Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200619064-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200574915 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-06 16:31:00 đến ngày 2020-06-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,659,123,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ NHÀ CŨ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 356 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 2,16 | tấn |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E-HSMT | 57,8702 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E-HSMT | 190,2127 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 2,7289 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 2,7289 | 100m3 |
| B | NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 1.721,5806 | m3 |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Chương V - E-HSMT | 6,6582 | 100m2 |
| 3 | Đắp cát độ chặt yêu cầu K = 0,95 | Chương V - E-HSMT | 6,0314 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông lót móng | Chương V - E-HSMT | 0,3607 | 100m2 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 34,9228 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông móng | Chương V - E-HSMT | 1,4295 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,9199 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 3,4655 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 3,8827 | tấn |
| 10 | Bê tông móng M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 99,572 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông cổ cột | Chương V - E-HSMT | 0,5834 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 3,6203 | m3 |
| 13 | Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,202 | tấn |
| 14 | Cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm | Chương V - E-HSMT | 1,7331 | tấn |
| 15 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 61,9456 | m3 |
| 16 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,0576 | tấn |
| 17 | Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm | Chương V - E-HSMT | 0,43 | tấn |
| 18 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 6,5241 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông giằng móng | Chương V - E-HSMT | 0,6248 | 100m2 |
| 20 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 11,0258 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đổ đi đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 6,8381 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất về đắp cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,971 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất về đắp đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 1,971 | 100m3 |
| 24 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 31,9001 | m3 |
| 25 | Đắp cát bục giảng | Chương V - E-HSMT | 4,3327 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,4388 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 1,2625 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 3,554 | tấn |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 2,896 | 100m2 |
| 30 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 18,6098 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 6,0107 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V - E-HSMT | 9,0196 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 2,0927 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 1,8912 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 10,6317 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 13,639 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 177,2974 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông lanh tô liền mái hắt | Chương V - E-HSMT | 1,4703 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,3002 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 1,0827 | tấn |
| 41 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 9,9943 | m3 |
| 42 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E-HSMT | 0,4357 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,5289 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,1955 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 5,1928 | m3 |
| 46 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 164,1805 | m3 |
| 47 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 20,9064 | m3 |
| 48 | Xây cột, trụ bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 26,2658 | m3 |
| 49 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 27,3594 | m3 |
| 50 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 49,9356 | m2 |
| 51 | Ốp chân móng bằng gạch thẻ | Chương V - E-HSMT | 12,4865 | m2 |
| 52 | Sơn chân móng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 49,9356 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 516,6106 | m2 |
| 54 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 143,1574 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.540,2313 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 615,9496 | m2 |
| 57 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 901,9611 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 392,0576 | m2 |
| 59 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.233,52 | m |
| 60 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 768,046 | m |
| 61 | Trát đắp mặt nạ mặt trước | Chương V - E-HSMT | 14 | cái |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 659,768 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 3.410,1892 | m2 |
| 64 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 88,5264 | m2 |
| 65 | Sản xuất thang sắt | Chương V - E-HSMT | 0,0318 | tấn |
| 66 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 3,1149 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 146,2378 | 1m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 144,635 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn gạch 600x600mm | Chương V - E-HSMT | 810,5424 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm | Chương V - E-HSMT | 40,0104 | m2 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 67,8666 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V - E-HSMT | 299,16 | m2 |
| 73 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương | Chương V - E-HSMT | 51,6006 | m2 |
| 74 | SXLD vách Compact chịu nước 100% dày 12mm, phụ kiện Inox 304 | Chương V - E-HSMT | 8,703 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - E-HSMT | 62,3653 | m2 |
| 76 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - E-HSMT | 44,2557 | m2 |
| 77 | Chỉ đá granit tự nhiên cổ bậc | Chương V - E-HSMT | 180,68 | m |
| 78 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm | Chương V - E-HSMT | 18,43 | m |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi | Chương V - E-HSMT | 0,3742 | 100m2 |
| 80 | Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm | Chương V - E-HSMT | 0,1925 | tấn |
| 81 | Bê tông, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 250 | Chương V - E-HSMT | 3,8843 | m3 |
| 82 | Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi mái, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 42,936 | m3 |
| 83 | Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 38,272 | m2 |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 1,9061 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 1,9061 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V - E-HSMT | 200,3916 | 1m2 |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 3,8017 | 100m2 |
| 88 | Tôn úp nóc B400 dày 0,42mm | Chương V - E-HSMT | 44,6 | md |
| 89 | Ke chống bão | Chương V - E-HSMT | 120 | cái |
| 90 | Ống thoát nước PVC D90 C2 | Chương V - E-HSMT | 0,9558 | 100m |
| 91 | Rọ chắn rác Inox D150 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 92 | Phễu đón ( côn thu) D125/90 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 93 | Chếch 135 độ D90 | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 94 | Cút nhựa 90 độ D90 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 95 | Đai giữ ống | Chương V - E-HSMT | 80 | cái |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - E-HSMT | 9,4046 | 100m2 |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C2 | Chương V - E-HSMT | 1,2 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27, C2 | Chương V - E-HSMT | 2,1 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,5 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 103 | Măng sông D27 | Chương V - E-HSMT | 34 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa D60/48 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 105 | Lắp đặt côn nhựa D48/42 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 106 | Lắp đặt côn nhựa D42/34 | Chương V - E-HSMT | 36 | cái |
| 107 | Lắp đặt côn nhựa D34/27 | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 108 | Lắp đặt côn nhựa D27/21 | Chương V - E-HSMT | 36 | cái |
| 109 | Lắp đặt zắc co PVC D34 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt zắc co PVC D48 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa PVC D21 | Chương V - E-HSMT | 36 | cái |
| 112 | Lắp đặt cút nhựa PVC D27 | Chương V - E-HSMT | 66 | cái |
| 113 | Lắp đặt cút nhựa PVC D32 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ D60 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút ren trong PVC D21 | Chương V - E-HSMT | 30 | cái |
| 117 | Lắp đặt tê nhựa PVC D27 | Chương V - E-HSMT | 13 | cái |
| 118 | Lắp đặt tê nhựa PVC D48 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê thu PVCD27/21 | Chương V - E-HSMT | 39 | cái |
| 120 | Lắp đặt tê thu PVCD34/27 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 121 | Lắp đặt tê thu PVCD42/27 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê thu PVCD48/27 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 123 | Van khóa PVC D27 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 124 | Van khóa PVC D34 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 125 | Van khóa PVC D42 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 126 | Van khóa PVC D48 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 127 | Van khóa PVC D60 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 128 | Vab 1 chiều PVC D34 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - E-HSMT | 2 | bể |
| 130 | Van phao điện | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 131 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 132 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 133 | Mặt đá chậu rửa | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 134 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 136 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E-HSMT | 9 | bộ |
| 138 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - E-HSMT | 18 | cái |
| 139 | Máy bơm nước | Chương V - E-HSMT | 1 | máy |
| 140 | Rọ máy bơm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,65 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa PVC D48, C2 | Chương V - E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 145 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 146 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 | Chương V - E-HSMT | 36 | cái |
| 147 | Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D48 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 148 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 149 | Lắp đặt Y nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 150 | Lắp đặt Y nhựa PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PVC D90 | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 152 | Lắp đặt tê nhựa PVC D48 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 153 | Bịt xả thông tắc D110 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 154 | Bịt xả thông tắc D90 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/60 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 157 | Lắp đặt côn nhựa PVC D90/48 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 158 | Lắp đặt cút nhựa PVC D48 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 159 | Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học | Chương V - E-HSMT | 20 | bộ |
| 160 | Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng | Chương V - E-HSMT | 8 | bộ |
| 161 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E-HSMT | 26 | bộ |
| 162 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E-HSMT | 12 | bộ |
| 163 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn tường WC | Chương V - E-HSMT | 6 | bộ |
| 164 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E-HSMT | 29 | cái |
| 165 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 166 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường | Chương V - E-HSMT | 21 | máy |
| 167 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 168 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E-HSMT | 21 | cái |
| 169 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 170 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 171 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 48 | cái |
| 172 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=120x120mm | Chương V - E-HSMT | 14 | hộp |
| 173 | Lắp đặt aptomat loại 3 pha 100A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 174 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 20A | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 175 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 25A | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 176 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 30A | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 40A | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 178 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 20A | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 179 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 15A | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 180 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 10A | Chương V - E-HSMT | 11 | cái |
| 181 | Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 520x350x170 âm tường, sơn tĩnh điện | Chương V - E-HSMT | 1 | tủ |
| 182 | Tủ điện phòng 4 MODULE âm tường | Chương V - E-HSMT | 15 | tủ |
| 183 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 184 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Chương V - E-HSMT | 150 | m |
| 185 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Chương V - E-HSMT | 350 | m |
| 186 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 680 | m |
| 187 | Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 2.450 | m |
| 188 | Dây tiếp địa CU/PVC/PVC sọc vàng xanh E10 | Chương V - E-HSMT | 90 | m |
| 189 | Dây tiếp địa CU/PVC/PVC sọc vàng xanh E2,5 | Chương V - E-HSMT | 150 | m |
| 190 | Dây tiếp địa CU/PVC/PVC sọc vàng xanh E1,5 | Chương V - E-HSMT | 500 | m |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - E-HSMT | 70 | m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm | Chương V - E-HSMT | 1.180 | m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - E-HSMT | 2.250 | m |
| 194 | Đào móng chôn dây chống sét đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 8,352 | m3 |
| 195 | Đắp đất hố móng dây chống sét | Chương V - E-HSMT | 8,352 | m3 |
| 196 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Chương V - E-HSMT | 8 | cọc |
| 197 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 198 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 199 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E-HSMT | 90 | m |
| 200 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 201 | Bật sắt CT3 F 10 dài 150 chẽ chân | Chương V - E-HSMT | 30 | cái |
| 202 | Đế sứ kim thu sét | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 203 | Lắp đặt biển tiêu lệnh + nội qui PCCC | Chương V - E-HSMT | 3 | Biển |
| 204 | Hộp đựng bình cứu hỏa, KT 650x600X200 mm | Chương V - E-HSMT | 3 | hộp |
| 205 | Lắp đặt Bình cứu hoả loại bình bột 3kg | Chương V - E-HSMT | 9 | bình |
| 206 | Lắp đặt Bình cứu hoả loại bình khí 4kg | Chương V - E-HSMT | 3 | bình |
| 207 | SXLD Cửa đi 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc Sea Profile, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm; Khóa đa điểm (2 tay nắm, ổ khóa rời), bản lề 3D, Panô tấm nhựa dày 20mm kính an toàn dày 6,8mm | Chương V - E-HSMT | 83,277 | m2 |
| 208 | SXLD Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc Sea Profile, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm; Khóa đơn điểm, bản lề 3D, Panô tấm nhựa dày 20mm kính an toàn dày 6,38mm | Chương V - E-HSMT | 21,12 | m2 |
| 209 | SXLD Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựaUpvc Sea Profile, lỡi thép gia cường mã kẽm dày 1,2mm, kính an toàn dày 6,38mm, khóa cài; Bản lề 1D | Chương V - E-HSMT | 138,36 | m2 |
| 210 | SLXD Cửa sổ mở lật 1 cánh nhựa lõi thép kính trắng 5mm | Chương V - E-HSMT | 1,008 | m2 |
| 211 | SLXD ô kính cố định lõi thép kính an toàn 6,38mm | Chương V - E-HSMT | 12,864 | m2 |
| C | BỂ TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 | Chương V - E-HSMT | 15,1515 | m3 |
| 2 | Đất lấp chân bể K=0,9 | Chương V - E-HSMT | 5,0505 | m3 |
| 3 | Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M100 | Chương V - E-HSMT | 0,666 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Chương V - E-HSMT | 0,0318 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép đáy bể + dầm bể d<=10mm | Chương V - E-HSMT | 0,136 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép đáy bể + dầm bể d<=18mm | Chương V - E-HSMT | 0,099 | tấn |
| 7 | Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 | Chương V - E-HSMT | 1,1138 | m3 |
| 8 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 3,2652 | m3 |
| 9 | SXLD ván khuôn gỗ ván khuôn giằng bể | Chương V - E-HSMT | 0,0435 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép giằng bể đường kính <=10 | Chương V - E-HSMT | 0,0032 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép giằng bể đường kính <=18 | Chương V - E-HSMT | 0,0495 | tấn |
| 12 | Bê tông giằng bể đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 0,359 | m3 |
| 13 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 4,1652 | m2 |
| 14 | Trát thành bể XM M75 dày 20, | Chương V - E-HSMT | 20,904 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan bể đá 1x2 mác 250 | Chương V - E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép tấm đan bể đường kính <=10 | Chương V - E-HSMT | 0,1138 | tấn |
| 17 | SXLD ván khuôn gỗ ván khuôn tấm đan bể | Chương V - E-HSMT | 0,0216 | 100m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 19 | Lắp dựng ống PVC D110 C2 | Chương V - E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút 90 độ D110 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| D | PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng rãnh thoát nước + hố ga, đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 32,5168 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - E-HSMT | 6,5034 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông lót móng rãnh+hố ga | Chương V - E-HSMT | 0,1931 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 6,7468 | m3 |
| 5 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 8,4097 | m3 |
| 6 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E-HSMT | 75,192 | m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 | Chương V - E-HSMT | 5,7337 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,3822 | tấn |
| 9 | SXLD ván khuôn tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,3001 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V - E-HSMT | 92,97 | 1cấu kiện |
| E | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát nền sân | Chương V - E-HSMT | 7,929 | m3 |
| 2 | Rải ni lông cách li | Chương V - E-HSMT | 1,5858 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền sân M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 15,858 | m3 |
| 4 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.769,4 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.769,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi