Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200622393-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200437248 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-08 14:48:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,335,197,003 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M12a: 14 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m: A cấp | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | 14 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp hố móng đà cản M12a | 1 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 12m: 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đơn M12bt | 1 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ mác M200 | 1,018 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 12m: 5 mòng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đơn M12-2bt | 5 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 6,1 | m3 | |
| E | Móng M14a: 70 móng | |||
| 1 | Đà cản BTCT 1,2m: A cấp | Vật tư A cấp | 70 | cái |
| 2 | Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn | 70 | bộ | |
| 3 | Đào, đắp hố móng đà cản M12a | 70 | bộ | |
| F | Móng bê tông trụ đơn 14m: 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đơn M14bt | 1 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ mác M200 | 1,018 | m3 | |
| G | Móng bê tông trụ đôi 14m: 40 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đôi M14-2bt | 16 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ mác M200 | 48,8 | m3 | |
| H | Tiếp địa lặp lại (trụ 12m): 4 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,56 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 8 | bộ | |
| 3 | Kẹp nối đồng-nhôm | 8 | cái | |
| 4 | Ống PVC D21x1,6mm | 8 | m | |
| 5 | Đai + khóa đai Inox | 8 | cái | |
| 6 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại | 4 | bộ | |
| I | Tiếp địa LA (trụ 14m): 14 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 100,38 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 28 | bộ | |
| 3 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 14 | 20m | |
| 4 | Ống PVC D21x1,6mm | 28 | m | |
| 5 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 28 | cái | |
| 6 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 8 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA | 28 | bộ | |
| J | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 25 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp | Vật tư A cấp | 151 | trụ |
| K | Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ DS 1PHA: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp | Vật tư A cấp | 8 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 : A cấp | Vật tư A cấp | 16 | cái |
| 3 | Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 4 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | 32 | bộ | |
| 6 | Lắp bộ xà compoxit kép 2,4m | 4 | bộ | |
| L | Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 4 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà compoxit đơn 0,8m | 4 | bộ | |
| M | Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 47 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 47 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 94 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | bộ |
| 5 | Lắp xà cân đơn 2,2m: X-22Đ | 47 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 37 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 74 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 148 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 37 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 148 | bộ |
| 7 | Lắp xà cân kép 2,2m: X-22K | 37 | bộ | |
| O | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 30 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 60 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 120 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | bộ |
| 7 | Lắp xà cân kép 2,2m: X-22K | 30 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 9 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 7 | Lắp xà lệch kép 2,1m: X-21K | 9 | bộ | |
| Q | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 10.600 | mét |
| 2 | Cáp 24KV ACXh 95mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 3.180 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-185/29: A cấp | Vật tư A cấp | 2.724 | kg |
| 4 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 75 | mét |
| 5 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 44 | mét |
| 6 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 135 | mét |
| 7 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 8 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140 | cái |
| 9 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 835 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR 929 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 212 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 14 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 15 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 340 | cái |
| 16 | Cáp Duplex CV2x7mm2 | 73 | m | |
| 17 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | bộ |
| 18 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113 | bộ |
| 19 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 40 | m | |
| 20 | Băng keo cách điện trung thế | 8 | cuộn | |
| 21 | Băng keo cách điện hạ thế | 14 | cuộn | |
| 22 | Đầu cosse ép Cu 300mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| 23 | Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | cái |
| 24 | Kẹp quai 2/0 | 15 | cái | |
| 25 | Kẹp quai 4/0 | 67 | cái | |
| 26 | Kẹp hotline 2/0 | 6 | cái | |
| 27 | Kẹp hotline 4/0 | 67 | cái | |
| 28 | Ống nối dây cỡ 240mm2 | 9 | cái | |
| 29 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 3 | cái | |
| 30 | Bọc cách điện LA | 54 | cái | |
| 31 | Chụp kẹp Uquai | 95 | bộ | |
| 32 | Bass LI bắt FCO (LA) | 58 | bộ | |
| 33 | Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) | 54 | bộ | |
| 34 | Dây buộc đầu sứ TTF đơn (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 254 | cái |
| 35 | Dây buộc đầu sứ SSF kép (185-240mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 369 | cái |
| 36 | Bảng chỉ danh thiết bị | 6 | bộ | |
| 37 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 150mm2 | 3,464 | km | |
| 38 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 | 10,392 | km | |
| 39 | Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 95mm2 | 4,044 | km | |
| 40 | Kéo dây ABC 4x95mm2 | 0,132 | km | |
| R | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 92 bộ | |||
| 1 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92 | bộ |
| S | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 44 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 120 | 44 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| T | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 450 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV: A cấp | Vật tư A cấp | 450 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp | Vật tư A cấp | 450 | cái |
| U | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 54 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 54 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 108 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 95mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 54 | cái |
| V | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 243 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 243 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 486 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 243 | cái |
| W | Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 18 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 36 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 72 | cái | |
| 3 | Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 | 36 | cái | |
| 4 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| X | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ: CĐT ply-T: 2 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 4 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 4 | Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| Y | Tiếp địa xà: 171 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss | 171 | cái | |
| 2 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 171 | cái |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | 342 | kg | |
| 4 | Boulon 8x50+ 2 long đền tròn | 171 | cái | |
| Z | Phần thiết bị đường dây 3 pha | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | cái |
| 2 | Dây chảy 3K | 4 | Sợi | |
| 3 | DS 1P - 24KV - 630A: A cấp | Vật tư A cấp | 12 | bộ |
| 4 | LBS 3P 630A - 24kV (bao gồm TU cấp nguồn): A cấp | Vật tư A cấp | 4 | bộ |
| 5 | LA 18kV 10kA: A cấp | Vật tư A cấp | 54 | cái |
| 6 | Đo tiếp địa đường dây | 29 | Vị trí | |
| 7 | Thí nghiệm cáp ngầm (bao gồm cả thử PD) | 12 | sợi | |
| AA | Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế | |||
| 1 | Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 963 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV150: A cấp | Vật tư A cấp | 316 | mét |
| 3 | Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) | 48 | mét | |
| 4 | Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon | 18 | cái | |
| 5 | Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) | 7 | bộ | |
| 6 | Cọc cảnh báo cáp ngầm | 13 | cái | |
| 7 | Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 8 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg | 953 | mét | |
| 9 | Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg | 313 | mét | |
| AB | Mương cáp ngầm 1 lộ trên vỉa hè: 229,7 mét | |||
| 1 | Cát đệm: 0,324m3/m | 74,423 | m3 | |
| 2 | Gạch chỉ: 6,6viên/m | 1.516 | viên | |
| 3 | Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m | 68,9 | m2 | |
| 4 | Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 | 459 | m | |
| 5 | Đào, đắp đất mương cáp ngầm | 229,7 | m | |
| AC | Đà đỡ máy biến áp trụ ghép: 1 bộ | |||
| 1 | Bộ đà trạm ngồi <=560kVA: A cấp: | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 1 | bộ | |
| AD | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 1 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | thanh |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp xà cân đơn 2,2m: X-22Đ | 1 | bộ | |
| AE | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 1 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | thanh |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đơn 0,8m | 1 | bộ | |
| AF | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 1 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920: A cấp | Vật tư A cấp | 2 | cái |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà composite đơn 2,4m | 1 | bộ | |
| AG | Tiếp địa TBA: 2 bộ | |||
| 1 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | kg |
| 3 | Kẹp ép WR 815 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 4 | Ống PVC D21x1,6mm | 8 | m | |
| 5 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 4 | cái | |
| AH | Tủ CB, điện kế trạm treo: 1 bộ | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 1 | Bộ | |
| AI | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 2 bộ | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 2 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 2 | cái | |
| AJ | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 27 | mét |
| 2 | Kẹp quai 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 3 | Kẹp hotline 4/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Bass LL bắt FCO và LA | 1 | bộ | |
| 5 | Dây chảy 10K | 3 | Sợi | |
| AK | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150: A cấp | Vật tư A cấp | 114 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV95: A cấp | Vật tư A cấp | 36 | mét |
| 3 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 4 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 875 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 6 | Ống PVC D114x4,9mm | 16 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 114 | 4 | cái | |
| 8 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 1 | bộ | |
| 9 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | 1 | bộ | |
| 10 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) | 1 | bộ | |
| 11 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) | 1 | bộ | |
| 12 | Keo dán ống PVC (100gr) | 2 | tuýp | |
| 13 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 3 | ống | |
| 14 | Băng keo cách điện hạ thế | 8 | cuộn | |
| AL | Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2: A cấp | Vật tư A cấp | 4 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng): A cấp | Vật tư A cấp | 7 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh): A cấp | Vật tư A cấp | 7 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ): A cấp | Vật tư A cấp | 7 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 18 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 4 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 6 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 2 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 2 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 2 | bộ | |
| AM | Phần tháo lắp vật tư, phụ kiện | |||
| 1 | Tháo sứ đứng+ty | 105 | sứ | |
| 2 | Lắp lại sứ đứng + ty | 105 | sứ | |
| 3 | Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh | 22 | sứ | |
| 4 | Tháo, lắp lại sứ ống chỉ | 38 | sứ | |
| 5 | Tháo sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 26 | Bộ | |
| 6 | Lắp sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) | 5 | Bộ | |
| 7 | Tháo chuỗi sừ treo Polymer | 39 | Bộ | |
| 8 | Lắp chuỗi sừ treo Polymer | 10 | Bộ | |
| 9 | Tháo hạ dây AC50 | 6,472 | km | |
| 10 | Tháo hạ dây ACX50 | 4,137 | km | |
| 11 | Tháo hạ dây AV50 | 0,293 | km | |
| 12 | Tháo, lắp lại Branchment | 18 | sợi | |
| 13 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 15 | Bộ | |
| 14 | Lắp lại bộ kẹp quai + hotline | 3 | Bộ | |
| 15 | Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ | 12 | Bộ | |
| 16 | Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 39 | Bộ | |
| 17 | Tháo bộ xà compoxit 2,2m | 1 | Bộ | |
| 18 | Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 | 13 | Bộ | |
| 19 | Lắp lại xà đơn X-2,0ĐL2/3 | 7 | Bộ | |
| 20 | Tháo xà đơn X-16Đ | 1 | Bộ | |
| 21 | Tháo xà đơn X-21Đ | 4 | Bộ | |
| 22 | Tháo xà đơn X-22Đ | 6 | Bộ | |
| 23 | Tháo xà X-2,1K | 5 | Bộ | |
| 24 | Lắp xà X-2,1K | 5 | Bộ | |
| 25 | Tháo xà X-2,2K | 12 | Bộ | |
| 26 | Lắp xà X-2,2K | 6 | Bộ | |
| 27 | Tháo xà kép X-2,0KLG2/3 | 4 | Bộ | |
| 28 | Lắp xà kép X-2,0KLG2/3 | 3 | Bộ | |
| 29 | Tháo bộ xà X-24KP | 1 | Bộ | |
| 30 | Tháo tháp sắt | 1 | Bộ | |
| 31 | Tháo Bộ chằng xuống | 4 | Bộ | |
| 32 | Nhổ trụ BTLT 12m | 31 | trụ | |
| 33 | Dựng trụ BTLT 12m | 6 | trụ | |
| 34 | Nhổ trụ BTLT 10,5m | 21 | trụ | |
| 35 | Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) | 28 | trụ | |
| 36 | Thu hồi cáp ngầm CXV/DATA-1X50 | 294 | m | |
| 37 | Thu hồi cáp CV50 | 98 | m | |
| 38 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 1 | Bộ | |
| 39 | Tháo xà copoxit Xcom-26 | 1 | Bộ | |
| 40 | Tháo xà X-26Đ | 1 | Bộ | |
| 41 | Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) | 1 | Bộ | |
| 42 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 42 | m | |
| 43 | Lắp cáp xuất HT CV 120mm2 | 10 | m | |
| 44 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 62 | m | |
| 45 | Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 | 7 | m | |
| 46 | Tháo thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha (trạm giàn) | 2 | Bộ | |
| AN | Phần tháo lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp MBA 1 pha 100KVA | 1 | máy | |
| 2 | Tháo, lắp MBA 3 pha 400KVA | 1 | máy | |
| 3 | Tháo, lắp bộ FCO | 7 | cái | |
| 4 | Tháo, lắp bộ LA | 7 | cái | |
| 5 | Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A | 2 | cái | |
| 6 | Tháo aptomat 3 pha 400A | 1 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi