Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200465357-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hùng Vương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200464828 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn điều lệ BIDV và Chi phí tại Chi nhánh Hùng Vương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 10:22:00 đến ngày 2020-06-15 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,413,462,430 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC I: Phần cọc | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 12,8067 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 1,921 | 100m2 | |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | 0,5253 | tấn | |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | 2,2235 | tấn | |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | 0,0518 | tấn | |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,5698 | tấn | |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | 0,5698 | tấn | |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp II | 3,205 | 100m | |
| 9 | Sản xuất cọc dẫn âm | 1 | cái | |
| 10 | Ép âm cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 0,099 | 100m | |
| 11 | Khoan dẫn cọc, khoan rút đất tạo lỗ, chiều dài lỗ khoan 6m (đối với công trình có chiều dài khoan <200m báo giá trọn gói 10 triệu) | 1 | trọn gói | |
| 12 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph-Trên cạn | 0,67 | m3 | |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 7,0T | 0,67 | m3 | |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 7,0T | 0,67 | m3 | |
| B | HẠNG MỤC II: Phần móng | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,5407 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,6141 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 8,2939 | m3 | |
| 4 | Ván khuôn móng cột | 0,2724 | 100m2 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 12,4432 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn móng dài | 0,8574 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,5022 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,3008 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 2,1796 | tấn | |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 1,1873 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16m | 0,1079 | 100m2 | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0904 | tấn | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,0905 | m3 | |
| 14 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 0,7316 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn móng cột | 0,1083 | 100m2 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0439 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1463 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,1829 | tấn | |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 1,9455 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | 0,2482 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | 0,2482 | 100m3 | |
| 22 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,8275 | 100m3 | |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | 12,9713 | m3 | |
| 24 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 0,2147 | 100m3 | |
| C | HẠNG MỤC III: Phần kết cấu thô | |||
| 1 | Bê tông cột TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 5,6672 | m3 | |
| 2 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | 0,839 | 100m2 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4394 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 0,9063 | tấn | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 17,7034 | m3 | |
| 6 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,6276 | 100m2 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5452 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | 2,3783 | tấn | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 32,5358 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,9802 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 3,3507 | tấn | |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,155 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1217 | 100m2 | |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0578 | tấn | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | 0,0809 | tấn | |
| 16 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 2,8577 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,1744 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,4001 | tấn | |
| 19 | Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 0,5591 | 100m3 | |
| D | HẠNG MỤC IV: Hoàn thiện kiến trúc | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 56,7939 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 10,5352 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 262,844 | m2 | |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | 335,311 | m2 | |
| 5 | Trát trụ cột ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 | 39,5488 | m2 | |
| 6 | Trát trụ trong nhà, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 24,5088 | m2 | |
| 7 | Trát xà dầm ngoài nhà, vữa XM mác 75 | 51,582 | m2 | |
| 8 | Trát má cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | 13,295 | m2 | |
| 9 | Bả bằng bột bả Dulux vào tường | 319,671 | m2 | |
| 10 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 37,8038 | m2 | |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 347,767 | m2 | |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 357,474 | m2 | |
| 13 | Lát nền, sàn bằng gạch granit nhân tạo 600x600mm,màu ghi sáng, vữa XM cát mịn mác 75 | 235,273 | m2 | |
| 14 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic men khô màu ghi sáng 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 14,9301 | m2 | |
| 15 | Lát nền, sàn bằng gạch lá nem 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 123,565 | m2 | |
| 16 | Công tác ốp đá granit tự nhiên màu vàng vào cột | 6,208 | m2 | |
| 17 | Ốp đá granit tự nhiên màu đen Huế vào tường có chốt Inox | 0,33 | m2 | |
| 18 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 80,7264 | m2 | |
| 19 | Quét Sika chống thấm mái, nền nhà | 146,559 | m2 | |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng trần thạch cao chịu nước, khung xương nổi dày 9mm Vĩnh Tường hoặc tương đương | 14,9301 | m2 | |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng trần chìm tấm thạch cao Gyroc dày 9mm, khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương | 211,635 | m2 | |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng vách thạch cao, tấm thạch cao Gyroc dày 9mm, khung xương Vĩnh Tường hoặc tương đương | 6,96 | m2 | |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | 6,96 | m2 | |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 211,635 | m2 | |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 218,595 | m2 | |
| 26 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | 0,7142 | m3 | |
| 27 | Trát cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,4013 | m2 | |
| 28 | Bả bằng bột bả Dulux vào cột, dầm, trần | 13,4013 | m2 | |
| 29 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 13,4013 | m2 | |
| 30 | Lan can cầu thang bằng sắt hộp 25x25, tay vịn cầu thang bằng gỗ Lim Nam Phi hoặc tương đương, kích thước D70 màu cánh gián | 7,806 | m | |
| 31 | Lắp dựng lan can sắt | 7,0254 | m2 | |
| 32 | Lát bậc cầu thang bằng đá Granite dày 20mm kim sa màu mận đỏ, vữa XM M75 | 22,8296 | m2 | |
| 33 | Sản xuất khung thép hộp 40X40X2, mạ kẽm chống rỉ đỡ bàn chậu rửa | 0,6795 | tấn | |
| 34 | Lắp đặt khung đỡ bàn chậu rửa | 0,6795 | tấn | |
| 35 | Công tác ốp đá granit màu xanh đen dày 20mm vào bàn chậu rửa | 4,88 | m2 | |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | 0,9999 | m3 | |
| 37 | Đắp phào kép, vữa XM M50 | 11 | m | |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 3,715 | m2 | |
| 39 | CỬA TRƯỢT TỰ ĐỘNG (2 CÁNH, 2 VÁCH CỐ ĐỊNH, MỞ TRONG GIỚI HẠN Ô CHỜ) Linh kiện được nhập khẩu từ hãng LABEL - ITALY- Kính trắng temper 12mm- Hệ điều khiển mỗi bộ cửa tự động LABEL gồm:- Bộ động cơ LABEL : 01 chiếc- Khóa điện tử: 01 chiếc- Mắt thần barrier dò vật cản: 01 chiếc- Mắt thần radar dò chuyển động: 02 chiếc- Đai truyền động: 01 bộ- Hệ khung đỡ và phụ kiện: 01 bộ | 8,555 | m2 | |
| 40 | Cửa đi thủy lực 2 cánh- Kính trắng temper 12mm- Bộ PKKK: Hãng GMT | 6,72 | m2 | |
| 41 | Cửa đi 2 cánh mở quay ngoài dùng nhôm Eurowindow-XF, sơn tĩnh điện Ral7046,sần Màu Blue Grey, sơn sần, hệ ngoài trời, BH 10 nămg Kính trắng an toàn 8.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Bộ PKKK: Hãng Eurowindow | 2,82 | m2 | |
| 42 | Cửa đi thủy lực 1 cánh + vách kính âm tường- Kính trắng temper 12mm- Bộ PKKK: Hãng GMT | 5,04 | m2 | |
| 43 | Cửa đi thủy lực 1 cánh + vách kính âm tường- Kính trắng temper 12mm-Chống kính Temper 12mm- Bộ PKKK: Hãng GMT | 31,8 | m2 | |
| 44 | Cửa đi thủy lực 2 cánh + vách kính âm tường - Kính trắng temper 12mm - Chống kính Temper 12mm- Bộ PKKK: Hãng GMT | 19,47 | m2 | |
| 45 | Cửa đi 1 cánh mở quay trong dùng nhôm Eurowindow-XF, sơn tĩnh điện Ral7046,sần Màu Blue Grey, sơn sần, hệ ngoài trời, BH 10 nămgKính trắng an toàn 6.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật, decan dán mờ-Pano nhôm- Bộ PKKK: Hãng Eurowindow | 6,3 | m2 | |
| 46 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt dùng nhôm Eurowindow-XF, sơn tĩnh điện Ral7046,sần Màu Blue Grey, sơn sần, hệ ngoài trời, BH 10 năm Kính trắng an toàn 6.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật- Bộ PKKK: Hãng Eurowindow | 1,62 | m2 | |
| 47 | 2 Cửa sổ 1 cánh mở hất + vách kính dùng nhôm Eurowindow-XF, sơn tĩnh điện Ral7046, sần Màu Blue Grey, sơn sần, hệ ngoài trời, BH 10 nămg Kính trắng an toàn 6.38mm, sử dụng phôi kính Việt Nhật - Bộ PKKK: Hãng Eurowindow | 20,16 | m2 | |
| 48 | Vách ngăn kính nhà vệ sinh, kính cường lực 12 ly dán decal mờ | 5,04 | m2 | |
| 49 | Chi phí vận chuyển cửa, vách kính từ nhà máy đến chân công trình | 1 | trọn gói | |
| 50 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m thi công 2 tháng | 5,0478 | 100m2 | |
| 51 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | 1,4228 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sân, đá 1x2, mác 200 | 4,5 | m3 | |
| E | HẠNG MỤC V: Bể nước - Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,0668 | 100m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | 0,7421 | m3 | |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,5386 | m3 | |
| 4 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 1,0669 | m3 | |
| 5 | Ván khuôn móng cột | 0,0325 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 0,713 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0128 | 100m2 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 1,3014 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1403 | tấn | |
| 10 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 1,8586 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,268 | m2 | |
| 12 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 8,16 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 8,16 | m2 | |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 2,8 | m2 | |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 10,96 | m2 | |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,0396 | m3 | |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,024 | 100m2 | |
| 18 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 2,6631 | m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0476 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | 0,0476 | 100m3 | |
| 21 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, rộng ≤6m-đất cấp II | 0,0999 | 100m3 | |
| 22 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | 1,1099 | m3 | |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,7762 | m3 | |
| 24 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2 | 1,5457 | m3 | |
| 25 | Ván khuôn móng cột | 0,0397 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0152 | tấn | |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,1993 | tấn | |
| 28 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | 3,1864 | m3 | |
| 29 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 13,468 | m2 | |
| 30 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | 11,578 | m2 | |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 11,578 | m2 | |
| 32 | Đánh màu tường bể | 11,578 | m2 | |
| 33 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 4,2596 | m2 | |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,6686 | m3 | |
| 35 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0317 | 100m2 | |
| 36 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,0535 | tấn | |
| 37 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg | 8 | cái | |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 4,0132 | m3 | |
| 39 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | 0,0709 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | 0,0709 | 100m3 | |
| F | HẠNG MỤC VI: Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | 4 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 4 | cái | |
| 3 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt chậu rửa mặt | 4 | bộ | |
| 6 | Lắp đặt vòi chậu rửa | 4 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt gương soi | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt giá treo | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 | 1 | bể | |
| 10 | Lắp đặt máy bơm nước | 1 | cái | |
| 11 | Trọ hút D25 | 1 | cái | |
| 12 | Rơ le phao điện két nước mái | 1 | cái | |
| 13 | Rơ le phao điện bể | 1 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Van phao cơ D25mm | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Van 1 chiều D25mm | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt Van 2 chiều D25mm | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Rắc co PPR D25mm | 4 | cái | |
| 18 | Lắp đặt Tê đều PPR D25mm | 2 | cái | |
| 19 | Lắp đặt Tê thu PPR D25xD20mm | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt Cút PPR 90 độ D25 | 6 | cái | |
| 21 | Lắp đặt Cút PPR 90 độ D20 | 11 | cái | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D25mm | 0,65 | 100m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PPR PN10 D20mm | 0,15 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt Măng xông PPR D25mm | 10 | cái | |
| 25 | Lắp đặt Măng xông PPR D20mm | 3 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Cút ren trong PPR D20mm | 7 | cái | |
| 27 | Lắp đặt Tê thu ren trong PPR D20mm | 2 | cái | |
| 28 | Chóp thông hơi D60 | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt Phễu thu, ĐK 100mm | 2 | cái | |
| 30 | Lắp đặt Phễu thoát sàn Inox D90 | 4 | cái | |
| 31 | Lắp đặt Xi phông D90 | 4 | bộ | |
| 32 | Lắp đặt Tê chếch uPVC D110mm | 1 | cái | |
| 33 | Lắp đặt Tê chếch uPVC D90mm | 3 | cái | |
| 34 | Lắp đặt Tê thu chếch PPR D90x42mm | 2 | cái | |
| 35 | Lắp đặt Cút chếch uPVC D110mm | 5 | cái | |
| 36 | Lắp đặt Cút chếch uPVC D90mm | 4 | cái | |
| 37 | Lắp đặt Côn thu uPVC D90x42mm | 1 | cái | |
| 38 | Lắp bịt thông tắc, đường kính nút bịt d=110mm | 3 | cái | |
| 39 | Lắp bịt thông tắc, đường kính nút bịt d=90mm | 3 | cái | |
| 40 | Lắp bịt thông tắc, đường kính nút bịt d=60mm | 1 | cái | |
| 41 | Lắp bịt thông tắc, đường kính nút bịt d=42mm | 3 | cái | |
| 42 | Lắp đặt Tê thông tắc uPVC D110mm | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt Tê thông tắc uPVC D90mm | 1 | cái | |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | 0,6 | 100m | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 89mm | 0,35 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 67mm | 0,2 | 100m | |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 40mm | 0,05 | 100m | |
| 48 | Lắp đặt măng xông D110 | 10 | cái | |
| 49 | Lắp đặt măng xông D90 | 8 | cái | |
| 50 | Lắp đặt măng xông D60 | 5 | cái | |
| G | HẠNG MỤC VII: Cấp điện, chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt đèn Downlight D110 bóng Led 13W | 38 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Đèn gương bóng Led 3W | 4 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt đèn Led Panel 600x600 36W | 27 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt đèn ốp trần Led D220 15W | 3 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt đèn Led dây 8W/m | 20 | m | |
| 6 | Lắp đặt quạt thông gió gắn trần 120m3/h | 4 | cái | |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi có cực tiếp địa âm tường 16A/250V | 18 | cái | |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi chống nước có cực tiếp địa âm tường 16A/250V | 4 | cái | |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm sàn 16A/250V | 16 | cái | |
| 10 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 10A/250V | 2 | cái | |
| 11 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 10A/250V | 2 | cái | |
| 12 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 10A/250V | 8 | cái | |
| 13 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A/250V | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Tủ điện tổng TĐT 1100x700x300 | 1 | hộp | |
| 15 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 16A - 4,5 KA | 3 | cái | |
| 16 | Lắp đặt aptomat MCB - 2P - 20A - 6 KA | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt aptomat MCB - 2P - 40A - 6 KA | 2 | cái | |
| 18 | Lắp đặt aptomat MCB - 2P - 63A - 10 KA | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt aptomat MCB - 3P - 25A - 6 KA | 1 | cái | |
| 20 | Lắp đặt aptomat MCB - 3P - 32A - 6 KA | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt aptomat MCB - 3P - 63A - 15 KA | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt Tủ điện TĐA (4MCB) | 1 | hộp | |
| 23 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 10A - 4,5 KA | 1 | cái | |
| 24 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 16A - 4,5 KA | 5 | cái | |
| 25 | Lắp đặt aptomat MCB - 2P - 20A - 6 KA | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt Tủ điện TĐ1 (12MCB) | 1 | hộp | |
| 27 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 10A - 4,5 KA | 2 | cái | |
| 28 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 16A - 4,5 KA | 4 | cái | |
| 29 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 20A - 4,5 KA | 5 | cái | |
| 30 | Lắp đặt aptomat MCB - 2P - 40A - 6 KA | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt aptomat MCB - 3P - 32A - 6 KA | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt Tủ điện TĐ2 (12MCB) | 1 | hộp | |
| 33 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 10A - 4,5 KA | 2 | cái | |
| 34 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 16A - 4,5 KA | 5 | cái | |
| 35 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 20A - 4,5 KA | 2 | cái | |
| 36 | Lắp đặt aptomat MCB - 1P - 25A - 4,5 KA | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt aptomat MCB - 3P - 25A - 10 KA | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt aptomat MCB - 2P - 40A - 6 KA | 1 | cái | |
| 39 | Lắp đặt aptomat MCB - 3P - 25A - 6 KA | 1 | cái | |
| 40 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x16mm2 | 50 | m | |
| 41 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | 10 | m | |
| 42 | Cáp CU/XLPE/PVC 4x6mm2 | 20 | m | |
| 43 | Cáp Cu/PVC/PVC (2x16)mm2 | 10 | m | |
| 44 | Cáp Cu/PVC/PVC (2x10)mm2 | 20 | m | |
| 45 | Dây điện Cu/PVC 1x4 mm2 | 60 | m | |
| 46 | Dây điện Cu/PVC 1x2,5 mm2 | 750 | m | |
| 47 | Dây điện Cu/PVC 1x1,5 mm2 | 950 | m | |
| 48 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x16 mm2 | 10 | m | |
| 49 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x10 mm2 | 10 | m | |
| 50 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x6 mm2 | 5 | m | |
| 51 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x4 mm2 | 30 | m | |
| 52 | Dây tiếp địa Cu/PVC 1x2,5 mm2 | 300 | m | |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D32 (ống đi nổi 30%) | 15 | m | |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D32 (ống đi chìm 70%) | 35 | m | |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D20 (ống đi nổi 30%) | 240 | m | |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 (ống đi chìm 70%) | 560 | m | |
| 57 | Lắp đặt hộp chia dây D20,4 | 300 | hộp | |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây HDPE D50/40 | 0,05 | 100 m | |
| 59 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 3 | cọc | |
| 60 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | 6 | m | |
| 61 | Kéo rải dây tiếp địa Cu/PVC 1x16mm2 | 5 | m | |
| H | Hệ thống chống sét công trình | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, dài 0,5m | 4 | cái | |
| 2 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | 60 | m | |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | 2 | cọc | |
| 4 | Thanh thép dẹt 40x4mm2 | 2,5 | m | |
| I | HẠNG MỤC VIII: Chống sét lan truyền | |||
| 1 | Lắp đặt thiết bị cắt sét 3 pha | 1 | cái | |
| 2 | Lắp đặt thiết bị cắt lọc sét 3 pha 50 A | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt thiết bị cắt lọc sét 1 pha 63 A, thiết bị chống sét lan truyền trên đường mạng máy tính | 2 | cái | |
| 4 | Cáp vàng xanh M50 tiếp mass | 25 | m | |
| 5 | Bảng đồng tiếp địa trung gian 300x100x5mm | 1 | ||
| 6 | Cọc tiếp đất bằng thép mạ đồng d16, L=2,4m | 3 | cọc | |
| 7 | Cáp đồng trần M70 | 6 | m | |
| 8 | Mối hàn hóa nhiệt | 3 | mối | |
| 9 | Hóa chất làm giảm điện trở gem BFC( bao 11.36kg- Ấn Độ) | 2 | bao | |
| 10 | Hộp bảo vệ và kiểm tra điện trở đất | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt bộ đếm sét | 1 | cái | |
| J | HẠNG MỤC IX: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt Bình chữa cháy xách tay ABC 3kg | 8 | bình | |
| 2 | Lắp đặt Bình chữa cháy xách tay CO2 MT3 4kg | 4 | bình | |
| 3 | Tủ đựng bình chữa cháy xách tay kích thước 600x600x180mm, sơn tĩnh điện, thép chống rỉ | 4 | hộp | |
| K | Phần báo cháy | |||
| 1 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 1 loop | 1 | 1 trung tâm | |
| 2 | Đầu báo nhiệt địa chỉ, có đèn LED chỉ thị, kèm đế | 0,8 | 10 đầu | |
| 3 | Đầu báo khói địa chỉ, có đèn LEA chỉ thị, kèm đế | 0,8 | 10 đầu | |
| 4 | Nút nhấn báo cháy địa chỉ | 0,8 | 5 nút | |
| 5 | Còi, đèn báo cháy | 0,8 | 5 đèn | |
| 6 | Modul điều khiển chuông đèn | 1 | cái | |
| 7 | Modul giám sát đầu vào | 2 | cái | |
| 8 | Modul giám sát đầu ra | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x1.5mm2 | 185,76 | m | |
| 10 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho hệ thống và chiếu sáng sự cố 2x1,5mm2 | 104,625 | m | |
| 11 | Lắp đặt Cáp tín hiệu báo cháy 8Px1.5mm2 | 20 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D20 | 290,385 | m | |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 150x150x150 | 2 | hộp | |
| 14 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Rơ le | 4 | cái | |
| 15 | Đèn exit 1 mặt không hướng | 0,6 | 5 đèn | |
| 16 | Đèn sự cố | 1,2 | 5 đèn | |
| L | HẠNG MỤC X: Lắp đặt hệ thống Điều hòa không khí | |||
| 1 | Lắp đặt Điều hòa cục bộ gắn tường 9000 BTU | 1 | máy | |
| 2 | Lắp đặt Điều hòa cassette 18000 BTU | 1 | máy | |
| 3 | Lắp đặt Điều hòa cassette 24000 BTU | 5 | máy | |
| 4 | Lắp đặt Điều hòa cassette 36000 BTU | 1 | máy | |
| 5 | Ống đồng d=6,4 dày 0,61mm | 0,85 | 100m | |
| 6 | Ống đồng d=9.5 dày 0,71mm | 0,15 | 100m | |
| 7 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=6,4mm dày 19mm | 0,85 | 100m | |
| 8 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm dày 19mm | 0,15 | 100m | |
| 9 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D27 class:1 | 0,3 | 100m | |
| 10 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D34 class:1 | 0,15 | 100m | |
| 11 | Lắp đặt ống thoát nước ngưng PVC D42 class:1 | 0,1 | 100m | |
| 12 | Kéo rải Dây tín hiệu dàn nóng, dàn lạnh Cu/PVC/PVC (3x2,5)mm2 | 100 | m | |
| M | HẠNG MỤC XI: Điện nhẹ (mạng lan, điện thoại, camera, báo) | |||
| 1 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại âm sàn 3 lỗ (2 LAN RJ 45 CAT6+1 Voip RJ45 cat5e) Sino P001/1/DO/C hoặc tương đương | 16 | cái | |
| 2 | Lắp đặt ổ cắm mạng âm tường 1 lỗ (1 LAN RJ 45 CAT6) | 1 | cái | |
| 3 | Cáp mạng 4 đôi UTP CAT 6 (LAN) | 400 | m | |
| 4 | Lắp đặt dây cáp mạng 4 đôi UTP CATE5E (VOIP) | 200 | m | |
| 5 | Lắp đặt dây nhảy CAT6 dài 2,1m (LAN) | 33 | sợi | |
| 6 | Lắp đặt patch Panel CAT6 24 cổng | 1 | 1 bộ | |
| 7 | Lắp đặt patch Panel CAT6 12 cổng | 1 | 1 bộ | |
| 8 | Lắp đặt Access Switch 12 cổng RJ 45 | 2 | 1 thiết bị | |
| 9 | Lắp đặt Access Switch 24 cổng RJ 45 | 1 | 1 thiết bị | |
| 10 | Lắp đặt Tủ Rack 27U (Có bộ nguồn) | 1 | hộp | |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa cứng bảo hộ dây dẫn D20 | 300 | m | |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa mềm bảo hộ dây dẫn D20 | 70 | m | |
| 13 | Lắp đặt Camera Dome gắn trần bán kính quét 8-25 m | 14 | 1 thiết bị | |
| 14 | Lắp đặt Camera gắn tường bán kính quét 8-25 m | 2 | 1 thiết bị | |
| 15 | Lắp đặt Thiết bị ghi hình/ lưu trữ dữ liệu 16 kênh | 1 | 1 thiết bị | |
| 16 | Lắp đặt thiết bị mở rộng lưu trữ NAS + ổ cứng 1 T | 1 | 1 thiết bị | |
| 17 | Lắp đặt Phần mềm quản lý | 1 | 1 thiết bị | |
| 18 | Lắp đặt Màn hình quan sát Led full HD 42 inch | 1 | 1 thiết bị | |
| 19 | Lắp đặt máy tính quản lý | 1 | 1 thiết bị | |
| 20 | Lắp đặt Switch poe 16 cổng | 1 | 1 bộ | |
| 21 | Lắp đặt Cáp mạng 4 đôi UTP CAT5E | 200 | m | |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa cứng D16 | 1 | m | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa mềm D16 | 160 | m | |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa mềm D20 | 16 | m | |
| 25 | Lắp đặt Nút ấn báo khẩn cấp | 1,4 | 5 nút | |
| 26 | Lắp đặt Chuông và đèn báo | 0,4 | 5 đèn | |
| 27 | Lắp đặt Tủ báo động 16 vùng | 1 | 1 trung tâm | |
| 28 | Lắp đặt Bàn phím điều khiển | 1 | 1 bộ | |
| 29 | Kéo rải các loại dây dẫn Cu/PVC/PVC 4x0,75mm2 | 50 | m | |
| 30 | Kéo rải các loại dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x0,75mm2 | 80 | m | |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn D20 | 80 | m | |
| N | HẠNG MỤC XII: Chống mối | |||
| 1 | Đào hào chống mối ngoài công trình | 7,832 | m3 | |
| 2 | Đắp đất hào chống mối ngoài công trình | 7,832 | m3 | |
| 3 | Tạo hào phòng mối bao ngoài, đào hào rộng 50cm, sâu 60 - 80 cm sát chân tường phía ngoài. Lấp đất hoặc cát trở lại hào, đồng thời tiến hành xử lý phần đất hoặc cát đó bằng dung dịch Agenda 25EC (tên thương mại cũ là Temidor 25EC) | 7,832 | m3 | |
| 4 | Đào hào chống mối bên trong công trình | 9,7218 | m3 | |
| 5 | Đắp đất hào chống mối bên trong công trình | 9,7218 | m3 | |
| 6 | Tạo hào phòng mối bên trong bằng phương pháp đào hào sử dụng dung dịch Agenda 25EC | 9,7218 | m3 | |
| 7 | Phòng mối nền công trình xây mới bằng dung dịch Agenda 25EC ( tên thương mại cũ là Temidor 25EC) | 118,7 | m2 | |
| 8 | Xử lý tường, phần măng công trình bằng dung dịch Agenda 25EC | 82,0458 | m2 | |
| O | HẠNG MỤC XIII: Thiết bị | |||
| 1 | Máy bơm nước Q=2m3/h, H=25m | 1 | cái | |
| 2 | Máy tăng áp Q=1m3/h, H=10m | 1 | cái | |
| 3 | Máy phát điện 20kVA, 50Hz - 220/380V | 1 | Máy | |
| 4 | Bộ chuyển nguồn ATS 3P - 50A | 1 | cái | |
| 5 | Bình chữa cháy xách tay ABC 3kg | 8 | bình | |
| 6 | Bình chữa cháy xách tay CO2 MT3 4kg | 4 | bình | |
| 7 | Trung tâm báo cháy 1 loop | 1 | Bộ | |
| 8 | Điều hòa cục bộ gắn tường 9000 BTU 1 chiều | 1 | cái | |
| 9 | Điều hòa cassette 18000 BTU 1 chiều | 1 | cái | |
| 10 | Điều hòa cassette 24000 BTU inventer 1 chiều | 5 | cái | |
| 11 | Điều hòa cassette 36000 BTU 1 chiều | 1 | cái | |
| 12 | Patch Panel CAT6 24 cổng | 1 | bộ | |
| 13 | Patch Panel CAT6 12 cổng | 1 | bộ | |
| 14 | Access Switch 12 cổng RJ 45 + 1 modul quang | 2 | bộ | |
| 15 | Access Switch 24 cổng RJ 45 + 1 modul quang | 1 | bộ | |
| 16 | Tủ rack tổng 27U (có bộ nguồn) | 1 | tủ | |
| 17 | Camera Dome hồng ngoại gắn trần | 14 | cái | |
| 18 | Camera gắn tường | 2 | cái | |
| 19 | Thiết bị ghi hình/ lưu trữ dữ liệu 16 kênh | 1 | cái | |
| 20 | Thiết bị mở rộng lưu trữ NAS | 1 | cái | |
| 21 | Ổ cứng 10TB | 2 | cái | |
| 22 | Ổ cứng 5TB | 1 | cái | |
| 23 | Phần mềm quản lý | 1 | cái | |
| 24 | Màn hình quan sát Led full HD | 1 | cái | |
| 25 | Máy tính quản lý | 1 | cái | |
| 26 | Switch poe 16 cổng | 1 | cái | |
| 27 | Tủ báo động 8 vùng | 1 | tủ | |
| 28 | Bàn phím điều khiển | 1 | bộ | |
| 29 | Thiết bị cắt sét 3 Pha 50A | 1 | cái | |
| 30 | Thiết bị cắt lọc sét 3 pha 50A | 1 | cái | |
| 31 | Thiết bị cắt lọc sét 1 pha 63A | 1 | cái | |
| 32 | Thiết bị chống sét lan truyền trên đường mạng máy tính | 1 | cái | |
| 33 | Bộ đếm sét | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi