Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622393-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200437248
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-08 14:48:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,335,197,003 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M12a: 14 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m: A cấp Vật tư A cấp 14 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn 14 bộ
3 Đào, đắp hố móng đà cản M12a 1 bộ
C Móng bê tông trụ đơn 12m: 1 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đơn M12bt 1 bộ
2 Bê tông móng trụ mác M200 1,018 m3
D Móng bê tông trụ đôi 12m: 5 mòng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đơn M12-2bt 5 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  5 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ mác M200 6,1 m3
E Móng M14a: 70 móng
1 Đà cản BTCT 1,2m: A cấp Vật tư A cấp 70 cái
2 Boulon 22x650+ 2 long đền vuông D24-50x50x3/Zn 70 bộ
3 Đào, đắp hố móng đà cản M12a 70 bộ
F Móng bê tông trụ đơn 14m: 1 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đơn M14bt 1 bộ
2 Bê tông móng trụ mác M200 1,018 m3
G Móng bê tông trụ đôi 14m: 40 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đôi M14-2bt 16 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  40 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ mác M200 48,8 m3
H Tiếp địa lặp lại (trụ 12m): 4 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12,56 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 8 bộ
3 Kẹp nối đồng-nhôm 8 cái
4 Ống PVC D21x1,6mm 8 m
5 Đai + khóa đai Inox 8 cái
6 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa lặp lại 4 bộ
I Tiếp địa LA (trụ 14m): 14 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  100,38 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 28 bộ
3 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 14 20m
4 Ống PVC D21x1,6mm 28 m
5 Oc xiết cáp Cu 1/0 28 cái
6 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
7 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
8 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa LA 28 bộ
J Phần trụ
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 25 trụ
2 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2): A cấp Vật tư A cấp 151 trụ
K Bộ xà Compoxit 2,4m đỡ DS 1PHA: 4 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp Vật tư A cấp 8 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 : A cấp Vật tư A cấp 16 cái
3 Boulon 16x350VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
4 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn 32 bộ
6 Lắp bộ xà compoxit kép 2,4m 4 bộ
L Bộ xà Compoxit 0,8m đỡ FCO: 4 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp Vật tư A cấp 4 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp Vật tư A cấp 4 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Lắp bộ xà compoxit đơn 0,8m 4 bộ
M Bộ xà đơn L75x75x8 dài 2.2m: X-22Đ - C810: 47 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 47 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 94 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  94 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  94 bộ
5 Lắp xà cân đơn 2,2m: X-22Đ 47 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 37 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 74 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 148 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  37 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  74 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  148 bộ
7 Lắp xà cân kép 2,2m: X-22K 37 bộ
O Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 30 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 60 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 120 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  60 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  120 bộ
7 Lắp xà cân kép 2,2m: X-22K 30 bộ
P Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 9 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp): A cấp Vật tư A cấp 18 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m: A cấp Vật tư A cấp 18 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  27 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
7 Lắp xà lệch kép 2,1m: X-21K 9 bộ
Q Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp 24KV ACXh 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 10.600 mét
2 Cáp 24KV ACXh 95mm2: A cấp Vật tư A cấp 3.180 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-185/29: A cấp Vật tư A cấp 2.724 kg
4 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp Vật tư A cấp 75 mét
5 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 240mm2: A cấp Vật tư A cấp 44 mét
6 Cáp nhôm ABC 4x95mm2: A cấp Vật tư A cấp 135 mét
7 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
8 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  140 cái
9 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
10 Kẹp ép WR 835 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
11 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  32 cái
12 Kẹp ép WR 929 Mô tả kỹ thuật theo chương V  212 cái
13 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
14 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
15 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  340 cái
16 Cáp Duplex CV2x7mm2 73 m
17 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  30 bộ
18 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  113 bộ
19 Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 40 m
20 Băng keo cách điện trung thế 8 cuộn
21 Băng keo cách điện hạ thế 14 cuộn
22 Đầu cosse ép Cu 300mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
23 Đầu cosse ép Cu 240mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  48 cái
24 Kẹp quai 2/0 15 cái
25 Kẹp quai 4/0 67 cái
26 Kẹp hotline 2/0 6 cái
27 Kẹp hotline 4/0 67 cái
28 Ống nối dây cỡ 240mm2 9 cái
29 Ống nối dây cỡ 50mm2 3 cái
30 Bọc cách điện LA 54 cái
31 Chụp kẹp Uquai 95 bộ
32 Bass LI bắt FCO (LA) 58 bộ
33 Thanh nới LA (compoxit 40x10x300mm) 54 bộ
34 Dây buộc đầu sứ TTF đơn (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  254 cái
35 Dây buộc đầu sứ SSF kép (185-240mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  369 cái
36 Bảng chỉ danh thiết bị 6 bộ
37 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 150mm2 3,464 km
38 Kéo dây nhôm lõi thép bọc cỡ dây 240mm2 10,392 km
39 Kéo dây nhôm lõi thép bọc XLPE cỡ dây 95mm2 4,044 km
40 Kéo dây ABC 4x95mm2 0,132 km
R Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 92 bộ
1 Uclevis + sứ ống chỉ Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  92 bộ
S Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 44 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 120 44 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  44 bộ
T Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 450 bộ
1 Sứ đứng 24KV: A cấp Vật tư A cấp 450 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì: A cấp Vật tư A cấp 450 cái
U Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 54 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 54 cái
2 Móc treo chữ U 108 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 95mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  54 cái
V Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 243 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 243 cái
2 Móc treo chữ U 486 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  243 cái
W Chuỗi sứ treo kép Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 18 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 36 cái
2 Móc treo chữ U 72 cái
3 Bộ khánh lắp chuỗi polymer kép 160x6 36 cái
4 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 240mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
X Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào trụ: CĐT ply-T: 2 chuỗi
1 Sứ treo polymer: A cấp Vật tư A cấp 2 cái
2 Móc treo chữ U 4 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
4 Boulon mắt 16x250+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
Y Tiếp địa xà: 171 bộ
1 Đầu cosse ép Cu-Al 70mm2+ chụp đầu coss 171 cái
2 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  171 cái
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 342 kg
4 Boulon 8x50+ 2 long đền tròn 171 cái
Z Phần thiết bị đường dây 3 pha
1 FCO 24kV - 100A: A cấp Vật tư A cấp 4 cái
2 Dây chảy 3K 4 Sợi
3 DS 1P - 24KV - 630A: A cấp Vật tư A cấp 12 bộ
4 LBS 3P 630A - 24kV (bao gồm TU cấp nguồn): A cấp Vật tư A cấp 4 bộ
5 LA 18kV 10kA: A cấp Vật tư A cấp 54 cái
6 Đo tiếp địa đường dây 29 Vị trí
7 Thí nghiệm cáp ngầm (bao gồm cả thử PD) 12 sợi
AA Dây và phụ kiện cáp ngầm trung thế
1 Cáp 24kV CXV/DSTA1x300mm2: A cấp Vật tư A cấp 963 mét
2 Cáp đồng bọc CV150: A cấp Vật tư A cấp 316 mét
3 Ong nhựa HDPE D160 dày 9,5mm (chịu lực) 48 mét
4 Cổ dê giữ ống PVC D168+Bulon 18 cái
5 Giá đỡ cáp ngầm (V63x6) 7 bộ
6 Cọc cảnh báo cáp ngầm 13 cái
7 Đầu cáp ngầm 24kV 1x300mm2 outdoor Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 cái
8 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=4.5kg 953 mét
9 Lắp cáp trong ống bảo vệ loại <=2kg 313 mét
AB Mương cáp ngầm 1 lộ trên vỉa hè: 229,7 mét
1 Cát đệm: 0,324m3/m 74,423 m3
2 Gạch chỉ: 6,6viên/m 1.516 viên
3 Tấm nilông màu cảnh báo: 0,3m2/m 68,9 m2
4 Ống nhựa HDPE vặn xoán D195/150 459 m
5 Đào, đắp đất mương cáp ngầm 229,7 m
AC Đà đỡ máy biến áp trụ ghép: 1 bộ
1 Bộ đà trạm ngồi <=560kVA: A cấp: Vật tư A cấp 1 cái
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 1 bộ
AD Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 1 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp): A cấp Vật tư A cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m: A cấp Vật tư A cấp 2 thanh
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Lắp xà cân đơn 2,2m: X-22Đ 1 bộ
AE Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 1 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm: A cấp Vật tư A cấp 1 thanh
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710: A cấp Vật tư A cấp 1 thanh
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Lắp xà composite đơn 0,8m 1 bộ
AF Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 1 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm: A cấp Vật tư A cấp 1 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920: A cấp Vật tư A cấp 2 cái
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Lắp xà composite đơn 2,4m 1 bộ
AG Tiếp địa TBA: 2 bộ
1 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
2 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 kg
3 Kẹp ép WR 815 Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
4 Ống PVC D21x1,6mm 8 m
5 Oc xiết cáp Cu 1/0 4 cái
AH Tủ CB, điện kế trạm treo: 1 bộ
1 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 1 Bộ
AI Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 2 bộ
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 2 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 2 cái
AJ Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2: A cấp Vật tư A cấp 27 mét
2 Kẹp quai 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
3 Kẹp hotline 4/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 cái
4 Bass LL bắt FCO và LA 1 bộ
5 Dây chảy 10K 3 Sợi
AK Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV150: A cấp Vật tư A cấp 114 mét
2 Cáp đồng bọc CV95: A cấp Vật tư A cấp 36 mét
3 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  22 cái
4 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  10 cái
5 Kẹp ép WR 875 Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 cái
6 Ống PVC D114x4,9mm 16 m
7 Co 90 độ PVC 114 4 cái
8 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 1 bộ
9 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) 1 bộ
10 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D250) 1 bộ
11 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D300) 1 bộ
12 Keo dán ống PVC (100gr) 2 tuýp
13 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 3 ống
14 Băng keo cách điện hạ thế 8 cuộn
AL Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ
1 Cáp CVV 4x4mm2: A cấp Vật tư A cấp 4 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng): A cấp Vật tư A cấp 7 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh): A cấp Vật tư A cấp 7 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ): A cấp Vật tư A cấp 7 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 18 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 4 m
7 Co 90 độ PVC 60 6 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 2 bộ
9 Bảng tên trạm 2 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 2 bộ
AM Phần tháo lắp vật tư, phụ kiện
1 Tháo sứ đứng+ty 105 sứ
2 Lắp lại sứ đứng + ty 105 sứ
3 Tháo thu hối sứ đỉnh + chân sứ đỉnh 22 sứ
4 Tháo, lắp lại sứ ống chỉ 38 sứ
5 Tháo sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 26 Bộ
6 Lắp sứ treo thủy tinh (bộ 2 bát) 5 Bộ
7 Tháo chuỗi sừ treo Polymer 39 Bộ
8 Lắp chuỗi sừ treo Polymer 10 Bộ
9 Tháo hạ dây AC50 6,472 km
10 Tháo hạ dây ACX50 4,137 km
11 Tháo hạ dây AV50 0,293 km
12 Tháo, lắp lại Branchment 18 sợi
13 Tháo bộ kẹp quai + hotline 15 Bộ
14 Lắp lại bộ kẹp quai + hotline 3 Bộ
15 Tháo, lắp lại Rack 3 + sứ ống chỉ 12 Bộ
16 Tháo, lắp lại Rack 4 + sứ ống chỉ 39 Bộ
17 Tháo bộ xà compoxit 2,2m 1 Bộ
18 Tháo xà đơn X-2,0ĐL2/3 13 Bộ
19 Lắp lại xà đơn X-2,0ĐL2/3 7 Bộ
20 Tháo xà đơn X-16Đ 1 Bộ
21 Tháo xà đơn X-21Đ 4 Bộ
22 Tháo xà đơn X-22Đ 6 Bộ
23 Tháo xà X-2,1K 5 Bộ
24 Lắp xà X-2,1K 5 Bộ
25 Tháo xà X-2,2K 12 Bộ
26 Lắp xà X-2,2K 6 Bộ
27 Tháo xà kép X-2,0KLG2/3 4 Bộ
28 Lắp xà kép X-2,0KLG2/3 3 Bộ
29 Tháo bộ xà X-24KP 1 Bộ
30 Tháo tháp sắt 1 Bộ
31 Tháo Bộ chằng xuống 4 Bộ
32 Nhổ trụ BTLT 12m 31 trụ
33 Dựng trụ BTLT 12m 6 trụ
34 Nhổ trụ BTLT 10,5m 21 trụ
35 Nhổ trụ BTLT 7,5m (8,4m) 28 trụ
36 Thu hồi cáp ngầm CXV/DATA-1X50 294 m
37 Thu hồi cáp CV50 98 m
38 Tháo bộ kẹp quai + hotline 1 Bộ
39 Tháo xà copoxit Xcom-26 1 Bộ
40 Tháo xà X-26Đ 1 Bộ
41 Tháo bộ xà đõ MBA (trụ Pi) 1 Bộ
42 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 42 m
43 Lắp cáp xuất HT CV 120mm2 10 m
44 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 62 m
45 Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 7 m
46 Tháo thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha (trạm giàn) 2 Bộ
AN Phần tháo lắp thiết bị
1 Tháo, lắp MBA 1 pha 100KVA 1 máy
2 Tháo, lắp MBA 3 pha 400KVA 1 máy
3 Tháo, lắp bộ FCO 7 cái
4 Tháo, lắp bộ LA 7 cái
5 Tháo, lắp aptomat 3 pha 250A 2 cái
6 Tháo aptomat 3 pha 400A 1 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->