Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200621538-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đức Linh, tỉnh Bình Thuận
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200552021
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 11:08:00 đến ngày 2020-06-18 11:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,447,900,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÔN 1
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9,5mm 9,3941 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm 4,5245 100m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4mm 59,1243 100 m
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, dày 3,8mm 3,2309 100 m
5 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 1,759 100m
6 Lắp đặt ống uPVC Þ=220, dày 8,7mm ( ống lồng ) 0,12 100m
7 Cung cấp nắp chụp van gang D168 17 Cái
8 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm 1 cái
9 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm 16 cái
10 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D110 1 bộ
11 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 18 cái
12 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D160mm nối hàn 1 cái
13 Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn 16 cái
14 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D90mm nối hàn 1 cái
15 Lắp đặt cút 45độ HDPE D160 4 cái
16 Lắp đặt cút 45 độ HDPE D110 2 cái
17 Lắp đặt cút 90độ HDPE D110 1 cái
18 Lắp đặt côn giảm HDPE D110/90 1 cái
19 Lắp đặt côn giảm HDPE D90/63 2 cái
20 Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 150mm 1 cái
21 Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 100mm 1 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 80mm 17 cái
23 Lắp đặt van hai chiều D27 1 cái
24 Hai đầu răng STK D27, L=0,4M 1 cái
25 Măng sông ren D27 1 cái
26 Lắp đặt bầu xả khí D27 1 cái
27 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D160/27 1 cái
28 Lắp đặt măng sông HDPE FF D150 2 cái
29 Sản xuất lắp dựng thép góc 75x75x7 0,1216 tấn
30 Sản xuất lắp dựng thép dẹt (50*3)mm 0,0105 tấn
31 Sản xuất lắp dựng thép L100x75x7 0,3752 tấn
32 Lắp đặt ecu + bulong M20X200 18 cái
33 Lắp đặt ecu + bulong M16X80 18 cái
34 Sơn epoxy 3 nước 19,58 1m2
35 Khoan băng đường D200-400 12 m
36 Khoan băng đường D150-200 138 m
37 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D160mm 9,3941 100m
38 Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D110 4,5245 100m
39 Thử áp lực đường ống HDPE D90 59,1243 100m
40 Thử áp lực đường ống HDPE D63 3,2309 100m
41 Khử trùng ống nước HDPE D160mm 9,3941 100m
42 Khử trùng ống nước HDPE D110mm 4,5245 100m
43 Khử trùng ống HDPE D90 59,1243 100m
44 Khử trùng ống HDPE D63 3,2309 100m
45 Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 194,608 1m3
46 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 17,5147 100m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 17,3017 100m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 2,09 m3
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,44 m3
50 GC lắp dựng ván khuôn thép móng 0,1636 100m2
51 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 217 cái
52 Bê tông cọc tiêu bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 1,56 m3
53 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu 0,3229 100m2
54 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 11,04 m3
55 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm 0,1504 tấn
56 Sơn cọc tiêu màu xanh 13,54 m2
57 Lắp đặt ống STK D60 0,16 100m
58 Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU 16 cái
59 Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU 16 cái
60 Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van 16 cái
61 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,112 100m
62 Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm 8 cặp bích
63 Lắp đặt măng sông gang FF D90mm 16 cái
64 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 1,731 m3
65 GCLD Ván khuôn thép móng 0,1472 100m2
66 Sơn epoxy 3 nước 7,24 1m2
67 Lắp đặt ống STK D160 0,012 100m
68 Lắp đặt cút STK BB D160 90 độBU 2 cái
69 Lắp đặt van gang BB D150 + hộp van 1 cái
70 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,007 100m
71 Lắp bích thép đặc D150mm 0,5 cặp bích
72 Lắp đặt măng sông gang FF D160 1 cái
73 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,104 m3
74 Ván khuôn móng dài 0,0092 100m2
75 Sơn epoxy 3 nước 0,55 1m2
76 Lắp đặt ống STK D60 0,02 100m
77 Lắp đặt cút STK BB D60 90 độ BU 2 cái
78 Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU 2 cái
79 Lắp đặt van gang BB D50 + hộp van 2 cái
80 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,014 100m
81 Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm 1 cặp bích
82 Lắp đặt măng song gang FF - Đường kính 63mm 2 cái
83 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,216 m3
84 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0184 100m2
85 Sơn epoxy 3 nước 0,9 1m2
B THÔN 2
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4mm 2,6915 100 m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, 3,8mm 7,0688 100 m
3 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,172 100m
4 Cung cấp nắp chụp van gang D168 6 Cái
5 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm 1 cái
6 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm 5 cái
7 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 1 cái
8 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D63 5 cái
9 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D90/63mm nối hàn 6 cái
10 Lắp đặt cút HDPE D90, 90 độ 1 cái
11 Lắp đặt côn nhựa HDPE D90/63mm nối hàn 1 cái
12 Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 80mm 5 cái
13 Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 80mm 2 cái
14 Lắp đặt mối nối mềm gang BF - Đường kính 50mm 4 cái
15 Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 50mm 1 cái
16 Khoan băng đường D150-200 13 m
17 Thử áp lực đường ống HDPE D90 2,6915 100m
18 Thử áp lực đường ống HDPE D63 7,0688 100m
19 Khử trùng ống HDPE D90 2,6915 100m
20 Khử trùng ống HDPE D63 7,0688 100m
21 Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 30,759 1m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 2,7683 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 2,8687 100m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,68 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,14 m3
26 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0548 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 24 cái
28 Bê tông cọc tiêu bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,17 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu 0,0357 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 1,22 m3
31 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK ≤10mm 0,0166 tấn
32 Sơn cọc tiêu màu xanh 1,5 m2
33 Lắp đặt ống STK D60 0,01 100m
34 Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU 1 cái
35 Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU 1 cái
36 Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van 1 cái
37 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,007 100m
38 Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm 1 cặp bích
39 Lắp đặt măng song gang FF - Đường kính 90mm 1 cái
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,108 m3
41 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0092 100m2
42 Sơn epoxy 3 nước 0,45 1m2
43 Lắp đặt ống STK D60 0,06 100m
44 Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU 12 cái
45 Lắp đặt van gang BB D50 + hộp van 6 cái
46 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,042 100m
47 Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm 6 cặp bích
48 Lắp đặt măng sông gang FF D63 6 cái
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,649 m3
50 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0552 100m2
51 Sơn epoxy 3 nước 2,71 1m2
C THÔN 3
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm 1,0123 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4mm 9,2372 100 m
3 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,168 100m
4 Cung cấp nắp chụp van gang D168 4 Cái
5 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm 2 cái
6 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm 2 cái
7 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D110 2 bộ
8 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 2 cái
9 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D110mm nối hàn 1 cái
10 Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn 2 cái
11 Lắp đặt cút HDPE D110, 90 độ 1 cái
12 Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn 1 cái
13 Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 110mm 4 cái
14 Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 100mm 2 cái
15 Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 80mm 2 cái
16 Khoan băng đường D150-200 14 m
17 Thử áp lực đường ống HDPE D110 1,0123 100m
18 Thử áp lực đường ống HDPE D90 9,2372 100m
19 Khử trùng ống HDPE D110 1,0123 100m
20 Khử trùng ống HDPE D90 9,2372 100m
21 Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 34,222 1m3
22 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 3,08 100m3
23 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 3,2046 100m3
24 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,43 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,02 m3
26 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0552 100m2
27 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 31 cái
28 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,22 m3
29 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu 0,0461 100m2
30 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 1,58 m3
31 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK ≤10mm 0,0215 tấn
32 Sơn cọc tiêu màu xanh 1,93 m2
33 Lắp đặt ống STK D60 0,03 100m
34 Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU 3 cái
35 Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU 3 cái
36 Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van 3 cái
37 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,021 100m
38 Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm 3 cặp bích
39 Lắp đặt măng sông gang FF D90 3 cái
40 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,325 m3
41 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0276 100m2
42 Sơn epoxy 3 nước 1,36 1m2
D THÔN 6
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm 11,9728 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4 16,3909 100 m
3 Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, dày 3,8 1,1681 100 m
4 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,983 100m
5 Cung cấp nắp chụp van gang D168 9 Cái
6 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm 2 cái
7 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm 6 cái
8 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm 1 cái
9 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D110 2 bộ
10 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 6 cái
11 Lắp đặt BU HDPE + đai thép D63 1 cái
12 Lắp đặt tê HDPE D150/100 1 cái
13 Lắp đặt tê HDPE D110/90 5 cái
14 Lắp đặt tê nhựa HDPE D90/63mm nối hàn 1 cái
15 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D90mm nối hàn 2 cái
16 Lắp đặt cút HDPE D110, 45 độ 1 cái
17 Lắp đặt cút HDPE D90, 45 độ 5 cái
18 Lắp đặt cút HDPE D63, 90 độ 1 cái
19 Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn 2 cái
20 Lắp đặt côn giảm HDPE D90/63 1 cái
21 Lắp đặt mối nối mềm gang FF - Đường kính 160mm 2 cái
22 Lắp đặt mối nối mềm gang BF - Đường kính 110mm 3 cái
23 Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 80mm 4 cái
24 Lắp đặt mối nối mềm gang BF - Đường kính 80mm 5 cái
25 Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 50mm 1 cái
26 Khoan băng đường D150-200 62 m
27 Thử áp lực đường ống HDPE D110 11,9728 100m
28 Thử áp lực đường ống HDPE D90 16,3909 100m
29 Thử áp lực đường ống HDPE D63 1,1681 100m
30 Khử trùng ống HDPE D110 11,9728 100m
31 Khử trùng ống HDPE D90 16,3909 100m
32 Khử trùng ống HDPE D63 1,1681 100m
33 Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 98,515 1m3
34 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 8,8664 100m3
35 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 8,98 100m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 1,15 m3
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,12 m3
38 GCLD Ván khuôn thép móng 0,1092 100m2
39 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 90 cái
40 Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,65 m3
41 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu 0,1339 100m2
42 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 4,58 m3
43 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm 0,0624 tấn
44 Sơn cọc tiêu màu xanh 5,62 m2
45 Lắp đặt ống STK D60 0,07 100m
46 Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU 7 cái
47 Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU 7 cái
48 Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van 7 cái
49 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,049 100m
50 Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm 7 cặp bích
51 Lắp đặt măng sông gang FF- Đường kính 90mm 7 cái
52 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,757 m3
53 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0644 100m2
54 Sơn epoxy 3 nước 3,17 1m2
55 Lắp đặt ống STK D60 0,02 100m
56 Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU 4 cái
57 Lắp đặt van gang BB D50 + hộp van 2 cái
58 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,014 100m
59 Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm 2 cặp bích
60 Lắp đặt măng sông gang FF D63 2 cái
61 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,216 m3
62 Gia công lắp dựng Ván khuôn thép móng 0,0184 100m2
63 Sơn epoxy 3 nước 0,9 1m2
E VAN XẢ KHÍ, BỘ CHỮA CHÁY, HOÀN TRẢ SÂN BÊ TÔNG
1 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D90/27 3 cái
2 Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D60/27 1 cái
3 Lắp đặt măng sông STK D27 4 cái
4 Lắp đặt van hai chiều D27 4 cái
5 Lắp đặt ống STK D140 0,02 100m
6 Lắp đặt ống STK D27 0,04 100m
7 Lắp đặt bầu xả khí D27 4 cái
8 Lắp đặt bulong + ecu + pat 8 cái
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 0,18 m3
10 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0048 100m2
11 Lắp đặt măng sông gang FF D100 22 cái
12 Lắp đặt ống HDPE, Þ=110 dày 6,6mm 0,11 100m
13 Lắp đặt măng sông gang BF D100 11 cái
14 Lắp đặt van gang ty chìm BB D100 + hộp van 11 cái
15 Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) 0,077 100m
16 Lắp đặt đế trụ + trụ chữa cháy ba họng D100 11 cái
17 Lắp đặt Tê nhựa HDPE D110mm nối hàn 11 cái
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 2,53 m3
19 GCLD Ván khuôn thép móng 0,0528 100m2
20 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 0,4 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 30,39 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->