Gói thầu: Gói thầu số 01.XL Đường giao thông nội đồng xã Sơn Trà
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617303-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Sơn Trà, huyện Hương Sơn, tỉnh Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01.XL Đường giao thông nội đồng xã Sơn Trà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617238 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 07:38:00 đến ngày 2020-06-18 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,913,043,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần nền đường | |||
| 1 | Vét hữi cơ, thủ công, đất C1 (5%*KL) | Tham khảo chương V | 86,1651 | m3 |
| 2 | Vét hữi cơ, bằng máy đất C1 (95%*KL) | Tham khảo chương V | 16,3714 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 (5%*KL) | Tham khảo chương V | 4,3323 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (95%*KL) | Tham khảo chương V | 82,3141 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đào nền, đánh cấp, bằng máy, đất C2 | Tham khảo chương V | 10,6273 | 100m3 |
| 6 | Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện | Tham khảo chương V | 111,6179 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Tham khảo chương V | 97,9105 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 2,7km, đất C3 | Tham khảo chương V | 97,9105 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 | Tham khảo chương V | 17,233 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 | Tham khảo chương V | 10,6273 | 100m3 |
| 11 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Tham khảo chương V | 57,3338 | 100m2 |
| 12 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 50m | Tham khảo chương V | 57,3338 | 100m2 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới đường làm mới (Lớp Subbase)<br/> | Tham khảo chương V | 11,6895 | 100m3 |
| C | Phần cống | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, đất C2 (tính 5%*KL)<br/> | Tham khảo chương V | 10,3727 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, bằng máy đất C2 (tính 95%*KL) | Tham khảo chương V | 1,9708 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C2 | Tham khảo chương V | 2,0745 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Tham khảo chương V | 0,6915 | 100m3 |
| 5 | Giá đất đắp tại mỏ trên phương tiện | Tham khảo chương V | 0,8908 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Tham khảo chương V | 0,7814 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, cự ly 2,7km, đất C3 | Tham khảo chương V | 0,7814 | 100m3 |
| 8 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Tham khảo chương V | 25,2441 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100 | Tham khảo chương V | 72,4154 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Tham khảo chương V | 54,5186 | m2 |
| 11 | ống cống D40 cm cấp B | Tham khảo chương V | 47 | m |
| 12 | ống cống D30 cm cấp B | Tham khảo chương V | 15 | m |
| 13 | Bê tông mũ mố, M200, đá 1x2 | Tham khảo chương V | 3,2714 | m3 |
| 14 | Sản xuất bê tông tấm bản cống, đá 1x2, M200 | Tham khảo chương V | 3,5 | m3 |
| 15 | Cốt thép tấm bản cống ĐK <=18mm | Tham khảo chương V | 0,2287 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=10mm | Tham khảo chương V | 0,0467 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép mũ mố, ĐK <=18mm | Tham khảo chương V | 0,0147 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép mũ mố | Tham khảo chương V | 0,1966 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tấm bản cống | Tham khảo chương V | 0,1336 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng ống cống | Tham khảo chương V | 62 | cái |
| 21 | Lắp dựng tấm bản cống | Tham khảo chương V | 13 | cái |
| 22 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,4m | Tham khảo chương V | 47 | ống |
| 23 | Quyét nhựa đường chống thấm mối nối cống, ĐK 0,3m | Tham khảo chương V | 15 | ống |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, búa căn | Tham khảo chương V | 12,3045 | m3 |
| 25 | Chi phí hạng mục chung | Tham khảo chương V | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi