Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200619064-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200574915
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn sự nghiệp giáo dục
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-06 16:31:00 đến ngày 2020-06-17 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,659,123,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 99,000,000 VNĐ ((Chín mươi chín triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN PHÁ DỠ NHÀ CŨ
1 Tháo dỡ mái ngói chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 356 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 2,16 tấn
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E-HSMT 57,8702 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E-HSMT 190,2127 m3
5 Đào xúc đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,7289 100m3
6 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp III Chương V - E-HSMT 2,7289 100m3
B NHÀ LỚP HỌC
1 Đào móng đất cấp II Chương V - E-HSMT 1.721,5806 m3
2 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Chương V - E-HSMT 6,6582 100m2
3 Đắp cát độ chặt yêu cầu K = 0,95 Chương V - E-HSMT 6,0314 100m3
4 Ván khuôn cho bê tông lót móng Chương V - E-HSMT 0,3607 100m2
5 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E-HSMT 34,9228 m3
6 Ván khuôn cho bê tông móng Chương V - E-HSMT 1,4295 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,9199 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 3,4655 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 3,8827 tấn
10 Bê tông móng M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 99,572 m3
11 Ván khuôn cho bê tông cổ cột Chương V - E-HSMT 0,5834 100m2
12 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 3,6203 m3
13 Cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,202 tấn
14 Cốt thép cổ cột, đường kính >18 mm Chương V - E-HSMT 1,7331 tấn
15 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 61,9456 m3
16 Cốt thép giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,0576 tấn
17 Cốt thép giằng móng, đường kính <=18 mm Chương V - E-HSMT 0,43 tấn
18 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 6,5241 m3
19 Ván khuôn cho bê tông giằng móng Chương V - E-HSMT 0,6248 100m2
20 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 11,0258 100m3
21 Vận chuyển đất đổ đi đất cấp II Chương V - E-HSMT 6,8381 100m3
22 Đào xúc đất về đắp cấp III Chương V - E-HSMT 1,971 100m3
23 Vận chuyển đất về đắp đất cấp III Chương V - E-HSMT 1,971 100m3
24 Bê tông nền M150, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 31,9001 m3
25 Đắp cát bục giảng Chương V - E-HSMT 4,3327 m3
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,4388 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 1,2625 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 3,554 tấn
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 2,896 100m2
30 Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 18,6098 m3
31 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 6,0107 100m2
32 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V - E-HSMT 9,0196 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 2,0927 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 1,8912 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 10,6317 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 13,639 tấn
37 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 177,2974 m3
38 Ván khuôn cho bê tông lanh tô liền mái hắt Chương V - E-HSMT 1,4703 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,3002 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 1,0827 tấn
41 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 9,9943 m3
42 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E-HSMT 0,4357 100m2
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,5289 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,1955 tấn
45 Bê tông cầu thang, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 5,1928 m3
46 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 164,1805 m3
47 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 20,9064 m3
48 Xây cột, trụ bằng gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 26,2658 m3
49 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 27,3594 m3
50 Trát chân móng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 49,9356 m2
51 Ốp chân móng bằng gạch thẻ Chương V - E-HSMT 12,4865 m2
52 Sơn chân móng bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 49,9356 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 516,6106 m2
54 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 143,1574 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1.540,2313 m2
56 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 615,9496 m2
57 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 901,9611 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 392,0576 m2
59 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1.233,52 m
60 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 768,046 m
61 Trát đắp mặt nạ mặt trước Chương V - E-HSMT 14 cái
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 659,768 m2
63 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 3.410,1892 m2
64 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 88,5264 m2
65 Sản xuất thang sắt Chương V - E-HSMT 0,0318 tấn
66 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E-HSMT 3,1149 tấn
67 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 146,2378 1m2
68 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 144,635 m2
69 Lát nền, sàn gạch 600x600mm Chương V - E-HSMT 810,5424 m2
70 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x600mm Chương V - E-HSMT 40,0104 m2
71 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 67,8666 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V - E-HSMT 299,16 m2
73 Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương Chương V - E-HSMT 51,6006 m2
74 SXLD vách Compact chịu nước 100% dày 12mm, phụ kiện Inox 304 Chương V - E-HSMT 8,703 m2
75 Lát đá bậc tam cấp Chương V - E-HSMT 62,3653 m2
76 Lát đá bậc cầu thang Chương V - E-HSMT 44,2557 m2
77 Chỉ đá granit tự nhiên cổ bậc Chương V - E-HSMT 180,68 m
78 Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 8x10cm Chương V - E-HSMT 18,43 m
79 Ván khuôn cho bê tông giằng thu hồi Chương V - E-HSMT 0,3742 100m2
80 Cốt thép giằng thu hồi, đường kính <=10 mm Chương V - E-HSMT 0,1925 tấn
81 Bê tông, giằng thu hồi, đá 1x2, mác 250 Chương V - E-HSMT 3,8843 m3
82 Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thu hồi mái, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 42,936 m3
83 Trát tường thu hồi, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 38,272 m2
84 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 1,9061 tấn
85 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 1,9061 tấn
86 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V - E-HSMT 200,3916 1m2
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - E-HSMT 3,8017 100m2
88 Tôn úp nóc B400 dày 0,42mm Chương V - E-HSMT 44,6 md
89 Ke chống bão Chương V - E-HSMT 120 cái
90 Ống thoát nước PVC D90 C2 Chương V - E-HSMT 0,9558 100m
91 Rọ chắn rác Inox D150 Chương V - E-HSMT 8 cái
92 Phễu đón ( côn thu) D125/90 Chương V - E-HSMT 8 cái
93 Chếch 135 độ D90 Chương V - E-HSMT 16 cái
94 Cút nhựa 90 độ D90 Chương V - E-HSMT 10 cái
95 Đai giữ ống Chương V - E-HSMT 80 cái
96 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - E-HSMT 9,4046 100m2
97 Lắp đặt ống nhựa PVC D21, C2 Chương V - E-HSMT 1,2 100m
98 Lắp đặt ống nhựa PVC D27, C2 Chương V - E-HSMT 2,1 100m
99 Lắp đặt ống nhựa PVC D34, C2 Chương V - E-HSMT 0,5 100m
100 Lắp đặt ống nhựa PVC D42, C2 Chương V - E-HSMT 0,35 100m
101 Lắp đặt ống nhựa PVC D48, C2 Chương V - E-HSMT 0,8 100m
102 Lắp đặt ống nhựa PVC D60, C2 Chương V - E-HSMT 0,2 100m
103 Măng sông D27 Chương V - E-HSMT 34 cái
104 Lắp đặt côn nhựa D60/48 Chương V - E-HSMT 12 cái
105 Lắp đặt côn nhựa D48/42 Chương V - E-HSMT 12 cái
106 Lắp đặt côn nhựa D42/34 Chương V - E-HSMT 36 cái
107 Lắp đặt côn nhựa D34/27 Chương V - E-HSMT 5 cái
108 Lắp đặt côn nhựa D27/21 Chương V - E-HSMT 36 cái
109 Lắp đặt zắc co PVC D34 Chương V - E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt zắc co PVC D48 Chương V - E-HSMT 3 cái
111 Lắp đặt cút nhựa PVC D21 Chương V - E-HSMT 36 cái
112 Lắp đặt cút nhựa PVC D27 Chương V - E-HSMT 66 cái
113 Lắp đặt cút nhựa PVC D32 Chương V - E-HSMT 6 cái
114 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V - E-HSMT 6 cái
115 Lắp đặt cút nhựa 135 độ D60 Chương V - E-HSMT 1 cái
116 Lắp đặt cút ren trong PVC D21 Chương V - E-HSMT 30 cái
117 Lắp đặt tê nhựa PVC D27 Chương V - E-HSMT 13 cái
118 Lắp đặt tê nhựa PVC D48 Chương V - E-HSMT 3 cái
119 Lắp đặt tê thu PVCD27/21 Chương V - E-HSMT 39 cái
120 Lắp đặt tê thu PVCD34/27 Chương V - E-HSMT 6 cái
121 Lắp đặt tê thu PVCD42/27 Chương V - E-HSMT 1 cái
122 Lắp đặt tê thu PVCD48/27 Chương V - E-HSMT 1 cái
123 Van khóa PVC D27 Chương V - E-HSMT 6 cái
124 Van khóa PVC D34 Chương V - E-HSMT 3 cái
125 Van khóa PVC D42 Chương V - E-HSMT 3 cái
126 Van khóa PVC D48 Chương V - E-HSMT 3 cái
127 Van khóa PVC D60 Chương V - E-HSMT 1 cái
128 Vab 1 chiều PVC D34 Chương V - E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V - E-HSMT 2 bể
130 Van phao điện Chương V - E-HSMT 2 bộ
131 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 6 bộ
132 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 6 bộ
133 Mặt đá chậu rửa Chương V - E-HSMT 6 bộ
134 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 6 cái
135 Lắp đặt xí bệt Chương V - E-HSMT 6 bộ
136 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E-HSMT 9 bộ
137 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E-HSMT 9 bộ
138 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm Chương V - E-HSMT 18 cái
139 Máy bơm nước Chương V - E-HSMT 1 máy
140 Rọ máy bơm Chương V - E-HSMT 1 cái
141 Lắp đặt ống nhựa PVC D110, C2 Chương V - E-HSMT 0,65 100m
142 Lắp đặt ống nhựa PVC D90, C2 Chương V - E-HSMT 0,9 100m
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D60, C2 Chương V - E-HSMT 0,12 100m
144 Lắp đặt ống nhựa PVC D48, C2 Chương V - E-HSMT 0,3 100m
145 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D110 Chương V - E-HSMT 8 cái
146 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D90 Chương V - E-HSMT 36 cái
147 Lắp đặt cút nhựa PVC 135 độ D48 Chương V - E-HSMT 12 cái
148 Lắp đặt tê nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 1 cái
149 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 12 cái
150 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Chương V - E-HSMT 6 cái
151 Lắp đặt tê nhựa PVC D90 Chương V - E-HSMT 6 cái
152 Lắp đặt tê nhựa PVC D48 Chương V - E-HSMT 2 cái
153 Bịt xả thông tắc D110 Chương V - E-HSMT 2 cái
154 Bịt xả thông tắc D90 Chương V - E-HSMT 2 cái
155 Lắp đặt côn nhựa PVC D110/90 Chương V - E-HSMT 2 cái
156 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/60 Chương V - E-HSMT 2 cái
157 Lắp đặt côn nhựa PVC D90/48 Chương V - E-HSMT 12 cái
158 Lắp đặt cút nhựa PVC D48 Chương V - E-HSMT 12 cái
159 Lắp đặt đèn chiếu sáng lớp học Chương V - E-HSMT 20 bộ
160 Lắp đặt đèn chiếu sáng bảng Chương V - E-HSMT 8 bộ
161 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E-HSMT 26 bộ
162 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E-HSMT 12 bộ
163 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - đèn tường WC Chương V - E-HSMT 6 bộ
164 Lắp đặt quạt trần Chương V - E-HSMT 29 cái
165 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V - E-HSMT 6 cái
166 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường Chương V - E-HSMT 21 máy
167 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 3 cái
168 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E-HSMT 21 cái
169 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E-HSMT 16 cái
170 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V - E-HSMT 4 cái
171 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E-HSMT 48 cái
172 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=120x120mm Chương V - E-HSMT 14 hộp
173 Lắp đặt aptomat loại 3 pha 100A Chương V - E-HSMT 1 cái
174 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 20A Chương V - E-HSMT 3 cái
175 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 25A Chương V - E-HSMT 5 cái
176 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 30A Chương V - E-HSMT 5 cái
177 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 2 cực 40A Chương V - E-HSMT 4 cái
178 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 20A Chương V - E-HSMT 6 cái
179 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 15A Chương V - E-HSMT 3 cái
180 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 1 cực 10A Chương V - E-HSMT 11 cái
181 Lắp đặt tủ điện vỏ kim loại KT 520x350x170 âm tường, sơn tĩnh điện Chương V - E-HSMT 1 tủ
182 Tủ điện phòng 4 MODULE âm tường Chương V - E-HSMT 15 tủ
183 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Chương V - E-HSMT 70 m
184 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Chương V - E-HSMT 150 m
185 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Chương V - E-HSMT 350 m
186 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Chương V - E-HSMT 680 m
187 Lắp đặt dây đơn ≤ 1,5mm2 Chương V - E-HSMT 2.450 m
188 Dây tiếp địa CU/PVC/PVC sọc vàng xanh E10 Chương V - E-HSMT 90 m
189 Dây tiếp địa CU/PVC/PVC sọc vàng xanh E2,5 Chương V - E-HSMT 150 m
190 Dây tiếp địa CU/PVC/PVC sọc vàng xanh E1,5 Chương V - E-HSMT 500 m
191 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - E-HSMT 70 m
192 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 27mm Chương V - E-HSMT 1.180 m
193 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - E-HSMT 2.250 m
194 Đào móng chôn dây chống sét đất cấp II Chương V - E-HSMT 8,352 m3
195 Đắp đất hố móng dây chống sét Chương V - E-HSMT 8,352 m3
196 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Chương V - E-HSMT 8 cọc
197 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - E-HSMT 4 cái
198 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - E-HSMT 4 cái
199 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E-HSMT 90 m
200 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V - E-HSMT 30 m
201 Bật sắt CT3 F 10 dài 150 chẽ chân Chương V - E-HSMT 30 cái
202 Đế sứ kim thu sét Chương V - E-HSMT 4 cái
203 Lắp đặt biển tiêu lệnh + nội qui PCCC Chương V - E-HSMT 3 Biển
204 Hộp đựng bình cứu hỏa, KT 650x600X200 mm Chương V - E-HSMT 3 hộp
205 Lắp đặt Bình cứu hoả loại bình bột 3kg Chương V - E-HSMT 9 bình
206 Lắp đặt Bình cứu hoả loại bình khí 4kg Chương V - E-HSMT 3 bình
207 SXLD Cửa đi 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc Sea Profile, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm; Khóa đa điểm (2 tay nắm, ổ khóa rời), bản lề 3D, Panô tấm nhựa dày 20mm kính an toàn dày 6,8mm Chương V - E-HSMT 83,277 m2
208 SXLD Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay gồm: Thanh nhựa Upvc Sea Profile, lõi thép gia cường mã thép dày 1,2mm; Khóa đơn điểm, bản lề 3D, Panô tấm nhựa dày 20mm kính an toàn dày 6,38mm Chương V - E-HSMT 21,12 m2
209 SXLD Cửa sổ nhựa lõi thép 2 cánh mở quay gồm: Thanh nhựaUpvc Sea Profile, lỡi thép gia cường mã kẽm dày 1,2mm, kính an toàn dày 6,38mm, khóa cài; Bản lề 1D Chương V - E-HSMT 138,36 m2
210 SLXD Cửa sổ mở lật 1 cánh nhựa lõi thép kính trắng 5mm Chương V - E-HSMT 1,008 m2
211 SLXD ô kính cố định lõi thép kính an toàn 6,38mm Chương V - E-HSMT 12,864 m2
C BỂ TỰ HOẠI
1 Đào móng bể tự hoại đất cấp 3 Chương V - E-HSMT 15,1515 m3
2 Đất lấp chân bể K=0,9 Chương V - E-HSMT 5,0505 m3
3 Bê tông lót đáy bể đá 4x6 M100 Chương V - E-HSMT 0,666 m3
4 Ván khuôn đáy bể Chương V - E-HSMT 0,0318 100m2
5 SXLD cốt thép đáy bể + dầm bể d<=10mm Chương V - E-HSMT 0,136 tấn
6 SXLD cốt thép đáy bể + dầm bể d<=18mm Chương V - E-HSMT 0,099 tấn
7 Bê tông đáy bể đá 1x2 M200 Chương V - E-HSMT 1,1138 m3
8 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 3,2652 m3
9 SXLD ván khuôn gỗ ván khuôn giằng bể Chương V - E-HSMT 0,0435 100m2
10 SXLD cốt thép giằng bể đường kính <=10 Chương V - E-HSMT 0,0032 tấn
11 SXLD cốt thép giằng bể đường kính <=18 Chương V - E-HSMT 0,0495 tấn
12 Bê tông giằng bể đá 1x2 mác 250 Chương V - E-HSMT 0,359 m3
13 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 4,1652 m2
14 Trát thành bể XM M75 dày 20, Chương V - E-HSMT 20,904 m2
15 Bê tông tấm đan bể đá 1x2 mác 250 Chương V - E-HSMT 0,48 m3
16 SXLD cốt thép tấm đan bể đường kính <=10 Chương V - E-HSMT 0,1138 tấn
17 SXLD ván khuôn gỗ ván khuôn tấm đan bể Chương V - E-HSMT 0,0216 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E-HSMT 4 1cấu kiện
19 Lắp dựng ống PVC D110 C2 Chương V - E-HSMT 0,1 100m
20 Lắp đặt cút 90 độ D110 Chương V - E-HSMT 2 cái
D PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh thoát nước + hố ga, đất cấp II Chương V - E-HSMT 32,5168 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V - E-HSMT 6,5034 m3
3 Ván khuôn cho bê tông lót móng rãnh+hố ga Chương V - E-HSMT 0,1931 100m2
4 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E-HSMT 6,7468 m3
5 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 8,4097 m3
6 Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V - E-HSMT 75,192 m2
7 Bê tông tấm đan, đá 1x2, vữa mác 200 Chương V - E-HSMT 5,7337 m3
8 SXLD cốt thép tấm đan Chương V - E-HSMT 0,3822 tấn
9 SXLD ván khuôn tấm đan Chương V - E-HSMT 0,3001 100m2
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - E-HSMT 92,97 1cấu kiện
E SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp cát nền sân Chương V - E-HSMT 7,929 m3
2 Rải ni lông cách li Chương V - E-HSMT 1,5858 100m2
3 Bê tông nền sân M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 15,858 m3
4 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1.769,4 m2
5 Lát gạch đất nung 40x40cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1.769,4 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->