Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200621370-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/06/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200616543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 10:28:00 đến ngày 2020-06-15 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,221,696,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 259,38 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 422,121 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,849 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,665 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 16,665 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14,748 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 9,829 | 100m3 |
| 8 | Rải Li lông chống thấm XM | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5.117,16 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,92 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 972,315 | m3 |
| 11 | Bảo dưỡng bê tông | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5 | ca |
| 12 | Cắt khe co dãn 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 72,8 | 10m |
| 13 | Đào đường ống cống, bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 237,303 | m3 |
| 14 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,537 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,91 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,91 | 100m3 |
| 17 | Rải lót cấp phối đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,613 | 100m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,515 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đáy hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông 20M250, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 17,238 | m3 |
| 20 | Xây hố ga bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,551 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK ≤10mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,217 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép giằng hố ga, ĐK ≤18mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,766 | tấn |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng hố ga | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,707 | 100m2 |
| 24 | Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,697 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 182,76 | m2 |
| 26 | Láng đáy hố ga dày 2cm, vữa XM mác 100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,72 | m2 |
| 27 | Đắp cát thành cống | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,094 | 100m3 |
| 28 | Lắp đặt kết cấu thép V hố ga | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,988 | tấn |
| 29 | Sản xuất tấm đan gang hố ga | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 30 | Lắp đặt tấm đan gang hố ga | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 31 | Lắp đặt đế đỡ ống cống, ĐK 500mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 772 | cái |
| 32 | Lắp đặt ống cống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, ĐK 500mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 386 | 1 đoạn ống |
| 33 | Nối ống cống bê tông bằng gioăng cao su, ĐK 500mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 338 | mối nối |
| 34 | Đào xúc đất bằng thủ công-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,688 | m3 |
| 35 | Rải lót cấp phối đá dăm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,004 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng cửa xả | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,014 | 100m2 |
| 37 | Bê tông móng cửa xả SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,422 | m3 |
| 38 | Xây hố ga bằng gạch bê tông DMC 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,48 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,602 | m2 |
| 40 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,8 | m3 |
| 41 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,2 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6 | cái |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt bảng lưu thông loại tròn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,76 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi