Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622694-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI XUÂN HỢP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622658 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ Chương trình mục tiêu Quốc gia giảm nghèo bền vững; Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác (nếu có). |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 14:56:00 đến ngày 2020-06-16 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,274,828,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Bê tông xi măng mặt đường M300 dày 18cm | Theo yêu cầu của HSTK | 727,4589 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 4.043,805 | m2 |
| 3 | Lớp móng cấp phối đá dăm loại II dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 717,7081 | m3 |
| 4 | Thép D25 | Theo yêu cầu của HSTK | 2.017,6192 | kg |
| 5 | Dây đay tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0117 | m3 |
| 6 | Quét nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6717 | m2 |
| 7 | Quấn nilon | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6717 | m2 |
| 8 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 481,73 | m2 |
| 9 | Chiều dài xẻ khe | Theo yêu cầu của HSTK | 808,5 | m |
| 10 | Gỗ chèn khe | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1666 | m3 |
| 11 | Ma tít | Theo yêu cầu của HSTK | 0,371 | m3 |
| 12 | Ống nhựa PVC D50 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,7 | m |
| 13 | Đắp nền đường bằng đất đá hỗn hợp đầm lèn K95 (30cm lớp tiếp giáp đáy móng) | Theo yêu cầu của HSTK | 258,8141 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường + lề đường, bù cấp, bù đào đất không thích hợp đầm lèn K90 Đắp bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 597,5423 | m3 |
| 15 | Đắp nền đường + lề đường, bù cấp, bù đào đất không thích hợp đầm lèn K90 Đắp bằng đất mua về | Theo yêu cầu của HSTK | 1.034,1073 | m3 |
| 16 | Xáo xới đường cũ, đầm K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 4.106,7752 | m2 |
| 17 | Đào khuôn đường, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 455,6191 | m3 |
| 18 | Đào đất không thích hợp, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 303,5285 | m3 |
| 19 | Đào cấp nền đường, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 369,6035 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 531,2088 | m3 |
| 21 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,11 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 13,01 | m2 |
| 23 | Thép tròn D<10 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,2 | kg |
| 24 | Thép tròn D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 61,1 | kg |
| 25 | Lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 26 | Gạch xây nâng cao tường kênh, dày 22cm. VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,7098 | m3 |
| 27 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 47,4083 | m2 |
| 28 | Đào hố móng kênh, đất cấp I | Theo yêu cầu của HSTK | 13,9878 | m3 |
| 29 | Đắp hoàn trả móng kênh, đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6758 | m3 |
| 30 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2457 | m3 |
| 31 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 24,1103 | m2 |
| 32 | Thép tròn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 67,2886 | kg |
| 33 | Thép tròn D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 434,5468 | kg |
| 34 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8322 | m2 |
| 35 | Gạch đỏ xây tường kênh, dày 22cm. VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6912 | m3 |
| 36 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8168 | m3 |
| 37 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 45,08 | m2 |
| 38 | Thép tròn D6 | Theo yêu cầu của HSTK | 62,73 | kg |
| 39 | Thép tròn D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 412,38 | kg |
| 40 | Giấy dầu tẩm nhựa đường 2 lớp | Theo yêu cầu của HSTK | 2,592 | m2 |
| 41 | Trát VXM M75 dày 1,5cm phía trong kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 84,96 | m2 |
| 42 | Bê tông đáy M150 đá 2x4 dày 15cm đổ tại chỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 16,5672 | m3 |
| 43 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 33,42 | m2 |
| 44 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,0448 | m3 |
| 45 | Đào hố móng kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 13,9878 | m3 |
| 46 | Đắp hoàn trả móng kênh, đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 18,6758 | m3 |
| 47 | Đắp bờ vây thi công, đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 245,25 | m3 |
| 48 | Bơm nước ban đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | ca |
| 49 | Biển tam giác phản quang | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | biển |
| 50 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,63 | m3 |
| 51 | Đắp hoàn trả hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,36 | m3 |
| 52 | Bê tông xi măng M150 móng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,23 | m3 |
| 53 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSTK | 1,64 | m2 |
| 54 | Vữa chèn chân cột M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,07 | m3 |
| 55 | Sơn trắng đỏ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,32 | m2 |
| 56 | Vạch sơn gờ giảm tốc dày 6mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6 | m2 |
| B | Cống hộp BTCT B=0,4m | |||
| 1 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 46,16 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 341,6 | kg |
| 4 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 199,6 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 40 | cái |
| 6 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,876 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 22,596 | m2 |
| 8 | Thép tròn trơn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 146,3 | kg |
| 9 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 69,86 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 14 | cái |
| 11 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,678 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 8,238 | m2 |
| 13 | Thép tròn trơn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 51,24 | kg |
| 14 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,44 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 16 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,552 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 171,45 | m2 |
| 18 | Thép có gờ D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 731,16 | kg |
| 19 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 631,26 | kg |
| 20 | Lắp đặt đốt cống dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | m |
| 21 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,296 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 15,15 | m2 |
| 23 | Thép có gờ D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 74,94 | kg |
| 24 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 50,1 | kg |
| 25 | Lắp đặt đốt cống dài 0,75m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | m |
| 26 | Tường cánh xây gạch đỏ VXM M75 dày 33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3797 | m3 |
| 27 | Móng cống, móng tường cánh bê tông M150 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 11,3495 | m3 |
| 28 | Ván khuôn móng cống, móng tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 31,305 | m2 |
| 29 | Trát tường cánh VXM M75 dày 1,5cm cả 3 mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 47,676 | m2 |
| 30 | Đá dăm đệm móng cống, tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6843 | m3 |
| 31 | Xây hoàn trả 1m tường kênh xây gạch đỏ VXM M75 dày 22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9064 | m3 |
| 32 | Trát tường kênh VXM M75 dày 1,5cm cả 3 mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 5,88 | m2 |
| 33 | Phá khối xây cống cũ (TT) | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | m3 |
| 34 | Đào hố móng cống, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 93,369 | m3 |
| 35 | Đào hố móng tường cánh, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5,1755 | m3 |
| 36 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 43,864 | m3 |
| 37 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 104,6805 | m3 |
| 38 | Ống nhựa F30 đặt vào lỗ chờ để cẩu cống | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | m |
| C | Cống hộp BTCT B=0,5m | |||
| 1 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,88 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 10,272 | m2 |
| 3 | Thép tròn trơn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 78,96 | kg |
| 4 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 45,6 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm bản giữa | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 6 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,462 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 5,382 | m2 |
| 8 | Thép tròn trơn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,48 | kg |
| 9 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,1 | kg |
| 10 | Lắp đặt tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 11 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,204 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,273 | m2 |
| 13 | Thép tròn trơn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,73 | kg |
| 14 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,84 | kg |
| 15 | Lắp đặt tấm bản biên | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 16 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,333 | m3 |
| 17 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 35,255 | m2 |
| 18 | Thép có gờ D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 160,05 | kg |
| 19 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 135,41 | kg |
| 20 | Lắp đặt đốt cống dài 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | m |
| 21 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,439 | m3 |
| 22 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 4,375 | m2 |
| 23 | Thép tròn trơn D8 | Theo yêu cầu của HSTK | 0 | kg |
| 24 | Thép có gờ D10 | Theo yêu cầu của HSTK | 21,31 | kg |
| 25 | Thép có gờ D12 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,59 | kg |
| 26 | Lắp đặt đốt cống dài 1,45m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m |
| 27 | Tường cánh xây gạch đỏ VXM M75 dày 33cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9979 | m3 |
| 28 | Móng cống, móng tường cánh bê tông M150 dày 15cm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,4646 | m3 |
| 29 | Ván khuôn móng cống, móng tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 5,681 | m2 |
| 30 | Trát tường cánh VXM M75 dày 1,5cm cả 3 mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 8,966 | m2 |
| 31 | Đá dăm đệm móng cống, tường cánh, sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1,8743 | m3 |
| 32 | Đá xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1288 | m3 |
| 33 | Xây hoàn trả 1m tường kênh xây gạch đỏ VXM M75 dày 22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,22 | m3 |
| 34 | Trát tường kênh VXM M75 dày 1,5cm cả 3 mặt | Theo yêu cầu của HSTK | 1,44 | m2 |
| 35 | Phá khối xây cống cũ (TT) | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | m3 |
| 36 | Đào hố móng cống, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSTK | 22,1375 | m3 |
| 37 | Đào hố móng tường cánh, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1026 | m3 |
| 38 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất tận dụng | Theo yêu cầu của HSTK | 7,8059 | m3 |
| 39 | Vận chuyển đất thừa đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 25,4342 | m3 |
| 40 | Đặt ống cống D30 qua bờ đất | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m |
| 41 | Mua ống cống D30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m |
| 42 | Lắp đặt ống cống D30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | m |
| 43 | Ống nhựa F30 đặt vào lỗ chờ để cẩu cống | Theo yêu cầu của HSTK | 7,2 | m |
| D | Cống luồn kênh D100 | |||
| 1 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,45 | m |
| 2 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 48,356 | m2 |
| 3 | Thép tròn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 259,07 | kg |
| 4 | Lắp dựng ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 7 | m |
| 5 | Vữa xi măng M100 chèn ống cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0288 | m3 |
| 6 | Quét nhựa bitum thân cống (2 lớp) | Theo yêu cầu của HSTK | 52,752 | m2 |
| 7 | Đá hộc xây VXM M100 móng cống | Theo yêu cầu của HSTK | 4,236 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,922 | m3 |
| 9 | Đá hộc xây VXM M100 tường đầu, tường cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1092 | m3 |
| 10 | Đá hộc xây VXM M100 móng tường đầu, tường cánh, sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 3,85 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây VXM M75 gia cố sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4 | m3 |
| 12 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,89 | m3 |
| 13 | Đá hộc xây VXM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,458 | m3 |
| 14 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,484 | m3 |
| 15 | Tường kênh xây VXM M75 dày 22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,32 | m3 |
| 16 | Trát mặt trong và mặt trên kênh VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 8,2 | m2 |
| 17 | Móng kênh bê tông M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,52 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 5,2 | m3 |
| 20 | Hai lớp giấy dầu tẩm 3 lớp nhựa đường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,736 | m2 |
| 21 | Đào đất hố móng | Theo yêu cầu của HSTK | 97,8 | m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả hố móng đầm K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 58,21 | m3 |
| 23 | Bơm nước ban đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | ca |
| 24 | Đắp bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 5,625 | m3 |
| 25 | Phá cống cũ và kênh xây | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 59,59 | m3 |
| E | Nối dài cống bản Lo=0,6m | |||
| 1 | Quét nhựa 2 lớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,91 | m2 |
| 2 | Bao tải tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,29 | m2 |
| 3 | Ma tít nhựa nóng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0007 | m3 |
| 4 | Đay tẩm nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0055 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0011 | m3 |
| 6 | Tường cống bằng gạch đỏ xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0963 | m3 |
| 7 | Bê tông móng M150 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8818 | m3 |
| 8 | Trát VXM M75 dày 1,5cm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,322 | m2 |
| 9 | Lót đệm bằng đá dăm dày 10cm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4409 | m3 |
| 10 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5 | m2 |
| 11 | Bê tông M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,35 | m3 |
| 12 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 3,2 | m2 |
| 13 | Thép mũ mố D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,04 | kg |
| 14 | Bê tông M250 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,42 | m3 |
| 15 | Ván khuôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,71 | m2 |
| 16 | Thép tròn D<=10 | Theo yêu cầu của HSTK | 22,23 | kg |
| 17 | Thép tròn 10<D<=18 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,71 | kg |
| 18 | Lắp đặt tấm bản | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 19 | Đá hộc xây VXM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,18 | m3 |
| 20 | Đá dăm đệm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | m3 |
| 21 | Đào đất hố móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | m3 |
| 22 | Đắp hoàn trả hố móng bằng đất đào tận dụng, đầm K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,96 | m3 |
| 23 | Bơm nước ban đầu | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | ca |
| 24 | Đắp bờ vây thi công | Theo yêu cầu của HSTK | 1,35 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 3,04 | m3 |
| F | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi