Gói thầu: Xây lắp+ Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200600707-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/06/2020 14:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN PHÚC GIA PHÁT |
| Tên gói thầu | Xây lắp+ Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200600656 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 11:15:00 đến ngày 2020-06-11 14:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,841,084,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1348 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3855 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,6767 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,348 | m3 |
| 5 | Bê tông móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 33,2772 | m3 |
| 6 | Bê tông cổ móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4713 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng đá 1x2 M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,4191 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng - móng vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3788 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cổ móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4163 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn giằng móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6987 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=10 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0201 | tấn |
| 12 | Cốt thép móng đường kính cốt thép <=18 mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,957 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2356 | tấn |
| 14 | Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,7976 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,5384 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,4124 | m3 |
| 17 | Xây chèn móng ngoài nhà gạch 2 lỗ không nung, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,2128 | m3 |
| 18 | Trát chân móng kẻ roăng giả đá dày 2cm, VXM75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,28 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 50,28 | m2 |
| B | HẠNG MỤC: PHẦN THÂN | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 ( tận dụng đào móng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0135 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 63,6874 | m3 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,6613 | m3 |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,1695 | m3 |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,0225 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,7232 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,2964 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1765 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,2381 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,2666 | m3 |
| 11 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 67,7093 | m3 |
| 12 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,7791 | m3 |
| 13 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,7426 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2804 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,1117 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5344 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,2237 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,5626 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2808 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,2872 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,942 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,5574 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3513 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,4105 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,3161 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,6399 | tấn |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,1239 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,4869 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,6746 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,0138 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,5353 | 100m2 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75(câu ngang gạch đặc) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 23,6001 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 26,6948 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,4503 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 (câu ngang gạch đặc) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24,3039 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,2448 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,7113 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,1723 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 10x13,5x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,4274 | m3 |
| 40 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,583 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 264,6691 | m2 |
| 42 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 ( tường thu hồi) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 28,0559 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 848,8764 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 254,198 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 348,69 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 567,46 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 53,53 | m2 |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 101,38 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 499,27 | m |
| 50 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 160,009 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,72 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 40mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,4 | 100m |
| 53 | Lắp đặt chắn rác | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 54 | Cửa lên mái bằng tôn KT800x800 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 55 | Lát đá Granit màu xám chấm đen trắng bậc tam cấp | Như bản vẽ thi công kèm theo | 46,5908 | m2 |
| 56 | Lát đá Granit màu xám chấm đen trắng bậc cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 44,352 | m2 |
| 57 | SXLD tay vịn lan can cầu thang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 20,2 | m |
| 58 | SXLD tay vịn lan can hành lang | Như bản vẽ thi công kèm theo | 54,6 | m |
| 59 | Gia công xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3056 | tấn |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3056 | tấn |
| 61 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,6734 | 100m2 |
| 62 | Lát nền, sàn gạch ceramic 500x500 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 548,4058 | m2 |
| 63 | Lắp dựng sắt thang lên mái | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | m |
| 64 | Lắp dựng vách kính khung nhôm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42,9108 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 34,56 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 55,68 | m2 |
| 67 | Lắp dựng cửa mái khung nhôm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,28 | m2 |
| 68 | Lắp dựng hoa sắt INOX cửa mua sẵn vuông 14x14x2mm ( khoán gọn) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 76,8 | m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,7575 | 100m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 346,255 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2.019,2244 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt dây dẫn 2 x16mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | m |
| 3 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 450 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x 6mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 190 | m |
| 5 | Lắp đặt dây đơn 1x 2,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 250 | m |
| 6 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 950 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 290 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 575 | m |
| 9 | Lắp đặt đèn tuýt Led 2x18W-220V dài 1,2m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 36 | bộ |
| 10 | Lắp đặt đèn tuýt Led 1x9W -220V dài 0,6m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt đèn Led áp trần KT 170x170x38 12W-220V | Như bản vẽ thi công kèm theo | 17 | bộ |
| 12 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 2 chiều | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 25A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như bản vẽ thi công kèm theo | 42 | cái |
| 18 | Lắp đặt quạt trần | Như bản vẽ thi công kèm theo | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt quạt treo tường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt các automat 1 pha 25A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 24 | Lắp đặt hộp nối KT 110x110x80 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 62 | hộp |
| 25 | Lắp đặt tủ điện có năm khóa KT 4580x350x150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 26 | LĐ tủ âm tường đế sắt mặt nhựa gắn 6 MCCB | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | hộp |
| 27 | LĐ tủ âm tường đế sắt mặt nhựa gắn 4 MCCB | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | hộp |
| 28 | Ty treo cáp fi 14 L400 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 29 | Kẹp ngung cáp vào ty | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | bộ |
| 30 | Dây nòng cáp bọc nhựa D4mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 150 | m |
| 31 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3 | cái |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 105 | m |
| 33 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 41 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 18 | m |
| 35 | Kẹp kiểm tra điện trở nối đất | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 36 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | m3 |
| 37 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như bản vẽ thi công kèm theo | 13,2 | m3 |
| 38 | Đóng cọc chống tiếp địa L63x63x6 mạ kẽm L2,5 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8 | cọc |
| D | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn ghế học sinh tiểu học bán trú Hồng Đức gồm 1 bàn + 2 ghế rời khung sắt sơn tĩnh điện, mặt bàn và mặt ghế gỗ ghép thanh KT bàn: 1200x400x640mm<br/>KT ghế: 350x330x370mm (H-BH1.5P) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 108 | bộ |
| 2 | Bàn ghế giáo viên khung sơn tĩnh điện, mặt ghế và bàn bằng gỗ ghép thanh có hộc Hồng Đức. KT: 1200x600x760mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | bộ |
| 3 | Bảng chống lóa Hàn Quốc, mặt bảng màu xanh có dòng kẻ mờ. KT: 1200x3000mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| 4 | Bình bọt chữa cháy YONG HNABCMIZL4 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12 | bình |
| 5 | Tiêu lệnh chữa cháy | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi