Gói thầu: Gói thầu 01-XL Nâng cấp, mở rộng tuyến đường Trường Tiểu học đến kênh N1, thôn Quyết Tiến, xã Thạch Xuân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200617622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn và Xây Dựng Hoàng Phan |
| Tên gói thầu | Gói thầu 01-XL Nâng cấp, mở rộng tuyến đường Trường Tiểu học đến kênh N1, thôn Quyết Tiến, xã Thạch Xuân |
| Số hiệu KHLCNT | 20200617476 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Thạch Xuân ,xin hỗ trợ ngân sách cấp trên và chủ đầu tư huy động nguồn vốn hợp pháp khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 08:26:00 đến ngày 2020-06-18 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,042,852,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG TOÀN TUYẾN | |||
| 1 | Đào nền đất C3 bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 2,621 | m3 |
| 2 | Đào nền đất C3 bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 49,798 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất C3 bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 39,958 | m3 |
| 4 | Đào khuôn đất C3 bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 759,197 | m3 |
| 5 | Đào hữu cơ bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 10,444 | m3 |
| 6 | Đào đất hữu cơ bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 198,439 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất hữu cơ ra bãi thải 3,94Km | Mô tả KT theo chương V | 208,884 | m3 |
| 8 | Đắp đất K.95 nền đường bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 22,37 | m3 |
| 9 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy (95%) | Mô tả KT theo chương V | 425,037 | m3 |
| 10 | Đắp nền đường K98 | Mô tả KT theo chương V | 30,566 | m3 |
| 11 | Cày xới, đầm nén K98 | Mô tả KT theo chương V | 755,719 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đắp(17 Km) | Mô tả KT theo chương V | 336,851 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp 3 ra bãi thải 3,94 Km | Mô tả KT theo chương V | 620,422 | m3 |
| 14 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép, 3cm | Mô tả KT theo chương V | 2.622,67 | m2 |
| 15 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt, bằng phương pháp thủ cơ giới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3,507cm | Mô tả KT theo chương V | 3.051,763 | m2 |
| 16 | Vận chuyển bê tông nhựa Carboncor Asphalt từ TP Hà Tĩnh đến HTXL | Mô tả KT theo chương V | 360,269 | tấn |
| 17 | Bê tông M250 mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 472,081 | m3 |
| 18 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 491,315 | m2 |
| 19 | Rải bạt nilong xác rắn | Mô tả KT theo chương V | 2.622,67 | m2 |
| 20 | Móng CPĐD loại 2 | Mô tả KT theo chương V | 393,4 | m3 |
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG NÚT GIAO | |||
| 1 | Đắp đất K.95 nền đường bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 1,651 | m3 |
| 2 | Đắp đất K.95 nền đường bằng máy (95%) | Mô tả KT theo chương V | 31,377 | m3 |
| 3 | Bê tông M250 mặt đường | Mô tả KT theo chương V | 50,902 | m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả KT theo chương V | 29,725 | m2 |
| C | CỐNG BẢN ĐỖ TẠI CHỖ (B=0,8M) | |||
| 1 | Đào móng đất C3 bằng NC 5% | Mô tả KT theo chương V | 1,737 | m3 |
| 2 | Đào móng đất C3 bằng máy 95% | Mô tả KT theo chương V | 33,006 | m3 |
| 3 | Đắp đất K.95 nền đường bằng đầm cóc | Mô tả KT theo chương V | 21,591 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M200 | Mô tả KT theo chương V | 3,6 | m3 |
| 5 | Bê tông tường đổ tại chỗ M200 đá 1x2 | Mô tả KT theo chương V | 3,324 | m3 |
| 6 | Bê tông M250 tấm bản đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 1,16 | m3 |
| 7 | Cốt thép đỗ tại chỗ D < 18 | Mô tả KT theo chương V | 207,735 | kg |
| 8 | Ván khuôn thép đổ tại chỗ | Mô tả KT theo chương V | 41,152 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm 4x6 đệm móng | Mô tả KT theo chương V | 1,2 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu BT có cốt thép | Mô tả KT theo chương V | 2,555 | m3 |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác cạnh 90cm làm mới | Mô tả KT theo chương V | 17 | Bộ |
| 2 | Biển báo chữ nhật phản quang kích thước 1,4*0,8 | Mô tả KT theo chương V | 2 | Bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi