Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621538-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đức Linh, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200552021 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 11:08:00 đến ngày 2020-06-18 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,447,900,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | THÔN 1 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 160mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 9,5mm | 9,3941 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | 4,5245 | 100m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4mm | 59,1243 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, dày 3,8mm | 3,2309 | 100 m | |
| 5 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 1,759 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống uPVC Þ=220, dày 8,7mm ( ống lồng ) | 0,12 | 100m | |
| 7 | Cung cấp nắp chụp van gang D168 | 17 | Cái | |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm | 16 | cái | |
| 10 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D110 | 1 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 | 18 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D160mm nối hàn | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn | 16 | cái | |
| 14 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D90mm nối hàn | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt cút 45độ HDPE D160 | 4 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút 45 độ HDPE D110 | 2 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút 90độ HDPE D110 | 1 | cái | |
| 18 | Lắp đặt côn giảm HDPE D110/90 | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt côn giảm HDPE D90/63 | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 150mm | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 100mm | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 80mm | 17 | cái | |
| 23 | Lắp đặt van hai chiều D27 | 1 | cái | |
| 24 | Hai đầu răng STK D27, L=0,4M | 1 | cái | |
| 25 | Măng sông ren D27 | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt bầu xả khí D27 | 1 | cái | |
| 27 | Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D160/27 | 1 | cái | |
| 28 | Lắp đặt măng sông HDPE FF D150 | 2 | cái | |
| 29 | Sản xuất lắp dựng thép góc 75x75x7 | 0,1216 | tấn | |
| 30 | Sản xuất lắp dựng thép dẹt (50*3)mm | 0,0105 | tấn | |
| 31 | Sản xuất lắp dựng thép L100x75x7 | 0,3752 | tấn | |
| 32 | Lắp đặt ecu + bulong M20X200 | 18 | cái | |
| 33 | Lắp đặt ecu + bulong M16X80 | 18 | cái | |
| 34 | Sơn epoxy 3 nước | 19,58 | 1m2 | |
| 35 | Khoan băng đường D200-400 | 12 | m | |
| 36 | Khoan băng đường D150-200 | 138 | m | |
| 37 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D160mm | 9,3941 | 100m | |
| 38 | Thử áp lực đường ống nhựa HDPE D110 | 4,5245 | 100m | |
| 39 | Thử áp lực đường ống HDPE D90 | 59,1243 | 100m | |
| 40 | Thử áp lực đường ống HDPE D63 | 3,2309 | 100m | |
| 41 | Khử trùng ống nước HDPE D160mm | 9,3941 | 100m | |
| 42 | Khử trùng ống nước HDPE D110mm | 4,5245 | 100m | |
| 43 | Khử trùng ống HDPE D90 | 59,1243 | 100m | |
| 44 | Khử trùng ống HDPE D63 | 3,2309 | 100m | |
| 45 | Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 | 194,608 | 1m3 | |
| 46 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 17,5147 | 100m3 | |
| 47 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 17,3017 | 100m3 | |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 2,09 | m3 | |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,44 | m3 | |
| 50 | GC lắp dựng ván khuôn thép móng | 0,1636 | 100m2 | |
| 51 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 217 | cái | |
| 52 | Bê tông cọc tiêu bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 1,56 | m3 | |
| 53 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | 0,3229 | 100m2 | |
| 54 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 11,04 | m3 | |
| 55 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | 0,1504 | tấn | |
| 56 | Sơn cọc tiêu màu xanh | 13,54 | m2 | |
| 57 | Lắp đặt ống STK D60 | 0,16 | 100m | |
| 58 | Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU | 16 | cái | |
| 59 | Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU | 16 | cái | |
| 60 | Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van | 16 | cái | |
| 61 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,112 | 100m | |
| 62 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm | 8 | cặp bích | |
| 63 | Lắp đặt măng sông gang FF D90mm | 16 | cái | |
| 64 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 1,731 | m3 | |
| 65 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,1472 | 100m2 | |
| 66 | Sơn epoxy 3 nước | 7,24 | 1m2 | |
| 67 | Lắp đặt ống STK D160 | 0,012 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt cút STK BB D160 90 độBU | 2 | cái | |
| 69 | Lắp đặt van gang BB D150 + hộp van | 1 | cái | |
| 70 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,007 | 100m | |
| 71 | Lắp bích thép đặc D150mm | 0,5 | cặp bích | |
| 72 | Lắp đặt măng sông gang FF D160 | 1 | cái | |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,104 | m3 | |
| 74 | Ván khuôn móng dài | 0,0092 | 100m2 | |
| 75 | Sơn epoxy 3 nước | 0,55 | 1m2 | |
| 76 | Lắp đặt ống STK D60 | 0,02 | 100m | |
| 77 | Lắp đặt cút STK BB D60 90 độ BU | 2 | cái | |
| 78 | Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU | 2 | cái | |
| 79 | Lắp đặt van gang BB D50 + hộp van | 2 | cái | |
| 80 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,014 | 100m | |
| 81 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm | 1 | cặp bích | |
| 82 | Lắp đặt măng song gang FF - Đường kính 63mm | 2 | cái | |
| 83 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,216 | m3 | |
| 84 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0184 | 100m2 | |
| 85 | Sơn epoxy 3 nước | 0,9 | 1m2 | |
| B | THÔN 2 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4mm | 2,6915 | 100 m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, 3,8mm | 7,0688 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,172 | 100m | |
| 4 | Cung cấp nắp chụp van gang D168 | 6 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | 5 | cái | |
| 7 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D63 | 5 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D90/63mm nối hàn | 6 | cái | |
| 10 | Lắp đặt cút HDPE D90, 90 độ | 1 | cái | |
| 11 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D90/63mm nối hàn | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 80mm | 5 | cái | |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 80mm | 2 | cái | |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm gang BF - Đường kính 50mm | 4 | cái | |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 16 | Khoan băng đường D150-200 | 13 | m | |
| 17 | Thử áp lực đường ống HDPE D90 | 2,6915 | 100m | |
| 18 | Thử áp lực đường ống HDPE D63 | 7,0688 | 100m | |
| 19 | Khử trùng ống HDPE D90 | 2,6915 | 100m | |
| 20 | Khử trùng ống HDPE D63 | 7,0688 | 100m | |
| 21 | Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 | 30,759 | 1m3 | |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 2,7683 | 100m3 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 2,8687 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,68 | m3 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,14 | m3 | |
| 26 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0548 | 100m2 | |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 24 | cái | |
| 28 | Bê tông cọc tiêu bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,17 | m3 | |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | 0,0357 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,22 | m3 | |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK ≤10mm | 0,0166 | tấn | |
| 32 | Sơn cọc tiêu màu xanh | 1,5 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt ống STK D60 | 0,01 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU | 1 | cái | |
| 35 | Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU | 1 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van | 1 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,007 | 100m | |
| 38 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm | 1 | cặp bích | |
| 39 | Lắp đặt măng song gang FF - Đường kính 90mm | 1 | cái | |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,108 | m3 | |
| 41 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0092 | 100m2 | |
| 42 | Sơn epoxy 3 nước | 0,45 | 1m2 | |
| 43 | Lắp đặt ống STK D60 | 0,06 | 100m | |
| 44 | Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU | 12 | cái | |
| 45 | Lắp đặt van gang BB D50 + hộp van | 6 | cái | |
| 46 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,042 | 100m | |
| 47 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm | 6 | cặp bích | |
| 48 | Lắp đặt măng sông gang FF D63 | 6 | cái | |
| 49 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,649 | m3 | |
| 50 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0552 | 100m2 | |
| 51 | Sơn epoxy 3 nước | 2,71 | 1m2 | |
| C | THÔN 3 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | 1,0123 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4mm | 9,2372 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,168 | 100m | |
| 4 | Cung cấp nắp chụp van gang D168 | 4 | Cái | |
| 5 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D110 | 2 | bộ | |
| 8 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D110mm nối hàn | 1 | cái | |
| 10 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn | 2 | cái | |
| 11 | Lắp đặt cút HDPE D110, 90 độ | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 110mm | 4 | cái | |
| 14 | Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 15 | Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 80mm | 2 | cái | |
| 16 | Khoan băng đường D150-200 | 14 | m | |
| 17 | Thử áp lực đường ống HDPE D110 | 1,0123 | 100m | |
| 18 | Thử áp lực đường ống HDPE D90 | 9,2372 | 100m | |
| 19 | Khử trùng ống HDPE D110 | 1,0123 | 100m | |
| 20 | Khử trùng ống HDPE D90 | 9,2372 | 100m | |
| 21 | Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 | 34,222 | 1m3 | |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 3,08 | 100m3 | |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 3,2046 | 100m3 | |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,43 | m3 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,02 | m3 | |
| 26 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0552 | 100m2 | |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 31 | cái | |
| 28 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,22 | m3 | |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | 0,0461 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,58 | m3 | |
| 31 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu ĐK ≤10mm | 0,0215 | tấn | |
| 32 | Sơn cọc tiêu màu xanh | 1,93 | m2 | |
| 33 | Lắp đặt ống STK D60 | 0,03 | 100m | |
| 34 | Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU | 3 | cái | |
| 35 | Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU | 3 | cái | |
| 36 | Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van | 3 | cái | |
| 37 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,021 | 100m | |
| 38 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm | 3 | cặp bích | |
| 39 | Lắp đặt măng sông gang FF D90 | 3 | cái | |
| 40 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,325 | m3 | |
| 41 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0276 | 100m2 | |
| 42 | Sơn epoxy 3 nước | 1,36 | 1m2 | |
| D | THÔN 6 | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 6,6mm | 11,9728 | 100m | |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 90mm, dày 5,4 | 16,3909 | 100 m | |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 63mm, dày 3,8 | 1,1681 | 100 m | |
| 4 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,983 | 100m | |
| 5 | Cung cấp nắp chụp van gang D168 | 9 | Cái | |
| 6 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 80mm | 6 | cái | |
| 8 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 9 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D110 | 2 | bộ | |
| 10 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D90 | 6 | cái | |
| 11 | Lắp đặt BU HDPE + đai thép D63 | 1 | cái | |
| 12 | Lắp đặt tê HDPE D150/100 | 1 | cái | |
| 13 | Lắp đặt tê HDPE D110/90 | 5 | cái | |
| 14 | Lắp đặt tê nhựa HDPE D90/63mm nối hàn | 1 | cái | |
| 15 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D90mm nối hàn | 2 | cái | |
| 16 | Lắp đặt cút HDPE D110, 45 độ | 1 | cái | |
| 17 | Lắp đặt cút HDPE D90, 45 độ | 5 | cái | |
| 18 | Lắp đặt cút HDPE D63, 90 độ | 1 | cái | |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa HDPE D110/90mm nối hàn | 2 | cái | |
| 20 | Lắp đặt côn giảm HDPE D90/63 | 1 | cái | |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF - Đường kính 160mm | 2 | cái | |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm gang BF - Đường kính 110mm | 3 | cái | |
| 23 | Lắp đặt mối nối mềm gang FF- Đường kính 80mm | 4 | cái | |
| 24 | Lắp đặt mối nối mềm gang BF - Đường kính 80mm | 5 | cái | |
| 25 | Lắp đặt mối nối mềm gang BF- Đường kính 50mm | 1 | cái | |
| 26 | Khoan băng đường D150-200 | 62 | m | |
| 27 | Thử áp lực đường ống HDPE D110 | 11,9728 | 100m | |
| 28 | Thử áp lực đường ống HDPE D90 | 16,3909 | 100m | |
| 29 | Thử áp lực đường ống HDPE D63 | 1,1681 | 100m | |
| 30 | Khử trùng ống HDPE D110 | 11,9728 | 100m | |
| 31 | Khử trùng ống HDPE D90 | 16,3909 | 100m | |
| 32 | Khử trùng ống HDPE D63 | 1,1681 | 100m | |
| 33 | Đào đất đường ống R≤1, H≤1, ĐC2 | 98,515 | 1m3 | |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 8,8664 | 100m3 | |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | 8,98 | 100m3 | |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 1,15 | m3 | |
| 37 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,12 | m3 | |
| 38 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,1092 | 100m2 | |
| 39 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 90 | cái | |
| 40 | Bê tông cọc tiêu, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,65 | m3 | |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc tiêu | 0,1339 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 4,58 | m3 | |
| 43 | Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm | 0,0624 | tấn | |
| 44 | Sơn cọc tiêu màu xanh | 5,62 | m2 | |
| 45 | Lắp đặt ống STK D60 | 0,07 | 100m | |
| 46 | Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU | 7 | cái | |
| 47 | Lắp đặt cút STK BB D90/60 90độ BU | 7 | cái | |
| 48 | Lắp đặt van gang BB D90 + hộp van | 7 | cái | |
| 49 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,049 | 100m | |
| 50 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm | 7 | cặp bích | |
| 51 | Lắp đặt măng sông gang FF- Đường kính 90mm | 7 | cái | |
| 52 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,757 | m3 | |
| 53 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0644 | 100m2 | |
| 54 | Sơn epoxy 3 nước | 3,17 | 1m2 | |
| 55 | Lắp đặt ống STK D60 | 0,02 | 100m | |
| 56 | Lắp đặt cút STK BB D60 90độ BU | 4 | cái | |
| 57 | Lắp đặt van gang BB D50 + hộp van | 2 | cái | |
| 58 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,014 | 100m | |
| 59 | Lắp bích thép đặc - Đường kính 50mm | 2 | cặp bích | |
| 60 | Lắp đặt măng sông gang FF D63 | 2 | cái | |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,216 | m3 | |
| 62 | Gia công lắp dựng Ván khuôn thép móng | 0,0184 | 100m2 | |
| 63 | Sơn epoxy 3 nước | 0,9 | 1m2 | |
| E | VAN XẢ KHÍ, BỘ CHỮA CHÁY, HOÀN TRẢ SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D90/27 | 3 | cái | |
| 2 | Lắp đặt đai khởi thủy HDPE D60/27 | 1 | cái | |
| 3 | Lắp đặt măng sông STK D27 | 4 | cái | |
| 4 | Lắp đặt van hai chiều D27 | 4 | cái | |
| 5 | Lắp đặt ống STK D140 | 0,02 | 100m | |
| 6 | Lắp đặt ống STK D27 | 0,04 | 100m | |
| 7 | Lắp đặt bầu xả khí D27 | 4 | cái | |
| 8 | Lắp đặt bulong + ecu + pat | 8 | cái | |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 0,18 | m3 | |
| 10 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0048 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt măng sông gang FF D100 | 22 | cái | |
| 12 | Lắp đặt ống HDPE, Þ=110 dày 6,6mm | 0,11 | 100m | |
| 13 | Lắp đặt măng sông gang BF D100 | 11 | cái | |
| 14 | Lắp đặt van gang ty chìm BB D100 + hộp van | 11 | cái | |
| 15 | Lắp đặt ống uPVC Þ=168, dày 7,3mm ( chụp van ) | 0,077 | 100m | |
| 16 | Lắp đặt đế trụ + trụ chữa cháy ba họng D100 | 11 | cái | |
| 17 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D110mm nối hàn | 11 | cái | |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | 2,53 | m3 | |
| 19 | GCLD Ván khuôn thép móng | 0,0528 | 100m2 | |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | 0,4 | m3 | |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 30,39 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi