Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200619975-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng và thương mại 88 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200619877 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-07 09:16:00 đến ngày 2020-06-18 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,908,304,769 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sân bê tông | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | 165,51 | m3 | |
| 2 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C3 | 2,871 | 100m3 | |
| 3 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 5,5 cm, vữa XM cát mịn mác 75 | 1.743,2 | m2 | |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 2,184 | m3 | |
| 5 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 0,546 | m3 | |
| 6 | Xây móng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PC30 | 2,6462 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,728 | m3 | |
| 8 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC30 | 5,9088 | m2 | |
| 9 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 3,9 | m3 | |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,3 | m3 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | 1,011 | m3 | |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,0696 | tấn | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,1131 | tấn | |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | 0,873 | m3 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,3128 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | 0,043 | 100m2 | |
| 17 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | 2,6329 | m3 | |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | 21,34 | m2 | |
| 19 | Đắp phào chỉ trụ cổng | 11 | m | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | 0,107 | tấn | |
| 21 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0132 | tấn | |
| 22 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 0,1261 | tấn | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0541 | 100m2 | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | 0,0156 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5951 | m3 | |
| 26 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | 1,4173 | m3 | |
| 27 | Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 3,9125 | m3 | |
| 28 | Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | 16,2225 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 11,77 | m2 | |
| 30 | Cánh cổng hàn bằng sắt hộp liên kết và phụ kiện kèm theo nhau mua thẳng | 11,77 | m2 | |
| 31 | Khóa cổng | 2 | bộ | |
| 32 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 21,34 | m2 | |
| 33 | Biện phù hiệu trường mua thẳng | 1 | ck | |
| 34 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | 22,835 | m3 | |
| 35 | Đắp nền móng công trình, thủ công | 1,555 | m3 | |
| 36 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PC30 | 17,024 | m3 | |
| 37 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | 7,6117 | m3 | |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | 1,3486 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,1226 | 100m2 | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | 0,0855 | tấn | |
| 41 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PC30 | 1,7231 | m3 | |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PC30 | 1,4227 | m3 | |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PC30 | 0,5887 | m3 | |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PC30 | 30,4964 | m2 | |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC30 | 36,9288 | m2 | |
| 46 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót 2 nước phủ | 67,426 | m2 | |
| 47 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PC30 | 17,84 | m | |
| 48 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PC30 | 104,8 | m | |
| 49 | Đắp, trang trí đầu trụ | 4 | cái | |
| 50 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC30 | 0,3091 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,451 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | 0,2592 | tấn | |
| 53 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 123,6384 | m2 | |
| 54 | Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang, XM PC30 | 96 | cái | |
| B | Hạng mục: Cải tạo nhà ở bán trú học sinh 4 phòng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, thủ công, cao <=16m | 120,978 | m2 | |
| 2 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 1,2098 | 100m2 | |
| 3 | Tôn úp nóc + bịt đầu hồi | 32,02 | 0.0 | |
| 4 | Tháo dỡ trần, thủ công | 64,2736 | m2 | |
| 5 | Làm trần bằng tôn khung xương thép hộp | 64,274 | m2 | |
| 6 | Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25*50*1.1mm | 108,024 | kg | |
| 7 | Phào nhôm | 68,48 | m | |
| 8 | Phá lớp vữa trát cột, trụ | 13,2 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 248,8876 | m2 | |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 145,2684 | m2 | |
| 11 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PC30 | 248,887 | m2 | |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | 13,2 | m2 | |
| 13 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PC30 | 145,268 | m2 | |
| 14 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 145,268 | m2 | |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 262,087 | m2 | |
| 16 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 24,126 | m2 | |
| 17 | Cửa thép bịt tôn + cả phụ kiện | 24,126 | m2 | |
| 18 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 24,126 | m2 | |
| 19 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 6,48 | m2 | |
| 20 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 6,48 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | 85,8296 | m2 | |
| 22 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PC30 | 85,83 | m2 | |
| 23 | Xúc, vận chuyển phế thải | 3 | chuyến | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 1,994 | 100m2 | |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m | 0,72 | 100m2 | |
| 26 | Tháo hệ thống điện cũ | 2 | công | |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 28 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 5 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 140 | m | |
| 30 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 1 | cái | |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 8 | bộ | |
| 34 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 1 | bộ | |
| 35 | Hạt công tắc 1 chiều | 9 | mặt | |
| 36 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 8 | cái | |
| 37 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 4 | cái | |
| 39 | Đế công tắc ổ cắm | 13 | cái | |
| 40 | Đế automat | 4 | cái | |
| 41 | Tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 42 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | 4 | hộp | |
| 43 | Dây thép trao cáp | 10 | m | |
| 44 | Xà đón điện + sứ bướm | 1 | bộ | |
| 45 | Ghíp đồng | 2 | cái | |
| 46 | Đầu cốt đồng | 12 | cái | |
| 47 | Móc treo quạt | 4 | cái | |
| 48 | Xà gồ đỡ quạt | 10 | m | |
| 49 | Băng dính cách điện | 2 | cuộn | |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 110 | m | |
| C | Hạng mục: Cải tạo nhà ở bán trú học sinh 10 phòng | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | 14,1768 | m3 | |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 50,2544 | m2 | |
| 3 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 50,2544 | m2 | |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 871,7168 | m2 | |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 288,1827 | m2 | |
| 6 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 45,5904 | m2 | |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi tường cột, trụ | 217,9292 | m2 | |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | 72,0457 | m2 | |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 11,3976 | m2 | |
| 10 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | 871,7168 | m2 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 288,1827 | m2 | |
| 12 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 45,5904 | m2 | |
| 13 | Làm trần bằng tôn khung xương thép hộp | 232,206 | m2 | |
| 14 | Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25*50*1.1mm | 512,7925 | kg | |
| 15 | phào nhôm | 272,6 | md | |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 56,988 | m2 | |
| 17 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 360,2284 | m2 | |
| 18 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.146,634 | m2 | |
| 19 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 75,12 | m2 | |
| 20 | Cửa sắt bịt tôn + phụ kiện | 75,12 | m2 | |
| 21 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 75,12 | m2 | |
| 22 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 29,52 | m2 | |
| 23 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 29,52 | m2 | |
| 24 | Sửa chữa đường ống | 10 | công | |
| 25 | Tháo dỡ chậu rửa, thủ công | 10 | cái | |
| 26 | Tháo dỡ bệ xí, thủ công | 10 | cái | |
| 27 | Phá dỡ nền gạch xi măng, thủ công | 210,088 | m2 | |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm, XM PCB30 | 210,088 | m2 | |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 4,0581 | 100m2 | |
| 30 | Xúc, vận chuyển phế thải | 5 | chuyến | |
| 31 | Tháo hệ thống điện cũ | 3 | công | |
| 32 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 100 | m | |
| 33 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 120 | m | |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 40 | m | |
| 35 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 362 | m | |
| 36 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 425 | m | |
| 37 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | 1 | cái | |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 10 | cái | |
| 39 | Lắp đặt quạt điện-Quạt ốp trần | 20 | cái | |
| 40 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 20 | bộ | |
| 41 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 34 | bộ | |
| 42 | Hạt công tắc 1 chiều | 42 | mặt | |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 50 | cái | |
| 44 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 22 | cái | |
| 45 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 10 | cái | |
| 46 | Đế + viền công tắc ổ cắm | 72 | cái | |
| 47 | Đế automat | 10 | cái | |
| 48 | Tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 49 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | 10 | hộp | |
| 50 | Dây thép trao cáp | 110 | m | |
| 51 | Xà đón điện + sứ bướm | 1 | bộ | |
| 52 | Ghíp đồng | 2 | cái | |
| 53 | Đầu cốt đồng | 12 | cái | |
| 54 | Móc treo quạt trần | 10 | cái | |
| 55 | Xà gồ đỡ quạt | 40 | m | |
| 56 | Băng dính cách điện | 35 | cuộn | |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 345 | m | |
| D | Hạng mục: Cải tạo nhà lưu trú giáo viên | |||
| 1 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | 104,754 | m2 | |
| 2 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | 104,754 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ trần, thủ công | 133,4424 | m2 | |
| 4 | Làm trần bằng tôn khung xương thép hộp | 133,4424 | m2 | |
| 5 | Dầm trần thép hộp mạ kẽm 25*50*1.1mm | 410,9413 | kg | |
| 6 | Phào nhôm | 133,04 | m | |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | 693,696 | m2 | |
| 8 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | 244,5947 | m2 | |
| 9 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | 38,6784 | m2 | |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi tường trong nhà | 173,424 | m2 | |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi tường ngoài nhà | 61,1487 | m2 | |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi xà, dầm, trần | 38,6784 | m2 | |
| 13 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50, PCB30 | 693,696 | m2 | |
| 14 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | 244,5947 | m2 | |
| 15 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | 38,6784 | m2 | |
| 16 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 305,7434 | m2 | |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | 944,4768 | m2 | |
| 18 | Tháo dỡ cửa, thủ công | 60,24 | m2 | |
| 19 | Cải tạo hệ thống cửa | 60,24 | m2 | |
| 20 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 60,24 | m2 | |
| 21 | Cạo rỉ các kết cấu thép | 23,76 | m2 | |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | 23,76 | m2 | |
| 23 | Sửa chữa đường ống | 10 | công | |
| 24 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | 3,4101 | 100m2 | |
| 25 | Xúc, vận chuyển phế thải | 2 | chuyến | |
| 26 | Tháo hệ thống điện cũ | 3 | công | |
| 27 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | 120 | m | |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | 50 | m | |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 56 | m | |
| 30 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | 260 | m | |
| 31 | Lắp đặt các automat 1 pha <=100A | 1 | cái | |
| 32 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | 8 | cái | |
| 33 | Lắp đặt quạt trần | 8 | cái | |
| 34 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 16 | bộ | |
| 35 | Lắp đặt đèn thường có chụp | 27 | bộ | |
| 36 | Hạt công tắc 1 chiều | 33 | mặt | |
| 37 | Lắp đặt ổ cắm đôi | 40 | cái | |
| 38 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 9 | cái | |
| 39 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 8 | cái | |
| 40 | Đế + viền công tắc ổ cắm | 65 | cái | |
| 41 | Đế automat | 8 | cái | |
| 42 | Tủ điện tổng | 1 | cái | |
| 43 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=100x100mm | 8 | hộp | |
| 44 | Dây thép trao cáp | 80 | m | |
| 45 | Xà đón điện + sứ bướm | 1 | bộ | |
| 46 | Ghíp đồng | 2 | cái | |
| 47 | Đầu cốt đồng | 12 | cái | |
| 48 | Móc treo quạt trần | 8 | cái | |
| 49 | Xà gồ đỡ quạt | 30 | m | |
| 50 | Băng dính cách điện | 35 | cuộn | |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | 330 | m | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi