51 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,244 m3
52 Sản xuất lắp dựng ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 100m2
53 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,22 tấn
54 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,113 tấn
55 Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,935 m3
56 Xây gạch Tuylen 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bể phốt, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,906 m3
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,655 m2
58 Láng đáy bể dày 1,0 cm, vữa mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,655 m2
59 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,852 m2
60 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 100m2
61 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, vữa mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,328 m3
62 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan nắp bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
63 Đào đất rãnh thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 74,729 m3
64 Đắp đất móng rãnh thoát nước, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,419 m3
65 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông lót rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,517 100m2
66 Bê tông lót đá 4 x 6 M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,955 m3
67 Xây tường rãnh gạch đặc không nung vữa Xm M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,133 m3
68 Trát rãnh thoát nước, hố ga dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 188,352 m2
69 Bê tông tấm đan M200 đá 1 x 2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,494 m3
70 Sản xuất lắp dựng cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,604 tấn
71 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,386 100m2
72 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 172 cái
73 Đào san đất bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,216 100m3
74 Đắp cát tạo phẳng nền sân đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,195 m3
75 Rải linon lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,439 100m2
76 Bê tông nền sân, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,39 m3
77 Đào san đất bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,551 100m3
78 Đắp cát tạo phẳng nền sân đầm chặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,364 m3
79 Rải linon lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,673 100m2
80 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,727 m3
81 Lát gạch đất nung 400x400mm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 367,27 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->