Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200601918-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Giáo dục và Đào tạo huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-01 15:09:00 đến ngày 2020-06-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,670,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng công trình bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III (30%) | Chương V | 0,1747 | 100m3 |
| 2 | Phá đá mồ côi bằng máy đào 1,25m3 gắn hàm kẹp (70%) | Chương V | 0,4077 | 100m3 |
| 3 | Đào móng công trình chiều rộng móng ≤6m bằng máy đào ≤0,8m3, đất cấp III | Chương V | 0,4205 | 100m3 |
| 4 | Lót móng cột đá 4x6 vữa XM mác 50 | Chương V | 4,48 | m3 |
| 5 | Lót móng tường đá 4x6 vữa XM mác 50 | Chương V | 11,271 | m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc vữa XM mác 50 | Chương V | 72,564 | m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc độ chặt K=0,9 | Chương V | 1,8456 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp III | Chương V | 1,435 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Chương V | 1,4351 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Chương V | 1,4351 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Chương V | 1,4351 | 100m3 |
| 12 | BT móng đá 1x2 vữa mác 200 rộng >250cm | Chương V | 14,208 | m3 |
| 13 | BT cột đá 1x2 vữa mác 200 tiết diện <=0,1m2 cao <=4m | Chương V | 4,509 | m3 |
| 14 | BT đá 1x2 vữa mác 200 xà dầm, giằng nhà | Chương V | 26,004 | m3 |
| 15 | BT lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đan đá 1x2 vữa mác 200 | Chương V | 6,6001 | m3 |
| 16 | BT sàn, mái đá 1x2 vữa mác 200 | Chương V | 3,9709 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,67 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ móng cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,7452 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 3,1524 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Chương V | 0,9745 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V | 0,6077 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 1,0885 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 2,8787 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 14,5596 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 1,6496 | m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 62,109 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Chương V | 11,7 | m3 |
| 28 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V | 0,9496 | tấn |
| 29 | Bu lông D12 | Chương V | 18 | cái |
| 30 | Bu lông D20 | Chương V | 8 | cái |
| 31 | Bu lông D14 | Chương V | 24 | cái |
| 32 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V | 0,9496 | tấn |
| 33 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 2,2139 | tấn |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,2139 | tấn |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V | 3,24 | 100m2 |
| 36 | Thi công trần tôn lạnh (vd) | Chương V | 179,94 | m2 |
| 37 | SX và Lắp dựng cửa sắt kính (kể cả hoa sắt bảo vệ và các phụ kiện) vd | Chương V | 80,01 | m2 |
| 38 | SX, Lắp dựng cửa nhựa upvc | Chương V | 7,7 | m2 |
| 39 | SX, Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 2,41 | m2 |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 401,722 | 1m2 |
| 41 | Trát trụ, cột lam đứng dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V | 57,93 | m2 |
| 42 | Trát sêlê , mái hắt, lam ngang vữa XM mác 75 | Chương V | 108,216 | m2 |
| 43 | Trát trần vữa XM mác 75 | Chương V | 60,772 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V | 524,47 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM mác 75 | Chương V | 342,6 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 | Chương V | 79,6 | m |
| 47 | Láng sê nô mái dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương V | 66,436 | m2 |
| 48 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê-nô, ô-văng | Chương V | 66,44 | m2 |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 24,186 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 (gạch 400x400) | Chương V | 188,1 | m2 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic 250x250 (chống trượt) | Chương V | 14,32 | m2 |
| 52 | Ốp tường, trụ, cột gạch ceramic 250x400 | Chương V | 44,62 | m2 |
| 53 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V | 867,07 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 226,92 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 585,24 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V | 508,75 | m2 |
| 57 | Láng granitô bậc cấp | Chương V | 24,96 | m2 |
| 58 | Láng nền sàn có đánh màu dày 2cm vữa XM mác 75 | Chương V | 49,56 | m2 |
| 59 | Lắp đặt hộp tủ điện bằng tôn 200x200x100 | Chương V | 1 | hộp |
| 60 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Chương V | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V | 7 | cái |
| 62 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V | 7 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V | 11 | cái |
| 64 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V | 18 | bộ |
| 66 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V | 11 | bộ |
| 67 | Lắp đặt quạt ốp trần | Chương V | 9 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 (2x16) | Chương V | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (2x6) | Chương V | 65 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 (2x2,5) | Chương V | 110 | m |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 (2x1,5) | Chương V | 270 | m |
| 72 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Chương V | 250 | m |
| 74 | Lắp đặt hộp nối các loại KT hộp <=40x50 | Chương V | 10 | hộp |
| 75 | Lắp đặt cầu chắn rác | Chương V | 6 | cái |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,78 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 12 | cái |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 50mm | Chương V | 0,036 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V | 0,03 | 100m |
| 80 | Lắp đặt xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi (lavabo) | Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng, giấy vs | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V | 5 | cái |
| 88 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 3 | bộ |
| 89 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V | 0,7 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | Chương V | 0,27 | 100m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V | 18 | cái |
| 96 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 25mm | Chương V | 6 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V | 8 | cái |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 90mm | Chương V | 15 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 114mm | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 27mm | Chương V | 7 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Chương V | 5 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Chương V | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | Chương V | 1 | bể |
| 104 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Chương V | 0,3272 | 100m3 |
| 105 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Chương V | 1,1729 | m3 |
| 106 | Xây tường bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V | 5,2791 | m3 |
| 107 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V | 35,7631 | m2 |
| 108 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V | 0,981 | m3 |
| 109 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 9 | cái |
| 110 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Chương V | 0,9043 | m3 |
| 111 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V | 0,1112 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi