Gói thầu: Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200607463-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/06/2020 00:05:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Xây dựng Thành Hưng
Tên gói thầu Xây lắp (bao gồm chi phí chung và dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200607448
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công thuộc Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-07 16:13:00 đến ngày 2020-06-15 00:05:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,870,772,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất hữu cơ bằng máy đào 1,6m3, đất C1 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.393,58 m3
2 Vận chuyển đất đi đổ bãi thải, CL 3,75km Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.393,58 m3/km
3 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất C2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 134,21 m3
4 Đào khuôn bằng máy đào 1,6m3, đất C3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 282,03 m3
5 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 335,49 m3
6 Vận chuyển đất đi đổ tại bãi thải, CL 3,75km Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 526,1 m3/km
7 Lu lèn khuôn đường Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 92,07 m3
8 Đắp đất K95 nền đường bằng máy đầm 16T (tận dụng) Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 225,62 m3
9 Đắp đất K95 nền đường bằng máy đầm 16T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.256,98 m3
10 Đắp đất K98 nền đường bằng máy đầm 16T Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.063,82 m3
11 Vận chuyển đất đắp nền đường, cự ly 11,75km Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.784,42 m3/km
B MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường M300, đá 1x2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 567,37 m3
2 Ván khuôn mặt đường BTXM Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 416,52 m2
3 Làm móng CPĐD loại 1 lớp trên Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 440,53 m3
4 Giấy dầu cách ly (2 lớp) Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3.546,07 m2
5 Làm khe co Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 772,52 m
6 Làm khe giãn Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75 m
7 Làm khe dọc Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
C CỐNG TRÒN (D=1M)
1 Bê tông ống cống lắp ghép Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,35 m3
2 Cốt thép ống cống lắp ghép D<=10mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,18 tấn
3 Cốt thép ống cống lắp ghép Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 tấn
4 Ván khuôn ống cống lắp ghép Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 145,11 m2
5 Bê tông tường đầu, tường cánh M150, đá 1x2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 45,5 m3
6 Ván khuôn tường đầu tường cánh Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 85,5 m2
7 Bê tông móng cống và chân khay M150 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 14,51 m3
8 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,58 m2
9 Đá dăm đệm móng Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,16 m3
10 Vữa xi măng mối nối M100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12,15 m2
11 Lắp đặt ống cống bằng cần cẩu dài 1m D<=1000mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 đoạn
12 Quét nhựa đường mặt ngoài Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21 m2
13 Giấy dầu cách ly (2 lớp) Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8 m2
14 Đá hộc xây vữa XM M100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,67 m3
D CỐNG HỘP (0,5X0,5)M
1 Bê tông ống cống lắp ghép M200 đá 1x2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,29 m3
2 Cốt thép ống cống lắp ghép Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,55 tấn
3 Ván khuôn ống cống lắp ghép Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,25 m2
4 Bê tông tường đầu, tường cánh M15 đá 1x2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,43 m3
5 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 62,16 m2
6 Bê tông móng cống và chân khay M150 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,15 m3
7 Ván khuôn móng cống đổ tại chỗ Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 11,6 m2
8 Đá dăm đệm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,54 m3
9 Vữa xi măng mối nối M100 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,6 m2
10 Lắp đặt ống cống bằng cần cẩu dài 1m D<=600mm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 25 đoạn
11 Quét nhựa đường mặt ngoài (2 lớp) Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 78,12 m2
12 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, đất C2 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 207,07 m3
13 Vận chuyển đất đi đổ tại bải thải, CL 3,75km Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 207,07 m3/km
14 Đắp đất K95 bằng máy đầm đất cầm tay Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 219,59 m3
15 Vận chuyển đất đắp nền đường, CL 11,75km Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 248,14 m3/km
E HỆ THỐNG AN TOÀN
1 Lắp đặt cột và biển báo tam giác, cạnh 70cm Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
2 Làm cọc tiêu BTCT (0,12x0,12x1,025)m Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58 cái
3 Bê tông móng cọc tiêu M150, đá 2x4 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,26 m3
4 Đào đất chôn trụ, đất cấp 3 Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,61 m3
5 Vận chuyển đất đi đổ tại bãi thải CL 3,75km Xem Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,61 m3/km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->