Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610008-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Ninh Xá |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây lắp và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200609839 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường, hỗ trợ cấp trên và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 14:51:00 đến ngày 2020-06-16 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,755,725,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Làm trần nhôm clip - in, độ dày nhôm 0.6mm | Chương V - E HSMT | 327 | m2 |
| 2 | Ốp gỗ back drop sân khấu, gỗ MDF lõi xanh chống ẩm dày 9mm, hoàn thiện phủ laminate | Chương V - E HSMT | 49,625 | m2 |
| 3 | Đào xúc đất, đất C1 | Chương V - E HSMT | 1,329 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ tự đổ, phạm vi <= 1000m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 1,329 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4000m tiếp theo, ô tô tự đổ, đất C1 | Chương V - E HSMT | 1,329 | 100m3/1km |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,329 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát tân nền sân bê tông dầy 0.1m, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,443 | 100m3 |
| 8 | Tấm nilong lót | Chương V - E HSMT | 443 | m2 |
| 9 | Bê tông nền sân dầy 0.2m, M200, đá 2x4 | Chương V - E HSMT | 88,6 | m3 |
| 10 | Cắt khe bê tông (RCC), chiều dày <= 14cm | Chương V - E HSMT | 2,215 | 100m |
| 11 | Đất mầu trồng cây | Chương V - E HSMT | 52,1 | m3 |
| 12 | Cây sao đen đường kính 13-15cm, cao >3m | Chương V - E HSMT | 18 | cây |
| 13 | Cây hoa giấy đường kính 1 cm, cao <0.5m | Chương V - E HSMT | 38 | cây |
| 14 | Cỏ lạc tiên | Chương V - E HSMT | 177 | m2 |
| 15 | Cây xương rồng bát tiên | Chương V - E HSMT | 168 | cây |
| 16 | Đào móng, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,445 | 100m3 |
| 17 | Ván khuôn bê tông tường rào, bồn hoa | Chương V - E HSMT | 0,465 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng tường rào và bồn hoa, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 6,806 | m3 |
| 19 | Xây móng tường rào thoáng, bồn hoa và tường rào gạch đặc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22, dày <= 33cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 38,702 | m3 |
| 20 | Xây móng tường rào gạch đặc bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22, dày > 33cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 9,291 | m3 |
| 21 | Ván khuôn bê tông giằng tường rào đặc | Chương V - E HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6mm | Chương V - E HSMT | 0,01 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 0,06 | tấn |
| 24 | Bê tông giằng tường rào, rộng <=250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,741 | m3 |
| 25 | Xây tường cổng thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22, dày > 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 0,352 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22, dày <= 33cm, cao <= 4m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 5,561 | m3 |
| 27 | Xây tường bằng gạch xi măng10,5x6x22cm, dày 10,5cm, cao <= 16m, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 4,152 | m3 |
| 28 | Ván khuôn xà dầm, giằng tường rào đặc | Chương V - E HSMT | 0,067 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường rào đặc, ĐK =6mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,01 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng đỉnh tường rào đặc, ĐK =12mm, cao <=4m | Chương V - E HSMT | 0,06 | tấn |
| 31 | Bê tông giằng tường, M200, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 0,741 | m3 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 142,685 | m2 |
| 33 | Ốp tường gạch inax | Chương V - E HSMT | 149,015 | m2 |
| 34 | Ốp đá granít tự nhiên vào tường, cột trụ màu đỏ rubi | Chương V - E HSMT | 70,384 | m2 |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 142,685 | m2 |
| 36 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0.90 | Chương V - E HSMT | 0,148 | 100m3 |
| 37 | Inox làm cánh cổng | Chương V - E HSMT | 108,116 | kg |
| 38 | Đào móng, rộng <=6m, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,623 | 100m3 |
| 39 | Ván khuôn bê tông lót móng dài rãnh thoát nước | Chương V - E HSMT | 0,15 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn lót móng hố ga | Chương V - E HSMT | 0,028 | 100m2 |
| 41 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 5,73 | m3 |
| 42 | Xây rãnh thoát nước, gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 6,582 | m3 |
| 43 | Xây hố van, hố ga, gạch xi măng 6,5x10,5x22, vữa XM M50 | Chương V - E HSMT | 1,505 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 trát trong | Chương V - E HSMT | 79,896 | m2 |
| 45 | Láng rãnh thoát nước, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - E HSMT | 29,05 | m2 |
| 46 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 4,239 | m3 |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan D=8mm | Chương V - E HSMT | 0,368 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E HSMT | 0,245 | 100m2 |
| 49 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=250kg | Chương V - E HSMT | 80 | cái |
| 50 | Đắp cát, độ chặt Y/C = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,02 | 100m3 |
| 51 | Lắp đặt khố móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK =400mm bản 38 | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK =400mm | Chương V - E HSMT | 4 | đoạn ống |
| 53 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 400mm | Chương V - E HSMT | 3 | mối nối |
| 54 | Đắp đất nền móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 10,471 | m³ |
| 55 | Đào móng, đất C1 | Chương V - E HSMT | 0,618 | 100m3 |
| 56 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,022 | 100m2 |
| 57 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V - E HSMT | 3,036 | m3 |
| 58 | Chống thấm 3 lớp sika froof membarane đáy bể | Chương V - E HSMT | 42,24 | kg |
| 59 | Quét chống thấm bể | Chương V - E HSMT | 28,16 | 1m2 |
| 60 | Ván khuôn móng bể nước | Chương V - E HSMT | 0,054 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =6,8mm | Chương V - E HSMT | 0,04 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm | Chương V - E HSMT | 0,704 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =12mm | Chương V - E HSMT | 1,181 | tấn |
| 64 | Thép L50x3 | Chương V - E HSMT | 6,3 | kg |
| 65 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ L50x3mm | Chương V - E HSMT | 0,006 | tấn |
| 66 | Bê tông đáy bể, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 7,04 | m3 |
| 67 | Ván khuôn tường thẳng | Chương V - E HSMT | 0,832 | 100m2 |
| 68 | Bê tông tường, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 11,92 | m3 |
| 69 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,269 | 100m2 |
| 70 | Bê tông sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V - E HSMT | 4,17 | m3 |
| 71 | Băng cản nước Waterstop PVC V25 | Chương V - E HSMT | 43,2 | m |
| 72 | Chống thấm 3 lớp sika froof membarane thành bể (lớp lót 0.3kg/m2, lớp phủ 0.6kg/m2) | Chương V - E HSMT | 60 | kg |
| 73 | Chống thấm 3 lớp sika froof 107 đáy và thành bể | Chương V - E HSMT | 192 | kg |
| 74 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E HSMT | 24 | m2 |
| 75 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 91,84 | m² |
| 76 | Trát tường ngoài, dày 1cm, vữa XM cát mịn M75 | Chương V - E HSMT | 91,84 | m² |
| 77 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - E HSMT | 0,034 | m3 |
| 78 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,002 | 100m2 |
| 79 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0.90 | Chương V - E HSMT | 0,039 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất, ôtô tự đổ, phạm vi <= 1000m, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,579 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất 3000m tiếp theo, ôtô tự đổ, đất C2 | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 82 | Lắp đai khởi thủy, HDPE ĐK 50X32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 50mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE ren ngoài, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 0,03 | 100m |
| 87 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt van ren 2 chiều, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách =32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 91 | Lắp đăt cút nhựa HDPE ren trong bằng p/p dán keo, DK 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 92 | Hộp đồng hồ inox | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 93 | Thủ áp lực, xúc xả đường ống nhựa D50mm | Chương V - E HSMT | 2 | công |
| 94 | Cần đèn cao 2m, vươn 1.5m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 95 | Đèn led công suất 150W | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 96 | Lắp cần đèn loại fi 60, chiều dài cần đèn <= 2,8m | Chương V - E HSMT | 2 | 1 cần đèn |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha =10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 70 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn, ĐK = 16mmm | Chương V - E HSMT | 60 | m |
| 100 | Lắp đặt hộp nối,phân dây, công tắc, cầu chì, automat, KT <=150x150mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| B | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Ghế hội trường | Chương V - E HSMT | 350 | Chiếc |
| 2 | Bàn phòng đọc | Chương V - E HSMT | 3 | Chiếc |
| 3 | Tủ sách | Chương V - E HSMT | 8 | Chiếc |
| 4 | Bục tượng Bác | Chương V - E HSMT | 2 | Chiếc |
| 5 | Bục phát biểu | Chương V - E HSMT | 2 | Chiếc |
| 6 | Bảng biểu | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 7 | Biểu chữ "Nhà văn hóa Ninh Xá 3" | Chương V - E HSMT | 1 | Biểu |
| 8 | Phông rèm | Chương V - E HSMT | 35,2 | m2 |
| 9 | Loa toàn rải | Chương V - E HSMT | 1 | Đôi |
| 10 | Loa siêu trầm | Chương V - E HSMT | 1 | Đôi |
| 11 | Vang số | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 12 | Micro không dây | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cục đẩy công suất | Chương V - E HSMT | 1 | Chiếc |
| 14 | Tủ thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Dây tín hiệu kết nối các thiết bị âm thanh | Chương V - E HSMT | 1 | Gói |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi