Gói thầu: Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200620634-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Cẩm Đông, thành phố Cẩm Phả |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200618279 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường Cẩm Đông |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-07 22:14:00 đến ngày 2020-06-17 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,433,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần rãnh thoát nước B600 + Hố thu | |||
| 1 | Cắt bê tông đường | Phần 2 - Chương V | 115,328 | 10m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | Phần 2 - Chương V | 120,75 | m3 |
| 3 | Phá dỡ tường gạch để mở rộng đường | Phần 2 - Chương V | 3,52 | m3 |
| 4 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Phần 2 - Chương V | 3,52 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 36 | m2 |
| 6 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | Phần 2 - Chương V | 491,77 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ | Phần 2 - Chương V | 6,1252 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Phần 2 - Chương V | 70,98 | m3 |
| 9 | Đệm đá mạt đáy rãnh dày 10cm | Phần 2 - Chương V | 67,99 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng rãnh | Phần 2 - Chương V | 1,94 | 100m2 |
| 11 | Bê tông đáy rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 150 | Phần 2 - Chương V | 93,67 | m3 |
| 12 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 167,68 | m3 |
| 13 | Ván khuôn đổ bê tông mũ mố rãnh | Phần 2 - Chương V | 5,71 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép giằng mũ mố ĐK<=10mm | Phần 2 - Chương V | 3,39 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng mũ mố, đá 1x2 mác 250 | Phần 2 - Chương V | 48,37 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Phần 2 - Chương V | 711,38 | m2 |
| 17 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Phần 2 - Chương V | 349,56 | m2 |
| 18 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Phần 2 - Chương V | 2,99 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK<=10mm | Phần 2 - Chương V | 11,243 | tấn |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan ĐK<=18mm | Phần 2 - Chương V | 3,153 | tấn |
| 21 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Phần 2 - Chương V | 70,06 | m3 |
| 22 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | Phần 2 - Chương V | 588 | cấu kiện |
| 23 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 500kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Phần 2 - Chương V | 588 | cấu kiện |
| 24 | Vận chuyển tấm đan từ bãi đúc đến công trình bằng ô tô 5T | Phần 2 - Chương V | 8 | ca |
| 25 | Lắp dựng tấm đan đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Phần 2 - Chương V | 588 | cái |
| 26 | Đào mặt đường đặt ống nước D110 ( tiết diện đào trung bình thẳng đứng : 15x15cm) , đất cấp III | Phần 2 - Chương V | 11,1209 | m3 |
| 27 | Ống PVC D110 thu thoát nước thải Sinh hoạt | Phần 2 - Chương V | 4,9426 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút nhựa D110 bằng phương pháp dán keo | Phần 2 - Chương V | 164,7543 | cái |
| 29 | Bù phụ bê tông mác 250, đá 1x2 lấp ống | Phần 2 - Chương V | 11,1209 | m3 |
| B | Phần mặt đường | |||
| 1 | Bù vênh cấp phối đá dăm mặt đường | Phần 2 - Chương V | 2,6336 | 100m3 |
| 2 | Bạt rứa lót nền | Phần 2 - Chương V | 19,6306 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Phần 2 - Chương V | 204,34 | m3 |
| 4 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Phần 2 - Chương V | 34,5984 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi